Thì hiện tại tiếp diễn là thì thứ hai bạn học sau to be, và cũng là thì bạn dùng nhiều nhất khi kể chuyện đang xảy ra: ai đang làm gì, ngay lúc này. Bài A21 xây trọn cấu trúc từ đầu — công thức, ba quy tắc thêm -ing, và cách đặt câu hỏi What are they doing?

Tóm tắt bài học
Công thức chỉ có một: am / is / are + động từ thêm -ing. I am eating. She is reading. They are working. Ba quy tắc thêm -ing: thường thì cộng thẳng (work → working); động từ kết thúc bằng e câm thì bỏ e (write → writing); động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm–nguyên âm–phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (sit → sitting). Thì này dùng cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói, khác với thì hiện tại đơn dùng cho thói quen. Câu hỏi thì đảo to be lên trước: What are they doing?
🎧 Nghe trọn bài A21:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A21 là bài số 21 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm chắc động từ to be. Học xong bài này bạn kể được ai đang làm gì ngay lúc này, thêm đuôi -ing đúng chính tả, và hỏi lại người khác đang làm gì.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Anne: Hello, Linda. Is Jack here?
Linda: No, he isn’t.
Anne: Is he working today?
Linda: No, he isn’t working today. He’s in the kitchen.
Anne: What’s he doing?
Linda: He’s cooking.
Anne: What are you doing?
Linda: I’m reading.
Anne: Chào Linda. Jack có ở đây không?
Linda: Không, anh ấy không có ở đây.
Anne: Hôm nay anh ấy có đang làm việc không?
Linda: Không, hôm nay anh ấy không làm việc. Anh ấy đang ở trong bếp.
Anne: Anh ấy đang làm gì?
Linda: Anh ấy đang nấu ăn.
Anne: Còn bạn đang làm gì?
Linda: Tôi đang đọc sách.
Từ vựng bài A21
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Do /duː/ — Làm
What are you doing? → Bạn đang làm gì?
Đồng nghĩa: perform, carry out · Trái nghĩa: — - Eat /iːt/ — Ăn
He is eating. → Anh ấy đang ăn.
Đồng nghĩa: have a meal, dine, consume · Trái nghĩa: fast, starve - Nightclub /ˈnaɪtklʌb/ — Hộp đêm
They are going to a nightclub. → Họ đang đi đến hộp đêm.
Đồng nghĩa: club, disco, venue · Trái nghĩa: — - Read /riːd/ — Đọc
I’m reading. → Tôi đang đọc sách.
Đồng nghĩa: peruse, go through · Trái nghĩa: — - Today /təˈdeɪ/ — Hôm nay
He isn’t working today. → Hôm nay anh ấy không làm việc.
Đồng nghĩa: this day, at present · Trái nghĩa: yesterday, tomorrow - Work /wɜːrk/ — Làm việc
Is he working today? → Hôm nay anh ấy có đang làm việc không?
Đồng nghĩa: labour, toil, do a job · Trái nghĩa: rest, relax - Kitchen /ˈkɪtʃən/ — Nhà bếp
He’s in the kitchen. → Anh ấy đang ở trong bếp.
Đồng nghĩa: galley, cookhouse · Trái nghĩa: — - Cook /kʊk/ — Nấu ăn
He’s cooking. → Anh ấy đang nấu ăn.
Đồng nghĩa: prepare food, make a meal · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- THE PRESENT CONTINUOUS TENSE — Thì hiện tại tiếp diễn.
- Cấu trúc:
- Subject + am / is / are + verb-ing
Ví dụ
- I’m doing my exercises. — Tôi đang làm bài tập.
- She’s reading an English book. — Cô ấy đang đọc một quyển sách tiếng Anh.
- He’s cooking. — Anh ấy đang nấu ăn.
- I’m reading. — Tôi đang đọc sách.
Cách thêm -ing
- Hầu hết động từ khi thêm -ing không thay đổi dạng gốc:
- wait -> waiting
- Động từ tận cùng bằng -e bỏ -e trước khi thêm -ing:
- drive -> driving
- Động từ có một nguyên âm đứng trước phụ âm cuối thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing:
- run -> running
- Động từ có hai vần, nếu trọng âm ở vần thứ hai và tận cùng là một phụ âm thì gấp đôi phụ âm trước khi thêm -ing:
- begin -> beginning
Cách dùng
- Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra vào lúc nói.
