Tóm tắt bài học
Bài học số 52 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 54 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY421–DAY429) qua bài hát “The Textile Road” – hai chị em hồi sinh nghề dệt của làng nhờ mạng xã hội và chất lượng chân thật. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “Two Sisters and One Loom” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: hai chị em và một khung cửi
“The Textile Road” kể về hai chị em giữ nghề dệt của làng: nhịp khung cửi chậm rãi, một hashtag nhỏ trên mạng xã hội, rồi những đơn hàng ùa đến. Một người đứng bàn xuất khẩu, một người dệt qua từng bước đầu tiên.
Thông điệp thật hay: “something handmade is the truest creed”. Bài hát dày đặc từ vựng bắt đầu bằng ‘s’ – gắn với chủ đề nghề thủ công, khởi nghiệp bền vững và niềm tự hào.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
The slow and smooth rhythm of the loom
A soft insistence — fills the room
Social media found our village skill
Somehow — a hashtag — small, but still
Nhịp điệu chậm rãi và êm ả của khung cửi
Một sự bền bỉ dịu dàng – lấp đầy căn phòng
Mạng xã hội tìm ra nghề của làng chúng tôi
Bằng cách nào đó – một hashtag – nhỏ, nhưng vẫn còn đó
[Pre]
Something clicked — the orders came
Sometimes just believing is the game
Soon the neighbours joined the frame
Sorry we doubted — that's the shame
Có gì đó khớp lại – những đơn hàng đến
Đôi khi chỉ cần tin thôi là đủ
Chẳng mấy chốc hàng xóm cùng vào khung dệt
Xin lỗi vì đã hoài nghi – đó là điều đáng xấu hổ
[Chorus]
We solve the old way with the new
Special hands make specific true
Spread the pattern — spread the light
Stand for what you weave by night
A steady thread — a straight and clear design
Strictly quality — that strong bottom line
Chúng tôi giải bài toán cũ bằng cách mới
Những đôi tay đặc biệt biến điều cụ thể thành sự thật
Trải rộng hoa văn – lan tỏa ánh sáng
Hãy đứng vững vì điều bạn dệt trong đêm
Một sợi chỉ vững vàng – một thiết kế thẳng và rõ
Nghiêm ngặt về chất lượng – đó là nguyên tắc cốt lõi
[Verse 2]
Somehow the buyers found the lane
Sure enough — they came back again
Surely taste knows honest grain
Strange how beauty needs no campaign
Bằng cách nào đó, người mua tìm đến con ngõ
Quả nhiên – họ quay lại lần nữa
Chắc chắn gu thẩm mỹ nhận ra thớ vải chân thật
Lạ thay cái đẹp chẳng cần một chiến dịch nào
[Bridge]
One sister stands at the export desk
Straight answers — no poetic jest
Strictly ethical supply chain kept
While the other weaves through early steps
A structure sewn in every thread
Each surface speaks of what was said
Between the village and the world outside
A subtle language — worn with pride
Successfully they sealed the deal
Success more real than you can feel
Sufficient quality — no more, no less
Sufficiently different to impress
Supposed to fade — they didn't though
Supposedly impossible to grow
From slow hand-weaving in a small back room
To strong orders filling every loom
Somehow the social world agreed:
Something handmade is the truest creed
Specific patterns — special earth
The steady market proved their worth
Straight from the source — no middleman's fee
Strictly village — globally free
Một người chị đứng ở bàn xuất khẩu
Những câu trả lời thẳng thắn – không đùa cợt hoa mỹ
Giữ nghiêm chuỗi cung ứng có đạo đức
Trong khi người kia dệt qua những bước đầu tiên
Một cấu trúc được khâu trong từng sợi chỉ
Mỗi bề mặt kể lại điều đã được nói
Giữa ngôi làng và thế giới bên ngoài
Một ngôn ngữ tinh tế – được mặc lên với niềm tự hào
