Cách Mời Trong Tiếng Anh — Would You Like…? Và How About…? (Bài A15)

Cách mời trong tiếng Anh quyết định bạn nghe lịch sự hay cộc lốc. Cùng một ý “mời uống trà”, nói Would you like a cup of tea? thì ấm áp, nói Do you want tea? lại nghe như đang hỏi cung. Bài A15 gom ba mẫu câu mời và đề nghị thông dụng nhất, đặt vào ba tình huống có thật: mời ăn uống, đi mua quần áo và hẹn gặp bạn bè.

Cách mời trong tiếng Anh - bài học A15, Would you like và How about | NEU.vn
Bài A15 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Có ba mẫu câu bạn cần thuộc lòng. Would you like…? để mời — theo sau là danh từ (Would you like a sandwich?) hoặc to + động từ (Would you like to come?). How about…? để gợi ý nhẹ nhàng hơn, theo sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing. Can I help you? là câu nhân viên bán hàng luôn mở lời. Trả lời đồng ý thì nói Yes, please hoặc I’d love to; từ chối lịch sự thì No, thanks — I’m on a diet. Bài A15 còn cho bạn bộ từ vựng quần áo, số đo và cách hẹn giờ hẹn chỗ.

🎧 Nghe trọn bài A15:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A15 là bài số 15 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm to be và câu hỏi Yes/No. Học xong bài này bạn mời và từ chối được một cách tự nhiên, mua quần áo đúng cỡ, và hẹn gặp ai đó ở đâu vào lúc mấy giờ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

I: Please come in.
J: Thank you.
I: Please,… sit down. Would you like a cup of tea?
J: Yes, please.
I: How about a biscuit?
J: No, thanks. I’m on a diet.
K: Excuse me…
L: Yes, can I help you?
K: Yes. I’d like some information about trains please.
L: Where to?
K: … to London.
L: When?
K: Tomorrow.
L: Morning or afternoon?
K: In the evening. About six o’clock.
L: There’s one at 6.40.
K: Thank you.
M: I’d like a pair of shoes, please.
N: What colour would you like?
M: Brown.
N: And what size are you?
M: Five. Can I try them on?
N: Of course.
O: How about dinner, tonight?
P: I’d love to.
O: Where can we meet?
P: How about the square?
O: All right. What time?
P: Is seven o’clock O.K.?
O: Yes, that’s fine.

I: Xin mời vào.
J: Cảm ơn.
I: Xin mời ngồi. Bạn dùng một tách trà nhé?
J: Vâng, làm ơn.
I: Bánh quy thì sao?
J: Không, cảm ơn. Tôi đang ăn kiêng.
K: Xin lỗi…
L: Vâng, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
K: Vâng. Tôi muốn một số thông tin về tàu hỏa.
L: Đi đâu?
K: … đi London.
L: Khi nào?
K: Ngày mai.
L: Buổi sáng hay buổi chiều?
K: Buổi tối. Khoảng sáu giờ.
L: Có một chuyến lúc 6 giờ 40.
K: Cảm ơn.
M: Tôi muốn một đôi giày, làm ơn.
N: Bạn muốn màu gì?
M: Màu nâu.
N: Và bạn mang cỡ nào?
M: Cỡ 5. Tôi có thể thử chúng được không?
N: Tất nhiên.
O: Tối nay ăn tối nhé?
P: Tôi rất thích.
O: Chúng ta có thể gặp ở đâu?
P: Ở quảng trường thì sao?
O: Được rồi. Mấy giờ?
P: Bảy giờ được không?
O: Vâng, được.