Ví dụ
- She’s typing some letters now. — Bây giờ cô ấy đang đánh máy vài lá thư.
- Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể diễn tả một dự định trong tương lai gần, thường có từ chỉ thời gian như tomorrow, next week, next month, next summer.
Ví dụ
- We’re spending next winter in Australia. — Chúng tôi sẽ nghỉ mùa đông tới ở Úc.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is in the kitchen? — Ai đang ở trong bếp?
- What is Jack doing? — Jack đang làm gì?
- When is Jack not working? — Khi nào Jack không làm việc?
- Where is Jack? — Jack đang ở đâu?
- Why do we use the present continuous tense in this dialogue? — Tại sao chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn trong hội thoại này?
- How do we form the present continuous tense? — Chúng ta tạo thì hiện tại tiếp diễn như thế nào?
Bài tập thực hành
Bài 1. Điền am, is hoặc are.
- 1. I ____ reading.
- 2. He ____ cooking.
- 3. They ____ eating.
- 4. She ____ working today.
- 5. You ____ doing your exercises.
Bài 2. Viết dạng -ing.
- 6. read -> ____
- 7. cook -> ____
- 8. work -> ____
- 9. drive -> ____
- 10. run -> ____
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.
- 11. Anh ấy đang nấu ăn.
- 12. Tôi đang đọc sách.
- 13. Hôm nay anh ấy có đang làm việc không?
- 14. Bạn đang làm gì?
Đáp án
1. am | 2. is | 3. are | 4. is | 5. are | 6. reading | 7. cooking | 8. working | 9. driving | 10. running | 11. He’s cooking. | 12. I’m reading. | 13. Is he working today? | 14. What are you doing?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Do | a. Hôm nay |
| 2. Eat | b. Đọc |
| 3. Nightclub | c. Làm |
| 4. Read | d. Nhà bếp |
| 5. Today | e. Nấu ăn |
| 6. Work | f. Hộp đêm |
| 7. Kitchen | g. Ăn |
| 8. Cook | h. Làm việc |
Đáp án: 1-c 2-g 3-f 4-b 5-a 6-h 7-d 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- What are you ______ing? (Làm)
- He is ______ing. (Ăn)
- They are going to a ______. (Hộp đêm)
- I’m ______ing. (Đọc)
- He isn’t working ______. (Hôm nay)
- Is he ______ing today? (Làm việc)
Đáp án: Do | Eat | Nightclub | Read | Today | Work
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào Linda. Jack có ở đây không?
- Không, anh ấy không có ở đây.
- Hôm nay anh ấy có đang làm việc không?
- Không, hôm nay anh ấy không làm việc. Anh ấy đang ở trong bếp.
- Anh ấy đang làm gì?
Đáp án gợi ý:
- Hello, Linda. Is Jack here?
- No, he isn’t.
- Is he working today?
- No, he isn’t working today. He’s in the kitchen.
- What’s he doing?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên động từ to be trước V-ing. She reading a book là câu thiếu. Thì hiện tại tiếp diễn luôn có hai phần: am/is/are rồi mới đến V-ing — She is reading a book. Đây là lỗi số một của người mới.
Hai — Thêm -ing sai chính tả. write bỏ e thành writing, không viết writeing. sit gấp đôi phụ âm cuối thành sitting, không viết siting. Sai chính tả ở đây làm cả câu mất điểm dù ngữ pháp đúng.
Ba — Dùng tiếp diễn cho thói quen. I am working in a bank every day là sai ý. Việc lặp đi lặp lại phải dùng hiện tại đơn: I work in a bank. Tiếp diễn chỉ dành cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
Bốn — Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái. Các động từ chỉ trạng thái như know, like, want, need, love gần như không dùng ở tiếp diễn. Nói I am knowing him là sai — phải là I know him.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A20 — Miêu tả địa điểm và thời tiết. Bài tiếp theo: A22 — Nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.