Cách Đặt Chỗ Trước Bằng Tiếng Anh — Đặt Bàn, Mua Vé Và Hẹn Lịch (Bài B46)

Cách đặt chỗ trước bằng tiếng Anh chỉ xoay quanh một mẫu câu duy nhất — I’d like to… — nhưng dùng được cho mọi tình huống: đặt bàn, mua vé, hẹn lịch. Bài B46 đi qua ba cuộc gọi khác nhau để bạn thấy cùng một khung câu lắp vào đâu cũng vừa.

Cách đặt chỗ trước bằng tiếng Anh - bài học B46, đặt bàn và mua vé | NEU.vn
Bài B46 – BOOKING IN ADVANCE

Tóm tắt bài học

Mẫu mở lời: I’d like to + động từI’d like to book a table for tonight. Hoặc gọn hơn: I’d like + danh từI’d like two seats for the concert. Bên kia sẽ hỏi lại số người và thời gian: For how many? What time? Câu bạn cần biết hỏi: Have you got anything left? (còn chỗ không), Can I see the seating plan? (xem sơ đồ chỗ ngồi). Với dịch vụ cá nhân thì dùng make an appointment: I’d like to make an appointment to have my hair done. Khi hết chỗ, bạn sẽ nghe I’m afraid we’re fully booked — và câu than quen thuộc của người Anh là What a nuisance! Lời khuyên gói trong một cụm: book well in advance.

🎧 Nghe trọn bài B46:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B46 là bài số 46 của bộ English Conversation B, dành cho người đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài. Học xong bài này bạn tự gọi điện đặt bàn, mua vé và hẹn lịch bằng tiếng Anh.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Hello. Old England Restaurant. Can I help you?
B: Yes, I’d like to book a table for tonight.
A: Yes, sir. What time?
B: Eight o’clock.
A: Certainly, sir. For how many people?
B: There are ten of us.
A: Ten of you! We don’t usually accept large parties, sir.
B: I know, but we are regular customers.
A: What’s your name please, sir?
B: Richard Burton.
A: Mr Burton… of course that’ll be all right. We’ll put two tables together.
C: I’d like two seats for the concert on Thursday evening.
D: Yes. Where would you like to sit?
C: I’m not sure.
D: Well, here’s a seating plan of the concert hall.
C: How much is it in the middle?
D: £6.
C: £6! That’s a little too expensive for us. How much is it there… at the back?
D: £2.
C: That’s fine. What time does the concert start?
D: At half past seven, sir.
E: Have you got any seats left for the Stratford excursion?
F: Yes, sir. There are a few seats left.
E: Is that the one that goes to Oxford as well?
F: That’s right.
E: How long does the whole excursion take?
F: Approximately ten hours, sir.
E: Shall I pay you now?
F: If you don’t mind, sir.
G: Good morning. Unisex hairdressers.
H: Good morning. I’d like to make an appointment, please, for three o’clock this afternoon. With Marcel.
G: Let me see. I’m afraid Marcel’s busy at three, madam.
H: Oh, dear. Marcel always does my hair.
G: I’m sorry, madam.
H: Well, how about four o’clock?
G: I’m terribly sorry, madam. Marcel’s busy all afternoon.
H: What a nuisance!
G: I’m very, very sorry, madam. But you should always book well in advance.

