Tóm tắt bài học
Bài học số 06 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY041–DAY048) qua bài hát “Twelve Months Of You” – hành trình một năm tình yêu qua mười hai tháng, mỗi mùa một kỷ niệm. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Bus Stop Number Seven” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: một năm, mười hai tháng, một tình yêu
“Twelve Months Of You” đưa người nghe đi qua trọn một năm – từ tuyết tháng Giêng đến tuyết tháng Chạp – và mỗi tháng lại gắn với một khoảnh khắc yêu thương. Bài hát dùng chính vòng quay của thời gian để đo lường một tình yêu ngày một sâu đậm.
Thông điệp thật dịu dàng: dù thời gian trôi, dù có những lần cãi vã “occasionally” rồi lại quay về, tình yêu vẫn là điều bắt đầu và kết thúc mỗi mùa. Đây cũng là bài giàu từ vựng về tháng, mùa và trạng từ tần suất – rất thực dụng cho giao tiếp.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
January snow — I saw your face
February came, my heartbeat raced
March winds blew your laughter to my door
April showers — I just wanted more
Tuyết tháng Giêng – anh thấy gương mặt em
Tháng Hai đến, tim anh đập rộn ràng
Gió tháng Ba thổi tiếng cười em đến cửa nhà anh
Những cơn mưa tháng Tư – anh chỉ muốn nhiều hơn nữa
[Pre]
Early in the morning, dreaming daily of you
From the first moment, from our first date
Even the old clock ticked something new
Every minute whispered: don't be late
Sớm tinh mơ, ngày nào cũng mơ về em
Từ khoảnh khắc đầu tiên, từ buổi hẹn đầu
Ngay cả chiếc đồng hồ cũ cũng gõ nhịp điều gì mới mẻ
Từng phút thì thầm: đừng đến muộn nhé
[Chorus]
Every hour, every day, I'm yours
Double all the stars — the amount is still too small
Zero doubts, my love — you're my number one, my all
From midnight till the dawn shines bright
You make my half a whole — finally life feels right
Từng giờ, từng ngày, anh là của em
Nhân đôi hết thảy các vì sao – con số ấy vẫn còn quá ít
Không chút nghi ngờ, em yêu – em là số một, là tất cả của anh
Từ nửa đêm cho đến khi bình minh rạng rỡ
Em khiến nửa đời anh thành trọn vẹn – cuối cùng cuộc đời thấy đúng
[Verse 2]
May flowers bloomed the evening that we kissed
June and July — a summer made of bliss
August heat, we danced along the shore
Autumn gold, November rain — I loved you more
December snow on every windowpane
Our frequent walks beneath the lane
Hoa tháng Năm nở vào buổi tối ta hôn nhau
Tháng Sáu và tháng Bảy – một mùa hè dệt bằng hạnh phúc
Cái nóng tháng Tám, ta nhảy múa dọc bờ biển
Thu vàng, mưa tháng Mười Một – anh yêu em nhiều hơn
Tuyết tháng Chạp trên mỗi ô cửa kính
Những buổi dạo bước thường xuyên của ta dưới con ngõ nhỏ
[Bridge]
A dozen roses every Friday noon
Monday blues dissolve inside this tune
Frequently we talk till two
Occasionally we fight — eventually I come back to you
The former me was lost, the latter found
A decade or a century — I'll be around
Our annual trip, our latest song
Immediate love — I knew all along
Một tá hoa hồng mỗi trưa thứ Sáu
Nỗi buồn thứ Hai tan biến trong giai điệu này
Ta thường trò chuyện đến tận hai giờ khuya
Đôi khi ta cãi nhau – nhưng rốt cuộc anh vẫn quay về bên em
Con người anh trước kia lạc lối, con người sau này tìm thấy
Một thập kỷ hay một thế kỷ – anh vẫn ở đây
