Miêu Tả Địa Điểm Và Thời Tiết Bằng Tiếng Anh — Cách Viết Bưu Thiếp (Bài A20)

Miêu tả địa điểm bằng tiếng Anh là kỹ năng bạn cần ngay khi đi du lịch hoặc kể chuyện cho bạn nước ngoài: thành phố thế nào, thời tiết ra sao, đồ ăn ngon không, người dân có thân thiện không. Bài A20 lấy một tấm bưu thiếp gửi từ Paris làm khung, dạy bạn ghép tính từ vào đúng chỗ và kết thúc bằng lời chúc chuẩn mực.

Miêu tả địa điểm và thời tiết bằng tiếng Anh - bài học A20, viết bưu thiếp | NEU.vn
Bài A20 – POSTCARD FROM PARIS

Tóm tắt bài học

Công thức miêu tả gồm ba phần. Một, dùng tính từ với to be: The weather’s beautiful. The food is delicious. The people are friendly. Hai, dùng There is / There are để liệt kê thứ có ở nơi đó: There’s a beach. There are a lot of cinemas. Ba, khung một tấm bưu thiếp: chào — nói mình đang ở đâu — miêu tả — hẹn gặp — ký tên, đóng lại bằng See you soon hoặc Best wishes. Bài A20 còn cho bạn 36 từ vựng về thời tiết, địa điểm và các loại tên đường trong địa chỉ tiếng Anh.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A20 là bài số 20 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm There is/There are. Học xong bài này bạn miêu tả được một nơi bạn từng đến, nói về thời tiết, và tự viết một tấm bưu thiếp hoặc tin nhắn du lịch hoàn chỉnh bằng tiếng Anh.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

No sound in this unit.

Không có phần âm thanh trong bài này.

This is a picture of Paris.

Đây là một bức ảnh của Paris.

The weather’s beautiful. The hotel’s excellent. In my hotel room there’s a colour TV and a shower. The food isn’t very good. Paris is expensive. My French is terrible, but the people are friendly. See you soon.

Thời tiết thật đẹp. Khách sạn rất tuyệt. Trong phòng khách sạn của tôi có ti vi màu và vòi tắm gương sen. Đồ ăn không ngon lắm. Paris thì đắt đỏ. Tiếng Pháp của tôi rất tệ, nhưng con người ở đây thân thiện. Hẹn sớm gặp lại anh.

Dear Joe / Anne / mother / father,

Joe / Anne / mẹ / bố thân mến,

This is a picture of Cambridge / Bournemouth / London / Oxford.

Đây là một bức ảnh của Cambridge / Bournemouth / London / Oxford.

The weather’s hot / cold / sunny / rainy.

Thời tiết nóng / lạnh / có nắng / có mưa.

The school is very good / bad / large / small.

Trường học rất tốt / tệ / lớn / nhỏ.

I’m in class A2 / R17 / B3 / R50.

Tôi học lớp A2 / R17 / B3 / R50.

There are a lot of Germans / Italians / Mexicans / Brazilians in my class.

Có rất nhiều người Đức / Ý / Mexico / Brazil trong lớp tôi.

My teacher’s name / teacher’s name is Michael / Pat / David / Sue.

Tên giáo viên của tôi là Michael / Pat / David / Sue.

English is very easy / difficult / interesting.

Tiếng Anh rất dễ / khó / thú vị.

The town’s boring / exciting / busy / big.

Thị trấn thì chán / náo nhiệt / đông đúc / lớn.

There are a lot of pubs / discos / theatres / cinemas, and things are very cheap / expensive.

Có rất nhiều quán rượu / câu lạc bộ khiêu vũ / rạp hát / rạp chiếu phim, và mọi thứ rất rẻ / đắt.

The food is different / terrible / delicious / O.K. and English people are very friendly / reserved / warm / cold.

Đồ ăn thì khác lạ / tệ / ngon / ổn, và người Anh rất thân thiện / kín đáo / nồng ấm / lạnh lùng.

See you soon / in 3 weeks / in 4 weeks / in 6 weeks.

Hẹn sớm gặp lại / gặp lại sau 3 tuần / 4 tuần / 6 tuần.

