Tiếng Anh Trong Nhà Hàng — Bài A11: Gọi Món Và Đọc Thực Đơn

Tiếng Anh trong nhà hàng là tình huống khiến nhiều người lúng túng nhất khi ra nước ngoài — cầm thực đơn mà không hiểu starter khác main course thế nào, hay bồi bàn hỏi mức chín của bít tết thì trả lời ra sao. Bài A11 gom 35 từ vựng nhà hàng và một đoạn gọi món hoàn chỉnh.

Tiếng Anh trong nhà hàng - bài học A11, gọi món và đọc thực đơn | NEU.vn
Bài A11 – AN ENGLISH RESTAURANT

Tóm tắt bài học

Bữa ăn kiểu Anh chia ba phần: starter (khai vị), main course (món chính), rồi tráng miệng. Khi gọi bít tết, bồi bàn sẽ hỏi mức chín — trả lời rare (tái), medium (vừa) hoặc well-done (chín kỹ). Cách gọi món lịch sự nhất là I’d like… hoặc Could I have…, please? chứ không phải I want…. Bài A11 cho bạn cả từ chỉ cách chế biến: grilled, fried, roast, boiled.

🎧 Nghe trọn bài A11:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A11 là bài số 11 của bộ English Conversation A, rất cần cho người sắp đi du lịch, du học hoặc làm trong ngành dịch vụ. Học xong bài này bạn sẽ đọc hiểu thực đơn tiếng Anh, gọi món đúng thứ tự và nói được khẩu vị của mình.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Customer: Waiter! I’d like the menu, please.
Waiter: Here you are, sir.
Customer: Thanks… I’d like some soup…
Waiter: Tomato soup?
Customer: Yes, please… and I’d like a steak.
Waiter: Rare, medium, or well-done?
Customer: Medium, please.
Waiter: Which vegetables would you like?
Customer: I’d like some potatoes, some peas, and a salad, please.
Waiter: Certainly, sir.
Customer: Oh, and I’d like some wine.
Waiter: Which wine would you like, sir?
Customer: A bottle of red wine, please.

Customer: Anh phục vụ! Tôi muốn xem thực đơn, làm ơn.
Waiter: Của ông đây, thưa ông.
Customer: Cảm ơn… Tôi muốn một ít súp…
Waiter: Súp cà chua phải không?
Customer: Vâng, làm ơn… và tôi muốn một phần bít tết.
Waiter: Tái, vừa hay chín kỹ?
Customer: Vừa, làm ơn.
Waiter: Ông muốn loại rau nào?
Customer: Tôi muốn một ít khoai tây, một ít đậu và một phần rau trộn, làm ơn.
Waiter: Tất nhiên, thưa ông.
Customer: Ồ, và tôi muốn một ít rượu vang.
Waiter: Ông muốn loại rượu vang nào, thưa ông?
Customer: Một chai rượu vang đỏ, làm ơn.