Chuyến đi thường niên của ta, ca khúc mới nhất của ta
Tình yêu tức thì – anh đã biết ngay từ đầu
[Outro]
Five o'clock, the final light of day
Immediately I knew you'd stay
Last call of the year — still here with you
Every season starts and ends with you
Năm giờ chiều, tia sáng cuối cùng trong ngày
Ngay lập tức anh biết em sẽ ở lại
Lời gọi cuối cùng của năm – vẫn ở đây bên em
Mọi mùa đều bắt đầu và kết thúc bên em
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 041
- April /ˈeɪprəl/ — tháng Tư
My little sister was born in April. → Em gái tôi sinh vào tháng Tư. - Clock /klɒk/ — đồng hồ (treo tường, để bàn)
The clock in the kitchen is five minutes fast. → Chiếc đồng hồ trong bếp chạy nhanh năm phút. - Amount /əˈmaʊnt/ — số lượng, lượng
Add a small amount of salt to the soup. → Thêm một lượng muối nhỏ vào canh. - Annual /ˈænjuəl/ — hằng năm (tính từ)
Our school holds an annual sports day. → Trường tôi tổ chức ngày hội thể thao hằng năm. - Century /ˈsɛntʃəri/ — thế kỷ
This pagoda was built more than a century ago. → Ngôi chùa này được xây hơn một thế kỷ trước. - December /dɪˈsɛmbər/ — tháng Mười Hai
It gets cold in Ha Noi in December. → Hà Nội trở lạnh vào tháng Mười Hai.
DAY 042
- Daily /ˈdeɪli/ — hằng ngày
Walking is part of my daily routine. → Đi bộ là một phần thói quen hằng ngày của tôi. - Date /deɪt/ — ngày tháng; buổi hẹn hò
What is the date today? → Hôm nay là ngày bao nhiêu? - August /ˈɔːɡəst/ — tháng Tám
We often go to the beach in August. → Chúng tôi thường đi biển vào tháng Tám. - Autumn /ˈɔːtəm/ — mùa thu
The leaves turn yellow in autumn. → Lá cây chuyển vàng vào mùa thu. - Eventually /ɪˈvɛntʃuəli/ — cuối cùng thì
After many tries, she eventually learned to swim. → Sau nhiều lần thử, cuối cùng cô ấy cũng biết bơi. - February /ˈfɛbruəri/ — tháng Hai
Tet usually falls in late January or February. → Tết thường rơi vào cuối tháng Một hoặc tháng Hai.
DAY 043
- Day /deɪ/ — ngày
Drink enough water every day. → Hãy uống đủ nước mỗi ngày. - Dozen /ˈdʌzən/ — tá (12 cái)
Mom bought a dozen eggs at the market. → Mẹ mua một tá trứng ở chợ. - O'clock /əˈklɒk/ — giờ (đúng)
The class starts at seven o'clock. → Lớp học bắt đầu lúc bảy giờ đúng. - Decade /ˈdɛkeɪd/ — thập kỷ
They have been neighbours for a decade. → Họ là hàng xóm của nhau đã một thập kỷ. - Finally /ˈfaɪnəli/ — cuối cùng
The bus finally arrived after a long wait. → Cuối cùng xe buýt cũng đến sau một hồi chờ lâu. - Frequent /ˈfriːkwənt/ — thường xuyên (tính từ)
Power cuts were frequent last summer. → Mùa hè năm ngoái mất điện thường xuyên.
DAY 044
- Early /ˈɜːrli/ — sớm
Grandpa wakes up early to do exercise. → Ông dậy sớm để tập thể dục. - Even /ˈiːvən/ — thậm chí; chẵn
Even the children helped clean the yard. → Thậm chí bọn trẻ cũng giúp dọn sân. - Double /ˈdʌbəl/ — gấp đôi
The recipe makes double if you add more flour. → Công thức sẽ ra gấp đôi nếu bạn thêm bột. - Evening /ˈiːvnɪŋ/ — buổi tối
We water the plants in the evening. → Chúng tôi tưới cây vào buổi tối. - Frequently /ˈfriːkwəntli/ — một cách thường xuyên
She frequently visits her grandparents. → Cô ấy thường xuyên về thăm ông bà. - Half /hɑːf/ — một nửa
I ate half of the watermelon. → Tôi đã ăn một nửa quả dưa hấu.
