Tiếng Anh Khi Xe Hỏng Và Đỗ Xe — Hết Xăng, Bị Phạt Và Gọi Cứu Hộ (Bài B58)

Tiếng Anh khi xe hỏng là loại tiếng Anh bạn cần đúng lúc đang bực và đang vội. Bài B58 gom hai tình huống hay gặp nhất khi lái xe ở nước ngoài: đỗ sai chỗ bị phạt, và chết máy giữa đường vì hết xăng.

Tiếng Anh khi xe hỏng và đỗ xe - bài học B58, hết xăng và bị phạt | NEU.vn
Bài B58 – ON THE ROAD

Tóm tắt bài học

Bộ từ đỗ xe: parking ticket (vé phạt đỗ xe), traffic warden (nhân viên xử phạt đỗ xe), No-parking sign (biển cấm đỗ), pedestrian crossing (vạch sang đường), bus stop — ba chỗ tuyệt đối không được đỗ. Về tốc độ: speed limit (giới hạn tốc độ). Bộ từ hỏng xe: run out of petrol (hết xăng), a can of petrol (can xăng), flat battery (hết bình — flat ở đây nghĩa là cạn điện), radiator (két nước), tow (kéo xe). Ngữ pháp ôn lại hai thứ vừa học: câu điều kiện loại 1 để cảnh báo — You’ll get a parking ticket if you leave it here — và câu hỏi gián tiếp khi hỏi thông tin lịch sự.

🎧 Nghe trọn bài B58:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B58 là bài số 58 của bộ English Conversation B, dành cho người lái xe ở nước ngoài hoặc thuê xe tự lái khi du lịch. Học xong bài này bạn xử lý được sự cố dọc đường bằng tiếng Anh.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Ann: Ben! You can’t park here! There’s a double yellow line.
Ben: Oh, we’ll be back in a few minutes. It’s O.K.
Ann: Oh, no, it isn’t. You’ll get a parking ticket if you leave it here.
Ben: No, I won’t. It’s half past five. All the traffic wardens have gone home.
Ann: Ben!
Ben: Yes?
Warden: Is this your car, sir?
P.C.: Excuse me. May I see your licence?
Ben: I’m afraid I’ve left it at home.
P.C.: In that case you’ll have to take it to the police station within five days.
Ben: But… but why?
P.C.: You were speeding, sir.
Ben: But I was only doing 35!
P.C.: There’s a 30 miles an hour speed limit on this road, sir.
Ben: Is there? I didn’t see the sign…
P.C.: Well, sir. We’ve been following you.
Ben: So you were doing 35, too.
P.C.: No, sir. We were doing 60 miles an hour… and we couldn’t catch you!
Man: Hello… Wadley’s Garage.
Ben: Oh, good evening. I don’t know if you can help me. My car’s broken down.
Man: We have 24-hour breakdown service. Where are you?
Ben: I’m on the A357… just north of Ringbourne. My car’s just past the Red Lion pub… it’s a white M.G.
Man: Do you know what’s wrong with it?
Ben: I’ve got no idea… but it won’t start.
Man: I’ll send a mechanic out to you. He’ll be there in about ten minutes.
Mechanic: It’s nothing serious, sir. You’ve run out of petrol.
Ben: Oh! Can you tow me to the garage?
Mechanic: That’s not necessary. I’ve got a spare can of petrol in my truck.
Ben: Shall I pay you now, or shall I come to the garage?
Mechanic: You can pay me now.
Ben: Will you take a cheque? I’ve run out of cash, too.
Mechanic: Yes, that’s O.K.
Ben: Hold on… I can’t find my cheque book!

