Cách Dùng Should Trong Tiếng Anh — Đưa Ra Lời Khuyên Đúng Cách (Bài B38)

Cách dùng should trong tiếng Anh là công cụ khuyên nhủ nhẹ nhàng nhất — mạnh hơn gợi ý nhưng nhẹ hơn ra lệnh. Bài B38 dựng những tình huống rất đời: bạn bè khuyên nhau giảm cân, đổi việc, đi nghỉ — nên bạn thấy ngay đâu là ranh giới giữa quan tâm và xen vào chuyện người khác.

Cách dùng should trong tiếng Anh - bài học B38, đưa ra lời khuyên | NEU.vn
Bài B38 – ADVICE

Tóm tắt bài học

Cấu trúc: chủ ngữ + should + động từ nguyên thể, dùng chung mọi ngôi, không thêm s và không có to: You should go on a diet. Phủ định là shouldn’t: You shouldn’t eat too much bread. Câu hỏi đảo lên đầu: Should I take a holiday? Về mức độ, should nằm giữa: nhẹ hơn must (bắt buộc) và have to (quy định), nhưng mạnh hơn Why don’t you…? (gợi ý). Để khuyên nhẹ hơn nữa, thêm perhaps ở đầu câu: Perhaps you should change your job. Còn khi việc khá gấp thì dùng had better — mang chút cảnh báo: You’d better see a doctor.

🎧 Nghe trọn bài B38:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B38 là bài số 38 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học các động từ khiếm khuyết can, must, have to. Học xong bài này bạn khuyên người khác đúng mức độ, không nghe như ra lệnh.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Andrea: What’s the matter, Jenny? You look worried.
Jenny: Yes… I’m trying to lose weight.
Andrea: Oh, you don’t need to lose weight.
Jenny: Oh, I do! I’ve just bought some new jeans and I can’t get them on. They’re too tight.
Andrea: Well, you should go on a diet.
Jenny: I know, but what kind of diet?
Andrea: You should eat lots of salad and fruit.
Jenny: Yes, but I don’t like salad… I prefer meat.
Andrea: Well, you can eat meat, but you shouldn’t eat too much. You shouldn’t eat bread or potatoes, either.
Jenny: What about alcohol? Can I drink wine?
Andrea: Oh, no, you should never drink alcohol.
Max: What’s the matter, Peter? You don’t look very happy.
Peter: I’m not. I’m worried about my English.
Max: What’s the problem?
Peter: I’m not practising enough.
Max: Why not?
Peter: Well, it’s difficult to meet English people.
Max: You should go out more.
Peter: Where should I go?
Max: You should go to pubs, you should join a club.
Peter: But… English people never speak to me.
Max: Ah! You should speak first.
Peter: What can I talk about?
Max: The weather! English people are always interested in the weather!
Wendy: Hello, Charles… you look tired today.
Charles: Yes, I’m working too hard.
Wendy: You should take a holiday.
Charles: Yes, I know I should… but we’re just too busy. I’m working twelve hours a day.
Wendy: Twelve hours! You’re going to kill yourself.
Charles: Well, what can I do?
Wendy: Perhaps you should change your job.
Charles: I can’t… I need the money!

Andrea: Có chuyện gì vậy, Jenny? Bạn trông lo lắng.
Jenny: Ừ… mình đang cố giảm cân.
Andrea: Ồ, bạn không cần giảm cân đâu.
Jenny: Có chứ! Mình vừa mua vài chiếc quần bò mới và không mặc vừa. Chúng quá chật.
Andrea: Vậy thì bạn nên ăn kiêng.
Jenny: Mình biết, nhưng kiểu ăn kiêng nào?
Andrea: Bạn nên ăn nhiều xa-lát và trái cây.
Jenny: Ừ, nhưng mình không thích xa-lát… mình thích thịt hơn.
Andrea: Vậy bạn có thể ăn thịt, nhưng không nên ăn quá nhiều. Bạn cũng không nên ăn bánh mì hoặc khoai tây.
Jenny: Còn rượu thì sao? Mình có thể uống rượu vang không?
Andrea: Ồ không, bạn không bao giờ nên uống rượu.
Max: Có chuyện gì vậy, Peter? Bạn trông không vui lắm.
Peter: Đúng vậy. Mình lo lắng về tiếng Anh của mình.
Max: Vấn đề là gì?
Peter: Mình luyện tập chưa đủ.
Max: Tại sao không?
Peter: À, khó gặp người Anh.
Max: Bạn nên ra ngoài nhiều hơn.
Peter: Mình nên đi đâu?
Max: Bạn nên đến quán rượu, nên tham gia một câu lạc bộ.
Peter: Nhưng… người Anh chẳng bao giờ nói chuyện với mình.
Max: À! Bạn nên nói trước.
Peter: Mình có thể nói về điều gì?
Max: Thời tiết! Người Anh luôn quan tâm đến thời tiết!
Wendy: Chào Charles… hôm nay anh trông mệt.
Charles: Vâng, tôi đang làm việc quá sức.
Wendy: Anh nên đi nghỉ.
Charles: Vâng, tôi biết là nên… nhưng chúng tôi quá bận. Tôi làm việc mười hai tiếng một ngày.
Wendy: Mười hai tiếng! Anh sẽ tự làm hại mình mất.
Charles: Vậy tôi có thể làm gì?
Wendy: Có lẽ anh nên đổi việc.
Charles: Tôi không thể… tôi cần tiền!

