Can và can’t trong tiếng Anh là cặp từ bạn cần để nói mình làm được gì — kỹ năng xuất hiện trong mọi buổi phỏng vấn và mọi cuộc làm quen. Bài A14 đặt bối cảnh ở tiệm làm tóc, nơi hai người tán gẫu về tài lẻ của một anh chàng: nói được mấy thứ tiếng, bơi, trượt tuyết, nấu ăn, khâu vá.

Tóm tắt bài học
Can diễn tả khả năng và đi kèm động từ nguyên thể không to: I can swim, không phải I can to swim. Phủ định là can’t (viết đầy đủ cannot), câu hỏi thì đảo can lên đầu: Can you cook? Điểm khó nhất là phát âm: can trong câu khẳng định đọc nhẹ thành /kən/, còn can’t đọc rõ và dài /kɑːnt/ — nghe nhầm hai từ này là hiểu ngược hẳn nghĩa.
🎧 Nghe trọn bài A14:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A14 là bài số 14 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu, đặc biệt hữu ích khi chuẩn bị phỏng vấn hoặc giới thiệu bản thân. Học xong bài này bạn sẽ kể được mình làm được gì, hỏi khả năng của người khác và nghe phân biệt can với can’t.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Jane: … Oh, yes, my husband’s wonderful!
Sally: Really? Is he?
Jane: Yes, he’s big, strong and handsome!
Sally: Well, my husband isn’t very big, or very strong… but he’s very intelligent.
Jane: Intelligent?
Sally: Yes, he can speak six languages.
Jane: Can he? Which languages can he speak?
Sally: He can speak French, Spanish, Italian, German, Arabic and Japanese.
Jane: Oh… My husband’s very athletic.
Sally: Athletic?
Jane: Yes, he can swim, ski, play football, cricket and rugby…
Sally: Can he cook?
Jane: Pardon?
Sally: Can your husband cook? My husband can’t play sports… but he’s an excellent cook.
Jane: Is he?
Sally: Yes, he can sew, and iron… he’s a very good husband.
Jane: Really? Is he English?
Jane: … Ồ, vâng, chồng tôi tuyệt vời lắm!
Sally: Thật sao? Vậy à?
Jane: Vâng, anh ấy to lớn, khỏe mạnh và đẹp trai!
Sally: À, chồng tôi không to lớn lắm, cũng không khỏe lắm… nhưng anh ấy rất thông minh.
Jane: Thông minh à?
Sally: Vâng, anh ấy có thể nói sáu ngôn ngữ.
Jane: Thật sao? Anh ấy có thể nói những ngôn ngữ nào?
Sally: Anh ấy có thể nói tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Đức, Ả Rập và Nhật.
Jane: Ồ… Chồng tôi rất khỏe mạnh, thích thể thao.
Sally: Thích thể thao à?
Jane: Vâng, anh ấy có thể bơi, trượt tuyết, chơi bóng đá, cricket và rugby…
Sally: Anh ấy có biết nấu ăn không?
Jane: Xin lỗi?
Sally: Chồng chị có biết nấu ăn không? Chồng tôi không thể chơi thể thao… nhưng anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.
Jane: Thật vậy à?
Sally: Vâng, anh ấy có thể may vá và ủi đồ… anh ấy là một người chồng rất tốt.
Jane: Thật sao? Anh ấy là người Anh à?
Từ vựng bài A14
27 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Hairdresser’s — tiệm uốn tóc
They are talking at the hairdresser’s. → Họ đang nói chuyện ở tiệm làm tóc. - Wonderful — tuyệt vời
He is a wonderful man. → Anh ấy là một người tuyệt vời.
Đồng nghĩa: great, marvellous, fantastic · Trái nghĩa: awful, terrible - Really — thực sự; thật sao
Can he really cook? → Anh ấy nấu ăn được thật à?
Đồng nghĩa: truly, genuinely, actually · Trái nghĩa: — - Handsome — đẹp trai
He is tall and handsome. → Anh ấy cao và điển trai.