Họ chốt thỏa thuận thành công
Thành công thật hơn cả những gì bạn cảm nhận
Chất lượng vừa đủ – không hơn, không kém
Đủ khác biệt để gây ấn tượng
Lẽ ra phải tàn phai – nhưng họ thì không
Tưởng như không thể phát triển
Từ việc dệt tay chậm rãi trong căn phòng nhỏ phía sau
Đến những đơn hàng lớn lấp đầy mọi khung cửi
Bằng cách nào đó, thế giới mạng đồng lòng:
Đồ làm bằng tay là tín điều chân thật nhất
Những hoa văn riêng biệt – mảnh đất đặc biệt
Thị trường ổn định chứng minh giá trị của họ
Thẳng từ nguồn – không phí trung gian
Thuần chất làng quê – mà tự do vươn ra toàn cầu
[Outro]
Together — old skill and new dream
Strong as the thread — or so it seems
One textile road — two sisters — one gleam
Cùng nhau – nghề cũ và giấc mơ mới
Bền như sợi chỉ – hay ít nhất là thế
Một con đường tơ lụa – hai chị em – một ánh sáng
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (54 từ, theo từng DAY)
DAY 421
- Slow /sloʊ/ — chậm
Slow hands make the most durable cloth. → Đôi tay chậm làm nên tấm vải bền nhất. - Smooth /smuːð/ — mượt mà
A smooth surface tells of a thousand careful passes. → Bề mặt mượt mà kể về hàng nghìn đường dệt cẩn thận. - Social /ˈsoʊʃəl/ — xã hội; mạng xã hội
Social media found their village skill before the buyers did. → Mạng xã hội tìm thấy kỹ năng làng của họ trước khi người mua làm vậy. - Soft /sɒft/ — mềm; nhẹ nhàng
A soft touch on the loom decides the thread's tension. → Cái chạm nhẹ nhàng trên khung cửi quyết định độ căng của sợi. - Greet /ɡriːt/ — chào đón
They greeted every buyer with a demonstration. → Họ chào đón mỗi người mua bằng một buổi trình diễn. - Greeting /ˈɡriːtɪŋ/ — lời chào
A warm greeting opened more doors than any catalogue. → Một lời chào ấm áp mở nhiều cửa hơn bất kỳ catalogue nào.
DAY 422
- Solve /sɒlv/ — giải quyết
Solve the supply problem — the rest will follow. → Giải quyết vấn đề cung ứng — phần còn lại sẽ theo. - Somehow /ˈsʌmhaʊ/ — bằng cách nào đó
Somehow the small village became known worldwide. → Bằng cách nào đó ngôi làng nhỏ đã được biết đến trên toàn thế giới. - Something /ˈsʌmθɪŋ/ — điều gì đó
Something handmade carries the maker's spirit. → Điều gì đó làm bằng tay mang theo tinh thần của người làm. - Slim /slɪm/ — mỏng manh; gầy
Their first profit was slim — their confidence was not. → Lợi nhuận đầu tiên của họ mỏng manh — sự tự tin của họ thì không. - Grow /ɡroʊ/ — lớn lên, phát triển
What has grown from one village loom is now a company. → Những gì đã lớn lên từ một khung cửi làng bây giờ là một công ty. - Growth /ɡroʊθ/ — sự phát triển
The growth was organic — rooted in quality. → Sự phát triển là hữu cơ — bắt rễ trong chất lượng.
DAY 423
- Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ — đôi khi
Sometimes a single post reached ten thousand people. → Đôi khi một bài đăng tiếp cận mười nghìn người. - Soon /suːn/ — sớm
Soon the whole lane was weaving for export. → Chẳng bao lâu cả con ngõ đang dệt để xuất khẩu. - Sorry /ˈsɒri/ — xin lỗi; tiếc
Sorry we doubted — that's what they all said. → Xin lỗi vì đã nghi ngờ — đó là điều tất cả họ nói. - Special /ˈspɛʃəl/ — đặc biệt
Special hands make specific work. → Đôi tay đặc biệt tạo ra công việc cụ thể. - Guest /ɡɛst/ — khách
Every guest at the craft fair bought one piece. → Mỗi khách tham dự hội chợ thủ công đều mua một món. - Guitar /ɡɪˈtɑːr/ — đàn guitar
The village celebration included guitar, weaving demos, and rice wine. → Buổi lễ làng bao gồm guitar, trình diễn dệt và rượu gạo.