Từ vựng bài A20

36 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Busy — đông đúc
    Đồng nghĩa: crowded, bustling, lively  ·  Trái nghĩa: quiet, deserted
  2. Church — nhà thờ
    Đồng nghĩa: chapel, cathedral  ·  Trái nghĩa:
  3. Cinema — rạp chiếu phim
    Đồng nghĩa: movie theater (Mỹ), the pictures  ·  Trái nghĩa:
  4. Class — lớp học; cấp lớp
    Đồng nghĩa: lesson, course, grade  ·  Trái nghĩa:
  5. Disco — câu lạc bộ khiêu vũ
    Đồng nghĩa: nightclub, club  ·  Trái nghĩa:
  6. Exciting — náo nhiệt; thú vị
    Đồng nghĩa: thrilling, lively, stimulating  ·  Trái nghĩa: boring, dull
  7. Food — thức ăn
    Đồng nghĩa: cuisine, meals, dishes  ·  Trái nghĩa:
  8. Friendly — thân mật; thân thiện
    Đồng nghĩa: warm, welcoming, kind  ·  Trái nghĩa: unfriendly, cold, reserved
  9. Hotel Room — phòng ở khách sạn
  10. Interesting — thú vị
    Đồng nghĩa: fascinating, engaging  ·  Trái nghĩa: boring, dull
  11. Picture — bức ảnh
    Đồng nghĩa: photo, image, snapshot  ·  Trái nghĩa:
  12. Rainy — có mưa
    Đồng nghĩa: wet, showery, drizzly  ·  Trái nghĩa: sunny, dry
  13. Reserved — kín đáo
    Đồng nghĩa: shy, reticent, distant  ·  Trái nghĩa: outgoing, friendly
  14. Shower — vòi tắm gương sen
  15. Sunny — có nắng
    Đồng nghĩa: bright, clear, fine  ·  Trái nghĩa: rainy, cloudy
  16. Theatre — rạp hát
    Đồng nghĩa: playhouse, theater (Mỹ)  ·  Trái nghĩa:
  17. Warm — ấm áp
    Đồng nghĩa: mild, balmy  ·  Trái nghĩa: cold, chilly
  18. Weather — thời tiết
    Đồng nghĩa: climate, conditions  ·  Trái nghĩa:
  19. Wish — lời chúc
    Đồng nghĩa: greeting, hope, desire  ·  Trái nghĩa:
  20. Soon — chẳng bao lâu nữa; sớm
    Đồng nghĩa: shortly, before long  ·  Trái nghĩa: later, eventually
  21. Best — tốt đẹp nhất
    Đồng nghĩa: finest, greatest  ·  Trái nghĩa: worst
  22. Delicious — ngon
    Đồng nghĩa: tasty, yummy, mouth-watering  ·  Trái nghĩa: disgusting, tasteless
  23. Pub — quán rượu
    Đồng nghĩa: bar, tavern, inn  ·  Trái nghĩa:
  24. Boring — chán
    Đồng nghĩa: dull, tedious, uninteresting  ·  Trái nghĩa: exciting, interesting
  25. Easy — dễ
    Đồng nghĩa: simple, straightforward  ·  Trái nghĩa: difficult, hard
  26. Road — con đường
    Đồng nghĩa: route, way, highway  ·  Trái nghĩa:
  27. Lane — hẻm; đường làng
    Đồng nghĩa: alley, track  ·  Trái nghĩa:
  28. Avenue — đại lộ
    Đồng nghĩa: boulevard, drive  ·  Trái nghĩa:
  29. Close — ngõ cụt
  30. Street — đường phố
    Đồng nghĩa: road, thoroughfare  ·  Trái nghĩa:
  31. Crescent — đường vòng, đọc theo một dãy nhà
  32. Post Code — mã hộp thư
  33. Zip Code — mã hộp thư Mỹ
  34. Pen-Friend — bạn tâm thư
  35. Single — độc thân
    Đồng nghĩa: unmarried, unattached  ·  Trái nghĩa: married
  36. Beach — bãi biển
    Đồng nghĩa: seaside, shore, coast  ·  Trái nghĩa:

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
What’s the weather like? Thời tiết như thế nào?
See you soon Mong sớm gặp lại anh.
Best wishes Gửi anh những lời chúc tốt đẹp nhất.

Ngữ pháp trọng tâm

Describing places

  • Dùng tính từ để mô tả địa điểm, thời tiết, đồ ăn, con người và trải nghiệm.

Ví dụ

  • The weather’s beautiful. — Thời tiết thật đẹp.
  • The hotel’s excellent. — Khách sạn rất tuyệt.
  • Paris is expensive. — Paris thì đắt đỏ.
  • The people are friendly. — Con người ở đây thân thiện.

There is / There are

  • Dùng để nói có gì ở một nơi nào đó.

