Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh — Bài A12: Do This, Don’t Do That

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là dạng câu ngắn nhất — không cần chủ ngữ, chỉ cần động từ nguyên thể. Bài A12 đưa bạn vào phim trường, nơi đạo diễn liên tục ra lệnh: Open the door! Don’t laugh! Look into her eyes! Đây cũng là bài gom 40 động từ hành động thông dụng nhất.

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh - bài học A12, Do this Don't do that | NEU.vn
Bài A12 – DO THIS! DON’T DO THAT!

Tóm tắt bài học

Câu mệnh lệnh bỏ hẳn chủ ngữ, bắt đầu ngay bằng động từ nguyên thể: Open the door. Muốn cấm thì thêm Don’t phía trước: Don’t move! Vì bản chất là ra lệnh nên rất dễ nghe thô — thêm please ở đầu hoặc cuối câu để mềm đi, hoặc đổi sang Could you…? khi nói với người lạ và người trên. Bài A12 cho bạn 40 động từ hành động dùng được ngay.

🎧 Nghe trọn bài A12:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A12 là bài số 12 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu. Học xong bài này bạn sẽ hiểu các biển báo và hướng dẫn bằng tiếng Anh, ra yêu cầu cho người khác, và quan trọng hơn — biết khi nào câu mệnh lệnh là bất lịch sự.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Charles Orson is a film director. He’s in the studio. He’s with Steve Newman and Raquel Evans. Steve’s an actor. Raquel’s an actress. They’re film stars.

Charles Orson là một đạo diễn phim. Ông ấy đang ở phòng quay. Ông ấy ở cùng Steve Newman và Raquel Evans. Steve là nam diễn viên. Raquel là nữ diễn viên. Họ là các ngôi sao điện ảnh.

“Everybody! Be quiet, please! O.K., Steve, now open the door… come in… walk to the sofa… Walk! Don’t run!… O.K., sit down… don’t move… now, take Raquel’s hand… look into her eyes… don’t laugh!… smile!”

“Mọi người! Hãy yên lặng, làm ơn! Được rồi, Steve, bây giờ mở cửa ra… đi vào… đi bộ tới ghế sofa… Đi bộ! Đừng chạy!… Được rồi, ngồi xuống… đừng cử động… bây giờ, nắm tay Raquel… nhìn vào mắt cô ấy… đừng cười to!… mỉm cười!”

“Raquel! Smile at Steve… look into his eyes… don’t laugh!… now, close your eyes. Steve! Kiss her! That’s fine! Now, Steve, go to the door… go out, and close the door… O.K., turn the lights on… turn the microphones on… start the camera… action!”

“Raquel! Hãy mỉm cười với Steve… nhìn vào mắt anh ấy… đừng cười to!… bây giờ, nhắm mắt lại. Steve! Hôn cô ấy! Tốt rồi! Bây giờ, Steve, đi tới cửa… đi ra ngoài, và đóng cửa lại… Được rồi, bật đèn lên… bật micro lên… bắt đầu máy quay… diễn!”

