Tiếng Anh ở hải quan sân bay chỉ gói trong vài câu, nhưng trả lời sai là mất thời gian — có khi mất cả món đồ. Bài A17 dựng lại đúng cuộc đối thoại bạn sẽ gặp khi qua cửa hải quan: nhân viên hỏi có gì cần khai báo, bạn trả lời, rồi họ mở va li kiểm tra thật.

Tóm tắt bài học
Câu bạn chắc chắn nghe là Have you got anything to declare? Trả lời trung thực: Yes, I’ve got two hundred cigarettes and a litre of whisky. Nếu không có gì, nói No, nothing. Hai câu hỏi định lượng đi kèm: How many dùng cho thứ đếm được (How many cigarettes have you got?), How much dùng cho thứ không đếm được (How much whisky?). Bài A17 còn cho bạn từ vựng giấy tờ và hàng hóa hay bị hỏi: passport, ticket, perfume, tobacco.
🎧 Nghe trọn bài A17:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A17 là bài số 17 của bộ English Conversation A, dành cho người mới sắp đi nước ngoài lần đầu hoặc đang luyện tiếng Anh du lịch. Học xong bài này bạn qua được cửa hải quan mà không phải chỉ trỏ, và hỏi đáp số lượng đúng ngữ pháp.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Customs Officer: Good morning. Can I see your passport?
Man: Certainly. Here it is.
Customs Officer: Yes, that’s all right. Have you got anything to declare?
Man: Yes, I have.
Customs Officer: What have you got?
Man: I’ve got some whisky and some cigarettes.
Customs Officer: How much whisky have you got?
Man: A litre.
Customs Officer: That all right. And how many cigarettes have you got?
Man: Two hundred.
Customs Officer: Fine. What about perfume? Have you got any perfume?
Man: Er… No, I haven’t.
Customs Officer: Good. Open your case, please.
Man: Pardon?
Customs Officer: Open your case, please. Open it now! Oh dear! Look at this! You’ve got three bottles of whisky, four hundred cigarettes and a lot of perfume!
Customs Officer: Chào buổi sáng. Cho tôi xem hộ chiếu của ông được không?
Man: Tất nhiên. Đây ạ.
Customs Officer: Vâng, được rồi. Ông có gì cần khai báo không?
Man: Có.
Customs Officer: Ông có gì?
Man: Tôi có một ít rượu whisky và một ít thuốc lá.
Customs Officer: Ông có bao nhiêu rượu whisky?
Man: Một lít.
Customs Officer: Được rồi. Còn ông có bao nhiêu điếu thuốc lá?
Man: Hai trăm điếu.
Customs Officer: Tốt. Còn nước hoa thì sao? Ông có nước hoa không?
Man: Ờ… Không, tôi không có.
Customs Officer: Tốt. Xin mở va li của ông ra.
Man: Xin lỗi, ông nói gì?
Customs Officer: Xin mở va li của ông ra. Mở ngay bây giờ! Ôi trời! Nhìn này! Ông có ba chai rượu whisky, bốn trăm điếu thuốc lá và rất nhiều nước hoa!
Từ vựng bài A17
12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Cigarette /ˌsɪɡəˈret/ — Thuốc lá điếu
He has got four hundred cigarettes. → Ông ấy có bốn trăm điếu thuốc lá.
Đồng nghĩa: fag (Anh, thân mật), smoke · Trái nghĩa: — - Customs /ˈkʌstəmz/ — Hải quan
The man is at the customs. → Người đàn ông đang ở hải quan.
Đồng nghĩa: border control · Trái nghĩa: — - Customs officer /ˈkʌstəmz ˈɔːfɪsər/ — Nhân viên hải quan
The customs officer checks the case. → Nhân viên hải quan kiểm tra va li.
Đồng nghĩa: border official, inspector · Trái nghĩa: — - Declare /dɪˈkler/ — Khai báo
Have you got anything to declare? → Ông có gì cần khai báo không?
Đồng nghĩa: report, state, announce · Trái nghĩa: conceal, hide - Hundred /ˈhʌndrəd/ — Trăm
He has got two hundred cigarettes. → Ông ấy có hai trăm điếu thuốc lá.
Đồng nghĩa: one hundred, a hundred · Trái nghĩa: — - Litre /ˈliːtər/ — Lít
He says he has got a litre of whisky. → Ông ấy nói ông ấy có một lít rượu whisky.
Đồng nghĩa: liter (Mỹ) · Trái nghĩa: — - Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ — Buổi sáng
Good morning. → Chào buổi sáng.
Đồng nghĩa: forenoon, a.m. · Trái nghĩa: evening, night - Passport /ˈpæspɔːrt/ — Hộ chiếu
Can I see your passport? → Cho tôi xem hộ chiếu của ông được không?
Đồng nghĩa: travel document · Trái nghĩa: — - Perfume /ˈpɜːrfjuːm/ — Nước hoa
He has got a lot of perfume. → Ông ấy có rất nhiều nước hoa.
Đồng nghĩa: fragrance, scent, cologne · Trái nghĩa: — - Ticket /ˈtɪkɪt/ — Vé
Where is your ticket? → Vé của bạn ở đâu?
Đồng nghĩa: pass, coupon, fare · Trái nghĩa: — - Tobacco /təˈbækoʊ/ — Thuốc lá
Have you got any tobacco? → Ông có thuốc lá không?
Đồng nghĩa: pipe tobacco, snuff · Trái nghĩa: — - Whisky /ˈwɪski/ — Rượu whisky
He has got three bottles of whisky. → Ông ấy có ba chai rượu whisky.
