So Sánh Trạng Từ Trong Tiếng Anh — More Slowly, Faster Và Các Dạng Bất Quy Tắc (Bài B20)

So sánh trạng từ trong tiếng Anh dùng chung logic với so sánh tính từ, nhưng có một chi tiết khiến người học sai hàng loạt: hầu hết trạng từ đều có đuôi -ly, tức là từ dài — nên phải dùng more chứ không thêm -er. Bài B20 so sánh người này làm việc so với người kia, tổ này ghi bàn so với tổ khác.

So sánh trạng từ trong tiếng Anh - bài học B20, more slowly và faster | NEU.vn
Bài B20 – COMPARISONS

Tóm tắt bài học

Ba quy tắc. Trạng từ một âm tiết — giống hệt tính từ, thêm -er … than: fast → faster, hard → harder, late → later. Trạng từ có đuôi -ly — dùng more … than: slowly → more slowly, carefully → more carefully, often → more often. Bất quy tắc phải học thuộc: well → better, badly → worse, much → more, little → less, far → farther / further. Dạng so sánh nhất tương ứng: the fastest, the most carefully, the best, the worst. Nhớ điểm quan trọng nhất: early tuy có đuôi -ly nhưng lại theo quy tắc từ ngắn — earlier, không phải more early.

🎧 Nghe trọn bài B20:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B20 là bài số 20 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học so sánh tính từ ở các bài A68 và A70. Học xong bài này bạn so sánh được cách người ta làm việc, chứ không chỉ so sánh sự vật.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mr and Mrs Kent are old age pensioners. They go to the shops every Saturday. They have to walk up a very steep hill between their house and the shops. They both walk slowly. Mr Kent always has to wait for his wife at the top of the hill, because Mrs Kent walks more slowly than Mr Kent.

Ông bà Kent là người hưởng lương hưu. Họ đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy. Họ phải đi bộ lên một ngọn đồi rất dốc giữa nhà và các cửa hàng. Cả hai đều đi chậm. Ông Kent luôn phải chờ vợ ở đỉnh đồi, vì bà Kent đi chậm hơn ông Kent.

Diana and Margaret work in the same office. They’re both good typists because they type carefully. Diana never makes a mistake and Margaret rarely makes a mistake. Diana types more carefully than Margaret.

Diana và Margaret làm việc trong cùng một văn phòng. Cả hai đều là người đánh máy giỏi vì họ đánh máy cẩn thận. Diana không bao giờ mắc lỗi và Margaret hiếm khi mắc lỗi. Diana đánh máy cẩn thận hơn Margaret.

Some drivers occasionally have accidents, but Alan and David are very careless drivers. Alan has already had two accidents this year, and David has had a lot. David drives even more carelessly than Alan.

Một số tài xế thỉnh thoảng gặp tai nạn, nhưng Alan và David là những tài xế rất bất cẩn. Alan đã có hai vụ tai nạn trong năm nay, còn David thì đã có nhiều vụ. David lái xe còn bất cẩn hơn Alan.

Both Carlos and Miguel are good students. They speak English well, but Miguel has spent a year in England, so he speaks English better than Carlos.

Carlos và Miguel đều là học sinh giỏi. Họ nói tiếng Anh tốt, nhưng Miguel đã ở Anh một năm, vì vậy anh ấy nói tiếng Anh tốt hơn Carlos.

Tyneside United and Humber Rovers are both near the bottom of the Fourth Division. The football season has nearly finished, and Tyneside have won only one match. They have played very badly. Humber Rovers haven’t won a match yet, and they haven’t scored a goal. Humber have played even worse than Tyneside.

Tyneside United và Humber Rovers đều gần cuối bảng của giải hạng Tư. Mùa bóng đá gần kết thúc, và Tyneside chỉ thắng một trận. Họ chơi rất tệ. Humber Rovers vẫn chưa thắng trận nào và chưa ghi được bàn thắng. Humber chơi còn tệ hơn Tyneside.

Tony and Jim work for a construction company. They’re very hard workers. They work about twelve hours a day. Tony often works at weekends. He earns more money than Jim because he works harder than Jim.

Tony và Jim làm việc cho một công ty xây dựng. Họ là những người làm việc rất chăm chỉ. Họ làm việc khoảng mười hai giờ một ngày. Tony thường làm việc vào cuối tuần. Anh ấy kiếm nhiều tiền hơn Jim vì anh ấy làm việc chăm chỉ hơn Jim.

Từ vựng bài B20

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Comparison — sự so sánh
    Đồng nghĩa: contrast, comparing  ·  Trái nghĩa:
  2. Pensioner — người về hưu
    Đồng nghĩa: retiree, senior citizen  ·  Trái nghĩa: worker
  3. Pension — lương hưu
    Đồng nghĩa: retirement pay  ·  Trái nghĩa:
  4. Steep — dốc
    Đồng nghĩa: sharply sloping, sheer  ·  Trái nghĩa: gentle, flat
  5. Hill — đồi
    Đồng nghĩa: rise, slope, mound  ·  Trái nghĩa: valley
  6. Typist — người đánh máy
    Đồng nghĩa: keyboard operator  ·  Trái nghĩa:
  7. Type — đánh máy
    Đồng nghĩa: key in, input  ·  Trái nghĩa:
  8. Make A Mistake — mắc lỗi
    Đồng nghĩa: slip up, get it wrong  ·  Trái nghĩa: get it right
  9. Occasionally — thỉnh thoảng
    Đồng nghĩa: now and then, from time to time  ·  Trái nghĩa: constantly
  10. Careless — bất cẩn
    Đồng nghĩa: sloppy, negligent, reckless  ·  Trái nghĩa: careful
  11. Division — hạng, bảng xếp hạng
    Đồng nghĩa: league, section, tier  ·  Trái nghĩa:
  12. Football Season — mùa bóng đá
  13. Construction — xây dựng
    Đồng nghĩa: building, structure  ·  Trái nghĩa: demolition
  14. Earn — kiếm tiền
    Đồng nghĩa: make, be paid, bring in  ·  Trái nghĩa: spend
  15. Draw — hòa
    Đồng nghĩa: tie, level result  ·  Trái nghĩa: win, loss
  16. Point — điểm
    Đồng nghĩa: mark, score unit  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Comparison of adverbs: — 1. Trạng từ một âm tiết:
  • – adverb + er