Từ vựng bài A11

35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Restaurant — nhà hàng
    They booked a table at the restaurant. → Họ đặt một bàn ở nhà hàng.
    Đồng nghĩa: eatery, diner, bistro  ·  Trái nghĩa: —
  2. Customer — khách hàng
    The customer is reading the menu. → Người khách đang xem thực đơn.
    Đồng nghĩa: diner, guest, patron  ·  Trái nghĩa: waiter (bồi bàn)
  3. Menu — bảng thực đơn
    Could I see the menu, please? → Cho tôi xem thực đơn nhé?
    Đồng nghĩa: bill of fare, card  ·  Trái nghĩa: —
  4. Soup — súp
    I would like the soup to start. → Tôi muốn dùng súp làm món đầu.
    Đồng nghĩa: broth, bisque  ·  Trái nghĩa: —
  5. Steak — món bít tết
    How would you like your steak? → Anh muốn bít tết chín mức nào?
    Đồng nghĩa: beefsteak, fillet  ·  Trái nghĩa: —
  6. Rare — tái
    I would like it rare, please. → Cho tôi mức còn hồng.
    Đồng nghĩa: underdone, bloody  ·  Trái nghĩa: well-done
  7. Medium — vừa
    He always has his steak medium. → Anh ấy luôn ăn bít tết chín vừa.
    Đồng nghĩa: medium-rare, in between  ·  Trái nghĩa: —
  8. Well-Done — chín kỹ
    She likes her steak well-done. → Cô ấy thích bít tết chín kỹ.
    Đồng nghĩa: thoroughly cooked  ·  Trái nghĩa: rare
  9. Vegetables — rau cải
    Which vegetables would you like? → Anh dùng loại rau nào?
    Đồng nghĩa: veggies, greens  ·  Trái nghĩa: meat
  10. Potato — khoai tây
    Boiled potatoes, please. → Cho tôi khoai tây luộc.
    Đồng nghĩa: spud, tater  ·  Trái nghĩa: —
  11. Salad — món rau trộn
    I will have a mixed salad. → Tôi lấy một phần rau trộn.
    Đồng nghĩa: greens, mixed salad  ·  Trái nghĩa: —
  12. Red Wine — rượu vang đỏ
    A bottle of red wine, please. → Cho tôi một chai vang đỏ.
  13. Starter — món khai vị
    What would you like as a starter? → Anh dùng gì làm món khai vị?
    Đồng nghĩa: appetiser, hors d’oeuvre  ·  Trái nghĩa: dessert (tráng miệng)
  14. Fruit Juice — nước trái cây
    I would like a fruit juice first. → Tôi muốn nước ép trái cây trước.
  15. Main Course — món chính
    What about the main course? → Còn món chính thì sao?
    Đồng nghĩa: entrée, main dish  ·  Trái nghĩa: starter
  16. Roast Beef — bò rô ti
    The roast beef is very good here. → Món bò nướng ở đây rất ngon.
  17. Casserole — món hầm
    The lamb casserole takes an hour. → Món cừu hầm mất một tiếng.
  18. Grilled — nướng
    I will have the grilled plaice. → Tôi lấy món cá bơn nướng.
    Đồng nghĩa: barbecued, broiled  ·  Trái nghĩa: raw (sống)
  19. Lamb Chop — thịt cừu, cá
    The lamb chops are grilled. → Sườn cừu được nướng.
  20. Fried — chiên
    Would you like fried or boiled potatoes? → Anh dùng khoai chiên hay khoai luộc?
    Đồng nghĩa: pan-fried, deep-fried  ·  Trái nghĩa: boiled
  21. Plaice — cá bơn sao
    The plaice is fresh today. → Hôm nay cá bơn tươi.
  22. Omelette — trứng chiên
    A cheese omelette, please. → Cho tôi món trứng ốp phô mai.
  23. Chips — khoai tây chiên
    Does it come with chips? → Món đó có kèm khoai tây chiên không?
  24. Boiled — luộc
    I would like boiled rice. → Tôi muốn cơm trắng.
    Đồng nghĩa: poached, simmered  ·  Trái nghĩa: fried, grilled
  25. Carrot — cà rốt
    The carrots are boiled. → Cà rốt được luộc.
  26. Mixed — trộn
    A mixed salad, please. → Cho tôi một phần rau trộn.
  27. Dessert — món tráng miệng
    What is for dessert? → Món tráng miệng có gì?
  28. Apple Pie — bánh nhân táo
    The apple pie is home-made. → Bánh táo là loại tự làm.
  29. Fruit Salad — trái cây trộn đường
    I will have the fruit salad. → Tôi lấy món hoa quả trộn.
  30. Biscuits — bánh bích quy
    Cheese and biscuits, please. → Cho tôi phô mai và bánh quy.
  31. Drink — thức uống
    Would you like a drink with your meal? → Anh dùng đồ uống kèm bữa ăn không?
  32. Coffee — cà phê
    Two coffees, please. → Cho tôi hai cà phê.
  33. Service — sự phục vụ
    Is service included? → Đã tính phí phục vụ chưa?
  34. V.A.T — thuế giá trị gia tăng
    The prices include V.A.T. → Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
  35. Per Cent — phần trăm
    Service is ten per cent. → Phí phục vụ là mười phần trăm.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Would like — Would like có nghĩa là muốn, thích. Cấu trúc này dùng để bày tỏ ý muốn một cách lịch sự hơn want.
  • Cấu trúc:
  • Subject + would like + noun.
  • Subject + would like + to + verb.