Đồng nghĩa: good-looking, attractive · Trái nghĩa: ugly - Intelligent — thông minh
She is very intelligent. → Cô ấy rất thông minh.
Đồng nghĩa: clever, bright, smart · Trái nghĩa: stupid, dull - Speak — nói
He can speak four languages. → Anh ấy nói được bốn thứ tiếng.
Đồng nghĩa: talk, say, converse · Trái nghĩa: listen - Language — tiếng; ngôn ngữ
How many languages can you speak? → Bạn nói được mấy thứ tiếng?
Đồng nghĩa: tongue, speech · Trái nghĩa: — - Athletic — thuộc thể thao; khỏe mạnh
He is very athletic. → Anh ấy rất khoẻ mạnh, giỏi thể thao.
Đồng nghĩa: sporty, fit, muscular · Trái nghĩa: unfit - Swim — bơi
Can you swim? → Bạn biết bơi không?
Đồng nghĩa: bathe, do laps · Trái nghĩa: — - Ski — trượt tuyết
She can ski very well. → Cô ấy trượt tuyết rất giỏi.
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Play Football — chơi bóng đá
He can play football too. → Anh ấy còn chơi được bóng đá. - Cricket — môn cricket
Can you play cricket? → Bạn chơi được cricket không? - Rugby — môn bóng bầu dục
He can’t play rugby. → Anh ấy không chơi được rugby. - Cook — nấu ăn
He can cook Italian food. → Anh ấy nấu được món Ý.
Đồng nghĩa: prepare, make (food) · Trái nghĩa: — - Sports — thể thao
He is good at all sports. → Anh ấy giỏi mọi môn thể thao. - Excellent — xuất sắc
Her English is excellent. → Tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
Đồng nghĩa: outstanding, superb, brilliant · Trái nghĩa: poor, terrible - Sew — may vá
She can sew and knit. → Cô ấy biết may và đan.
Đồng nghĩa: stitch, mend · Trái nghĩa: — - Iron — ủi
He can’t iron a shirt. → Anh ấy không biết là áo.
Đồng nghĩa: press (quần áo) · Trái nghĩa: — - Dance — khiêu vũ
Can you dance? → Bạn biết nhảy không?
Đồng nghĩa: boogie, move to music · Trái nghĩa: — - Tennis — quần vợt
She can play tennis well. → Cô ấy chơi tennis khá. - Drive — lái xe
He can drive but he has no car. → Anh ấy biết lái xe nhưng không có xe. - Golf — bóng gôn
They can both play golf. → Cả hai người đều chơi được golf. - Harmonica — khẩu cầm
He can play the harmonica. → Anh ấy chơi được kèn harmonica. - Drum — cái trống
She can play the drums. → Cô ấy chơi được trống. - Piano — đàn piano
Can you play the piano? → Bạn chơi được piano không? - Electric Organ — đàn organ điện
He can play the electric organ. → Anh ấy chơi được đàn organ điện. - Saxophone — kèn saxophone
She can’t play the saxophone. → Cô ấy không chơi được kèn saxophone.
Ngữ pháp trọng tâm
- The Modal Auxiliary: Can — Can dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại.
- Affirmative: — Subject + can + verb.
Ví dụ
- He can speak French. — Anh ấy có thể nói tiếng Pháp.
- Negative: — Subject + cannot / can’t + verb.
Ví dụ
- She can’t sing. — Cô ấy không biết hát.
- Interrogative: — Can + subject + verb?
Ví dụ
- Can you swim? — Bạn có biết bơi không?
- Yes, he can.
- No, he can’t.
Expressions
- Really?: Thực vậy sao?
- Pardon?: Dạ? Hả? Dùng để yêu cầu người khác lặp lại câu vừa nói.
- Chú ý:
- At the hairdresser’s: ở tiệm uốn tóc.
- The tailor’s: tiệm may.
- The stationer’s: cửa hàng văn phòng phẩm.
- The barber’s: tiệm hớt tóc.
- The grocer’s: tiệm tạp hóa.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who can speak six languages? — Ai có thể nói sáu ngôn ngữ?
