Mệnh Đề Quan Hệ Làm Chủ Ngữ — Cách Miêu Tả Người Và Cảnh Bằng Tiếng Anh (Bài B44)

Mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ là dạng bạn không được phép lược bỏ đại từ quan hệ — ngược hẳn với bài B41. Nắm được ranh giới giữa hai dạng là bạn dùng mệnh đề quan hệ chính xác trong mọi câu. Bài B44 lấy cảnh một đoàn du lịch đông người để bạn chỉ ai là ai.

Mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ - bài học B44, miêu tả người và cảnh | NEU.vn
Bài B44 – LOOK!

Tóm tắt bài học

Khi đại từ quan hệ đóng vai chủ ngữ của mệnh đề phụ thì bắt buộc phải có: the man who is pushing the van, the van which is standing there. Dấu hiệu nhận biết rất gọn: ngay sau đại từ quan hệ là một động từ, không phải chủ ngữ mới. Dùng who / that cho người, which / that cho vật và con vật — trong văn nói that phổ biến nhất. Kết hợp với cụm chỉ vị trí là bạn miêu tả trọn một bức ảnh: The man on the left who is holding a camera…, the woman in the middle that is wearing a hat… Chú ý động từ trong mệnh đề phải hợp với danh từ đứng trước: the people who are waiting, không phải is waiting.

🎧 Nghe trọn bài B44:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B44 là bài số 44 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học mệnh đề tính từ ở hai bài B39 và B41. Học xong bài này bạn miêu tả được từng người trong một đám đông mà không bị nhầm lẫn.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Nick Owen is a guide for Britannia tours. Some new tourists have just arrived in Exmouth. He’s showing them around the town.

Nick Owen là hướng dẫn viên cho công ty du lịch Britannia. Một số du khách mới vừa đến Exmouth. Anh ấy đang dẫn họ đi tham quan thị trấn.

“I’m sure you’ll enjoy your stay here. There’s the beach that’s the safest for swimmers. The other beaches aren’t as good. And that’s the shop that sells picnic lunches. Over there is the shop that sells souvenirs. I’ll meet you back here at four o’clock.”

“Tôi chắc quý vị sẽ thích kỳ nghỉ ở đây. Kia là bãi biển an toàn nhất cho người bơi. Các bãi biển khác không tốt bằng. Và kia là cửa hàng bán các bữa trưa picnic. Đằng kia là cửa hàng bán đồ lưu niệm. Tôi sẽ gặp lại quý vị ở đây lúc bốn giờ.”

Paul’s showing Angela some holiday photos.

Paul đang cho Angela xem vài bức ảnh kỳ nghỉ.

“Look… this is the hotel I stay in… and here’s the restaurant I used to go to. I used to eat there every day. This is the beach we used to lie on. It was a marvellous holiday.”

“Nhìn này… đây là khách sạn anh ở… và đây là nhà hàng anh thường đến. Anh từng ăn ở đó mỗi ngày. Đây là bãi biển chúng ta từng nằm nghỉ. Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời.”

Anne’s just had an accident. She’s telling a policeman about it.

Anne vừa gặp tai nạn. Cô ấy đang kể cho một cảnh sát về chuyện đó.

“The car in front of me stopped suddenly. I managed to stop, but the van behind me didn’t. It hit my car, and pushed it into the car in front. There’s my car. There’s the van that hit my car. And that’s the car my car hit.”

“Chiếc xe phía trước tôi dừng lại đột ngột. Tôi đã dừng được, nhưng chiếc xe tải nhỏ phía sau tôi thì không. Nó đâm vào xe tôi và đẩy xe tôi vào chiếc xe phía trước. Xe tôi đây. Kia là chiếc xe tải nhỏ đã đâm vào xe tôi. Và đó là chiếc xe mà xe tôi đã đâm vào.”

Paul’s showing Angela an old school photo.

Paul đang cho Angela xem một bức ảnh trường học cũ.

“The headmaster’s in the middle. He’s the one that taught us Latin. His lessons were very boring. The fat one on the left is Mr Bunter. He’s the one that used to hit us with a cane. Mr Cherry’s on the right. He’s the one that taught us French… and football. I was never bored in his lessons!”