Đồng nghĩa: whiskey, scotch, spirits · Trái nghĩa: —
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| Can I see…? | Xin cho tôi xem… |
| Fine | Tốt. |
| That’s all right | Thế thì được. |
| Oh, dear! | Ôi trời ơi! |
| Have you got anything to declare? | Ông có gì cần khai báo không? |
| Open your case, please. | Xin mở va li của ông ra. |
Ngữ pháp trọng tâm
- HOW MANY / HOW MUCH
How many
- How many dùng với danh từ đếm được số nhiều để hỏi số lượng.
- Cấu trúc:
- How many + plural noun + have/has + subject + got?
Ví dụ
- How many cameras have you got? — Bạn có bao nhiêu máy ảnh?
- How many cigarettes have you got? — Ông có bao nhiêu điếu thuốc lá?
How much
- How much dùng với danh từ không đếm được để hỏi lượng.
- Cấu trúc:
- How much + uncountable noun + have/has + subject + got?
Ví dụ
- How much perfume has he got? — Ông ấy có bao nhiêu nước hoa?
- How much whisky have you got? — Ông có bao nhiêu rượu whisky?
Have got
- Have got dùng để nói ai đó có gì.
Ví dụ
- I’ve got some whisky. — Tôi có một ít rượu whisky.
- I haven’t got any perfume. — Tôi không có nước hoa.
- You’ve got three bottles of whisky. — Ông có ba chai rượu whisky.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who checks the man’s case? — Ai kiểm tra va li của người đàn ông?
- What does the man say he has got? — Người đàn ông nói ông ấy có gì?
- When does the customs officer ask to see the passport? — Khi nào nhân viên hải quan yêu cầu xem hộ chiếu?
- Where does the conversation take place? — Cuộc hội thoại diễn ra ở đâu?
- Why does the customs officer ask the man to open his case? — Tại sao nhân viên hải quan yêu cầu người đàn ông mở va li?
- How many cigarettes has the man really got? — Thực ra người đàn ông có bao nhiêu điếu thuốc lá?
Bài tập thực hành
Bài 1. Điền How many hoặc How much.
- 1. ____ whisky have you got?
- 2. ____ cigarettes have you got?
- 3. ____ perfume has he got?
- 4. ____ passports have they got?
- 5. ____ tobacco have you got?
Bài 2. Trả lời theo bài đọc.
- 6. Has the man got anything to declare?
- 7. Has he got any perfume?
- 8. How much whisky does he say he has got?
- 9. How many cigarettes does he say he has got?
- 10. What is really in his case?
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.
- 11. Cho tôi xem hộ chiếu của ông được không?
- 12. Ông có gì cần khai báo không?
- 13. Ông có bao nhiêu rượu whisky?
- 14. Xin mở va li của ông ra.
Đáp án
1. How much | 2. How many | 3. How much | 4. How many | 5. How much | 6. Yes, he has. | 7. He says no, he hasn’t. | 8. He says he has got a litre. | 9. He says he has got two hundred. | 10. He has got three bottles of whisky, four hundred cigarettes and a lot of perfume. | 11. Can I see your passport? | 12. Have you got anything to declare? | 13. How much whisky have you got? | 14. Open your case, please.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Cigarette | a. Trăm |
| 2. Customs | b. Lít |
| 3. Customs officer | c. Thuốc lá điếu |
| 4. Declare | d. Khai báo |
| 5. Hundred | e. Hải quan |
| 6. Litre | f. Buổi sáng |
| 7. Morning | g. Nhân viên hải quan |
| 8. Passport | h. Hộ chiếu |
Đáp án: 1-c 2-e 3-g 4-d 5-a 6-b 7-f 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He has got four hundred ______s. (Thuốc lá điếu)
- The man is at the ______. (Hải quan)
- The ______ checks the case. (Nhân viên hải quan)
- Have you got anything to ______? (Khai báo)
- He has got two ______ cigarettes. (Trăm)
- He says he has got a ______ of whisky. (Lít)
Đáp án: Cigarette | Customs | Customs officer | Declare | Hundred | Litre
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào buổi sáng. Cho tôi xem hộ chiếu của ông được không?
- Tất nhiên. Đây ạ.
- Vâng, được rồi. Ông có gì cần khai báo không?
- Có.
- Ông có gì?
Đáp án gợi ý:
- Good morning. Can I see your passport?
- Certainly. Here it is.
- Yes, that’s all right. Have you got anything to declare?
- Yes, I have.
- What have you got?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng How much cho danh từ đếm được. Không nói How much cigarettes? Thuốc lá điếu đếm được nên phải là How many cigarettes? Ngược lại rượu whisky không đếm được: How much whisky? Nhớ mẹo: đếm được thì many, đong được thì much.
Hai — Thêm s vào hundred khi có số đứng trước. Two hundreds cigarettes là sai. Khi có con số cụ thể đứng trước, hundred giữ nguyên: two hundred cigarettes. Chỉ thêm s khi nói ước lượng không có số: hundreds of people.
Ba — Trả lời hải quan bằng câu cụt lủn. Nghe Have you got anything to declare? mà chỉ đáp No nghe hơi thô. Trả lời chuẩn là No, nothing hoặc No, I haven’t. Nếu có hàng thì nói rõ số lượng: Yes, I’ve got two hundred cigarettes.
Bốn — Nhầm customs với costume hoặc custom. Customs (luôn có s) là hải quan; custom là phong tục; costume là trang phục. Ba từ nhìn giống nhau nhưng dùng nhầm ở sân bay thì câu hỏi thành vô nghĩa.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A16 — Have got. Bài tiếp theo: A18 — Đại từ sở hữu.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.