- What sports can Jane’s husband play? — Chồng của Jane có thể chơi những môn thể thao nào?
- When does Jane say “Pardon”? — Khi nào Jane nói “Pardon”?
- Where are Jane and Sally? — Jane và Sally đang ở đâu?
- Why does Sally say her husband is a good husband? — Tại sao Sally nói chồng cô ấy là một người chồng tốt?
- How many languages can Sally’s husband speak? — Chồng của Sally có thể nói bao nhiêu ngôn ngữ?
Bài tập thực hành
- 1. He ____ speak French.
- 2. She ____ sing.
- 3. My husband ____ cook.
- 4. Can he swim? Yes, he ____.
- 5. Can she ski? No, she ____. Đặt câu hỏi.
- 6. Bạn có biết bơi không?
- 7. Anh ấy có thể nói tiếng Pháp không?
Đáp án
1. can | 2. can’t | 3. can | 4. can | 5. can’t | 6. Can you swim? | 7. Can he speak French?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Hairdresser’s | a. tuyệt vời |
| 2. Wonderful | b. tiệm uốn tóc |
| 3. Really | c. nói |
| 4. Handsome | d. đẹp trai |
| 5. Intelligent | e. thực sự; thật sao |
| 6. Speak | f. tiếng; ngôn ngữ |
| 7. Language | g. thông minh |
| 8. Athletic | h. thuộc thể thao; khỏe mạnh |
Đáp án: 1-b 2-a 3-e 4-d 5-g 6-c 7-f 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They are talking at the ______. (tiệm uốn tóc)
- He is a ______ man. (tuyệt vời)
- Can he ______ cook? (thực sự; thật sao)
- He is tall and ______. (đẹp trai)
- She is very ______. (thông minh)
- He can ______ four languages. (nói)
Đáp án: Hairdresser’s | Wonderful | Really | Handsome | Intelligent | Speak
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- … Ồ, vâng, chồng tôi tuyệt vời lắm!
- Thật sao? Vậy à?
- Vâng, anh ấy to lớn, khỏe mạnh và đẹp trai!
- À, chồng tôi không to lớn lắm, cũng không khỏe lắm… nhưng anh ấy rất thông minh.
- Thông minh à?
Đáp án gợi ý:
- … Oh, yes, my husband’s wonderful!
- Really? Is he?
- Yes, he’s big, strong and handsome!
- Well, my husband isn’t very big, or very strong… but he’s very intelligent.
- Intelligent?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm to sau can. Nói I can to swim là sai. Sau can luôn là động từ nguyên thể không to: I can swim, She can cook. Đây là lỗi phổ biến vì người học quen với cấu trúc want to, like to.
Hai — Thêm s vào can ở ngôi thứ ba. Can là động từ khuyết thiếu nên không bao giờ đổi hình thức: He can play football, không phải He cans. Động từ đi sau cũng giữ nguyên thể, không thêm -s.
Ba — Nghe nhầm can với can’t. Trong câu khẳng định, can đọc lướt và nhẹ thành /kən/; còn can’t đọc rõ, mạnh và dài hơn. Nếu nghe thấy âm cuối bị ngắt gọn và nguyên âm kéo dài thì gần như chắc chắn là can’t.
Bốn — Dùng can cho việc đã xảy ra. Can chỉ nói khả năng ở hiện tại. Muốn kể chuyện quá khứ phải dùng could: I could swim when I was five. Dùng can cho quá khứ là sai thì.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A13 — So sánh hơn. Bài tiếp theo: A15 — Everyday conversation
Chuẩn bị phỏng vấn thì đọc thêm 20 câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh.
Luyện nghe phân biệt âm với 5 lỗi phát âm phổ biến và shadowing.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A14 học những gì?
Bài A14 gồm một đoạn hội thoại gồm 17 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 27 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 7 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A14 có bao nhiêu từ vựng?
Có 27 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Hairdresser’s, Wonderful, Really, Handsome, Intelligent, Speak. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A14 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.