Cách Viết Thư Thương Mại Tiếng Anh — Bố Cục Và Cặp Chào Đầu Cuối (Bài B59)

Cách viết thư thương mại tiếng Anh có một quy tắc mà người Việt gần như luôn làm sai: lời chào đầu thư và lời chào cuối thư phải ăn khớp thành cặp. Sai cặp là người nhận biết ngay bạn chưa quen chuẩn mực. Bài B59 dựng một trao đổi đặt phòng khách sạn.

Cách viết thư thương mại tiếng Anh - bài học B59, bố cục và lời chào | NEU.vn
Bài B59 – BUSINESS LETTERS

Tóm tắt bài học

Hai cặp chào bắt buộc nhớ. Không biết tên người nhận: Dear Sir / Dear Madam → kết bằng Yours faithfully. Biết tên người nhận: Dear Mr Brown → kết bằng Yours sincerely. Mẹo nhớ: thư nào có tên thì kết bằng sincerely. Bố cục thư gồm bốn phần: lý do viết (I am writing to enquire about…), nội dung chính, yêu cầu hành động (Please confirm by return of post), câu kết (I look forward to hearing from you). Về bố cục trên trang giấy, thư thương mại kiểu Anh xếp theo thứ tự cố định: địa chỉ người gửi ở góc trên bên phải, ngày tháng ngay bên dưới, địa chỉ người nhận ở lề trái thấp hơn một chút, rồi mới đến lời chào. Ngày viết theo kiểu Anh là ngày trước tháng sau — 5 May 2026 — khác kiểu Mỹ đặt tháng lên trước. Nếu gửi kèm giấy tờ, ghi Enc. ở cuối thư dưới chữ ký. Ba câu mẫu dùng được cho hầu hết mọi lá thư: mở bằng I am writing to enquire about… hoặc Thank you for your letter of 5 May; nêu yêu cầu bằng Could you please confirm…; kết bằng I look forward to hearing from you. Bộ từ đặt phòng: reservation (đặt chỗ), deposit (tiền đặt cọc), inclusive (đã bao gồm), tariff (bảng giá), twin-bedded room (phòng hai giường đơn), continental breakfast (bữa sáng kiểu Âu), enclose (gửi kèm).

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B59 là bài số 59 của bộ English Conversation B, dành cho người phải viết email công việc bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn viết được một lá thư giao dịch đúng chuẩn mực, không sai lời chào.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Paris. Tel: 061.823961. Telex: 061.823451 Paris.

Paris. Tel: 061.823961. Telex: 061.823451 Paris.

