Động Từ Hai Tân Ngữ Trong Tiếng Anh — Give, Show, Bring, Send (Bài A19)

Động từ hai tân ngữ trong tiếng Anh là nhóm động từ vừa nhận người vừa nhận vật: give me the book — cho ai cái . Nhóm này xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hằng ngày, nhất là khi nhờ vả và phục vụ. Bài A19 gom các tình huống thực tế: gọi hóa đơn, nhờ đưa ra ga, xin xem hàng, gửi quà.

Động từ hai tân ngữ trong tiếng Anh - bài học A19, give show bring send | NEU.vn
Bài A19 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Các động từ give, show, bring, send, take, pass, lend có hai cách sắp xếp. Cấu trúc 1: Verb + người + vậtGive me the book. Cấu trúc 2: Verb + vật + to/for + ngườiGive the book to me. Hai câu cùng nghĩa, chọn cách nào là tùy nhấn mạnh phần nào. Dùng to khi có sự chuyển giao (give, send, show), dùng for khi làm giúp ai (buy, make). Kết hợp với Could you… please? là bạn có ngay câu nhờ vả lịch sự chuẩn.

🎧 Nghe trọn bài A19:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A19 là bài số 19 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã quen câu mệnh lệnh ở bài A12. Học xong bài này bạn nhờ người khác làm việc gì đó một cách lịch sự, và không còn xếp sai thứ tự người/vật trong câu.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

O: Can you show me some cameras, please?
P: Certainly, sir… this one’s very good.
O: Yes, it is… How much is it?
P: £85, sir.
O: Oh, dear. That’s very expensive.
P: Hmm, I see… that one’s isn’t expensive, sir.
O: What make is it?
P: It’s a Kodak… It’s £47.
O: Hmm… Can you show it to me, please?
Q: Oh, excuse me!
R: Yes, sir?
Q: Could you bring us some more tea, please?
R: Of course, sir.
Q: … and could you bring me the bill, please? I’m in a hurry.
S: Taxi!
T: Where to, madam?
S: Can you take me to the airport, please?
T: Certainly, madam… Have you got any luggage?
S: Yes. Can you get it for me? It’s over there.
T: All right… Ooh! It’s very heavy.
S: Yes, it is… I’m very sorry.
U: Goodnight, Andrew.
V: Goodnight, Colin.
U: Have a good holiday!
V: Thanks.
U: Don’t forget… send me a postcard!
V: O.K… Oh, I haven’t got your address.
U: That’s O.K. You can send it to me at the office.
V: All right. ‘Bye.
U: ‘Bye.

O: Anh có thể cho tôi xem vài chiếc máy ảnh được không?
P: Tất nhiên, thưa ông… cái này rất tốt.
O: Vâng, đúng vậy… Nó giá bao nhiêu?
P: 85 bảng, thưa ông.
O: Ôi trời. Cái đó rất đắt.
P: Ừm, tôi hiểu… cái kia không đắt, thưa ông.
O: Nó hiệu gì?
P: Nó là Kodak… Nó giá 47 bảng.
O: Ừm… Anh có thể cho tôi xem nó được không?
Q: Ồ, xin lỗi!
R: Vâng, thưa ông?
Q: Anh có thể mang thêm cho chúng tôi chút trà được không?
R: Tất nhiên, thưa ông.
Q: … và anh có thể mang hóa đơn cho tôi được không? Tôi đang vội.
S: Taxi!
T: Đi đâu, thưa bà?
S: Anh có thể đưa tôi đến sân bay được không?
T: Tất nhiên, thưa bà… Bà có hành lý không?
S: Có. Anh có thể lấy nó giúp tôi được không? Nó ở đằng kia.
T: Được rồi… Ôi! Nó rất nặng.
S: Vâng, đúng vậy… Tôi rất xin lỗi.
U: Chúc ngủ ngon, Andrew.
V: Chúc ngủ ngon, Colin.
U: Chúc anh có một kỳ nghỉ vui vẻ!
V: Cảm ơn.
U: Đừng quên… gửi cho tôi một tấm bưu thiếp nhé!
V: Được rồi… Ồ, tôi không có địa chỉ của anh.
U: Không sao. Anh có thể gửi nó cho tôi ở văn phòng.
V: Được rồi. Tạm biệt.
U: Tạm biệt.