Ann: Ben! Anh không thể đỗ xe ở đây! Có vạch vàng đôi.
Ben: Ồ, chúng ta sẽ quay lại trong vài phút. Không sao đâu.
Ann: Ồ không, có sao đấy. Anh sẽ bị phạt đỗ xe nếu để xe ở đây.
Ben: Không đâu. Bây giờ là năm rưỡi rồi. Tất cả cảnh sát giao thông đã về nhà.
Ann: Ben!
Ben: Gì vậy?
Warden: Đây có phải xe của ông không, thưa ông?
P.C.: Xin lỗi. Tôi có thể xem bằng lái của ông không?
Ben: Tôi e là tôi để nó ở nhà rồi.
P.C.: Trong trường hợp đó, ông sẽ phải mang nó đến đồn cảnh sát trong vòng năm ngày.
Ben: Nhưng… nhưng tại sao?
P.C.: Ông đã chạy quá tốc độ.
Ben: Nhưng tôi chỉ chạy 35 thôi mà!
P.C.: Đường này có giới hạn tốc độ 30 dặm một giờ, thưa ông.
Ben: Có sao? Tôi không thấy biển báo…
P.C.: Vâng, thưa ông. Chúng tôi đã đi theo ông.
Ben: Vậy các ông cũng chạy 35.
P.C.: Không, thưa ông. Chúng tôi chạy 60 dặm một giờ… mà vẫn không bắt kịp ông!
Man: Xin chào… gara Wadley đây.
Ben: Ồ, chào buổi tối. Tôi không biết ông có thể giúp tôi không. Xe tôi bị hỏng.
Man: Chúng tôi có dịch vụ cứu hộ 24 giờ. Ông đang ở đâu?
Ben: Tôi đang trên đường A357… ngay phía bắc Ringbourne. Xe tôi ở ngay sau quán rượu Red Lion… đó là một chiếc M.G. màu trắng.
Man: Ông có biết nó bị sao không?
Ben: Tôi không biết… nhưng nó không khởi động được.
Man: Tôi sẽ cử một thợ máy đến chỗ ông. Anh ấy sẽ đến trong khoảng mười phút.
Mechanic: Không có gì nghiêm trọng đâu, thưa ông. Ông hết xăng rồi.
Ben: Ồ! Anh có thể kéo tôi đến gara không?
Mechanic: Không cần thiết. Tôi có một can xăng dự phòng trong xe tải.
Ben: Tôi trả tiền bây giờ hay đến gara?
Mechanic: Ông có thể trả tôi bây giờ.
Ben: Anh có nhận séc không? Tôi cũng hết tiền mặt rồi.
Mechanic: Có, được.
Ben: Chờ chút… tôi không tìm thấy sổ séc của mình!

Từ vựng bài B58

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Park — đậu xe
    Đồng nghĩa: leave a vehicle, pull up  ·  Trái nghĩa: drive off
  2. Parking — chỗ đậu xe
  3. Parking Ticket — vé phạt đậu sai chỗ
    Đồng nghĩa: fine, penalty notice  ·  Trái nghĩa:
  4. Traffic Warden — cảnh sát giao thông, người kiểm soát đỗ xe
    Đồng nghĩa: parking attendant, meter maid  ·  Trái nghĩa:
  5. Bus Stop — trạm xe buýt
    Đồng nghĩa: stopping place  ·  Trái nghĩa:
  6. Pedestrian Crossing — vạch sang đường cho người đi bộ
    Đồng nghĩa: zebra crossing, crosswalk (Mỹ)  ·  Trái nghĩa:
  7. No-Parking Sign — biển cấm đậu xe
  8. Speed — vượt quá tốc độ, tốc độ
    Đồng nghĩa: pace, rate; to go fast  ·  Trái nghĩa: slow down
  9. Speed Limit — giới hạn tốc độ
    Đồng nghĩa: maximum speed  ·  Trái nghĩa:
  10. Run Out Of — hết, cạn
    Đồng nghĩa: use up, be short of  ·  Trái nghĩa: have plenty of
  11. Tow — kéo
    Đồng nghĩa: pull, haul, drag  ·  Trái nghĩa: push
  12. Can Of Petrol — thùng xăng
  13. Cheque Book — sổ chi phiếu
    Đồng nghĩa: chequebook  ·  Trái nghĩa:
  14. Tin Of Oil — thùng dầu
  15. Radiator — bình tản nhiệt, bình nước xe
    Đồng nghĩa: cooling unit; heater  ·  Trái nghĩa:
  16. Battery — bình ắc quy
    Đồng nghĩa: power cell  ·  Trái nghĩa:
  17. Flat — cạn hết
    Đồng nghĩa: dead, discharged; level; apartment  ·  Trái nghĩa: charged
  18. In That Case — trong trường hợp đó
    Đồng nghĩa: if so, then  ·  Trái nghĩa:
  19. That’s Not Necessary — điều đó không cần thiết
  20. Hold On — chờ một chút
    Đồng nghĩa: wait, hang on  ·  Trái nghĩa: go ahead

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn tập câu điều kiện loại 1 và câu hỏi gián tiếp

If clause – Type 1

Ví dụ

  • – You’ll get a parking ticket if you leave it here. — Cấu trúc:
  • – If + Simple Present, will + Verb

Indirect questions

Ví dụ

  • – I don’t know if you can help me.
  • – Do you know what’s wrong with it? — 3. Present Perfect với “run out of”

Ví dụ

  • – You’ve run out of petrol.
  • – I’ve run out of cash, too.

