Tiếng Anh Đổi Tiền Và Sửa Đồ — Could You…? Và Mẫu Câu Dịch Vụ (Bài A31)

Tiếng Anh đổi tiền, sửa xe, sửa giày — ba tình huống dịch vụ bạn chắc chắn gặp khi ở nước ngoài, và cũng là ba tình huống dễ bối rối nhất vì phải vừa hỏi giá vừa hẹn ngày. Bài A31 gom trọn bộ mẫu câu cho cả ba, xoay quanh một cấu trúc lịch sự duy nhất.

Tiếng Anh đổi tiền và sửa đồ - bài học A31, mẫu câu Could you | NEU.vn
Bài A31 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Câu mở lời chuẩn là Could you…? — lịch sự hơn Can you một bậc: Could you change this note, please? Could you repair these shoes? Hỏi thời gian hoàn thành: When will it be ready? — trả lời Thursday afternoon hoặc as soon as possible. Bài này cũng cho bạn dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói dự định: I’m going away just for two days nghĩa là tôi sắp đi hai ngày. Ghép thêm have got để nói mình có hay không có thứ gì, và Do/Does để hỏi lại người bán.

🎧 Nghe trọn bài A31:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A31 là bài số 31 của bộ English Conversation A, dành cho người mới sắp đi công tác hoặc du lịch. Học xong bài này bạn đổi được tiền, gửi đồ đi sửa, hỏi giá và hẹn ngày lấy — tất cả bằng những câu lịch sự đúng chuẩn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

G: What are you doing this weekend?
H: I’m going away.
G: Oh, where are you going?
H: I’m going to London.
G: How long for?
H: Just for two days.
I: Have you got a car?
J: Yes, I have.
I: What kind is it?
J: It’s a V.W.
I: Do you like it?
J: Yes, I do.
I: Why?
J: Because it’s very economical.
K: Excuse me…
L: Yes?
K: Have you got any change?
L: What do you need?
K: I need some tens.
L: Oh, how many do you want?
K: Well, can you change a pound note?
L: Yes, I think so.
M: Good afternoon.
N: Good afternoon.
M: Could you repair these shoes, please?
N: Yes, certainly. When do you want them?
M: As soon as possible.
N: Is Thursday afternoon O.K.?
M: Yes, that’s fine.

G: Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
H: Tôi sẽ đi xa.
G: Ồ, bạn sẽ đi đâu?
H: Tôi sẽ đi London.
G: Trong bao lâu?
H: Chỉ hai ngày thôi.
I: Bạn có xe hơi không?
J: Có.
I: Nó hiệu gì?
J: Nó là V.W.
I: Bạn có thích nó không?
J: Có.
I: Tại sao?
J: Vì nó rất tiết kiệm.
K: Xin lỗi…
L: Vâng?
K: Bạn có tiền lẻ không?
L: Bạn cần gì?
K: Tôi cần vài đồng mười.
L: Ồ, bạn muốn bao nhiêu?
K: À, bạn có thể đổi một tờ một bảng không?
L: Vâng, tôi nghĩ là được.
M: Chào buổi chiều.
N: Chào buổi chiều.
M: Anh có thể sửa đôi giày này được không?
N: Vâng, chắc chắn rồi. Khi nào anh muốn lấy?
M: Càng sớm càng tốt.
N: Chiều thứ Năm được không?
M: Vâng, được.

Từ vựng bài A31

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Go Away — đi xa
    Đồng nghĩa: leave, travel, get away  ·  Trái nghĩa: stay, remain
  2. Boot — giày ủng
    Đồng nghĩa: car trunk (Mỹ); ankle shoe  ·  Trái nghĩa:
  3. Change — tiền lẻ
    Đồng nghĩa: exchange, swap; small coins  ·  Trái nghĩa: keep
  4. Change — đổi
    Đồng nghĩa: exchange, swap; small coins  ·  Trái nghĩa: keep
  5. Economical — tiết kiệm
    Đồng nghĩa: cheap to run, thrifty  ·  Trái nghĩa: wasteful, expensive
  6. Modern — hiện đại
    Đồng nghĩa: up-to-date, new, contemporary  ·  Trái nghĩa: old-fashioned
  7. Note — tờ bạc
    Đồng nghĩa: banknote, bill (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: coin
  8. Repair — sửa chữa
    Đồng nghĩa: fix, mend, service  ·  Trái nghĩa: break, damage
  9. Weekend — cuối tuần
    Đồng nghĩa: Saturday and Sunday  ·  Trái nghĩa: weekday
  10. Kind — loại; hiệu
    Đồng nghĩa: type, sort; nice, generous  ·  Trái nghĩa: unkind
  11. Need — cần
    Đồng nghĩa: require, want, must have  ·  Trái nghĩa: do without
  12. Pound — đồng bảng
    Đồng nghĩa: sterling, quid  ·  Trái nghĩa:
  13. Shoes — giày
    Đồng nghĩa: footwear, boots  ·  Trái nghĩa:
  14. Afternoon — buổi chiều
  15. Thursday — thứ Năm
  16. Possible — có thể
    Đồng nghĩa: feasible, doable  ·  Trái nghĩa: impossible

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
How long for? Trong bao lâu?
Just for two days Chỉ hai ngày thôi.
I’m going away Tôi sắp đi xa.
What kind is it? Nó hiệu gì?
I think so Tôi nghĩ là được.
As soon as possible Càng sớm càng tốt.
What are you doing this weekend? Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?