DAY 424
- Specific /spɪˈsɪfɪk/ — cụ thể
A specific pattern for each occasion — that was her gift. → Một hoa văn cụ thể cho mỗi dịp — đó là tài năng của cô. - Spread /sprɛd/ — lan rộng
The story spread faster than any advertisement. → Câu chuyện lan rộng nhanh hơn bất kỳ quảng cáo nào. - Stand /stænd/ — đứng; chịu đựng
Stand for what you weave — with full honesty. → Hãy đứng sau những gì bạn dệt — với sự trung thực hoàn toàn. - Steady /ˈstɛdi/ — vững vàng
A steady hand and a steady market — both essential. → Đôi tay vững vàng và thị trường vững vàng — cả hai đều thiết yếu. - Guild /ɡɪld/ — hiệp hội nghề
The craft guild helped them register the pattern as intellectual property. → Hiệp hội nghề giúp họ đăng ký hoa văn như tài sản trí tuệ. - Guilty /ˈɡɪlti/ — có lỗi
They felt guilty using a machine — and went back to the loom. → Họ cảm thấy có lỗi khi dùng máy — và quay lại với khung cửi.
DAY 425
- Straight /streɪt/ — thẳng; trực tiếp
Straight answers, straight threads — no crooked deal. → Câu trả lời thẳng thắn, sợi chỉ thẳng — không có giao dịch cong vẹo. - Strange /streɪndʒ/ — kỳ lạ
Strange how beauty needs no campaign. → Kỳ lạ làm sao vẻ đẹp không cần chiến dịch quảng bá. - Strictly /ˈstrɪktli/ — một cách nghiêm ngặt
Strictly natural dyes — strictly village-made. → Thuốc nhuộm tự nhiên nghiêm ngặt — làm tại làng nghiêm ngặt. - Strong /strɒŋ/ — mạnh mẽ
A strong thread survives — a strong business too. → Sợi chỉ mạnh thì tồn tại — doanh nghiệp mạnh cũng vậy. - Guilty (context: guiltlessly) — Guiltlessly /ˈɡɪltləsli/ — không hối hận
She guiltlessly chose the slower path — and won. → Cô không hối hận chọn con đường chậm hơn — và thắng. - Guilt /ɡɪlt/ — tội lỗi; cảm giác có lỗi
No guilt in doing things slowly — it's not a flaw. → Không có tội lỗi khi làm chậm — đó không phải là điểm yếu.
DAY 426
- Structure /ˈstrʌktʃər/ — cấu trúc
The structure of each cloth reflects a month of decisions. → Cấu trúc của mỗi tấm vải phản ánh một tháng quyết định. - Success /səkˈsɛs/ — thành công
Their success was not overnight — it was over years. → Thành công của họ không đến qua đêm — mà qua nhiều năm. - Successfully /səkˈsɛsfəli/ — một cách thành công
They successfully negotiated their first export contract. → Họ thành công đàm phán hợp đồng xuất khẩu đầu tiên. - Sufficient /səˈfɪʃənt/ — đủ
Sufficient quality is the only standard that matters. → Chất lượng đủ là tiêu chuẩn duy nhất quan trọng. - Sufficiently /səˈfɪʃəntli/ — một cách đầy đủ
They were sufficiently different to be noticed. → Họ đủ khác biệt để được chú ý. - Guilt (context: guiltless) — Guiltless /ˈɡɪltləs/ — không mang tội; trong sạch
A guiltless supply chain — from seed to shelf. → Một chuỗi cung ứng trong sạch — từ hạt giống đến kệ hàng.
DAY 427
- Subtle /ˈsʌtəl/ — tinh tế; khó nhận thấy
The subtle meaning in each pattern takes years to learn. → Ý nghĩa tinh tế trong mỗi hoa văn mất nhiều năm để học. - Supposedly /səˈpoʊzɪdli/ — được cho là; nghe nói
Supposedly impossible to scale handcraft — they proved otherwise. → Được cho là không thể mở rộng quy mô thủ công — họ đã chứng minh ngược lại. - Surface /ˈsɜːrfɪs/ — bề mặt
The surface of the cloth tells the whole story of its making. → Bề mặt của tấm vải kể toàn bộ câu chuyện về cách nó được làm ra. - Sure /ʃʊər/ — chắc chắn
Sure enough — the orders came back every season. → Chắc chắn — đơn hàng quay lại mỗi mùa. - Half /hɑːf/ — một nửa
Half the village now works in the cooperative. → Một nửa làng bây giờ làm việc trong hợp tác xã. - Halfway /ˈhɑːfweɪ/ — nửa đường
Halfway through year two — they broke even. → Nửa đường năm thứ hai — họ đạt điểm hòa vốn.
