Have Got Trong Tiếng Anh — Cách Dùng, Phủ Định Và Câu Hỏi (Bài A16)

Have got trong tiếng Anh là cách người Anh nói “có” trong đời sống hằng ngày. Người Việt học sách vở thường chỉ biết have, nên nghe I’ve got hay Have you got…? là khựng lại. Bài A16 dùng câu chuyện ba nhân vật — một ngôi sao giàu có, một công nhân cháy túi và một diễn viên — để bạn thấy rõ cấu trúc này lặp lại ở cả ba thể.

Have got trong tiếng Anh - bài học A16, khẳng định phủ định nghi vấn | NEU.vn
Bài A16 – GLORIA GUSTO, TOM ATKINS AND TERRY ARCHER

Tóm tắt bài học

Have got có ba thể. Khẳng định rút gọn: I’ve got / He’s got. Phủ định: I haven’t got / She hasn’t got. Nghi vấn thì đảo have lên trước: Have you got a car? — trả lời Yes, I have / No, I haven’t. Lưu ý ngôi thứ ba số ít dùng has got, và ’s ở đây là has chứ không phải is. Bài A16 còn ôn lại There is / There are để nói “có cái gì đó ở đâu đó” — khác hẳn với have got chỉ quyền sở hữu.

🎧 Nghe trọn bài A16:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A16 là bài số 16 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã quen động từ to be. Học xong bài này bạn nói được mình có gì, không có gì, hỏi người khác có gì, và phân biệt have got với there is/are.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Hi, there! My name’s Gloria Gusto.

Chào các bạn! Tên tôi là Gloria Gusto.

I’m an actress.

Tôi là một nữ diễn viên.

I’m from London.

Tôi đến từ London.

I’ve got a flat in London and a house in Hollywood with a swimming pool.

Tôi có một căn hộ ở London và một ngôi nhà ở Hollywood có hồ bơi.

I’ve got a new Rolls-Royce and a lot of money in the bank.

Tôi có một chiếc Rolls-Royce mới và rất nhiều tiền trong ngân hàng.

I’ve got a husband, and three wonderful children in Hollywood.

Tôi có một người chồng và ba đứa con tuyệt vời ở Hollywood.

I’ve got everything.

Tôi có mọi thứ.

Hello, my name’s Tom Atkins.

Xin chào, tên tôi là Tom Atkins.

I’m from London, too.

Tôi cũng đến từ London.

I’m broke.

Tôi cháy túi rồi.

I haven’t got any money.

Tôi không có chút tiền nào.

I haven’t got a job or a house, or a car.

Tôi không có việc làm, không có nhà, cũng không có xe.

I haven’t got a wife, and I haven’t got any children.

Tôi không có vợ và cũng không có con.

Look at this man.

Hãy nhìn người đàn ông này.

His name’s Terry Archer.

Tên anh ấy là Terry Archer.

He isn’t from London.

Anh ấy không đến từ London.

He’s from Oxford.

Anh ấy đến từ Oxford.

He’s a factory worker.

Anh ấy là công nhân nhà máy.

He’s got a good job.

Anh ấy có một công việc tốt.

He’s got a car.

Anh ấy có một chiếc xe.

He hasn’t got a big house, he’s got a flat.

Anh ấy không có nhà lớn, anh ấy có một căn hộ.

He’s got a wife, but he hasn’t got any children.

Anh ấy có vợ, nhưng anh ấy không có con.

Life’s all right.

Cuộc sống cũng ổn.