Từ vựng bài A19

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Address /əˈdres/ — Địa chỉ
    I haven’t got your address. → Tôi không có địa chỉ của anh.
    Đồng nghĩa: location, whereabouts  ·  Trái nghĩa:
  2. Bill /bɪl/ — Phiếu tính tiền; hóa đơn
    Could you bring me the bill, please? → Anh có thể mang hóa đơn cho tôi được không?
    Đồng nghĩa: check (Mỹ), invoice, tab  ·  Trái nghĩa:
  3. Brandy /ˈbrændi/ — Rượu mạnh
    Would you like some brandy? → Bạn muốn một ít rượu mạnh không?
    Đồng nghĩa: cognac, spirits  ·  Trái nghĩa:
  4. Bring /brɪŋ/ — Mang đến
    Could you bring us some more tea? → Anh có thể mang thêm cho chúng tôi chút trà không?
    Đồng nghĩa: fetch, carry, deliver  ·  Trái nghĩa: take away, remove
  5. Station /ˈsteɪʃən/ — Nhà ga
    Can you take me to the station? → Anh có thể đưa tôi đến nhà ga không?
    Đồng nghĩa: terminal, depot  ·  Trái nghĩa:
  6. Bye /baɪ/ — Chào tạm biệt
    All right. Bye. → Được rồi. Tạm biệt.
    Đồng nghĩa: goodbye, see you, cheerio  ·  Trái nghĩa: hello
  7. Cassette-recorder /kəˈset rɪˈkɔːrdər/ — Máy cát xét
    Can you show me a cassette-recorder? → Anh có thể cho tôi xem một máy cát xét không?
  8. Christmas /ˈkrɪsməs/ — Nô-en; Giáng sinh
    Have a good Christmas holiday. → Chúc bạn có kỳ nghỉ Giáng sinh vui vẻ.
    Đồng nghĩa: Xmas, Yuletide  ·  Trái nghĩa:
  9. Cream /kriːm/ — Kem
    Could you bring me some cream? → Anh có thể mang cho tôi một ít kem không?
    Đồng nghĩa: dairy cream, topping  ·  Trái nghĩa:
  10. Forget /fərˈɡet/ — Quên
    Don’t forget to send me a postcard. → Đừng quên gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
    Đồng nghĩa: overlook, fail to remember  ·  Trái nghĩa: remember, recall
  11. Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ — Hành lý
    Have you got any luggage? → Bà có hành lý không?
    Đồng nghĩa: baggage, bags, cases  ·  Trái nghĩa:
  12. Hurry /ˈhɜːri/ — Sự vội vã; vội
    I’m in a hurry. → Tôi đang vội.
    Đồng nghĩa: rush, hasten, dash  ·  Trái nghĩa: delay, dawdle
  13. Office /ˈɔːfɪs/ — Văn phòng
    Send it to me at the office. → Gửi nó cho tôi ở văn phòng.
    Đồng nghĩa: workplace, bureau  ·  Trái nghĩa:
  14. School /skuːl/ — Trường học
    Can you take me to school? → Anh có thể đưa tôi đến trường không?
    Đồng nghĩa: academy, institute  ·  Trái nghĩa:
  15. Send /send/ — Gửi
    Send me a postcard. → Gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
    Đồng nghĩa: post, mail, dispatch  ·  Trái nghĩa: receive, get
  16. Show /ʃoʊ/ — Đưa cho xem
    Can you show me some cameras? → Anh có thể cho tôi xem vài chiếc máy ảnh không?
    Đồng nghĩa: display, present, reveal  ·  Trái nghĩa: hide, conceal
  17. Airport /ˈerpɔːrt/ — Phi trường; sân bay
    Can you take me to the airport? → Anh có thể đưa tôi đến sân bay không?
    Đồng nghĩa: air terminal, airfield  ·  Trái nghĩa:
  18. Take /teɪk/ — Đưa; mang; lấy
    Can you take me to the airport? → Anh có thể đưa tôi đến sân bay không?
    Đồng nghĩa: carry, escort, bring along  ·  Trái nghĩa: give, hand over

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
I see À, tôi hiểu rồi.
I’m in a hurry Tôi đang vội.
I’m very sorry Tôi rất xin lỗi.
Don’t forget Đừng quên nhé.
Have a good holiday Chúc anh có một kỳ nghỉ vui vẻ.
Bye Chào tạm biệt.
Could you bring me the bill, please? Anh có thể mang hóa đơn cho tôi được không?
What make is it? Nó hiệu gì vậy?
It’s Sony / It’s Kodak Nó hiệu Sony / Nó hiệu Kodak.