Từ vựng bài B59

26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Reserve — đặt, giữ chỗ trước
    I would like to reserve a twin-bedded room. → Tôi muốn đặt một phòng hai giường đơn.
    Đồng nghĩa: book, set aside  ·  Trái nghĩa: cancel
  2. Reservation — sự giữ chỗ trước, đặt phòng
    Please confirm my reservation by return of post. → Xin xác nhận chỗ tôi đã đặt bằng thư hồi âm.
    Đồng nghĩa: booking  ·  Trái nghĩa: cancellation
  3. Inclusive — gồm, kể cả
    The price is inclusive of breakfast. → Giá đã bao gồm bữa sáng.
    Đồng nghĩa: all in, including everything  ·  Trái nghĩa: exclusive
  4. Require — đòi hỏi, yêu cầu
    We require the room for three nights. → Chúng tôi cần phòng trong ba đêm.
    Đồng nghĩa: need, call for, request  ·  Trái nghĩa: —
  5. Deposit — tiền đặt cọc
    I enclose a deposit of twenty pounds. → Tôi gửi kèm tiền đặt cọc hai mươi bảng.
    Đồng nghĩa: down payment, advance  ·  Trái nghĩa: balance
  6. Confirm — xác nhận
    Please confirm the booking in writing. → Xin xác nhận việc đặt phòng bằng văn bản.
    Đồng nghĩa: verify, acknowledge, make certain  ·  Trái nghĩa: cancel
  7. Confirmation — sự xác nhận
    I have not received your confirmation. → Tôi chưa nhận được thư xác nhận của quý vị.
    Đồng nghĩa: acknowledgement, verification  ·  Trái nghĩa: —
  8. Return Of Post — hồi âm bằng thư
    Please reply by return of post. → Xin trả lời ngay bằng thư hồi âm.
    Đồng nghĩa: by the next post, promptly  ·  Trái nghĩa: —
  9. Look Forward To — mong đợi
    I look forward to hearing from you. → Tôi mong nhận được hồi âm của quý vị.
    Đồng nghĩa: await eagerly, anticipate  ·  Trái nghĩa: dread
  10. Telegram — bức điện tín
    He sent a telegram to confirm the booking. → Ông ấy gửi điện tín để xác nhận việc đặt phòng.
    Đồng nghĩa: wire, cable  ·  Trái nghĩa: —
  11. Charge — tính chi phí
    There is no charge for children. → Trẻ em không phải trả phí.
    Đồng nghĩa: fee, cost, rate  ·  Trái nghĩa: —
  12. Ordinary Rate — giá thường
    A telegram at the ordinary rate costs less. → Điện tín theo giá thường thì rẻ hơn.
  13. Indicator — dấu hiệu, chỉ báo
    Write the indicator at the top of the form. → Hãy ghi ký hiệu ở đầu tờ mẫu.
  14. Urgent — khẩn
    Mark the telegram urgent. → Hãy ghi rõ điện tín này là khẩn.
    Đồng nghĩa: pressing, immediate  ·  Trái nghĩa: routine
  15. Block Letter — chữ in
    Please write in block letters. → Xin viết bằng chữ in.
    Đồng nghĩa: capital letter, print  ·  Trái nghĩa: —
  16. Insert — thêm, chèn thêm vào
    Insert your address in the box. → Hãy điền địa chỉ vào ô này.
    Đồng nghĩa: put in, add, include  ·  Trái nghĩa: remove
  17. Double Hyphens — dấu gạch nối đôi
    Double hyphens show the end of a line. → Hai dấu gạch nối cho biết hết một dòng.
  18. Enclose — đính kèm
    I enclose a postal order for ten pounds. → Tôi gửi kèm một phiếu bưu chính mười bảng.
    Đồng nghĩa: attach, send with, include  ·  Trái nghĩa: —
  19. Postal Order — bưu phiếu
    A postal order is safer than cash. → Phiếu bưu chính an toàn hơn tiền mặt.
    Đồng nghĩa: money order  ·  Trái nghĩa: —
  20. Money Order — phiếu chuyển tiền
    Please send a money order with your letter. → Xin gửi kèm phiếu chuyển tiền theo thư.
  21. Tariff — bảng giá
    Could you send me your tariff? → Quý vị gửi cho tôi bảng giá được không?
    Đồng nghĩa: price list, rates  ·  Trái nghĩa: —
  22. Twin-Bedded Room — phòng đôi có hai giường
    We need a twin-bedded room with a bath. → Chúng tôi cần một phòng hai giường có bồn tắm.
    Đồng nghĩa: twin room  ·  Trái nghĩa: double room
  23. Include — bao gồm, kể cả
    Does the price include breakfast? → Giá đó có gồm bữa sáng không?
  24. Continental Breakfast — bữa điểm tâm nhẹ
    Continental breakfast is served until nine. → Bữa sáng kiểu lục địa phục vụ tới chín giờ.
    Đồng nghĩa: light European breakfast  ·  Trái nghĩa: full English breakfast
  25. Enquiry — điều thắc mắc
    Thank you for your enquiry of 3rd May. → Cảm ơn thư hỏi của quý vị ngày 3 tháng Năm.
    Đồng nghĩa: inquiry, question, request for information  ·  Trái nghĩa: —
  26. Reservation Fee — lệ phí đăng ký
    The reservation fee is not returnable. → Phí giữ chỗ không được hoàn lại.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Format for Business Letters — Thư thương mại hiện đại thường ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

Mở đầu và kết thúc thư phải tương ứng

  • – Dear Mr… -> Yours sincerely
  • – Dear Sir / Madam -> Yours faithfully
  • – Dear John -> Yours sincerely / Best Wishes

Dùng Ms

  • Ngày nay trong giao dịch, “Ms” thường được dùng thay cho “Mrs” hoặc “Miss”, đặc biệt khi trả lời thư chỉ ký tên bằng tên phụ nữ.