A: Xin chào. Nhà hàng Old England đây. Tôi có thể giúp gì?
B: Vâng, tôi muốn đặt một bàn cho tối nay.
A: Vâng, thưa ông. Mấy giờ ạ?
B: Tám giờ.
A: Chắc chắn rồi, thưa ông. Cho bao nhiêu người ạ?
B: Chúng tôi có mười người.
A: Mười người! Chúng tôi thường không nhận nhóm đông, thưa ông.
B: Tôi biết, nhưng chúng tôi là khách quen.
A: Xin cho biết tên ông?
B: Richard Burton.
A: Ông Burton… tất nhiên là được. Chúng tôi sẽ ghép hai bàn lại với nhau.
C: Tôi muốn hai chỗ cho buổi hòa nhạc tối thứ Năm.
D: Vâng. Ông muốn ngồi ở đâu?
C: Tôi không chắc.
D: Đây là sơ đồ chỗ ngồi của phòng hòa nhạc.
C: Ở giữa giá bao nhiêu?
D: 6 bảng.
C: 6 bảng! Hơi đắt đối với chúng tôi. Ở đằng kia… phía sau thì bao nhiêu?
D: 2 bảng.
C: Vậy được. Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc mấy giờ?
D: Bảy giờ rưỡi, thưa ông.
E: Còn chỗ cho chuyến đi Stratford không?
F: Có, thưa ông. Còn vài chỗ.
E: Có phải chuyến cũng đi Oxford không?
F: Đúng vậy.
E: Toàn bộ chuyến đi mất bao lâu?
F: Khoảng mười tiếng, thưa ông.
E: Tôi trả tiền bây giờ nhé?
F: Nếu ông không phiền, thưa ông.
G: Xin chào. Tiệm làm tóc Unisex đây.
H: Chào buổi sáng. Tôi muốn đặt lịch hẹn lúc ba giờ chiều nay, với Marcel.
G: Để tôi xem. Tôi e là Marcel bận lúc ba giờ, thưa bà.
H: Ôi trời. Marcel luôn làm tóc cho tôi.
G: Tôi xin lỗi, thưa bà.
H: Vậy bốn giờ thì sao?
G: Tôi rất xin lỗi, thưa bà. Marcel bận cả buổi chiều.
H: Thật phiền quá!
G: Tôi rất, rất xin lỗi, thưa bà. Nhưng bà nên luôn đặt lịch trước thật sớm.

Từ vựng bài B46

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Book — đặt chỗ trước, đăng ký
    Đồng nghĩa: reserve, arrange in advance  ·  Trái nghĩa: cancel
  2. In Advance — trước thời hạn
    Đồng nghĩa: beforehand, ahead of time  ·  Trái nghĩa: at the last minute
  3. Accept — chấp nhận
    Đồng nghĩa: take, agree to, receive  ·  Trái nghĩa: refuse
  4. Party — nhóm người
    Đồng nghĩa: group of people; celebration  ·  Trái nghĩa:
  5. Regular — thường xuyên
    Đồng nghĩa: frequent, usual, steady  ·  Trái nghĩa: occasional
  6. Concert — buổi biểu diễn âm nhạc
    Đồng nghĩa: gig, recital, performance  ·  Trái nghĩa:
  7. Seating Plan — sơ đồ chỗ ngồi
    Đồng nghĩa: layout of seats  ·  Trái nghĩa:
  8. Concert Hall — phòng hòa nhạc
    Đồng nghĩa: auditorium, venue  ·  Trái nghĩa:
  9. Ballet — múa ba-lê
    Đồng nghĩa: dance performance  ·  Trái nghĩa:
  10. Opera — buổi trình diễn ô-pê-ra
    Đồng nghĩa: musical drama  ·  Trái nghĩa:
  11. Left — còn lại
  12. Excursion — chuyến đi chơi
    Đồng nghĩa: outing, day trip  ·  Trái nghĩa:
  13. Whole — toàn bộ
    Đồng nghĩa: entire, complete, full  ·  Trái nghĩa: part
  14. Appointment — cuộc hẹn
    Đồng nghĩa: booking, engagement, slot  ·  Trái nghĩa:
  15. Make An Appointment — hẹn gặp, đặt lịch hẹn
    Đồng nghĩa: book a time, arrange a visit  ·  Trái nghĩa: cancel an appointment
  16. Do One’s Hair — làm tóc cho ai
  17. What A Nuisance — thật phiền
    Đồng nghĩa: how annoying, what a bother  ·  Trái nghĩa:
  18. Book Well In Advance — đặt trước thật sớm

Ngữ pháp trọng tâm

  • Các mẫu câu dùng khi đặt trước

I’d like to + verb

  • Dùng để nói mong muốn một cách lịch sự.