Từ vựng bài A16

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Money /ˈmʌni/ — Tiền
    Gloria has got a lot of money in the bank. → Gloria có rất nhiều tiền trong ngân hàng.
    Đồng nghĩa: cash, funds, currency  ·  Trái nghĩa:
  2. Life /laɪf/ — Cuộc sống
    Life’s great! → Cuộc sống thật tuyệt!
    Đồng nghĩa: existence, living  ·  Trái nghĩa: death
  3. Great /ɡreɪt/ — Tuyệt vời
    Gloria thinks life is great. → Gloria nghĩ cuộc sống thật tuyệt.
    Đồng nghĩa: wonderful, fantastic, excellent  ·  Trái nghĩa: terrible, awful
  4. Everything /ˈevriθɪŋ/ — Mọi thứ
    I’ve got everything. → Tôi có mọi thứ.
    Đồng nghĩa: all, the lot  ·  Trái nghĩa: nothing
  5. Too /tuː/ — Cũng; nữa
    I’m from London, too. → Tôi cũng đến từ London.
    Đồng nghĩa: also, as well  ·  Trái nghĩa:
  6. Broke /broʊk/ — Túng tiền; cháy túi
    Tom is broke. → Tom cháy túi.
    Đồng nghĩa: penniless, skint, hard up  ·  Trái nghĩa: rich, wealthy
  7. Terrible /ˈterəbəl/ — Khủng khiếp; tồi tệ
    Life’s terrible! → Cuộc sống thật khủng khiếp!
    Đồng nghĩa: awful, dreadful, horrible  ·  Trái nghĩa: great, wonderful
  8. Anything /ˈeniθɪŋ/ — Bất cứ cái gì; điều gì
    I haven’t got anything. → Tôi chẳng có gì cả.
    Đồng nghĩa: something, anything at all  ·  Trái nghĩa: nothing
  9. Factory /ˈfæktəri/ — Nhà máy
    Terry is a factory worker. → Terry là công nhân nhà máy.
    Đồng nghĩa: plant, works, mill  ·  Trái nghĩa:
  10. Worker /ˈwɜːrkər/ — Công nhân; người lao động
    He’s a worker. → Anh ấy là công nhân.
    Đồng nghĩa: employee, labourer, staff  ·  Trái nghĩa: employer, boss
  11. Actress /ˈæktrəs/ — Nữ diễn viên
    Gloria is an actress. → Gloria là một nữ diễn viên.
    Đồng nghĩa: performer, film star  ·  Trái nghĩa:
  12. Swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ — Hồ bơi
    Her house has got a swimming pool. → Ngôi nhà của cô ấy có hồ bơi.
    Đồng nghĩa: pool, baths  ·  Trái nghĩa:
  13. Flat /flæt/ — Căn hộ
    Terry has got a flat. → Terry có một căn hộ.
    Đồng nghĩa: apartment (Mỹ), place  ·  Trái nghĩa: house
  14. Bank /bæŋk/ — Ngân hàng
    She has got money in the bank. → Cô ấy có tiền trong ngân hàng.
    Đồng nghĩa: financial institution  ·  Trái nghĩa:

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Life’s great! Cuộc sống thật tuyệt!
Hi, there! Chào các bạn; chào bạn.
Life’s terrible! Cuộc sống thật tệ!
Life’s all right. Cuộc sống cũng ổn.
I’m broke. Tôi cháy túi rồi.
I’ve got everything. Tôi có mọi thứ.
I haven’t got anything. Tôi chẳng có gì cả.

Ngữ pháp trọng tâm

  • TO HAVE GOT + NOUN
  • Cấu trúc have got / has got dùng để nói ai đó có một vật, một người thân, một đặc điểm hoặc một điều gì đó.

Affirmative

  • Câu khẳng định:
  • I / You / We / They + have got…
  • He / She / It + has got…
  • Viết tắt:
  • I have got = I’ve got
  • You have got = You’ve got
  • We have got = We’ve got
  • They have got = They’ve got
  • He has got = He’s got
  • She has got = She’s got
  • It has got = It’s got

Ví dụ

  • I have got a new car.
  • I’ve got a new car. — Tôi có một chiếc xe hơi mới.
  • She has got a lot of money.
  • She’s got a lot of money. — Cô ấy có nhiều tiền.
  • He’s got a good job. — Anh ấy có một công việc tốt.

Negative

  • Câu phủ định:
  • I / You / We / They + have not got…
  • He / She / It + has not got…
  • Viết tắt:
  • Have not got = haven’t got
  • Has not got = hasn’t got

Ví dụ

  • They have not got a house.
  • They haven’t got a house. — Họ không có một căn nhà.
  • He has not got a job.
  • He hasn’t got a job. — Anh ta không có việc làm.
  • Tom hasn’t got any money. — Tom không có chút tiền nào.

Interrogative

  • Câu nghi vấn:
  • Have + I / you / we / they + got…?
  • Has + he / she / it + got…?

Ví dụ

  • Have you got any children? — Bạn có con không?
  • Has he got a bicycle? — Anh ấy có xe đạp không?

Lưu ý

  • Have got / has got thường dùng khi xác định quyền sở hữu hoặc nói ai đó có gì.

Ví dụ

  • I’ve got a camera. — Tôi có một máy ảnh.
  • She’s got a sister. — Cô ấy có một người chị/em gái.

There is / There are

  • There is / There are dùng để đề cập đến người hoặc vật hiện có ở một địa điểm nào đó.

