Tiếng Anh du lịch — 30 câu cần biết khi đi nước ngoài lần đầu

Tieng Anh du lich 30 cau

Chuẩn bị tiếng Anh trước chuyến du lịch nước ngoài

Không cần giỏi tiếng Anh để đi du lịch nước ngoài tự túc. Bạn chỉ cần thuộc lòng khoảng 30-40 câu theo đúng tình huống sẽ gặp. Đây là những câu thực tế nhất từ sân bay đến khách sạn, từ nhà hàng đến xử lý tình huống khẩn cấp.

Tình huống 1 — Sân bay (6 câu)

  • “Where is the check-in counter for [airline]?” — Quầy check-in của [hãng hàng không] ở đâu?
  • “I’d like a window / aisle seat, please.” — Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ / lối đi.
  • “Is my flight on time?” — Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?
  • “My bag is overweight. How much is the fee?” — Hành lý của tôi quá cân. Phí là bao nhiêu?
  • “Where is gate [number]?” — Cửa ra máy bay số [X] ở đâu?
  • “I missed my connecting flight. What should I do?” — Tôi bị lỡ chuyến bay nối. Tôi phải làm gì?

Tình huống 2 — Nhập cảnh và hải quan (4 câu)

  • “I’m here for tourism / business.” — Tôi đến đây để du lịch / công tác.
  • “I’ll be staying for [X] days.” — Tôi sẽ ở lại [X] ngày.
  • “I’m staying at [hotel name].” — Tôi ở tại khách sạn [tên].
  • “I have nothing to declare.” — Tôi không có gì cần khai báo.

Tình huống 3 — Khách sạn (5 câu)

  • “I have a reservation under the name [name].” — Tôi có đặt phòng với tên [tên].
  • “Can I have a wake-up call at [time]?” — Cho tôi lời nhắc thức dậy lúc [giờ] được không?
  • “The air conditioner / TV / hot water isn’t working.” — Máy lạnh / TV / nước nóng không hoạt động.
  • “Can I have a late check-out?” — Tôi có thể trả phòng muộn không?
  • “What time is breakfast served?” — Bữa sáng phục vụ lúc mấy giờ?

Tình huống 4 — Nhà hàng (5 câu)

  • “A table for [number], please.” — Cho tôi bàn [X người].
  • “Can I see the menu?” — Cho tôi xem thực đơn.
  • “What do you recommend?” — Bạn gợi ý món gì?
  • “I’m allergic to [food]. Does this contain [food]?” — Tôi bị dị ứng với [thức ăn]. Món này có [thức ăn] không?
  • “Could I have the bill, please?” — Cho tôi hóa đơn.

Tình huống 5 — Di chuyển và hỏi đường (5 câu)

  • “How do I get to [place]?” — Tôi đến [địa điểm] bằng cách nào?
  • “Is it within walking distance?” — Có thể đi bộ đến không?
  • “How much is a ticket to [destination]?” — Vé đến [điểm đến] giá bao nhiêu?
  • “Can you drop me off at [place]?” — Bạn có thể thả tôi xuống ở [địa điểm] không? (taxi)
  • “Please take me to this address.” — Vui lòng đưa tôi đến địa chỉ này. (kèm chỉ địa chỉ)

Tình huống 6 — Mua sắm (3 câu)

  • “How much is this?” — Cái này giá bao nhiêu?
  • “Do you have this in a smaller / larger size?” — Bạn có size nhỏ / lớn hơn không?
  • “Can I get a discount?” — Tôi có thể được giảm giá không?

Tình huống 7 — Khẩn cấp (4 câu — quan trọng nhất)

  • “I need help!” — Tôi cần giúp đỡ!
  • “Call an ambulance / the police!” — Gọi xe cứu thương / cảnh sát!
  • “I lost my passport / wallet.” — Tôi bị mất hộ chiếu / ví.
  • “Where is the nearest hospital / embassy?” — Bệnh viện / đại sứ quán gần nhất ở đâu?

Mẹo dùng khi không nhớ câu

Lưu ảnh chụp màn hình 30 câu này vào điện thoại. Khi không nhớ, mở ra chỉ cho người đối diện xem. Google Translate offline (tải ngôn ngữ về khi có wifi) cũng cực kỳ hữu ích khi gặp tình huống khó.

Những tình huống du lịch hay gặp nhất

Ngoài các câu cơ bản, dưới đây là 3 tình huống hay gặp khi đi du lịch nước ngoài mà bạn nên chuẩn bị trước:

1. Khi hành lý bị mất:
“My luggage didn’t arrive. Can you help me file a lost baggage report?”
“Here is my flight number and boarding pass.”

2. Khi cần gọi taxi / Grab:
“Could you take me to this address?” (chỉ địa chỉ trên điện thoại)
“How much will it cost approximately?”

3. Khi bị đau/cần thuốc:
“I have a headache / stomachache. Can I get some medicine?”
“I’m allergic to penicillin.” (dị ứng penicillin)

Lưu 3 câu này vào note điện thoại trước chuyến đi — khi gấp tình huống bạn có thể lấy ra đọc ngay, không cần cố nhớ.