“Thầy hiệu trưởng ở giữa. Ông ấy là người đã dạy chúng tôi tiếng Latin. Bài học của ông rất chán. Người béo bên trái là thầy Bunter. Ông ấy là người thường đánh chúng tôi bằng gậy. Thầy Cherry ở bên phải. Ông ấy là người đã dạy chúng tôi tiếng Pháp… và bóng đá. Tôi chưa bao giờ chán trong giờ học của ông ấy!”

This is a picture of Ronald Rigg. He’s the man the police arrested yesterday. He’s standing next to P.C. Martin. Martin’s the policeman that caught him.

Đây là ảnh của Ronald Rigg. Hắn là người mà cảnh sát đã bắt hôm qua. Hắn đang đứng cạnh cảnh sát Martin. Martin là cảnh sát đã bắt hắn.

Từ vựng bài B44

23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Guide — người hướng dẫn
    Đồng nghĩa: tour leader, courier  ·  Trái nghĩa:
  2. Tour — chuyến đi
    Đồng nghĩa: trip, excursion, sightseeing  ·  Trái nghĩa:
  3. Tourist — du khách
    Đồng nghĩa: visitor, sightseer, traveller  ·  Trái nghĩa: local
  4. Beach — bãi biển
    Đồng nghĩa: seaside, shore, sands  ·  Trái nghĩa:
  5. Picnic Lunch — bữa ăn nhẹ cho chuyến đi chơi ngoài trời
    Đồng nghĩa: packed lunch  ·  Trái nghĩa:
  6. Souvenir — quà lưu niệm
    Đồng nghĩa: keepsake, memento  ·  Trái nghĩa:
  7. Marvellous — tuyệt vời
    Đồng nghĩa: wonderful, splendid, superb  ·  Trái nghĩa: awful
  8. Van — xe tải nhỏ
    Đồng nghĩa: delivery vehicle, minibus  ·  Trái nghĩa:
  9. Push — đẩy
    Đồng nghĩa: shove, thrust  ·  Trái nghĩa: pull
  10. Pull — kéo
    Đồng nghĩa: drag, tug, haul  ·  Trái nghĩa: push
  11. Headmaster — ông hiệu trưởng
    Đồng nghĩa: principal, head teacher  ·  Trái nghĩa: pupil
  12. Cane — cây gậy
    Đồng nghĩa: stick, rod  ·  Trái nghĩa:
  13. Arrest — bắt giữ
  14. Compose — sáng tác
    Đồng nghĩa: write, create, put together  ·  Trái nghĩa:
  15. Race — cuộc đua
    Đồng nghĩa: contest of speed; to rush  ·  Trái nghĩa:
  16. Helicopter — máy bay trực thăng
  17. Volcano — núi lửa
  18. Erupt — phun, núi lửa phun
    Đồng nghĩa: blow up, burst out  ·  Trái nghĩa: lie dormant
  19. Villa — nhà lớn đẹp
    Đồng nghĩa: country house, holiday home  ·  Trái nghĩa:
  20. In Front Of — đằng trước
  21. On The Left — ở bên trái
  22. In The Middle — ở chính giữa
  23. On The Right — ở bên phải

Ngữ pháp trọng tâm

  • Adjective Clauses (3) — Bài này ôn mệnh đề tính từ với đại từ quan hệ “that”.

Relative pronouns làm chủ ngữ

  • Dùng:
  • – who / that cho người
  • – which / that cho vật

Ví dụ

  • – There’s the beach that’s the safest for swimmers.
  • – That’s the shop that sells picnic lunches.
  • – There’s the van that hit my car.
  • – He’s the one that taught us Latin.
  • – Martin’s the policeman that caught him. — 2. Relative pronouns làm tân ngữ
  • Dùng:
  • – whom / that cho người
  • – which / that cho vật
  • Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ.

Ví dụ

  • – This is the hotel I stay in.
  • – This is the beach we used to lie on.
  • – That’s the car my car hit.
  • – He’s the man the police arrested yesterday.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Nick Owen?
  2. Who has just arrived in Exmouth?
  3. What beach does Nick show the tourists?
  4. What does the first shop sell?
  5. What does the second shop sell?
  6. What is Paul showing Angela?
  7. What happened to Anne?
  8. Which vehicle hit Anne’s car?
  9. Who taught Paul Latin?
  10. Who caught Ronald Rigg?