Ví dụ

  • There’s a telephone on the table. — Có một điện thoại trên bàn.
  • There are some books in the drawer. — Có vài quyển sách trong ngăn kéo.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Gloria Gusto? — Gloria Gusto là ai?
  2. What has Gloria got in Hollywood? — Gloria có gì ở Hollywood?
  3. When does Tom say life is terrible? — Khi nào Tom nói cuộc sống thật khủng khiếp?
  4. Where is Terry Archer from? — Terry Archer đến từ đâu?
  5. Why is Tom broke? — Tại sao Tom cháy túi?
  6. How is Terry Archer’s life? — Cuộc sống của Terry Archer như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền have got, has got, haven’t got hoặc hasn’t got.

  1. 1. Gloria ____ a flat in London.
  2. 2. Gloria ____ a house in Hollywood.
  3. 3. Tom ____ any money.
  4. 4. Tom ____ a wife.
  5. 5. Terry ____ a good job.
  6. 6. Terry ____ any children.

Bài 2. Chọn đáp án đúng.

  1. 7. Gloria is from ____.   A. Oxford   B. London   C. Chicago
  2. 8. Tom Atkins is ____.   A. rich   B. broke   C. a factory worker
  3. 9. Terry Archer is from ____.   A. Oxford   B. Hollywood   C. London
  4. 10. Terry has got ____.   A. a big house   B. a flat   C. three children

Bài 3. Chuyển sang câu phủ định.

  1. 11. She has got a car.
  2. 12. They have got a house.

Bài 4. Chuyển sang câu hỏi.

  1. 13. You have got a camera.
  2. 14. He has got a bicycle.

Đáp án

1. has got  |  2. has got  |  3. hasn’t got  |  4. hasn’t got  |  5. has got  |  6. hasn’t got  |  7. B  |  8. B  |  9. A  |  10. B  |  11. She hasn’t got a car.  |  12. They haven’t got a house.  |  13. Have you got a camera?  |  14. Has he got a bicycle?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Money a. Cũng; nữa
2. Life b. Khủng khiếp; tồi tệ
3. Great c. Tuyệt vời
4. Everything d. Mọi thứ
5. Too e. Túng tiền; cháy túi
6. Broke f. Bất cứ cái gì; điều gì
7. Terrible g. Cuộc sống
8. Anything h. Tiền

Đáp án: 1-h   2-g   3-c   4-d   5-a   6-e   7-b   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Gloria has got a lot of ______ in the bank. (Tiền)
  2. ______’s great! (Cuộc sống)
  3. Gloria thinks life is ______. (Tuyệt vời)
  4. I’ve got ______. (Mọi thứ)
  5. I’m from London, ______. (Cũng; nữa)
  6. Tom is ______. (Túng tiền; cháy túi)

Đáp án: Money  |  Life  |  Great  |  Everything  |  Too  |  Broke

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào các bạn! Tên tôi là Gloria Gusto.
  2. Tôi có một căn hộ ở London và một ngôi nhà ở Hollywood có hồ bơi.
  3. Tôi có một chiếc Rolls-Royce mới và rất nhiều tiền trong ngân hàng.

Đáp án gợi ý:

  1. Hi, there! My name’s Gloria Gusto.
  2. I’ve got a flat in London and a house in Hollywood with a swimming pool.
  3. I’ve got a new Rolls-Royce and a lot of money in the bank.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm ’s của has got với ’s của is. He’s got a carHe has got, còn He’s a workerHe is. Cùng một dấu ’s nhưng hai động từ khác nhau. Mẹo nhận biết: có got theo sau thì chắc chắn là has.

Hai — Phủ định bằng don’t have got. Không nói I don’t have got money. Với have got, phủ định là I haven’t got money. Nếu muốn dùng do thì phải bỏ got: I don’t have money. Trộn hai cấu trúc là lỗi kinh điển.

Ba — Quên has ở ngôi thứ ba số ít. Gloria have got a swimming pool là sai. Với he, she, it và tên riêng một người, phải dùng has got: Gloria has got a swimming pool. Câu hỏi cũng vậy: Has she got…?

Bốn — Dùng have got thay cho There is / There are. Have got nói về ai sở hữu cái gì; There is/are nói về cái gì tồn tại ở đâu. So sánh: She has got a swimming pool (cô ấy sở hữu) với There’s a swimming pool in the garden (có một cái hồ bơi ở đó). Chọn sai là đổi hẳn ý.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A15 — Cách mời trong tiếng Anh. Bài tiếp theo: A17 — Tiếng Anh ở hải quan sân bay.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.