DAY 045
- Final /ˈfaɪnəl/ — cuối cùng (tính từ)
Tomorrow is the final day of the holiday. → Ngày mai là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ. - Hour /ˈaʊər/ — giờ (60 phút)
The trip takes about two hours by car. → Chuyến đi mất khoảng hai giờ đi ô tô. - Former /ˈfɔːrmər/ — trước đây; cái trước
Our former house was near the river. → Ngôi nhà trước đây của chúng tôi ở gần sông. - Friday /ˈfraɪdeɪ/ — thứ Sáu
We eat out together every Friday. → Chúng tôi đi ăn ngoài cùng nhau mỗi thứ Sáu. - Immediate /ɪˈmiːdiət/ — ngay lập tức (tính từ)
The medicine had an immediate effect. → Thuốc có tác dụng ngay lập tức. - Immediately /ɪˈmiːdiətli/ — ngay lập tức (trạng từ)
Please call me immediately when you arrive. → Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn đến nơi.
DAY 046
- July /dʒʊˈlaɪ/ — tháng Bảy
The weather is hottest in July. → Thời tiết nóng nhất vào tháng Bảy. - June /dʒuːn/ — tháng Sáu
Summer holidays begin in June. → Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng Sáu. - Latest /ˈleɪtɪst/ — mới nhất
Have you heard her latest song? → Bạn đã nghe bài hát mới nhất của cô ấy chưa? - Latter /ˈlætər/ — cái sau (trong hai cái)
Of tea and coffee, I prefer the latter. → Giữa trà và cà phê, tôi thích thứ sau hơn. - January /ˈdʒænjuəri/ — tháng Một
The new year begins in January. → Năm mới bắt đầu vào tháng Một. - Midnight /ˈmɪdnaɪt/ — nửa đêm
The children went to bed long before midnight. → Bọn trẻ đi ngủ từ lâu trước nửa đêm.
DAY 047
- Last /lɑːst/ — cuối cùng; kéo dài
She was the last person to leave the party. → Cô ấy là người cuối cùng rời bữa tiệc. - Late /leɪt/ — muộn
Hurry up or we will be late for school! → Nhanh lên kẻo muộn học! - Minute /ˈmɪnɪt/ — phút
The noodles need five more minutes. → Mì cần thêm năm phút nữa. - Monday /ˈmʌndeɪ/ — thứ Hai
The library is closed on Monday. → Thư viện đóng cửa vào thứ Hai. - Moment /ˈmoʊmənt/ — khoảnh khắc
Wait a moment, I'm coming! → Đợi một lát, tôi đến ngay! - November /noʊˈvɛmbər/ — tháng Mười Một
Teachers' Day in Vietnam is in November. → Ngày Nhà giáo Việt Nam vào tháng Mười Một.
DAY 048
- March /mɑːrtʃ/ — tháng Ba
Flowers bloom everywhere in March. → Hoa nở khắp nơi vào tháng Ba. - May /meɪ/ — tháng Năm
The rice fields turn golden in May. → Những cánh đồng lúa chuyển vàng vào tháng Năm. - Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ — buổi sáng
I drink a glass of warm water every morning. → Tôi uống một cốc nước ấm mỗi sáng. - Number /ˈnʌmbər/ — con số
What is your phone number? → Số điện thoại của bạn là gì? - Zero /ˈzɪəroʊ/ — số không
The temperature fell to zero last night. → Đêm qua nhiệt độ xuống mức không độ. - Occasionally /əˈkeɪʒənəli/ — thỉnh thoảng
We occasionally have dinner at a restaurant. → Thỉnh thoảng chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
Điểm ngữ pháp
1. Trạng từ tần suất (frequency adverbs): daily, frequently, occasionally, eventually, immediately – thường đứng trước động từ thường, sau động từ to be. Ví dụ: “Frequently we talk till two”.
2. Former và latter (cái trước / cái sau): “The former me was lost, the latter found” – former chỉ điều/người đã nhắc trước, latter chỉ điều/người sau.
3. Tên tháng & mùa (viết hoa) + giới từ in: January, February… luôn viết hoa; dùng in trước tháng và mùa (in May, in summer).
