Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh — Mine, Yours, His, Hers Và Cách Dùng One/Ones (Bài A18)

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh giúp bạn nói gọn mà không lặp từ: thay vì This is my book, bạn nói This book is mine. Bài A18 đặt nó vào tình huống rất đời thường — hai người chọn đồ và phải nói rõ cái nào của ai, cái trơn hay cái kẻ sọc, cái tròn hay cái vuông.

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh - bài học A18, mine yours his hers | NEU.vn
Bài A18 – WHICH ONE?

Tóm tắt bài học

Có hai nhóm dễ lẫn. Tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) luôn đứng trước danh từ. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, không kèm danh từ — và tuyệt đối không có dấu nháy. Đi cùng là one / ones: dùng để thay danh từ vừa nhắc, tránh lặp — Which chocolate is yours? The plain one. Số nhiều thì dùng ones: the striped ones. Bài A18 cho bạn bộ tính từ mô tả hình dáng và hoa văn để luyện đúng mẫu câu này.

🎧 Nghe trọn bài A18:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A18 là bài số 18 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học sở hữu cách ở bài A09. Học xong bài này bạn phân biệt được my/mine, her/hers, và dùng one/ones để nói ngắn gọn như người bản xứ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

George: How about some more wine?
Charles: Please.
George: Which glass is yours?
Charles: That one’s mine.
George: Which one?
Charles: The empty one!
George: Well, good night…
Charles: Good night… thank you for a lovely evening.
George: Now, which coats are yours?
Charles: Oh, those coats are ours.
George: Which ones?
Charles: The black one and the grey one.
George: Ah, yes… I’ve got them.
Charles: Good. The grey one’s mine, and the black one’s [Không đọc được]

George: Dùng thêm chút rượu vang nữa nhé?
Charles: Vâng, làm ơn.
George: Cái ly nào là của anh?
Charles: Cái đó là của tôi.
George: Cái nào?
Charles: Cái ly rỗng!
George: À, chúc ngủ ngon…
Charles: Chúc ngủ ngon… cảm ơn anh vì một buổi tối thật tuyệt.
George: Bây giờ, những chiếc áo khoác nào là của các anh?
Charles: Ồ, những chiếc áo khoác kia là của chúng tôi.
George: Những cái nào?
Charles: Cái màu đen và cái màu xám.
George: À, vâng… tôi lấy được chúng rồi.
Charles: Tốt. Cái màu xám là của tôi, còn cái màu đen là [Không đọc được]

Từ vựng bài A18

12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Button /ˈbʌtən/ — Nút
    This button is mine. → Cái nút này là của tôi.
    Đồng nghĩa: stud, fastener  ·  Trái nghĩa:
  2. Chocolate /ˈtʃɑːklət/ — Kẹo sô cô la
    Which chocolate is yours? → Viên sô cô la nào là của bạn?
    Đồng nghĩa: choc, cocoa sweet  ·  Trái nghĩa:
  3. Classical /ˈklæsɪkəl/ — Cổ điển
    I like classical music. → Tôi thích nhạc cổ điển.
    Đồng nghĩa: traditional, orchestral  ·  Trái nghĩa: modern, pop
  4. Evening /ˈiːvnɪŋ/ — Buổi tối
    Thank you for a lovely evening. → Cảm ơn anh vì một buổi tối thật tuyệt.
    Đồng nghĩa: nightfall, dusk  ·  Trái nghĩa: morning
  5. Good night /ˌɡʊd ˈnaɪt/ — Chúc ngủ ngon; chào tạm biệt vào buổi tối
    Good night, Charles. → Chúc ngủ ngon, Charles.
    Đồng nghĩa: sleep well, night night  ·  Trái nghĩa: good morning
  6. Plain /pleɪn/ — Trơn
    The plain one is mine. → Cái trơn là của tôi.
    Đồng nghĩa: unpatterned, simple, undecorated  ·  Trái nghĩa: striped, patterned
  7. Round /raʊnd/ — Tròn
    Which button is round? → Cái nút nào tròn?
    Đồng nghĩa: circular, spherical  ·  Trái nghĩa: square
  8. Square /skwer/ — Vuông
    This table is square. → Cái bàn này hình vuông.
    Đồng nghĩa: quadrilateral, boxy  ·  Trái nghĩa: round
  9. Striped /straɪpt/ — Có sọc
    The striped one is yours. → Cái có sọc là của bạn.
    Đồng nghĩa: lined, banded  ·  Trái nghĩa: plain
  10. Vanilla /vəˈnɪlə/ — Va ni
    Which ice cream is vanilla? → Kem nào là vị va ni?
    Đồng nghĩa: plain-flavoured  ·  Trái nghĩa:
  11. Empty /ˈempti/ — Rỗng; trống
    The empty glass is mine. → Cái ly rỗng là của tôi.
    Đồng nghĩa: vacant, hollow, unfilled  ·  Trái nghĩa: full
  12. Coat /koʊt/ — Áo khoác
    Which coats are yours? → Những chiếc áo khoác nào là của các anh?
    Đồng nghĩa: jacket, overcoat  ·  Trái nghĩa:

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Good night Chào tạm biệt buổi tối; chúc ngủ ngon.
Thank you for a lovely evening Cảm ơn anh vì buổi tối thật tuyệt này.
How about some more wine? Mời anh dùng thêm chút rượu nữa nhé?
I’ve got it Tôi đã tìm thấy rồi.
Which one? Cái nào?
Which ones? Những cái nào?