Từ vựng bài A12

40 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Do — làm
    Do it again, please. → Làm lại lần nữa đi.
  2. Film Director — nhà đạo diễn phim
    The film director is shouting. → Vị đạo diễn đang gào lên.
  3. Studio — phòng quay phim
    Everybody, come into the studio! → Tất cả vào phòng thu đi!
    Đồng nghĩa: workshop, set  ·  Trái nghĩa: —
  4. Actor — nam diễn viên
    The actor is very tired. → Nam diễn viên rất mệt.
    Đồng nghĩa: performer, player  ·  Trái nghĩa: —
  5. Actress — nữ diễn viên
    Tell the actress to wait. → Bảo nữ diễn viên chờ đi.
    Đồng nghĩa: female performer  ·  Trái nghĩa: actor
  6. Film Star — ngôi sao điện ảnh
    She is a famous film star. → Cô ấy là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.
    Đồng nghĩa: movie star, celebrity  ·  Trái nghĩa: —
  7. Everybody — tất cả mọi người
    Everybody be quiet, please! → Tất cả im lặng đi!
    Đồng nghĩa: everyone, all  ·  Trái nghĩa: nobody
  8. Quiet — im lặng
    Be quiet and listen. → Im lặng và lắng nghe.
    Đồng nghĩa: silent, still, hushed  ·  Trái nghĩa: noisy, loud
  9. Now — bây giờ
    Now open the door. → Giờ hãy mở cửa ra.
    Đồng nghĩa: right now, immediately  ·  Trái nghĩa: later
  10. Open — mở ra
    Open the window, please. → Mở cửa sổ ra đi.
    Đồng nghĩa: unlock, unfasten  ·  Trái nghĩa: close, shut
  11. Walk — đi bộ
    Walk slowly to the table. → Hãy đi chậm tới bàn.
    Đồng nghĩa: stroll, step  ·  Trái nghĩa: run
  12. Run — chạy
    Don’t run in the studio! → Đừng chạy trong phòng thu!
    Đồng nghĩa: dash, sprint, jog  ·  Trái nghĩa: walk
  13. Move — di chuyển; cử động
    Don’t move! → Đừng cử động!
    Đồng nghĩa: shift, budge  ·  Trái nghĩa: stay still
  14. Take — nắm; cầm
    Take her hand. → Hãy nắm tay cô ấy.
  15. Hand — bàn tay
    Give me your hand. → Đưa tay anh đây.
  16. Look Into — nhìn vào
    Look into her eyes. → Hãy nhìn vào mắt cô ấy.
  17. Eye — mắt
    Close your eyes. → Nhắm mắt lại.
  18. Laugh — cười to
    Now laugh! → Giờ hãy cười to lên!
    Đồng nghĩa: giggle, chuckle  ·  Trái nghĩa: cry
  19. Smile — mỉm cười
    Smile at the camera. → Hãy cười với ống kính.
    Đồng nghĩa: grin, beam  ·  Trái nghĩa: frown
  20. Close — nhắm lại; đóng lại
    Close the door quietly. → Hãy đóng cửa nhẹ thôi.
    Đồng nghĩa: shut, seal  ·  Trái nghĩa: open
  21. Kiss — hôn
    Now kiss her. → Giờ hãy hôn cô ấy.
  22. Go — đi
    Go to the window. → Hãy đi tới cửa sổ.
  23. Go Out — đi ra
    Go out and wait there. → Hãy ra ngoài và chờ ở đó.
  24. Turn On — bật lên
    Turn on the lights. → Hãy bật đèn lên.
  25. Turn Off — tắt
    Turn off the microphone. → Hãy tắt micro đi.
  26. Light — đèn
    The lights are too bright. → Đèn sáng quá.
  27. Microphone — micro
    Speak into the microphone. → Hãy nói vào micro.
  28. Start — bắt đầu
    Start again from the beginning. → Hãy làm lại từ đầu.
  29. Action — hành động; diễn
    Quiet, please. Action! → Im lặng. Diễn!
  30. Picture — tranh; ảnh
    Take a picture now. → Hãy chụp một tấm đi.
  31. Record Player — máy hát đĩa
    Turn off the record player. → Hãy tắt máy hát đi.
  32. Eat — ăn
    Don’t eat during the scene. → Đừng ăn trong lúc diễn.
  33. Fruit — trái cây
    Put the fruit on the table. → Hãy đặt trái cây lên bàn.
  34. Yoghurt — sữa chua
    Don’t eat the yoghurt yet! → Đừng ăn sữa chua bây giờ!
  35. Tie — cà vạt
    Straighten your tie. → Hãy chỉnh lại cà vạt.
  36. Give — cho; đưa cho
    Give her the flowers. → Hãy đưa hoa cho cô ấy.
  37. Scene — cảnh
    Let’s do the scene again. → Chúng ta diễn lại cảnh này nhé.
  38. Stupid — ngu
    Don’t be stupid! → Đừng có ngớ ngẩn thế!
  39. The Stupid — người ngu
    The Stupid Sheriff is the name of the film. → The Stupid Sheriff là tên bộ phim.
  40. Sheriff — cảnh sát trưởng
    He plays the sheriff. → Anh ấy đóng vai viên cảnh sát trưởng.

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Imperative Form — Dạng mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh, mời mọc, chỉ dẫn, cảnh cáo hoặc cấm đoán.
  • Affirmative:
  • Verb… — Ví dụ:
  • Look at the blackboard! — Hãy nhìn lên bảng.
  • Open the door! — Hãy mở cửa ra.
  • Negative: — Do not / Don’t + verb…

Ví dụ

  • Don’t move, please! — Xin đừng cử động.
  • Don’t run! — Đừng chạy.
  • Muốn yêu cầu lịch sự, thêm please vào đầu hoặc cuối câu:
  • Please come in.
  • Come in, please.
  • Object Pronouns — Đại từ tân ngữ đứng sau động từ.
  • Subject pronouns: I, You, He, She, It, We, You, They.
  • Object pronouns: Me, You, Him, Her, It, Us, You, Them. — Ví dụ:
  • Look at them! — Hãy nhìn chúng nó kìa!
  • Kiss her! — Hôn cô ấy!
  • Look into his eyes. — Nhìn vào mắt anh ấy.

Expressions

  • Be quiet!: Hãy yên lặng.
  • Everybody!: Nào tất cả mọi người!
  • O.K!: Được rồi!

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Charles Orson? — Charles Orson là ai?
  2. What does Steve do? — Steve làm gì?
  3. When does the director say “Action”? — Khi nào đạo diễn nói “Action”?
  4. Where are they? — Họ đang ở đâu?
  5. Why does the director say “Be quiet”? — Tại sao đạo diễn nói “Be quiet”?
  6. How does Raquel look at Steve? — Raquel nhìn Steve như thế nào?

