Nhờ Giúp Đỡ Bằng Tiếng Anh — Can You Help Me? Và Câu Hỏi What/Who (Bài A22)

Nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh chỉ cần một chữ: can. Nhưng đặt can ở đâu, và trả lời thế nào khi bạn không giúp được — đó mới là phần người học hay lúng túng. Bài A22 gom các tình huống nhờ vả thường ngày: xách hộ cái hộp, rửa hộ chồng bát, nhắc lại câu vừa nói.

Nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh - bài học A22, Can you help me | NEU.vn
Bài A22 – CAN YOU HELP ME?

Tóm tắt bài học

Mẫu nhờ vả cơ bản là Can you + động từ nguyên thể?Can you help me? Can you carry this box? Đồng ý thì nói Yes, of course hoặc Certainly; từ chối thì nêu lý do: Sorry, I can’t — I’m washing the dishes. Chú ý sau can không bao giờ có to. Bài A22 ghép thêm hai công cụ hỏi quan trọng: What hỏi về vật hoặc việc, Who hỏi về người — và ôn lại thì hiện tại tiếp diễn để nói lý do bạn đang bận.

🎧 Nghe trọn bài A22:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A22 là bài số 22 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học can ở bài A14 và thì hiện tại tiếp diễn ở bài A21. Học xong bài này bạn nhờ người khác giúp một cách tự nhiên, từ chối lịch sự, và đặt câu hỏi với What, Who.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Thomas: Hello, Mrs Taylor. Can you help me? I’m doing my homework and I can’t understand this word.
Mrs Taylor: Which one? Oh… that’s difficult. I can’t help you now… I’m watching something…
Thomas: Oh? What are you watching?
Mrs Taylor: I’m watching a cowboy film.
Thomas: Can Mr Taylor help me?
Mrs Taylor: No, he can’t now, Thomas. He’s reading.
Thomas: What’s he reading?
Mrs Taylor: He’s reading a magazine.
Thomas: What about Kate?
Mrs Taylor: Oh, she can’t help you now… she’s phoning someone.
Thomas: Oh? Who’s she phoning?
Mrs Taylor: She’s phoning her boyfriend… you’re asking a lot of questions tonight, Thomas!
Thomas: Am I?… Well, I’m practising my English!

Thomas: Chào bà Taylor. Bà có thể giúp cháu không? Cháu đang làm bài tập về nhà và cháu không hiểu từ này.
Mrs Taylor: Từ nào? Ồ… từ đó khó đấy. Bây giờ cô không thể giúp cháu được… cô đang xem gì đó…
Thomas: Ồ? Cô đang xem gì vậy?
Mrs Taylor: Cô đang xem một bộ phim cao bồi.
Thomas: Ông Taylor có thể giúp cháu không?
Mrs Taylor: Không, bây giờ ông ấy không thể giúp cháu được, Thomas. Ông ấy đang đọc.
Thomas: Ông ấy đang đọc gì?
Mrs Taylor: Ông ấy đang đọc một tạp chí.
Thomas: Còn Kate thì sao?
Mrs Taylor: Ồ, bây giờ cô ấy không thể giúp cháu được… cô ấy đang gọi điện cho ai đó.
Thomas: Ồ? Cô ấy đang gọi điện cho ai?
Mrs Taylor: Cô ấy đang gọi điện cho bạn trai của cô ấy… tối nay cháu hỏi nhiều quá đấy, Thomas!
Thomas: Vậy ạ?… À, cháu đang luyện tiếng Anh mà!

