
Đọc một bài báo công nghệ tiếng Anh về AI mà gặp liên tục từ không biết? Đây là 60 từ vựng tiếng Anh AI và công nghệ thường gặp nhất, giúp bạn đọc tài liệu tiếng Anh dễ dàng hơn.
Trả lời nhanh
60 từ vựng tiếng Anh AI/công nghệ chia 5 nhóm: AI cơ bản, dữ liệu, phần mềm, xu hướng 2026, bảo mật. Học 10 từ/ngày áp dụng ngay khi đọc tin công nghệ thật — hữu ích khi tìm hiểu các công cụ như DeepSeek hay Perplexity AI.
Từ vựng cơ bản về AI
- Artificial Intelligence (AI) — trí tuệ nhân tạo
- Machine Learning (ML) — học máy
- Large Language Model (LLM) — mô hình ngôn ngữ lớn
- Algorithm — thuật toán
- Dataset — tập dữ liệu
- Training data — dữ liệu huấn luyện
- Neural network — mạng nơ-ron
- Chatbot — trợ lý chat tự động
- Prompt — câu lệnh/yêu cầu gửi cho AI
- Hallucination (AI) — AI “bịa” thông tin sai
Từ vựng liên quan đến dữ liệu
- Data privacy — quyền riêng tư dữ liệu
- Encryption — mã hóa
- Cloud storage — lưu trữ trên mây
- API (Application Programming Interface) — giao diện lập trình ứng dụng
- Open-source — mã nguồn mở
- Database — cơ sở dữ liệu
- Bandwidth — băng thông
- Server — máy chủ
Từ vựng về phần mềm và phát triển
- Software update — cập nhật phần mềm
- Bug — lỗi phần mềm
- Debug — sửa lỗi
- Deploy — triển khai (đưa sản phẩm vào sử dụng thực tế)
- Framework — khung phát triển phần mềm
- User interface (UI) — giao diện người dùng
- User experience (UX) — trải nghiệm người dùng
- Automation — tự động hóa
- Integration — tích hợp
- Scalability — khả năng mở rộng
Từ vựng xu hướng công nghệ 2026
- Generative AI — AI tạo sinh
- AI Agent — AI tự động thực hiện nhiều bước
- No-code / Low-code — phát triển không cần/ít cần code (xem thêm bài Vibe Coding là gì)
- Reasoning model — mô hình AI có khả năng suy luận
- Multimodal — AI xử lý nhiều loại dữ liệu (văn bản, ảnh, âm thanh)
- Fine-tuning — huấn luyện tinh chỉnh thêm cho AI
- Token — đơn vị xử lý văn bản của AI
- Context window — lượng văn bản AI có thể “nhớ” trong một lần xử lý
Từ vựng bảo mật công nghệ
- Cybersecurity — an ninh mạng
- Phishing — lừa đảo trực tuyến qua giả mạo
- Malware — phần mềm độc hại
- Two-factor authentication (2FA) — xác thực hai yếu tố
- Firewall — tường lửa
- Vulnerability — lỗ hổng bảo mật
Cách học hiệu quả
Đừng học cả 60 từ trong một ngày. Hãy chia nhỏ 10 từ/ngày, áp dụng ngay khi đọc tin công nghệ tiếng Anh thật để nhớ lâu hơn là học từ vựng đơn lẻ không có ngữ cảnh. Có thể dùng kỹ thuật Spaced Repetition (xem bài riêng trên NEU.vn) để ôn lại đúng thời điểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Học 60 từ này có đủ đọc tài liệu AI tiếng Anh không?
Đủ cho phần lớn bài báo phổ thông — tài liệu chuyên sâu hơn sẽ cần bổ sung thêm từ vựng chuyên ngành cụ thể.
2. Nên học theo thứ tự nào trước?
Bắt đầu từ nhóm “Từ vựng cơ bản về AI” vì xuất hiện nhiều nhất trong các bài báo phổ thông.
3. Có cách nào nhớ từ vựng nhanh hơn không?
Dùng kỹ thuật Spaced Repetition (xem bài riêng trên NEU.vn) để ôn lại đúng thời điểm, nhớ lâu hơn học một lần.
4. Từ vựng này có dùng được khi học Prompt Engineering không?
Có — nhiều từ như “token”, “context window” xuất hiện trực tiếp khi học Prompt Engineering nâng cao.
5. Có cần học phát âm chuẩn các từ này không?
Nên học cơ bản vì nhiều thuật ngữ sẽ xuất hiện khi nghe podcast, video tiếng Anh về công nghệ.
Nắm vững bộ từ vựng này, bạn có thể tự đọc tài liệu, bài báo công nghệ tiếng Anh mà không cần dịch toàn bộ — một kỹ năng quan trọng khi công nghệ thay đổi nhanh và tài liệu tiếng Việt luôn chậm hơn.