Bài tập thực hành

  1. 1. Open the door.
  2. 2. Run.
  3. 3. Move.
  4. 4. Laugh. Điền đại từ tân ngữ.
  5. 5. Steve is an actor. Look at ____.
  6. 6. Raquel is an actress. Kiss ____.
  7. 7. They are film stars. Look at ____.

Đáp án

1. Don’t open the door.  |  2. Don’t run.  |  3. Don’t move.  |  4. Don’t laugh.  |  5. him  |  6. her  |  7. them

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Do a. nam diễn viên
2. Film Director b. làm
3. Studio c. ngôi sao điện ảnh
4. Actor d. nữ diễn viên
5. Actress e. im lặng
6. Film Star f. tất cả mọi người
7. Everybody g. phòng quay phim
8. Quiet h. nhà đạo diễn phim

Đáp án: 1-b   2-h   3-g   4-a   5-d   6-c   7-f   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. ______ it again, please. (làm)
  2. The ______ is shouting. (nhà đạo diễn phim)
  3. Everybody, come into the ______! (phòng quay phim)
  4. The ______ is very tired. (nam diễn viên)
  5. Tell the ______ to wait. (nữ diễn viên)
  6. She is a famous ______. (ngôi sao điện ảnh)

Đáp án: Do  |  Film Director  |  Studio  |  Actor  |  Actress  |  Film Star

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Charles Orson là một đạo diễn phim. Ông ấy đang ở phòng quay. Ông ấy ở cùng Steve Newman và Raquel Evans. Steve là nam diễn viên. Raquel là nữ diễn viên. Họ là các ngôi sao điện ảnh.
  2. “Mọi người! Hãy yên lặng, làm ơn! Được rồi, Steve, bây giờ mở cửa ra… đi vào… đi bộ tới ghế sofa… Đi bộ! Đừng chạy!… Được rồi, ngồi xuống… đừng cử động… bây giờ, nắm tay Raquel… nhìn vào mắt cô ấy… đừng cười to!… mỉm cười!”
  3. “Raquel! Hãy mỉm cười với Steve… nhìn vào mắt anh ấy… đừng cười to!… bây giờ, nhắm mắt lại. Steve! Hôn cô ấy! Tốt rồi! Bây giờ, Steve, đi tới cửa… đi ra ngoài, và đóng cửa lại… Được rồi, bật đèn lên… bật micro lên… bắt đầu máy quay… diễn!”

Đáp án gợi ý:

  1. Charles Orson is a film director. He’s in the studio. He’s with Steve Newman and Raquel Evans. Steve’s an actor. Raquel’s an actress. They’re film stars.
  2. “Everybody! Be quiet, please! O.K., Steve, now open the door… come in… walk to the sofa… Walk! Don’t run!… O.K., sit down… don’t move… now, take Raquel’s hand… look into her eyes… don’t laugh!… smile!”
  3. “Raquel! Smile at Steve… look into his eyes… don’t laugh!… now, close your eyes. Steve! Kiss her! That’s fine! Now, Steve, go to the door… go out, and close the door… O.K., turn the lights on… turn the microphones on… start the camera… action!”

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm chủ ngữ vào câu mệnh lệnh. Nói You open the door khi muốn ra lệnh là sai cấu trúc — câu mệnh lệnh bỏ hẳn chủ ngữ: Open the door. Thêm you vào thì thành câu kể, hoặc nghe như đang chỉ trích.

Hai — Dùng câu mệnh lệnh với người trên. Với sếp, khách hàng hay người lạ, câu mệnh lệnh trần nghe rất thô. Đổi sang Could you open the door, please? hoặc Would you mind opening the door? Câu mệnh lệnh chỉ hợp khi ra hiệu lệnh gấp hoặc nói với người thân thiết.

Ba — Quên Don’t khi cấm đoán. Muốn nói “đừng cười” phải là Don’t laugh, không phải No laugh hay Not laugh. Dạng phủ định của câu mệnh lệnh luôn bắt đầu bằng Don’t cộng động từ nguyên thể.

Bốn — Chia động từ trong câu mệnh lệnh. Động từ luôn ở dạng nguyên thể, không thêm -s hay -ed: Look into her eyes, không phải Looks hay Looked. Đây là lỗi hay gặp khi người học quen chia động từ theo chủ ngữ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A11 — Tiếng Anh trong nhà hàng. Bài tiếp theo: A13 — Elton Kash

Xem thêm cách nhờ vả lịch sự tại bài A07 — Hỏi đường bằng tiếng Anh.

Mở rộng vốn câu với 60 câu giao tiếp cơ bản và lộ trình 90 ngày.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A12 học những gì?

Bài A12 gồm một bài đọc gồm 3 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 40 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 7 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A12 có bao nhiêu từ vựng?

Có 40 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Do, Film Director, Studio, Actor, Actress, Film Star. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A12 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.