Từ vựng bài A22

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Ask /æsk/ — Hỏi
    You’re asking a lot of questions. → Bạn đang hỏi rất nhiều câu hỏi.
    Đồng nghĩa: request, enquire, question  ·  Trái nghĩa: answer, reply
  2. Box /bɑːks/ — Cái hộp
    Can you carry this box? → Bạn có thể khiêng cái hộp này không?
    Đồng nghĩa: carton, case, crate  ·  Trái nghĩa:
  3. Carry /ˈkæri/ — Khiêng; mang
    Can you carry this box? → Bạn có thể khiêng cái hộp này không?
    Đồng nghĩa: lift, transport, bear  ·  Trái nghĩa: drop, put down
  4. Clean /kliːn/ — Lau chùi; làm sạch
    She is cleaning the room. → Cô ấy đang lau phòng.
    Đồng nghĩa: tidy, wipe, spotless  ·  Trái nghĩa: dirty, messy
  5. Cowboy /ˈkaʊbɔɪ/ — Cao bồi
    I’m watching a cowboy film. → Tôi đang xem một bộ phim cao bồi.
    Đồng nghĩa: cattleman, ranch hand  ·  Trái nghĩa:
  6. Dish /dɪʃ/ — Đĩa
    Can you wash the dishes? → Bạn có thể rửa bát đĩa không?
    Đồng nghĩa: plate, bowl  ·  Trái nghĩa:
  7. Friend /frend/ — Bạn
    She is phoning her boyfriend. → Cô ấy đang gọi điện cho bạn trai.
    Đồng nghĩa: mate, pal, companion  ·  Trái nghĩa: enemy, stranger
  8. Help /help/ — Giúp đỡ
    Can you help me? → Bạn có thể giúp tôi không?
    Đồng nghĩa: assist, aid, support  ·  Trái nghĩa: hinder, obstruct
  9. Lonely /ˈloʊnli/ — Cô đơn
    He is lonely. → Anh ấy cô đơn.
    Đồng nghĩa: alone, solitary, isolated  ·  Trái nghĩa: sociable, surrounded
  10. Phone /foʊn/ — Gọi điện thoại
    Who’s she phoning? → Cô ấy đang gọi điện cho ai?
    Đồng nghĩa: call, ring, telephone  ·  Trái nghĩa:
  11. Practise /ˈpræktɪs/ — Thực hành; luyện tập
    I’m practising my English. → Tôi đang luyện tiếng Anh.
    Đồng nghĩa: rehearse, train, drill  ·  Trái nghĩa:
  12. Question /ˈkwestʃən/ — Câu hỏi
    You’re asking a lot of questions. → Bạn đang hỏi rất nhiều câu hỏi.
    Đồng nghĩa: query, enquiry  ·  Trái nghĩa: answer
  13. Something /ˈsʌmθɪŋ/ — Cái gì đó
    I’m watching something. → Tôi đang xem gì đó.
  14. Stay /steɪ/ — Ở; lưu trú
    Thomas is staying with the Taylors. → Thomas đang ở cùng gia đình Taylor.
    Đồng nghĩa: remain, wait, lodge  ·  Trái nghĩa: leave, go
  15. Understand /ˌʌndərˈstænd/ — Hiểu
    I can’t understand this word. → Tôi không hiểu từ này.
    Đồng nghĩa: grasp, follow, comprehend  ·  Trái nghĩa: misunderstand
  16. Unhappy /ʌnˈhæpi/ — Không vui
    He is unhappy. → Anh ấy không vui.
    Đồng nghĩa: sad, miserable, upset  ·  Trái nghĩa: happy, cheerful
  17. Wash /wɑːʃ/ — Rửa
    Can you wash the dishes? → Bạn có thể rửa bát đĩa không?
    Đồng nghĩa: rinse, clean, launder  ·  Trái nghĩa: soil, dirty
  18. Watch /wɑːtʃ/ — Xem
    What are you watching? → Bạn đang xem gì?
    Đồng nghĩa: look at, observe, view  ·  Trái nghĩa: ignore
  19. Word /wɜːrd/ — Từ
    I can’t understand this word. → Tôi không hiểu từ này.
    Đồng nghĩa: term, expression  ·  Trái nghĩa:

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
What about Kate? Còn Kate thì sao?
You’re asking a lot of questions Bạn hỏi nhiều quá.
Can you help me? Bạn có thể giúp tôi không?
I can’t understand this word Tôi không hiểu từ này.

Ngữ pháp trọng tâm

Can

  • Can là khiếm khuyết động từ dùng để diễn tả khả năng hoặc nhờ ai đó làm gì.

Ví dụ

  • Can you help me? — Bạn có thể giúp tôi không?
  • I can’t understand this word. — Tôi không hiểu từ này.
  • He can’t help you now. — Bây giờ ông ấy không thể giúp bạn được.

The Present Continuous Tense

  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Cấu trúc:
  • Subject + am / is / are + verb-ing

Ví dụ

  • I’m doing my homework. — Tôi đang làm bài tập về nhà.
  • I’m watching a cowboy film. — Tôi đang xem một bộ phim cao bồi.
  • He’s reading a magazine. — Ông ấy đang đọc một tạp chí.
  • She’s phoning her boyfriend. — Cô ấy đang gọi điện cho bạn trai.

Question words: What and Who

  • What dùng để hỏi sự vật, hành động hoặc nội dung.