Ngữ pháp trọng tâm

  • TWO-OBJECT VERBS — Động từ có hai túc từ.
  • Một số động từ như show, give, bring, send, take, pass, lend có thể có hai túc từ:
  • Túc từ chỉ người và túc từ chỉ vật.
  • Cấu trúc 1:
  • Verb + person + thing

Ví dụ

  • Give me the book, please. — Hãy đưa tôi quyển sách.
  • Can you show me some new cameras, please? — Anh có thể cho tôi xem vài chiếc máy ảnh mới không?
  • Could you bring us some more tea, please? — Anh có thể mang thêm cho chúng tôi chút trà không?
  • Cấu trúc 2:
  • Verb + thing + to/for + person

Ví dụ

  • Give the book to me. — Hãy đưa quyển sách cho tôi.
  • Can you show some new cameras to me, please? — Vui lòng cho tôi xem vài chiếc máy ảnh mới.
  • Send it to me at the office. — Gửi nó cho tôi ở văn phòng.
  • Can you get it for me? — Anh có thể lấy nó giúp tôi không?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to see some cameras? — Ai muốn xem vài chiếc máy ảnh?
  2. What does Q ask R to bring? — Q nhờ R mang gì?
  3. When does Q ask for the bill? — Khi nào Q hỏi xin hóa đơn?
  4. Where does S want to go? — S muốn đi đâu?
  5. Why is Q in a hurry? — Tại sao Q đang vội?
  6. How can V send the postcard to U? — V có thể gửi bưu thiếp cho U bằng cách nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền từ còn thiếu.

  1. 1. Can you show ____ some cameras?
  2. 2. Could you bring ____ some more tea?
  3. 3. Could you bring ____ the bill?
  4. 4. Can you take ____ to the airport?
  5. 5. Send ____ a postcard.

Bài 2. Viết lại câu theo mẫu có to hoặc for.

  1. 6. Show me the camera.
  2. 7. Bring me the bill.
  3. 8. Send me a postcard.
  4. 9. Get it for me. (giữ nguyên nghĩa)

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 10. Anh có thể cho tôi xem vài chiếc máy ảnh không?
  2. 11. Anh có thể mang hóa đơn cho tôi được không?
  3. 12. Anh có thể đưa tôi đến sân bay không?
  4. 13. Đừng quên gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.

Đáp án

1. me  |  2. us  |  3. me  |  4. me  |  5. me  |  6. Show the camera to me.  |  7. Bring the bill to me.  |  8. Send a postcard to me.  |  9. Get it for me.  |  10. Can you show me some cameras, please?  |  11. Could you bring me the bill, please?  |  12. Can you take me to the airport, please?  |  13. Don’t forget to send me a postcard.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Address a. Mang đến
2. Bill b. Rượu mạnh
3. Brandy c. Chào tạm biệt
4. Bring d. Địa chỉ
5. Station e. Nô-en; Giáng sinh
6. Bye f. Máy cát xét
7. Cassette-recorder g. Phiếu tính tiền; hóa đơn
8. Christmas h. Nhà ga

Đáp án: 1-d   2-g   3-b   4-a   5-h   6-c   7-f   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I haven’t got your ______. (Địa chỉ)
  2. Could you bring me the ______, please? (Phiếu tính tiền; hóa đơn)
  3. Would you like some ______? (Rượu mạnh)
  4. Could you ______ us some more tea? (Mang đến)
  5. Can you take me to the ______? (Nhà ga)
  6. All right. ______. (Chào tạm biệt)

Đáp án: Address  |  Bill  |  Brandy  |  Bring  |  Station  |  Bye

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Anh có thể cho tôi xem vài chiếc máy ảnh được không?
  2. Tất nhiên, thưa ông… cái này rất tốt.
  3. Vâng, đúng vậy… Nó giá bao nhiêu?
  4. 85 bảng, thưa ông.
  5. Ôi trời. Cái đó rất đắt.

Đáp án gợi ý:

  1. Can you show me some cameras, please?
  2. Certainly, sir… this one’s very good.
  3. Yes, it is… How much is it?
  4. £85, sir.
  5. Oh, dear. That’s very expensive.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đảo sai thứ tự người và vật. Chỉ có hai cách đúng: Give me the book (người trước, vật sau, không có giới từ) hoặc Give the book to me (vật trước, có to). Nói Give the book me hay Give to me the book đều sai.

Hai — Dùng for thay cho to với send, show, give. Khi có sự chuyển giao trực tiếp, dùng to: Send it to her. Show it to me. Chỉ dùng for khi bạn làm hộ ai đó: I bought a book for you.

Ba — Quên please khi nhờ vả. Câu Bring me the bill đúng ngữ pháp nhưng nghe như ra lệnh. Trong nhà hàng hay chỗ công cộng, luôn thêm please và tốt nhất là bọc trong Could you…?: Could you bring me the bill, please?

Bốn — Đặt đại từ vào cấu trúc 1 sai chỗ. Khi cả hai đều là đại từ, tiếng Anh gần như luôn chọn cấu trúc 2: nói Give it to me chứ không nói Give me it. Đây là điểm nghe rất lộ nếu dùng sai.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A18 — Đại từ sở hữu. Bài tiếp theo: A20 — Miêu tả địa điểm và thời tiết.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.