Ví dụ

  • In my hotel room there’s a colour TV and a shower. — Trong phòng khách sạn của tôi có ti vi màu và vòi tắm.
  • There are a lot of Germans in my class. — Có rất nhiều người Đức trong lớp tôi.
  • There are a lot of pubs and cinemas. — Có rất nhiều quán rượu và rạp chiếu phim.

Writing a postcard

  • Bố cục bưu thiếp ngắn:
  • Greeting: Dear John,
  • Main message: This is a picture of Paris…
  • Closing: See you soon.
  • Sign-off: Best wishes,
  • Name: Mary.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who writes the postcard? — Ai viết bưu thiếp?
  2. What city is the postcard about? — Bưu thiếp nói về thành phố nào?
  3. When does Mary hope to see John? — Mary hy vọng khi nào sẽ gặp John?
  4. Where is the colour TV? — Ti vi màu ở đâu?
  5. Why is Paris not completely perfect for Mary? — Tại sao Paris chưa hoàn toàn hoàn hảo đối với Mary?
  6. How is Mary’s French? — Tiếng Pháp của Mary như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Trả lời theo bài đọc.

  1. 1. What is the weather like in Paris?
  2. 2. Is the hotel excellent?
  3. 3. Is the food very good?
  4. 4. Is Paris cheap or expensive?
  5. 5. Are the people friendly?

Bài 2. Hoàn thành câu.

  1. 6. This is a picture of ____.
  2. 7. The weather’s ____.
  3. 8. In my hotel room there’s a ____ and a shower.
  4. 9. My French is ____.
  5. 10. See you ____.

Bài 3. Viết một bưu thiếp ngắn bằng tiếng Anh theo mẫu:

Đáp án

1. The weather is beautiful.  |  2. Yes, it is.  |  3. No, it isn’t.  |  4. Paris is expensive.  |  5. Yes, they are.  |  6. Paris  |  7. beautiful  |  8. colour TV  |  9. terrible  |  10. soon

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Busy a. rạp chiếu phim
2. Church b. thức ăn
3. Cinema c. lớp học; cấp lớp
4. Class d. nhà thờ
5. Disco e. câu lạc bộ khiêu vũ
6. Exciting f. náo nhiệt; thú vị
7. Food g. đông đúc
8. Friendly h. thân mật; thân thiện

Đáp án: 1-g   2-d   3-a   4-c   5-e   6-f   7-b   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Không có phần âm thanh trong bài này.
  2. Đây là một bức ảnh của Paris.
  3. Thời tiết thật đẹp. Khách sạn rất tuyệt. Trong phòng khách sạn của tôi có ti vi màu và vòi tắm gương sen. Đồ ăn không ngon lắm. Paris thì đắt đỏ. Tiếng Pháp của tôi rất tệ, nhưng con người ở đây thân thiện. Hẹn sớm gặp lại anh.

Đáp án gợi ý:

  1. No sound in this unit.
  2. This is a picture of Paris.
  3. The weather’s beautiful. The hotel’s excellent. In my hotel room there’s a colour TV and a shower. The food isn’t very good. Paris is expensive. My French is terrible, but the people are friendly. See you soon.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm There is với There are khi liệt kê. Danh từ số ít hoặc không đếm được thì dùng There’s: There’s a beach. Danh từ số nhiều thì dùng There are: There are a lot of cinemas. Cụm a lot of không quyết định — danh từ theo sau mới quyết định.

Hai — Đặt tính từ sau danh từ như tiếng Việt. Tiếng Việt nói “thời tiết đẹp”, nhưng tiếng Anh không nói the weather beautiful. Phải có to be: The weather is beautiful, hoặc đặt tính từ trước danh từ: beautiful weather.

Ba — Dùng How is the weather thay cho mẫu chuẩn. Người bản xứ hỏi What’s the weather like? chứ ít khi nói How is the weather? Chữ like ở cuối là bắt buộc trong mẫu này — bỏ đi thì câu đổi nghĩa thành “bạn thích thời tiết à”.

Bốn — Viết địa chỉ theo thứ tự tiếng Việt. Địa chỉ tiếng Anh đi từ nhỏ đến lớn: số nhà — tên đường (Road/Street/Lane/Avenue/Close/Crescent) — thành phố — mã bưu chính. Viết ngược từ tỉnh xuống như tiếng Việt là bưu điện nước ngoài không đọc được.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A19 — Động từ hai tân ngữ. Bài tiếp theo: A21 — What are they doing?.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.