DAY 428
- Supposed /səˈpoʊzd/ — được cho là; nên
They were supposed to be a small cottage industry — they became an export brand. → Họ được cho là sẽ chỉ là một ngành công nghiệp gia đình nhỏ — họ trở thành một thương hiệu xuất khẩu. - Surely /ˈʃʊərli/ — chắc chắn
Surely taste knows honest grain — customers proved it. → Chắc chắn khẩu vị biết nhận ra chất liệu trung thực — khách hàng đã chứng minh điều đó. - Handle /ˈhændəl/ — xử lý; tiếp đón
She handled the international buyers with confidence. → Cô xử lý các người mua quốc tế với sự tự tin. - Hard /hɑːrd/ — khó; chăm chỉ
They hardly advertised — word of mouth did it. → Họ hầu như không quảng cáo — tin truyền miệng làm điều đó. - Harm /hɑːrm/ — gây hại; sự tổn hại
The natural dye runs harmlessly in rain. → Thuốc nhuộm tự nhiên trôi một cách vô hại trong mưa. - Harvest /ˈhɑːrvɪst/ — thu hoạch
Each cloth is a harvest of patience. → Mỗi tấm vải là một vụ thu hoạch của sự kiên nhẫn.
DAY 429
- Tall /tɔːl/ — cao
She stood tall at every trade show. → Cô đứng thẳng tại mọi hội chợ thương mại. - Task /tɑːsk/ — nhiệm vụ
The task of quality control never ended — nor did the love for it. → Nhiệm vụ kiểm soát chất lượng không bao giờ kết thúc — cũng như tình yêu với nó. - Half (context: halve) — Halve /hɑːv/ — chia đôi
They halved the price for community orders. → Họ giảm một nửa giá cho đơn hàng cộng đồng. - Hate /heɪt/ — ghét
The only thing she hates: synthetic fabric posing as handmade. → Điều duy nhất cô ghét: vải tổng hợp giả vờ là thủ công. - Hatch /hætʃ/ — nở; lên kế hoạch
The export idea hatched over one cup of tea. → Ý tưởng xuất khẩu nảy sinh trong một tách trà. - Have /hæv/ — có; phải (trợ động từ)
Have courage — have patience — have the craft. → Có can đảm — có kiên nhẫn — có nghề thủ công.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: success – successful – successfully; sufficient – sufficiently; suppose – supposed – supposedly; special – specific – mở rộng vốn từ.
2. Be supposed to (lẽ ra, được cho là): “Supposed to fade – they didn’t though” – be supposed to + V nêu điều được kỳ vọng.
3. Câu mệnh lệnh (imperative): “Spread the pattern”, “Stand for what you weave”, “Solve the old way” – động từ nguyên thể đầu câu.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: Two Sisters and One Loom
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 54 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
The cooperative was hatched over one cup of tea. Lan wanted to sell their mother's patterns online; Minh was sceptical. "Supposedly, handcraft doesn't scale," she said. "Supposedly," Lan agreed — "and supposedly it can't reach buyers in twenty countries. Let's see." Somehow, it did.
The first year was slim — slim profits, sufficient quality, and a social media page that grew slowly, then suddenly. Something clicked when a Swedish buyer posted a photo of their cloth against Stockholm snow. Soon the orders doubled. The structure of the supply was the hard part: strictly natural dyes, strictly village-made, with a guiltless supply chain from thread to textile. They were supposed to be a cottage industry. They became a brand.
Lan handled the buyers — straight answers, no clever framing. The subtle meaning in each pattern was her selling point, and she explained it specifically and simply: this motif is a crane over water; this colour means abundance; this surface texture is created only by the specific tension of a hand loom, slowly worked. "We spread one pattern across forty pieces," she told a journalist. "Each is slightly different. That is the product." Sure enough, that variation became the brand's signature.
Minh stood at the loom every morning. Steady hands, smooth rhythm, soft touch. Strange how beauty needs no campaign when it is real. She solved the tension problem with a structural fix — a new reed, imported and guiltlessly used where it helped. They were sufficiently different from the mass market to carve their own lane. They successfully negotiated their first export contract at the regional craft guild fair, splitting the terms halfway and halving their own margin to secure the relationship.