Bài tập thực hành

  1. 1. What’s Nick’s job? Who does he work for?
  2. 2. Where is he at the moment?
  3. 3. Is he alone? Who’s he with? What’s he doing?
  4. 4. What does he say about the beach?
  5. 5. What does he say about the first shop?
  6. 6. What does he say about the second shop?
  7. 7. What is Paul doing?
  8. 8. What does he say about the hotel?
  9. 9. What does he say about the restaurant?
  10. 10. What does he say about the beach?   B. Complete with “that” where possible.
  11. 1. There’s the beach ______ is the safest for swimmers.
  12. 2. That’s the shop ______ sells picnic lunches.
  13. 3. This is the hotel ______ I stay in.
  14. 4. This is the beach ______ we used to lie on.
  15. 5. There’s the van ______ hit my car.
  16. 6. That’s the car ______ my car hit.
  17. 7. He’s the man ______ the police arrested yesterday.
  18. 8. Martin’s the policeman ______ caught him.

Đáp án

1. Nick is a guide. He works for Britannia tours.  |  2. He is in Exmouth.  |  3. No, he isn’t. He is with some tourists and he is showing them around the town.  |  4. He says it is the safest beach for swimmers.  |  5. He says it sells picnic lunches.  |  6. He says it sells souvenirs.  |  7. Paul is showing Angela some holiday photos.  |  8. He says it is the hotel he stayed in.  |  9. He says it is the restaurant he used to go to.  |  10. He says it is the beach they used to lie on.  |  1. that  |  2. that  |  3. that / no pronoun  |  4. that / no pronoun  |  5. that  |  6. that / no pronoun  |  7. that / no pronoun  |  8. that

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Guide a. bãi biển
2. Tour b. bữa ăn nhẹ cho chuyến đi chơi ngoài trời
3. Tourist c. tuyệt vời
4. Beach d. quà lưu niệm
5. Picnic Lunch e. chuyến đi
6. Souvenir f. du khách
7. Marvellous g. xe tải nhỏ
8. Van h. người hướng dẫn

Đáp án: 1-h   2-e   3-f   4-a   5-b   6-d   7-c   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nick Owen là hướng dẫn viên cho công ty du lịch Britannia. Một số du khách mới vừa đến Exmouth. Anh ấy đang dẫn họ đi tham quan thị trấn.
  2. “Tôi chắc quý vị sẽ thích kỳ nghỉ ở đây. Kia là bãi biển an toàn nhất cho người bơi. Các bãi biển khác không tốt bằng. Và kia là cửa hàng bán các bữa trưa picnic. Đằng kia là cửa hàng bán đồ lưu niệm. Tôi sẽ gặp lại quý vị ở đây lúc bốn giờ.”
  3. Paul đang cho Angela xem vài bức ảnh kỳ nghỉ.

Đáp án gợi ý:

  1. Nick Owen is a guide for Britannia tours. Some new tourists have just arrived in Exmouth. He’s showing them around the town.
  2. “I’m sure you’ll enjoy your stay here. There’s the beach that’s the safest for swimmers. The other beaches aren’t as good. And that’s the shop that sells picnic lunches. Over there is the shop that sells souvenirs. I’ll meet you back here at four o’clock.”
  3. Paul’s showing Angela some holiday photos.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ. The man is pushing the van is my brother vỡ câu. Khi đại từ làm chủ ngữ thì bắt buộc giữ: The man who is pushing the van is my brother.

Hai — Chia động từ không hợp với danh từ trước. The people who is waiting sai. Động từ trong mệnh đề phải hợp với danh từ nó bổ nghĩa: the people who are waiting.

Ba — Dùng who cho vật. The van who is standing there sai. Vật dùng which hoặc that; chỉ người mới dùng who.

Bốn — Nhầm push với pull. Push là đẩy ra xa, pull là kéo về phía mình. Hai chữ này hay thấy trên cửa ra vào ở nước ngoài — nhầm là đứng loay hoay trước cửa.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B43 — Phân biệt hiện tại hoàn thành và tiếp diễn. Bài tiếp theo: B45 — Tên các dấu câu.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.