Ví dụ

  • – I’d like to book a table for tonight.
  • – I’d like two seats for the concert.
  • – I’d like to make an appointment.

Have you got any… left?

  • Dùng để hỏi còn chỗ/vé/vật gì không.

Ví dụ

  • – Have you got any seats left for the Stratford excursion?
  • – There are a few seats left.

Should

  • Dùng để đưa lời khuyên.

Ví dụ

  • – You should always book well in advance.

Relative clause

Ví dụ

  • – Is that the one that goes to Oxford as well?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to book a table?
  2. What time does he want the table?
  3. How many people are in his party?
  4. Why does the restaurant accept the large party?
  5. Who wants two seats for the concert?
  6. How much are the seats in the middle?
  7. What time does the concert start?
  8. Where does the Stratford excursion also go?
  9. How long does the whole excursion take?
  10. Why can’t Marcel do the woman’s hair?

Bài tập thực hành

  1. 1. What restaurant does B call?
  2. 2. Does he want to book a table for tonight?
  3. 3. Does the restaurant usually accept large parties?
  4. 4. What is B’s name?
  5. 5. What does A decide to do with two tables?
  6. 6. How many seats does C want?
  7. 7. Are the middle seats cheap or expensive?
  8. 8. Are there any seats left for the excursion?
  9. 9. Does the excursion go to Oxford as well?
  10. 10. Should the woman book well in advance?   B. Complete the sentences.
  11. 1. I’d like to ______ a table.
  12. 2. We don’t usually ______ large parties.
  13. 3. Here’s a seating ______.
  14. 4. There are a few seats ______.
  15. 5. I’d like to make an ______.
  16. 6. You should always book well in ______.

Đáp án

1. He calls the Old England Restaurant.  |  2. Yes, he does.  |  3. No, it doesn’t.  |  4. His name is Richard Burton.  |  5. A decides to put two tables together.  |  6. He wants two seats.  |  7. They are expensive.  |  8. Yes, there are.  |  9. Yes, it does.  |  10. Yes, she should.  |  1. book  |  2. accept  |  3. plan  |  4. left  |  5. appointment  |  6. advance

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Book a. thường xuyên
2. In Advance b. sơ đồ chỗ ngồi
3. Accept c. trước thời hạn
4. Party d. đặt chỗ trước, đăng ký
5. Regular e. nhóm người
6. Concert f. buổi biểu diễn âm nhạc
7. Seating Plan g. chấp nhận
8. Concert Hall h. phòng hòa nhạc

Đáp án: 1-d   2-c   3-g   4-e   5-a   6-f   7-b   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin chào. Nhà hàng Old England đây. Tôi có thể giúp gì?
  2. Vâng, tôi muốn đặt một bàn cho tối nay.
  3. Vâng, thưa ông. Mấy giờ ạ?
  4. Tám giờ.
  5. Chắc chắn rồi, thưa ông. Cho bao nhiêu người ạ?

Đáp án gợi ý:

  1. Hello. Old England Restaurant. Can I help you?
  2. Yes, I’d like to book a table for tonight.
  3. Yes, sir. What time?
  4. Eight o’clock.
  5. Certainly, sir. For how many people?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói I want to book. I want nghe cộc khi nói với nhân viên. Mẫu lịch sự chuẩn là I’d like to book a table.

Hai — Thêm to sau I’d like + danh từ. Có hai mẫu: I’d like to book (đi với động từ) và I’d like two seats (đi với danh từ). Trộn thành I’d like to two seats là sai.

Ba — Nhầm book với reserve trong ngữ cảnh Anh. Ở Anh, book là từ thông dụng nhất cho việc đặt trước (bàn, vé, phòng). Reserve trang trọng hơn và hay thấy trên biển báo: reserved — đã có người đặt.

Bốn — Dùng appointment cho nhà hàng. Appointment dùng cho lịch hẹn cá nhân — bác sĩ, làm tóc, gặp việc. Đặt bàn nhà hàng hay vé xem hát thì dùng book hoặc reservation.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B45 — Tên các dấu câu. Bài tiếp theo: B47 — Danh động từ gerund.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.