Today, half the village works in the cooperative. The task of quality control is shared by twelve weavers, each one trained to the same standard of straight edges, strong weft, and the subtle language of honest grain. "Have courage, have patience, have the craft," Minh tells every new weaver. "The rest — surely — follows."
Bản dịch tiếng Việt
Hợp tác xã nảy sinh trong một tách trà. Lan muốn bán những hoa văn của mẹ trực tuyến; Minh hoài nghi. "Nghe nói thủ công không thể mở rộng quy mô," chị nói. "Nghe nói vậy," Lan đồng ý — "và nghe nói cũng không thể tiếp cận người mua ở hai mươi nước. Thử xem." Bằng cách nào đó, chị đã làm được.
Năm đầu tiên mỏng manh — lợi nhuận mỏng manh, chất lượng đủ, và một trang mạng xã hội lớn lên chậm chạp rồi bất ngờ. Điều gì đó bùng lên khi một người mua Thụy Điển đăng ảnh tấm vải của họ trên nền tuyết Stockholm. Chẳng bao lâu đơn hàng tăng đôi. Cấu trúc cung ứng mới là phần khó: thuốc nhuộm tự nhiên nghiêm ngặt, làm tại làng nghiêm ngặt, với chuỗi cung ứng trong sạch từ sợi chỉ đến thành phẩm. Họ được cho là sẽ là một ngành công nghiệp gia đình nhỏ. Họ trở thành một thương hiệu.
Lan xử lý người mua — câu trả lời thẳng thắn, không có khung tư duy khéo léo. Ý nghĩa tinh tế trong mỗi hoa văn là điểm bán hàng của cô, và cô giải thích nó cụ thể và đơn giản: hoa văn này là con hạc trên mặt nước; màu này có nghĩa là sung túc; bề mặt này được tạo ra chỉ bởi độ căng cụ thể của khung cửi tay, dệt chậm rãi. "Chúng tôi lan rộng một hoa văn qua bốn mươi tấm," cô nói với nhà báo. "Mỗi cái hơi khác nhau một chút. Đó là sản phẩm." Chắc chắn, sự biến thể đó trở thành đặc trưng của thương hiệu.
Minh đứng ở khung cửi mỗi sáng. Đôi tay vững vàng, nhịp điệu mượt mà, cái chạm nhẹ nhàng. Kỳ lạ làm sao vẻ đẹp không cần chiến dịch khi nó là thật. Cô giải quyết vấn đề độ căng bằng một sửa đổi cấu trúc — một sợi nan mới, nhập khẩu và được dùng một cách không hối hận nơi nó giúp ích. Họ đủ khác biệt so với thị trường đại trà để tạo ra làn đường riêng. Họ thành công đàm phán hợp đồng xuất khẩu đầu tiên tại hội chợ hiệp hội nghề thủ công khu vực, chia sẻ các điều khoản nửa đường và giảm một nửa lợi nhuận của mình để đảm bảo mối quan hệ.
Hôm nay, một nửa làng làm việc trong hợp tác xã. Nhiệm vụ kiểm soát chất lượng được chia sẻ bởi mười hai người thợ dệt, mỗi người được đào tạo theo cùng một tiêu chuẩn về mép thẳng, sợi ngang mạnh, và ngôn ngữ tinh tế của chất liệu trung thực. "Có can đảm, có kiên nhẫn, có nghề thủ công," Minh nói với mỗi người thợ mới. "Phần còn lại — chắc chắn — sẽ theo sau."
Nghe khi nào phù hợp
The Textile Road là một bản acoustic ấm áp, hợp để nghe khi bạn trân trọng nghề thủ công, tinh thần khởi nghiệp bền vững, hoặc niềm tự hào quê hương. Giai điệu dịu giúp bạn cảm từng lời.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Quite Remarkable – Học tiếng Anh qua bài hát
- Half Century – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
The Textile Road nhắc ta rằng những giá trị chân thật, làm bằng cả tấm lòng, sẽ tự tìm được con đường vươn xa. Hãy nghe bài hát, học trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, đọc truyện “Two Sisters and One Loom” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.