Ví dụ

  • What’s he reading? — Ông ấy đang đọc gì?
  • What are you watching? — Bạn đang xem gì?
  • Who dùng để hỏi người.

Ví dụ

  • Who’s she phoning? — Cô ấy đang gọi điện cho ai?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is staying with the Taylors? — Ai đang ở cùng gia đình Taylor?
  2. What is Thomas doing? — Thomas đang làm gì?
  3. When does Thomas ask for help? — Khi nào Thomas nhờ giúp đỡ?
  4. Where is Jack? — Jack đang ở đâu?
  5. Why can’t Mrs Taylor help Thomas? — Tại sao bà Taylor không thể giúp Thomas?
  6. How is Thomas practising his English? — Thomas đang luyện tiếng Anh bằng cách nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền can hoặc can’t.

  1. 1. ____ you help me?
  2. 2. I ____ understand this word.
  3. 3. Mrs Taylor ____ help Thomas now.
  4. 4. Mr Taylor ____ help Thomas now.
  5. 5. Kate ____ help Thomas now.

Bài 2. Điền dạng hiện tại tiếp diễn.

  1. 6. I ____ my homework. (do)
  2. 7. Mrs Taylor ____ a cowboy film. (watch)
  3. 8. Mr Taylor ____ a magazine. (read)
  4. 9. Kate ____ someone. (phone)
  5. 10. Thomas ____ his English. (practise)

Bài 3. Đặt câu hỏi cho phần gạch ý.

  1. 11. He’s reading a magazine.
  2. 12. She’s phoning her boyfriend.
  3. 13. I’m watching a cowboy film.

Đáp án

1. Can  |  2. can’t  |  3. can’t  |  4. can’t  |  5. can’t  |  6. am doing  |  7. is watching  |  8. is reading  |  9. is phoning  |  10. is practising  |  11. What is he reading?  |  12. Who is she phoning?  |  13. What are you watching?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Ask a. Lau chùi; làm sạch
2. Box b. Đĩa
3. Carry c. Cao bồi
4. Clean d. Cái hộp
5. Cowboy e. Giúp đỡ
6. Dish f. Bạn
7. Friend g. Khiêng; mang
8. Help h. Hỏi

Đáp án: 1-h   2-d   3-g   4-a   5-c   6-b   7-f   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. You’re ______ing a lot of questions. (Hỏi)
  2. Can you carry this ______? (Cái hộp)
  3. Can you ______ this box? (Khiêng; mang)
  4. She is ______ing the room. (Lau chùi; làm sạch)
  5. I’m watching a ______ film. (Cao bồi)
  6. Can you wash the ______es? (Đĩa)

Đáp án: Ask  |  Box  |  Carry  |  Clean  |  Cowboy  |  Dish

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào bà Taylor. Bà có thể giúp cháu không? Cháu đang làm bài tập về nhà và cháu không hiểu từ này.
  2. Từ nào? Ồ… từ đó khó đấy. Bây giờ cô không thể giúp cháu được… cô đang xem gì đó…
  3. Ồ? Cô đang xem gì vậy?
  4. Cô đang xem một bộ phim cao bồi.
  5. Ông Taylor có thể giúp cháu không?

Đáp án gợi ý:

  1. Hello, Mrs Taylor. Can you help me? I’m doing my homework and I can’t understand this word.
  2. Which one? Oh… that’s difficult. I can’t help you now… I’m watching something…
  3. Oh? What are you watching?
  4. I’m watching a cowboy film.
  5. Can Mr Taylor help me?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau can. Can you to help me? là sai. Sau can luôn là động từ nguyên thể không to: Can you help me? Quy tắc này đúng với mọi động từ khiếm khuyết.

Hai — Chia can theo ngôi. Không có cans: She can help, không phải She cans help. Động từ khiếm khuyết giữ nguyên ở mọi ngôi.

Ba — Từ chối cụt lủn. Chỉ nói No khi ai đó nhờ giúp nghe rất mất lòng. Mẫu chuẩn là xin lỗi cộng lý do: Sorry, I can’t — I’m washing the dishes. Lý do dùng thì hiện tại tiếp diễn vì bạn đang bận ngay lúc đó.

Bốn — Lẫn What với Who khi đặt câu hỏi. What hỏi về vật hoặc việc, Who hỏi về người. What is he doing? hỏi anh ấy làm gì; Who is he? hỏi anh ấy là ai. Dùng nhầm là câu trả lời lệch hẳn hướng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A21 — Thì hiện tại tiếp diễn. Bài tiếp theo: A23 — Cách xin phép.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.