Từ vựng bài A15

31 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Diet — sự ăn kiêng
    No cake for me — I am on a diet. → Tôi không ăn bánh, tôi đang ăn theo chế độ.
    Đồng nghĩa: regimen, eating plan  ·  Trái nghĩa: binge (an vo do)
  2. Sandwich — bánh mì sandwich
    Would you like a sandwich? → Anh dùng một cái bánh kẹp nhé?
    Đồng nghĩa: sarnie (Anh, than mat), roll  ·  Trái nghĩa: —
  3. Piece — mẩu; miếng
    Would you like a piece of cake? → Anh dùng một miếng bánh nhé?
    Đồng nghĩa: bit, slice, chunk  ·  Trái nghĩa: whole (nguyen ca)
  4. Cake — bánh ngọt
    The cake is home-made. → Bánh này là tự làm.
    Đồng nghĩa: pastry, gateau  ·  Trái nghĩa: —
  5. Information — thông tin; tin tức
    I would like some information about the excursion. → Tôi muốn hỏi ít thông tin về chuyến tham quan.
    Đồng nghĩa: data, facts, news  ·  Trái nghĩa: —
  6. About — về
    Could you tell me about the trip? → Anh cho tôi biết về chuyến đi nhé?
    Đồng nghĩa: concerning, regarding  ·  Trái nghĩa: —
  7. When — khi nào
    When does the boat leave? → Thuyền khởi hành lúc nào?
  8. Tomorrow — ngày mai
    Would you like to come tomorrow? → Mai anh tới nhé?
    Đồng nghĩa: the next day  ·  Trái nghĩa: yesterday
  9. Plane — máy bay
    Shall we go by plane? → Chúng ta đi máy bay nhé?
    Đồng nghĩa: aircraft, aeroplane, jet  ·  Trái nghĩa: —
  10. Boat — tàu thuyền
    The boat leaves at nine. → Thuyền khởi hành lúc chín giờ.
    Đồng nghĩa: ship, vessel, ferry  ·  Trái nghĩa: —
  11. Excursion — chuyến tham quan
    There is an excursion on Sunday. → Chủ nhật có một chuyến tham quan.
    Đồng nghĩa: trip, outing, tour  ·  Trái nghĩa: —
  12. Pair — đôi, dùng cho vật có hai mảnh hoặc hai phần
    I would like a pair of gloves. → Tôi muốn một đôi găng tay.
  13. Size — cỡ; kích thước
    What size do you take? → Anh mặc cỡ nào?
    Đồng nghĩa: measurement, dimension  ·  Trái nghĩa: —
  14. Try On — thử
    Would you like to try it on? → Anh thử nó nhé?
    Đồng nghĩa: fit on, sample  ·  Trái nghĩa: —
  15. Of Course — tất nhiên
    Of course, please come in. → Tất nhiên rồi, mời anh vào.
    Đồng nghĩa: certainly, sure, naturally  ·  Trái nghĩa: no way
  16. Raincoat — áo đi mưa
    I need a new raincoat. → Tôi cần một chiếc áo mưa mới.
    Đồng nghĩa: mac, anorak  ·  Trái nghĩa: —
  17. Pullover — áo chui đầu
    This pullover is too small. → Chiếc áo len này nhỏ quá.
    Đồng nghĩa: jumper, sweater  ·  Trái nghĩa: —
  18. Cardigan — áo len cài nút trước
    Would you like to see a cardigan? → Anh xem áo len cài khuy nhé?
    Đồng nghĩa: knitted jacket  ·  Trái nghĩa: —
  19. Dinner — bữa ăn tối
    Would you like to come to dinner? → Anh tới ăn tối nhé?
    Đồng nghĩa: supper, evening meal  ·  Trái nghĩa: breakfast
  20. Love — yêu; thích
    I would love to come. → Tôi rất muốn tới.
    Đồng nghĩa: adore, be fond of  ·  Trái nghĩa: hate, dislike
  21. Meet — gặp
    Shall we meet at seven? → Chúng ta gặp lúc bảy giờ nhé?
    Đồng nghĩa: see, get together with  ·  Trái nghĩa: part, leave
  22. Square — quảng trường
    Let’s meet in the square. → Chúng ta gặp ở quảng trường nhé.
    Đồng nghĩa: plaza, piazza  ·  Trái nghĩa: —
  23. O’clock — giờ đúng
    Shall we say eight o’clock? → Tám giờ nhé?
  24. Film — phim; buổi chiếu phim
    Would you like to see a film? → Anh đi xem phim nhé?
    Đồng nghĩa: movie, picture  ·  Trái nghĩa: —
  25. Walk — buổi đi dạo
    Would you like to go for a walk? → Anh đi bộ một vòng nhé?
    Đồng nghĩa: stroll, wander  ·  Trái nghĩa: —
  26. Concert — buổi hòa nhạc
    Would you like to come to the concert? → Anh tới buổi hoà nhạc nhé?
    Đồng nghĩa: gig, recital, show  ·  Trái nghĩa: —
  27. Tights — quần bó; quần vớ dài bó
    I would like a pair of tights. → Tôi muốn một đôi tất da chân.
  28. Gloves — găng tay
    These gloves are made of leather. → Đôi găng tay này làm bằng da.
    Đồng nghĩa: mittens  ·  Trái nghĩa: —
  29. Chest — ngực
    What is your chest size? → Vòng ngực của anh bao nhiêu?
    Đồng nghĩa: bust, torso  ·  Trái nghĩa: —
  30. Waist — eo
    My waist is seventy centimetres. → Vòng bụng của tôi là bảy mươi xăng-ti-mét.
    Đồng nghĩa: middle  ·  Trái nghĩa: —
  31. Hip — hông
    What about your hip size? → Còn vòng hông của anh thì sao?
    Đồng nghĩa: haunch  ·  Trái nghĩa: —

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Would you like a cup of tea? Mời dùng một tách trà nhé?
How about a biscuit? Chị dùng bánh quy chứ?
Can I help you? Ông cần chi?
On a diet Ăn kiêng.
What size are you? Chị mặc/mang cỡ số nào?
Can I try it on? Tôi có thể thử nó được chứ?
I’d love to Tôi thích lắm.
That’s fine Tốt lắm.
Where? Ở đâu?
When? Khi nào?
What time? Mấy giờ?
Is seven o’clock O.K.? Bảy giờ được không?

