
VLOOKUP là gì và khi nào cần dùng?
VLOOKUP (Vertical Lookup) là hàm tìm kiếm và lấy dữ liệu từ một cột sang cột khác trong Google Sheets hoặc Excel. Ví dụ: bạn có bảng 1 gồm mã sản phẩm và tên sản phẩm, bảng 2 gồm đơn hàng — VLOOKUP giúp tự động điền tên sản phẩm vào bảng 2 dựa trên mã sản phẩm, thay vì gõ tay từng dòng.
Cú pháp VLOOKUP
=VLOOKUP(search_key, range, index, [is_sorted])
- search_key: Giá trị bạn muốn tìm (ô chứa mã cần tra)
- range: Vùng bảng dữ liệu để tìm (bảng tham chiếu)
- index: Số thứ tự cột trong range muốn lấy dữ liệu (cột 1 = cột đầu tiên của range)
- is_sorted: FALSE nếu bảng không cần sắp xếp (khuyên dùng FALSE)
Ví dụ thực tế — Từng bước
Tình huống: Bạn có Sheet1 chứa bảng danh sách sản phẩm (A=Mã SP, B=Tên SP, C=Giá). Sheet2 chứa đơn hàng với cột A là Mã SP, cần tự động điền Tên SP vào cột B và Giá vào cột C.
Bước 1: Trong Sheet2, click vào ô B2 (hàng đầu tiên cần điền Tên SP)
Bước 2: Nhập công thức:
=VLOOKUP(A2, Sheet1!$A:$C, 2, FALSE)
Giải thích: Tìm giá trị ô A2 trong vùng $A:$C của Sheet1, lấy giá trị cột thứ 2 (cột B = Tên SP), không sắp xếp (FALSE).
Bước 3: Nhấn Enter. Kết quả hiện ra tên sản phẩm tương ứng.
Bước 4: Copy công thức xuống các hàng dưới (kéo ô B2 xuống hoặc double-click góc dưới phải ô).
Dấu $ trong VLOOKUP — Tại sao quan trọng?
Khi copy công thức xuống nhiều hàng, vùng range phải cố định. Dùng $ để khóa cột và hàng:
Sheet1!A:C— vùng thay đổi khi copy → saiSheet1!$A:$C— vùng cố định khi copy → đúng
Nhấn F4 sau khi chọn range để tự động thêm dấu $.
3 lỗi VLOOKUP phổ biến và cách sửa
Lỗi #N/A — Không tìm thấy giá trị
Nguyên nhân thường gặp: Giá trị search_key có khoảng trắng thừa, mã sản phẩm viết hoa/thường không khớp, hoặc giá trị không tồn tại trong range.
Cách kiểm tra: Dùng TRIM() để xóa khoảng trắng: =VLOOKUP(TRIM(A2), $Sheet1.$A:$C, 2, FALSE)
Ẩn lỗi: Bọc trong IFERROR: =IFERROR(VLOOKUP(...), "Không tìm thấy")
Lỗi #REF — Index vượt quá số cột
Nguyên nhân: Index số lớn hơn số cột trong range. Nếu range là A:C (3 cột), index tối đa là 3.
Kết quả sai — Lấy nhầm hàng
Nguyên nhân: Không dùng FALSE trong tham số is_sorted. Luôn dùng FALSE khi bảng không được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.
VLOOKUP vs INDEX/MATCH — Khi nào chuyển sang hàm nâng cao?
VLOOKUP chỉ tìm từ trái sang phải. Nếu cần tìm từ phải sang trái hoặc cần linh hoạt hơn, học INDEX+MATCH là bước tiếp theo. Nhưng VLOOKUP đủ cho 80% nhu cầu thực tế.
Google Sheets còn có hàm XLOOKUP (mới hơn, đơn giản hơn VLOOKUP) — nếu bắt đầu mới, học XLOOKUP trực tiếp sẽ dễ hơn.
Bài tập thực hành ngay
Tạo Google Sheet với 2 tab: “Sản phẩm” (cột A=Mã, B=Tên, C=Giá) và “Đơn hàng” (cột A=Mã SP, B=Tên SP cần điền, C=Giá cần điền). Nhập 5-10 sản phẩm vào tab Sản phẩm. Sau đó dùng VLOOKUP để tự động điền Tên và Giá vào tab Đơn hàng.
Các hàm Google Sheets hỗu ích khác ngoài VLOOKUP
VLOOKUP là hàm tra cứu phổ biến nhất, nhưng còn nhiều hàm khác rất cần thiết khi làm việc với dữ liệu:
- COUNTIF: đếm số ô thỏa điều kiện —
=COUNTIF(A:A,"đã xong") - SUMIF: tính tổng theo điều kiện —
=SUMIF(B:B,"Marketing",C:C) - IFERROR: xử lý lỗi đẹp hơn —
=IFERROR(VLOOKUP(...), "Không tìm thấy") - TEXT: định dạng ngày tháng —
=TEXT(A1,"dd/mm/yyyy") - ARRAYFORMULA: áp dụng công thức cho cả cột thay vì kéo xuống từng dòng
VLOOKUP hay INDEX/MATCH?
VLOOKUP chỉ tìm từ trái sang phải — nếu cột cần tra cứu ở bên trái cột khóa tìm kiếm thì phải dùng INDEX/MATCH. Tuy phức tạp hơn nhưng linh hoạt hơn. Với người mới, nắm VLOOKUP trước, học INDEX/MATCH khi gặp giới hạn của VLOOKUP.
Tổng kết và bước tiếp theo
Kỹ năng số không phải học một lần là xong — mục tiêu là dùng thành thạo đến mức không cần nghĩ nhiều khi thực hiện. Hãy luyện tập bằng cách áp dụng kỹ năng này vào công việc thực tế hôm nay.
Bài học liên quan:
- Kỹ Năng Số — Tổng hợp công cụ số cần có
- 10 Kỹ Năng Số Cần Có Năm 2026
- Google Drive Cho Nhóm — Tổ chức file chuẩn
Nhận checklist và template kỹ năng số miễn phí: đăng ký thành viên