Từ vựng bài B38

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Lose Weight — sụt cân, giảm cân
    Đồng nghĩa: slim down, shed pounds  ·  Trái nghĩa: put on weight
  2. Put On Weight — lên cân
    Đồng nghĩa: gain weight, get fat  ·  Trái nghĩa: lose weight
  3. Tight — chật, bó
    Đồng nghĩa: close-fitting, snug  ·  Trái nghĩa: loose
  4. Prefer — thích hơn
    Đồng nghĩa: like better, favour, would rather  ·  Trái nghĩa: dislike
  5. Alcohol — rượu
    Đồng nghĩa: drink, spirits, booze  ·  Trái nghĩa: soft drinks
  6. Join — tham gia
    Đồng nghĩa: enrol in, sign up for, become a member of  ·  Trái nghĩa: leave, quit
  7. Perhaps — có lẽ
    Đồng nghĩa: maybe, possibly  ·  Trái nghĩa: definitely
  8. Go On A Diet — ăn kiêng
    Đồng nghĩa: start dieting, watch what one eats  ·  Trái nghĩa:
  9. Take A Holiday — đi nghỉ
    Đồng nghĩa: go away, have a break  ·  Trái nghĩa: keep working
  10. Worried — lo lắng
    Đồng nghĩa: anxious, concerned  ·  Trái nghĩa: relaxed
  11. Practise — luyện tập
    Đồng nghĩa: train, work at, rehearse  ·  Trái nghĩa: neglect
  12. Enough — đủ
  13. Weather — thời tiết
    Đồng nghĩa: climate, conditions  ·  Trái nghĩa:
  14. Change One’s Job — đổi việc

Ngữ pháp trọng tâm

  • Modal Should + Verb
  • “Should” dùng để khuyên ai làm gì hoặc nói điều tốt nhất/nên làm.
  • Cấu trúc:
  • – Subject + should + V
  • – Subject + should not / shouldn’t + V

Ví dụ

  • – You should go on a diet.
  • – You should eat lots of salad and fruit.
  • – You shouldn’t eat too much.
  • – You shouldn’t eat bread or potatoes.
  • – You should go out more.
  • – You should speak first.
  • – You should take a holiday.
  • – Perhaps you should change your job.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is trying to lose weight?
  2. Why can’t Jenny wear her new jeans?
  3. What should Jenny eat?
  4. What shouldn’t Jenny eat too much?
  5. Why is Peter worried?
  6. What should Peter do to meet English people?
  7. What should Peter talk about?
  8. Who looks tired?
  9. How many hours a day is Charles working?
  10. Why can’t Charles change his job?

Bài tập thực hành

  1. 1. What’s the matter with Jenny?
  2. 2. Does Andrea think Jenny needs to lose weight?
  3. 3. Why are Jenny’s jeans a problem?
  4. 4. What kind of food should Jenny eat?
  5. 5. Should Jenny drink alcohol?
  6. 6. Why is Peter worried about his English?
  7. 7. Where should Peter go?
  8. 8. Who should speak first?
  9. 9. What should Charles take?
  10. 10. Why does Charles need his job?   B. Complete the advice with “should” or “shouldn’t”.
  11. 1. Jenny ______ go on a diet.
  12. 2. Jenny ______ eat lots of salad and fruit.
  13. 3. Jenny ______ eat too much meat.
  14. 4. Jenny ______ drink alcohol.
  15. 5. Peter ______ go out more.
  16. 6. Peter ______ join a club.
  17. 7. Charles ______ take a holiday.
  18. 8. Charles ______ change his job.

Đáp án

1. She is trying to lose weight.  |  2. No, she doesn’t.  |  3. She can’t get them on because they are too tight.  |  4. She should eat salad and fruit.  |  5. No, she shouldn’t.  |  6. Because he isn’t practising enough.  |  7. He should go to pubs and join a club.  |  8. Peter should speak first.  |  9. He should take a holiday.  |  10. Because he needs the money.  |  1. should  |  2. should  |  3. shouldn’t  |  4. shouldn’t  |  5. should  |  6. should  |  7. should  |  8. should

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Lose Weight a. thích hơn
2. Put On Weight b. chật, bó
3. Tight c. tham gia
4. Prefer d. sụt cân, giảm cân
5. Alcohol e. có lẽ
6. Join f. lên cân
7. Perhaps g. rượu
8. Go On A Diet h. ăn kiêng

Đáp án: 1-d   2-f   3-b   4-a   5-g   6-c   7-e   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Có chuyện gì vậy, Jenny? Bạn trông lo lắng.
  2. Ừ… mình đang cố giảm cân.
  3. Ồ, bạn không cần giảm cân đâu.
  4. Có chứ! Mình vừa mua vài chiếc quần bò mới và không mặc vừa. Chúng quá chật.
  5. Vậy thì bạn nên ăn kiêng.

Đáp án gợi ý:

  1. What’s the matter, Jenny? You look worried.
  2. Yes… I’m trying to lose weight.
  3. Oh, you don’t need to lose weight.
  4. Oh, I do! I’ve just bought some new jeans and I can’t get them on. They’re too tight.
  5. Well, you should go on a diet.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau should. You should to go sai. Should là động từ khiếm khuyết nên đi với nguyên thể trần: You should go.

Hai — Chia should theo ngôi. Không có shoulds: He should eat less, không phải He shoulds eat less.

Ba — Dùng should cho việc bắt buộc. Should chỉ là lời khuyên. Việc bắt buộc phải dùng must hoặc have to: You must show your passport, chứ không phải should.

Bốn — Nói had better mà quên rút gọn. Trong văn nói, had better gần như luôn rút gọn: You’d better see a doctor. Và sau nó là nguyên thể trần, không có to.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B37 — Tính từ đuôi -ed và -ing. Bài tiếp theo: B39 — Đại từ quan hệ who, which, that.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.