Have to

  • Dùng để nói điều bắt buộc.

Ví dụ

  • – You’ll have to take it to the police station within five days.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who parks the car near a double yellow line?
  2. What will Ben get if he leaves the car there?
  3. Why does Ben think he will not get a ticket?
  4. What does the police constable ask to see?
  5. Why does Ben have to take his licence to the police station?
  6. Why does the police constable stop Ben?
  7. Where is Ben when his car breaks down?
  8. What is wrong with the car?
  9. What does the mechanic have in his truck?
  10. Why can’t Ben pay in cash?

Bài tập thực hành

  1. 1. Can Ben park by the double yellow line?
  2. 2. Will he get a parking ticket if he leaves the car there?
  3. 3. Have all the traffic wardens gone home?
  4. 4. Has Ben got his licence with him?
  5. 5. How fast was Ben driving?
  6. 6. What is the speed limit on the road?
  7. 7. Can Ben’s car start?
  8. 8. Who will come to help Ben?
  9. 9. Does the mechanic need to tow Ben to the garage?
  10. 10. Can Ben find his cheque book?   B. Complete the sentences.
  11. 1. You’ll get a parking ticket if you ______ it here.
  12. 2. I’ve ______ it at home.
  13. 3. You’ve run out of ______.
  14. 4. I’ve got a spare can of petrol in my ______.
  15. 5. I’ve run out of ______, too.

Đáp án

1. No, he can’t.  |  2. Yes, he will.  |  3. Yes, they have.  |  4. No, he hasn’t.  |  5. He was doing 35 miles an hour.  |  6. It is 30 miles an hour.  |  7. No, it can’t.  |  8. A mechanic will come to help him.  |  9. No, he doesn’t.  |  10. No, he can’t.  |  1. leave  |  2. left  |  3. petrol  |  4. truck  |  5. cash

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Park a. trạm xe buýt
2. Parking b. vượt quá tốc độ, tốc độ
3. Parking Ticket c. vé phạt đậu sai chỗ
4. Traffic Warden d. cảnh sát giao thông, người kiểm soát đỗ xe
5. Bus Stop e. chỗ đậu xe
6. Pedestrian Crossing f. biển cấm đậu xe
7. No-Parking Sign g. đậu xe
8. Speed h. vạch sang đường cho người đi bộ

Đáp án: 1-g   2-e   3-c   4-d   5-a   6-h   7-f   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ben! Anh không thể đỗ xe ở đây! Có vạch vàng đôi.
  2. Ồ, chúng ta sẽ quay lại trong vài phút. Không sao đâu.
  3. Ồ không, có sao đấy. Anh sẽ bị phạt đỗ xe nếu để xe ở đây.
  4. Không đâu. Bây giờ là năm rưỡi rồi. Tất cả cảnh sát giao thông đã về nhà.
  5. Đây có phải xe của ông không, thưa ông?

Đáp án gợi ý:

  1. Ben! You can’t park here! There’s a double yellow line.
  2. Oh, we’ll be back in a few minutes. It’s O.K.
  3. Oh, no, it isn’t. You’ll get a parking ticket if you leave it here.
  4. No, I won’t. It’s half past five. All the traffic wardens have gone home.
  5. Is this your car, sir?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói run out petrol. Cụm đúng có giới từ: run out of petrol. Bỏ of là sai cấu trúc.

Hai — Hiểu nhầm flat battery. Flat ở đây nghĩa là hết điện, không phải phẳng. Tương tự a flat tyre là lốp xẹp. Người Mỹ nói dead battery.

Ba — Dùng will sau if khi cảnh báo. If you will leave it here… sai. Đúng là You’ll get a ticket if you leave it here.

Bốn — Nhầm petrol với gas. Người Anh nói petrol, người Mỹ nói gas hoặc gasoline. Ở Anh, gas lại có nghĩa là khí đốt trong nhà — nói nhầm là hiểu sai hoàn toàn.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B57 — Cách tường thuật trực tiếp. Bài tiếp theo: B59 — Cách viết thư thương mại.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.