Ngữ pháp trọng tâm

Would you like…?

  • Dùng để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
  • Would you like a cup of tea? — Bạn dùng một tách trà nhé?

How about…?

  • Dùng để gợi ý.
  • How about a biscuit? — Bánh quy thì sao?
  • How about dinner tonight? — Tối nay ăn tối nhé?

Can I…?

  • Dùng để xin phép hoặc đề nghị.
  • Can I help you? — Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  • Can I try them on? — Tôi có thể thử chúng được không?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is on a diet? — Ai đang ăn kiêng?
  2. What does K want? — K muốn gì?
  3. When does K want to go to London? — K muốn đi London khi nào?
  4. Where can O and P meet? — O và P có thể gặp ở đâu?
  5. Why does J refuse the biscuit? — Tại sao J từ chối bánh quy?
  6. How does M ask to try the shoes? — M xin thử giày như thế nào?

Bài tập thực hành

  1. 1. Would you like a cup of ____?
  2. 2. I’m on a ____.
  3. 3. I’d like some information about ____.
  4. 4. Can I try them ____?
  5. 5. Is seven o’clock ____? Đặt câu tiếng Anh:
  6. 6. Tôi muốn một đôi giày.
  7. 7. Bạn muốn màu gì?
  8. 8. Tối nay ăn tối nhé?
  9. 9. Chúng ta có thể gặp ở đâu?
  10. 10. Bảy giờ được không?

Đáp án

1. tea  |  2. diet  |  3. trains  |  4. on  |  5. O.K.  |  6. I’d like a pair of shoes.  |  7. What colour would you like?  |  8. How about dinner tonight?  |  9. Where can we meet?  |  10. Is seven o’clock O.K.?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Diet a. mẩu; miếng
2. Sandwich b. ngày mai
3. Piece c. khi nào
4. Cake d. thông tin; tin tức
5. Information e. bánh mì sandwich
6. About f. về
7. When g. sự ăn kiêng
8. Tomorrow h. bánh ngọt

Đáp án: 1-g   2-e   3-a   4-h   5-d   6-f   7-c   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. No cake for me — I am on a ______. (sự ăn kiêng)
  2. Would you like a ______? (bánh mì sandwich)
  3. Would you like a ______ of cake? (mẩu; miếng)
  4. The ______ is home-made. (bánh ngọt)
  5. I would like some ______ about the excursion. (thông tin; tin tức)
  6. Could you tell me ______ the trip? (về)

Đáp án: Diet  |  Sandwich  |  Piece  |  Cake  |  Information  |  About

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin mời vào.
  2. Cảm ơn.
  3. Xin mời ngồi. Bạn dùng một tách trà nhé?
  4. Vâng, làm ơn.
  5. Bánh quy thì sao?

Đáp án gợi ý:

  1. Please come in.
  2. Thank you.
  3. Please,… sit down. Would you like a cup of tea?
  4. Yes, please.
  5. How about a biscuit?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói Do you want… khi đang mời. Do you want a cup of tea? đúng ngữ pháp nhưng nghe cộc và có phần thiếu tôn trọng. Khi mời, luôn dùng Would you like…? Đây là khác biệt về mức độ lịch sự chứ không phải về nghĩa, và người bản xứ nhận ra ngay.

Hai — Ghép sai dạng động từ sau Would you like và How about. Sau Would you like phải dùng to + động từ: Would you like to go? Nhưng sau How about phải dùng động từ + -ing: How about going? Nói How about to go là lỗi rất phổ biến.

Ba — Trả lời Yes hoặc No trống không. Đáp lại lời mời chỉ bằng Yes hoặc No nghe khô khốc. Đồng ý thì nói Yes, please hoặc I’d love to; từ chối thì thêm lý do: No, thanks — I’m on a diet. Một chữ please hay thanks đổi hẳn không khí câu chuyện.

Bốn — Dùng sai a pair of với đồ hai mảnh. Các từ như tights, gloves, trousers luôn ở dạng số nhiều và phải đếm bằng a pair of: a pair of gloves, không nói a glove khi ý bạn là cả đôi. Động từ đi kèm cũng chia số nhiều: These gloves are nice.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A14 — Can và can’t. Bài tiếp theo: A16 — Have got.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A15 học những gì?

Bài A15 gồm một đoạn hội thoại gồm 30 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 31 từ vựng, phần ngữ pháp về Would you like…?; How about…?; Can I…?, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A15 có bao nhiêu từ vựng?

Có 31 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Diet, Sandwich, Piece, Cake, Information, About. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A15 là gì?

Bài này tập trung vào: Would you like…?; How about…?; Can I…?. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A15 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.