Ngữ pháp trọng tâm

Present Continuous for Future Intention

  • Trong bài này, thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một dự định trong tương lai gần. Thường có trạng từ thời gian như this week, this weekend, tomorrow, next week.

Ví dụ

  • What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
  • I’m going away. — Tôi sẽ đi xa.
  • Where are you going? — Bạn sẽ đi đâu?
  • I’m going to London. — Tôi sẽ đi London.

Have got

  • Dùng để hỏi ai có gì.

Ví dụ

  • Have you got a car? — Bạn có xe hơi không?
  • Have you got any change? — Bạn có tiền lẻ không?

Do / Does questions

  • Dùng do để hỏi với động từ thường.

Ví dụ

  • Do you like it? — Bạn có thích nó không?
  • Why? — Tại sao?
  • Because it’s very economical. — Vì nó rất tiết kiệm.

Could you…?

  • Dùng để nhờ hoặc yêu cầu lịch sự.

Ví dụ

  • Could you repair these shoes, please? — Anh có thể sửa đôi giày này được không?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is going away this weekend? — Ai sẽ đi xa cuối tuần này?
  2. What kind of car has J got? — J có xe hiệu gì?
  3. When does M want the shoes? — M muốn lấy giày khi nào?
  4. Where is H going? — H sẽ đi đâu?
  5. Why does J like the car? — Tại sao J thích chiếc xe?
  6. How long is H going away for? — H sẽ đi xa trong bao lâu?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền từ còn thiếu.

  1. 1. What are you doing this ____?
  2. 2. I’m going ____.
  3. 3. How ____ for?
  4. 4. What ____ is it?
  5. 5. As soon as ____.

Bài 2. Trả lời theo bài.

  1. 6. Where is H going?
  2. 7. Has J got a car?
  3. 8. Why does J like the car?
  4. 9. What does K need?
  5. 10. Can N repair the shoes?

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 11. Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
  2. 12. Tôi sẽ đi London.
  3. 13. Bạn có tiền lẻ không?
  4. 14. Càng sớm càng tốt.

Đáp án

1. weekend  |  2. away  |  3. long  |  4. kind  |  5. possible  |  6. H is going to London.  |  7. Yes, he/she has.  |  8. Because it is very economical.  |  9. K needs some tens.  |  10. Yes, N can.  |  11. What are you doing this weekend?  |  12. I’m going to London.  |  13. Have you got any change?  |  14. As soon as possible.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Go Away a. đổi
2. Boot b. giày ủng
3. Change c. tiết kiệm
4. Change d. đi xa
5. Economical e. hiện đại
6. Modern f. tờ bạc
7. Note g. sửa chữa
8. Repair h. tiền lẻ

Đáp án: 1-d   2-b   3-a   4-a   5-c   6-e   7-f   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
  2. Tôi sẽ đi xa.
  3. Ồ, bạn sẽ đi đâu?
  4. Tôi sẽ đi London.
  5. Trong bao lâu?

Đáp án gợi ý:

  1. What are you doing this weekend?
  2. I’m going away.
  3. Oh, where are you going?
  4. I’m going to London.
  5. How long for?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng Can you thay Could you với người lạ. Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng Could you…? lịch sự hơn hẳn. Ở quầy đổi tiền hay tiệm sửa đồ, người bản xứ gần như luôn dùng Could you…, please?

Hai — Nhầm hai nghĩa của change. Change this note là đổi tờ tiền; còn change danh từ lại là tiền lẻ trả lại. Cùng một chữ, hai vai trò — nghe thiếu ngữ cảnh là hiểu lệch ngay.

Ba — Nói I go away next week cho dự định đã sắp xếp. Kế hoạch đã chốt thì dùng tiếp diễn: I’m going away next week. Hiện tại đơn ở đây nghe như bạn đang nói về thói quen.

Bốn — Bỏ please ở cuối câu nhờ. Trong tiếng Anh dịch vụ, please gần như bắt buộc. Could you repair these shoes? thiếu please nghe cụt; thêm vào là câu tròn trịa ngay.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A30 — Thì hiện tại đơn. Bài tiếp theo: A32 — Kể về một ngày của bạn.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.