Ngữ pháp trọng tâm

Possessive Pronouns

  • Đại từ sở hữu:
  • mine
  • yours
  • his
  • hers
  • ours
  • yours
  • theirs — Đại từ sở hữu giống tính từ sở hữu về nghĩa, nhưng khác nhau về cách dùng và cấu tạo.
  • Tính từ sở hữu đứng trước danh từ:
  • my book
  • your coat
  • her dress — Đại từ sở hữu thay cho cụm danh từ sở hữu đã được nói đến, để tránh lặp lại.

Ví dụ

  • This is my book. It’s mine. — Đây là sách của tôi. Nó là của tôi.
  • My dress is blue. Hers is yellow. — Áo đầm của tôi màu xanh. Áo của cô ấy màu vàng.
  • Which glass is yours? — Cái ly nào là của anh?
  • That one’s mine. — Cái đó là của tôi.

Demonstrative Pronouns: One, Ones

  • One dùng để thay cho danh từ số ít chỉ người hoặc vật đã nói hoặc viết ở trước.

Ví dụ

  • This car is new. That one is old. — Xe hơi này thì mới. Xe hơi kia thì cũ.
  • Which pen would you like?
  • The red one. — Anh thích cây viết nào?
  • Cây màu đỏ.
  • Ones dùng để thay cho danh từ số nhiều chỉ người hoặc vật đã nói hoặc viết ở trước.

Ví dụ

  • These cases are heavy. Those ones are light. — Những va li này thì nặng. Những va li kia thì nhẹ.
  • Which ties are yours?
  • The striped ones. — Những cà vạt nào của bạn?
  • Những cái có sọc.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who asks about the glass? — Ai hỏi về cái ly?
  2. What glass is Charles’s? — Cái ly nào là của Charles?
  3. When does Charles say “Thank you for a lovely evening”? — Khi nào Charles nói “Cảm ơn vì một buổi tối thật tuyệt”?
  4. Where are the coats? — Những chiếc áo khoác ở đâu?
  5. Why do we use “one” instead of repeating a noun? — Tại sao chúng ta dùng “one” thay vì lặp lại danh từ?
  6. How does Charles identify his glass? — Charles xác định ly của mình như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền mine, yours, his, hers, ours hoặc theirs.

  1. 1. This is my book. It’s ____.
  2. 2. That is your coat. It’s ____.
  3. 3. This is her dress. It’s ____.
  4. 4. These are our coats. They are ____.
  5. 5. Those are their glasses. They are ____.

Bài 2. Điền one hoặc ones.

  1. 6. Which glass is yours? The empty ____.
  2. 7. Which coats are yours? The black ____ and the grey ____.
  3. 8. Which pen would you like? The red ____.
  4. 9. Which ties are yours? The striped ____.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 10. Cái ly nào là của anh?
  2. 11. Cái đó là của tôi.
  3. 12. Những chiếc áo khoác nào là của các anh?
  4. 13. Cái màu xám là của tôi.

Đáp án

1. mine  |  2. yours  |  3. hers  |  4. ours  |  5. theirs  |  6. one  |  7. one / one  |  8. one  |  9. ones  |  10. Which glass is yours?  |  11. That one’s mine.  |  12. Which coats are yours?  |  13. The grey one’s mine.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Button a. Cổ điển
2. Chocolate b. Vuông
3. Classical c. Buổi tối
4. Evening d. Trơn
5. Good night e. Nút
6. Plain f. Tròn
7. Round g. Chúc ngủ ngon; chào tạm biệt vào buổi tối
8. Square h. Kẹo sô cô la

Đáp án: 1-e   2-h   3-a   4-c   5-g   6-d   7-f   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. This ______ is mine. (Nút)
  2. Which ______ is yours? (Kẹo sô cô la)
  3. I like ______ music. (Cổ điển)
  4. Thank you for a lovely ______. (Buổi tối)
  5. ______, Charles. (Chúc ngủ ngon; chào tạm biệt vào buổi tối)
  6. The ______ one is mine. (Trơn)

Đáp án: Button  |  Chocolate  |  Classical  |  Evening  |  Good night  |  Plain

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Dùng thêm chút rượu vang nữa nhé?
  2. Cái ly nào là của anh?
  3. Cái đó là của tôi.
  4. Cái nào?
  5. Cái ly rỗng!

Đáp án gợi ý:

  1. How about some more wine?
  2. Which glass is yours?
  3. That one’s mine.
  4. Which one?
  5. The empty one!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết mine, yours, hers có dấu nháy. Không bao giờ viết her’s, your’s, our’s. Đại từ sở hữu không có dấu nháy: hers, yours, ours, theirs. Riêng it’s có dấu nháy lại là it is, còn sở hữu của itits — hai thứ hoàn toàn khác nhau.

Hai — Ghép danh từ ngay sau đại từ sở hữu. This is mine book là sai. Mine đã thay cho cả cụm my book nên đứng một mình: This book is mine hoặc This is my book. Chọn một trong hai, không trộn.

Ba — Dùng one cho danh từ số nhiều. Khi nhắc tới nhiều vật, phải dùng ones: the striped ones, không nói the striped one nếu ý bạn là nhiều cái. Và one/ones chỉ thay danh từ đếm được — không nói a plain one cho nước hay đường.

Bốn — Bỏ mạo từ the trước one/ones khi đã xác định. Khi đang chọn giữa những vật cụ thể trước mắt, nói the plain one chứ không phải plain one. Bỏ the ở đây làm câu nghe thiếu và mơ hồ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A17 — Tiếng Anh ở hải quan sân bay. Bài tiếp theo: A19 — Động từ hai tân ngữ.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.