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Bus Stop Number Seven
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Nam and Mai met on a cold Monday morning in January, at exactly eight o'clock, at bus stop number seven. He was early; she was late. “The bus left a minute ago,” he said. She laughed. That small moment quietly changed two lives.
Their first date came in February, in a tiny tea house. In March, they flew kites by the river. April brought soft rain, and in May he gave her a dozen white roses. June and July were full of evening walks — sometimes till midnight — and in August they took their first trip to the sea.
When autumn arrived, the November rain was frequent, and they frequently shared one small umbrella — even when it could not really cover two people. Their daily habit was simple: one phone call every day, never longer than an hour, never shorter than a smile.
Eventually, December came. On the final Friday of the year, at half past eleven, Nam asked: “Will you marry me?” Her answer was immediate. “Zero doubts!” she said immediately, and the amount of joy in that little room seemed to double with every breath.
Now, a decade later, they still keep their annual “bus-stop day”. Their latest tradition is funny: they argue about who was late that first morning — the former says it was her, the latter swears it was him. Occasionally nobody wins. “Finally, it doesn't matter,” Mai laughs. “A whole century would not be enough for us anyway.” And on the wall, the old clock keeps ticking — the last witness of their very first minute.
Bản dịch tiếng Việt
Nam và Mai gặp nhau vào một buổi sáng thứ Hai lạnh giá của tháng Một, đúng tám giờ, tại trạm xe buýt số bảy. Anh đến sớm; cô đến muộn. “Xe vừa chạy một phút trước,” anh nói. Cô bật cười. Khoảnh khắc nhỏ ấy lặng lẽ thay đổi hai cuộc đời.
Buổi hẹn đầu tiên của họ diễn ra vào tháng Hai, trong một quán trà nhỏ. Tháng Ba, họ thả diều bên bờ sông. Tháng Tư mang theo mưa phùn, và tháng Năm anh tặng cô một tá hoa hồng trắng. Tháng Sáu và tháng Bảy đầy ắp những buổi dạo bộ buổi tối — có khi đến tận nửa đêm — và tháng Tám họ có chuyến đi biển đầu tiên.
Khi mùa thu đến, mưa tháng Mười Một trở nên thường xuyên, và họ thường xuyên chia nhau một chiếc ô nhỏ — thậm chí khi nó chẳng thể che nổi hai người. Thói quen hằng ngày của họ rất giản dị: mỗi ngày một cuộc gọi, không bao giờ quá một giờ, không bao giờ thiếu một nụ cười.
Cuối cùng, tháng Mười Hai cũng đến. Vào thứ Sáu cuối cùng của năm, lúc mười một giờ rưỡi, Nam hỏi: “Em sẽ cưới anh chứ?” Câu trả lời của cô đến ngay lập tức. “Không một chút nghi ngờ!” cô nói ngay, và lượng niềm vui trong căn phòng nhỏ như nhân đôi theo từng nhịp thở.
Giờ đây, một thập kỷ sau, họ vẫn giữ “ngày trạm xe buýt” hằng năm. Truyền thống mới nhất của họ khá buồn cười: họ tranh cãi xem ai là người đến muộn buổi sáng đầu tiên ấy — người thứ nhất bảo là cô, người thứ hai thề là anh. Thỉnh thoảng chẳng ai thắng. “Cuối cùng thì điều đó đâu quan trọng,” Mai cười. “Cả một thế kỷ cũng chẳng đủ cho chúng ta cơ mà.” Và trên tường, chiếc đồng hồ cũ vẫn tích tắc — nhân chứng cuối cùng của phút đầu tiên ấy.
Nghe khi nào phù hợp
Twelve Months Of You mang màu R&B pha Dance ấm áp, hợp để nghe khi bạn muốn hồi tưởng, trong dịp kỷ niệm, hoặc cần một chút lãng mạn dịu dàng cho cả năm. Nhịp vừa giúp bạn nghe rõ từng từ khi học.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Always Us – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Since That Night – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Twelve Months Of You nhắc ta rằng tình yêu đẹp là thứ đi cùng ta qua mọi mùa. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Bus Stop Number Seven” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.