Ví dụ

  • – Janet Smith -> Ms Janet Smith

Ngôn ngữ lịch sự trong thư

Ví dụ

  • – I would like to reserve…
  • – Please let me know…
  • – Could you confirm…?
  • – Thank you for your letter…
  • – We look forward to seeing you.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who writes the first letter?
  2. Where does John Carter live?
  3. What kind of room does he want to reserve?
  4. How many nights does he want to stay?
  5. What does he ask about a deposit?
  6. Who replies to John Carter?
  7. Which hotel sends the reply?
  8. What does the hotel confirm?
  9. Does John need to send a deposit?
  10. What does the hotel hope?

Bài tập thực hành

  1. 1. What is John Carter’s address?
  2. 2. When did he write the letter?
  3. 3. Does he want a single room or a twin-bedded room?
  4. 4. Does he want a private bathroom?
  5. 5. From which date to which date does he want the room?
  6. 6. Does the hotel confirm his reservation?
  7. 7. Is it necessary to send a deposit?
  8. 8. Who is Pierre Danton?
  9. 9. Which ending does John use in his letter?
  10. 10. Which ending does Pierre Danton use?   B. Match the openings and endings.
  11. 1. Dear Sir
  12. 2. Dear Mr. Carter
  13. 3. Dear John   a. Yours sincerely   b. Best Wishes   c. Yours faithfully

Đáp án

1. His address is 13 Nelson Road, Moss Side, Manchester, M17 3JQ.  |  2. He wrote it on 1st October 1978.  |  3. He wants a single room.  |  4. Yes, he does.  |  5. From Friday, 15th October, to Sunday, 17th October.  |  6. Yes, it does.  |  7. No, it isn’t.  |  8. He is the Assistant Manager.  |  9. He uses “Yours faithfully”.  |  10. He uses “Yours sincerely”.  |  1. c  |  2. a  |  3. b

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Reserve a. gồm, kể cả
2. Reservation b. hồi âm bằng thư
3. Inclusive c. sự giữ chỗ trước, đặt phòng
4. Require d. sự xác nhận
5. Deposit e. đòi hỏi, yêu cầu
6. Confirm f. xác nhận
7. Confirmation g. tiền đặt cọc
8. Return Of Post h. đặt, giữ chỗ trước

Đáp án: 1-h   2-c   3-a   4-e   5-g   6-f   7-d   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I would like to ______ a twin-bedded room. (đặt, giữ chỗ trước)
  2. Please confirm my ______ by return of post. (sự giữ chỗ trước, đặt phòng)
  3. The price is ______ of breakfast. (gồm, kể cả)
  4. We ______ the room for three nights. (đòi hỏi, yêu cầu)
  5. I enclose a ______ of twenty pounds. (tiền đặt cọc)
  6. Please ______ the booking in writing. (xác nhận)

Đáp án: Reserve  |  Reservation  |  Inclusive  |  Require  |  Deposit  |  Confirm

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Ghép sai cặp chào đầu và cuối. Dear Sir phải kết bằng Yours faithfully; Dear Mr Brown kết bằng Yours sincerely. Mẹo nhớ: có tên thì sincerely.

Hai — Viết to hear sau look forward to. Chữ to ở đây là giới từ nên phải dùng V-ing: I look forward to hearing from you. Đây là lỗi phổ biến nhất trong email công việc.

Ba — Mở đầu thư quá dài dòng. Thư thương mại hiện đại đi thẳng vào việc: I am writing to enquire about… Không cần hỏi thăm sức khỏe hay rào đón như thư cá nhân.

Bốn — Nhầm enquiry với inquiry. Tiếng Anh Anh dùng enquiry cho câu hỏi thông thường và inquiry cho cuộc điều tra chính thức. Tiếng Anh Mỹ dùng inquiry cho cả hai.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B58 — Tiếng Anh khi xe hỏng và đỗ xe. Bài tiếp theo: B60 — Thì quá khứ hoàn thành.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B59 học những gì?

Bài B59 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, phần ngữ pháp về Mở đầu và kết thúc thư phải tương ứng; Dùng Ms; Ngôn ngữ lịch sự trong thư, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B59 có bao nhiêu từ vựng?

Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Reserve, Reservation, Inclusive, Require, Deposit, Confirm. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B59 là gì?

Bài này tập trung vào: Mở đầu và kết thúc thư phải tương ứng; Dùng Ms; Ngôn ngữ lịch sự trong thư. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B59 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.