Ví dụ

  • I’d like a menu. — Tôi muốn xem thực đơn.
  • I’d like some cheese. — Tôi muốn một ít phô mai.
  • Which soup would you like? — Ông thích loại súp nào?
  • Which vegetables would you like? — Ông muốn loại rau nào?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants the menu? — Ai muốn xem thực đơn?
  2. What soup does the waiter suggest? — Người phục vụ gợi ý loại súp nào?
  3. When does the customer say “Certainly”? — Khi nào khách hàng nói “Certainly”?
  4. Where does the conversation take place? — Cuộc hội thoại diễn ra ở đâu?
  5. Why does the customer use “I’d like”? — Tại sao khách hàng dùng “I’d like”?
  6. How does the customer want the steak? — Khách hàng muốn món bít tết chín như thế nào?

Bài tập thực hành

  1. 1. I’d like the ____, please.
  2. 2. I’d like some tomato ____.
  3. 3. I’d like a ____ of red wine.
  4. 4. Which vegetables ____ you like?
  5. 5. Medium, ____. Đặt câu tiếng Anh:
  6. 6. Tôi muốn một ít súp.
  7. 7. Ông muốn loại rượu vang nào?
  8. 8. Một chai rượu vang đỏ, làm ơn.

Đáp án

1. menu  |  2. soup  |  3. bottle  |  4. would  |  5. please  |  6. I’d like some soup.  |  7. Which wine would you like?  |  8. A bottle of red wine, please.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Restaurant a. nhà hàng
2. Customer b. vừa
3. Menu c. món bít tết
4. Soup d. tái
5. Steak e. súp
6. Rare f. chín kỹ
7. Medium g. khách hàng
8. Well-Done h. bảng thực đơn

Đáp án: 1-a   2-g   3-h   4-e   5-c   6-d   7-b   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They booked a table at the ______. (nhà hàng)
  2. The ______ is reading the menu. (khách hàng)
  3. Could I see the ______, please? (bảng thực đơn)
  4. I would like the ______ to start. (súp)
  5. How would you like your ______? (món bít tết)
  6. I would like it ______, please. (tái)

Đáp án: Restaurant  |  Customer  |  Menu  |  Soup  |  Steak  |  Rare

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Anh phục vụ! Tôi muốn xem thực đơn, làm ơn.
  2. Của ông đây, thưa ông.
  3. Cảm ơn… Tôi muốn một ít súp…
  4. Súp cà chua phải không?
  5. Vâng, làm ơn… và tôi muốn một phần bít tết.

Đáp án gợi ý:

  1. Waiter! I’d like the menu, please.
  2. Here you are, sir.
  3. Thanks… I’d like some soup…
  4. Tomato soup?
  5. Yes, please… and I’d like a steak.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Gọi món bằng I want. I want a steak nghe cộc và hơi trịch thượng. Người bản xứ nói I’d like a steak, please hoặc Could I have the soup, please? Chỉ một chữ please đã đổi hẳn không khí.

Hai — Nhầm starter với main course. Starter là món khai vị ăn trước, phần nhỏ; main course mới là món chính. Ở Mỹ người ta gọi món chính là entrée — trùng chữ với tiếng Pháp nghĩa là khai vị, nên rất dễ gọi nhầm.

Ba — Không biết trả lời mức chín của bít tết. Bồi bàn sẽ hỏi How would you like your steak? Đừng im lặng — trả lời rare, medium hoặc well-done. Nếu muốn giữa tái và vừa thì nói medium-rare.

Bốn — Đọc sai tên món quen thuộc. Salad đọc /ˈsæləd/ chứ không phải “sa-lát”; vegetables đọc /ˈvedʒtəbəlz/ với ba âm tiết chứ không phải bốn. Đọc sai tên món là chỗ dễ bị hiểu nhầm nhất trong nhà hàng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A10 — Some, any, how much, how many. Bài tiếp theo: A12 — Do this! Don’t do that!

Sắp đi nước ngoài thì đọc 30 câu tiếng Anh du lịch cần biết và 60 câu giao tiếp cơ bản.

Luyện phát âm tên món với kỹ thuật shadowing.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A11 học những gì?

Bài A11 gồm một đoạn hội thoại gồm 13 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 35 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 8 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A11 có bao nhiêu từ vựng?

Có 35 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Restaurant, Customer, Menu, Soup, Steak, Rare. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A11 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.