Ví dụ

  • – Tony works harder than Jim. — 2. Trạng từ hai âm tiết trở lên:
  • – more + adverb

Ví dụ

  • – Mrs Kent walks more slowly than Mr Kent.
  • – Diana types more carefully than Margaret.
  • – David drives more carelessly than Alan. — 3. Một số trạng từ bất quy tắc:
  • – badly -> worse
  • – well -> better

Ví dụ

  • – Miguel speaks English better than Carlos.
  • – Humber have played even worse than Tyneside.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who walks more slowly, Mr Kent or Mrs Kent?
  2. Why does Mr Kent have to wait for his wife?
  3. Who types more carefully, Diana or Margaret?
  4. Who drives more carelessly, Alan or David?
  5. Why does Miguel speak English better than Carlos?
  6. Which team has won only one match?
  7. Which team hasn’t scored a goal?
  8. Who works harder, Tony or Jim?
  9. Why does Tony earn more money than Jim?
  10. Where do Tony and Jim work?

Bài tập thực hành

  1. 1. Mrs Kent walks ______ than Mr Kent. (slowly)
  2. 2. Diana types ______ than Margaret. (carefully)
  3. 3. David drives ______ than Alan. (carelessly)
  4. 4. Miguel speaks English ______ than Carlos. (well)
  5. 5. Humber have played ______ than Tyneside. (badly)
  6. 6. Tony works ______ than Jim. (hard)   B. Chọn đúng.
  7. 1. Diana never / rarely makes a mistake.
  8. 2. Margaret never / rarely makes a mistake.
  9. 3. Tyneside have won one match / no matches.
  10. 4. Humber Rovers have scored one goal / no goals.

Đáp án

1. more slowly  |  2. more carefully  |  3. more carelessly  |  4. better  |  5. worse  |  6. harder  |  1. never  |  2. rarely  |  3. one match  |  4. no goals

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Comparison a. mắc lỗi
2. Pensioner b. đồi
3. Pension c. người về hưu
4. Steep d. đánh máy
5. Hill e. sự so sánh
6. Typist f. lương hưu
7. Type g. dốc
8. Make A Mistake h. người đánh máy

Đáp án: 1-e   2-c   3-f   4-g   5-b   6-h   7-d   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ông bà Kent là người hưởng lương hưu. Họ đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy. Họ phải đi bộ lên một ngọn đồi rất dốc giữa nhà và các cửa hàng. Cả hai đều đi chậm. Ông Kent luôn phải chờ vợ ở đỉnh đồi, vì bà Kent đi chậm hơn ông Kent.
  2. Diana và Margaret làm việc trong cùng một văn phòng. Cả hai đều là người đánh máy giỏi vì họ đánh máy cẩn thận. Diana không bao giờ mắc lỗi và Margaret hiếm khi mắc lỗi. Diana đánh máy cẩn thận hơn Margaret.
  3. Một số tài xế thỉnh thoảng gặp tai nạn, nhưng Alan và David là những tài xế rất bất cẩn. Alan đã có hai vụ tai nạn trong năm nay, còn David thì đã có nhiều vụ. David lái xe còn bất cẩn hơn Alan.

Đáp án gợi ý:

  1. Mr and Mrs Kent are old age pensioners. They go to the shops every Saturday. They have to walk up a very steep hill between their house and the shops. They both walk slowly. Mr Kent always has to wait for his wife at the top of the hill, because Mrs Kent walks more slowly than Mr Kent.
  2. Diana and Margaret work in the same office. They’re both good typists because they type carefully. Diana never makes a mistake and Margaret rarely makes a mistake. Diana types more carefully than Margaret.
  3. Some drivers occasionally have accidents, but Alan and David are very careless drivers. Alan has already had two accidents this year, and David has had a lot. David drives even more carelessly than Alan.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm -er vào trạng từ đuôi -ly. Slowlier, carefullier không tồn tại. Trạng từ có đuôi -ly phải dùng more: more slowly, more carefully.

Hai — Dùng more với early. Early là ngoại lệ: tuy có đuôi -ly nhưng theo quy tắc từ ngắn — earlier, không phải more early.

Ba — Nói more well hoặc more badly. Hai từ này bất quy tắc: well → better, badly → worse. Đây là cặp bị sai nhiều nhất trong nhóm trạng từ.

Bốn — Dùng tính từ thay trạng từ khi so sánh. He works more careful sai. So sánh cách làm việc phải dùng trạng từ: He works more carefully.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B19 — Cách hỏi kích thước và khoảng cách. Bài tiếp theo: B21 — Cách xin nghỉ ốm.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.