Trật tự tính từ trong tiếng Anh là thứ người bản xứ làm theo bản năng còn người học phải nhớ bằng quy tắc. Nói a leather black belt thì ai cũng hiểu, nhưng nghe sai ngay. Bài A24 dùng một buổi trình diễn thời trang để bạn xếp đúng thứ tự trong lúc miêu tả từng bộ trang phục.

Tóm tắt bài học
Khi có nhiều tính từ đứng trước danh từ, thứ tự chuẩn là: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dáng → màu sắc → nguồn gốc → chất liệu → mục đích, rồi mới đến danh từ. Ví dụ: a beautiful long black leather coat. Trong thực tế hiếm khi dùng quá ba tính từ một lúc, nên cần nhớ nhất là màu sắc luôn đứng sau kích cỡ và trước chất liệu. Bài A24 còn dạy cặp too / either: too dùng cuối câu khẳng định, either dùng cuối câu phủ định — I’m not going either.
🎧 Nghe trọn bài A24:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A24 là bài số 24 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học tính từ cơ bản ở bài A05. Học xong bài này bạn miêu tả quần áo, trang sức và chất liệu bằng nhiều tính từ mà vẫn xếp đúng thứ tự.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
… and now here’s Julia. Julia’s wearing a white cotton blouse, and a black nylon skirt. She’s wearing orange shoes, and she’s carrying an orange leather handbag.
… và bây giờ là Julia. Julia đang mặc một chiếc áo blouse bằng vải bông màu trắng và một chiếc váy bằng ni lông màu đen. Cô ấy đang mang giày màu cam và đang cầm một chiếc túi xách da màu cam.
Now, Godfrey’s wearing dark-blue flared trousers and a light-blue woollen jacket. He’s wearing a yellow terylene shirt and a red tie.
Bây giờ, Godfrey đang mặc quần ống loe màu xanh đậm và một chiếc áo khoác len màu xanh nhạt. Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi terylene màu vàng và một chiếc cà vạt màu đỏ.
Từ vựng bài A24
27 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Belt — thắt lưng
Đồng nghĩa: strap, sash · Trái nghĩa: — - Chain — dây chuyền
Đồng nghĩa: necklace, link · Trái nghĩa: — - Cotton — vải bông
Đồng nghĩa: cloth, calico · Trái nghĩa: — - Dark-Blue — xanh đậm
- Diamond — kim cương
Đồng nghĩa: gem, jewel, rock · Trái nghĩa: — - Ear-Rings — bông tai
Đồng nghĩa: studs, hoops · Trái nghĩa: — - Fashion — thời trang
Đồng nghĩa: style, trend, vogue · Trái nghĩa: — - Show — buổi biểu diễn
- Flared — loe
Đồng nghĩa: bell-bottomed, widening · Trái nghĩa: straight, tapered - Gold — vàng
Đồng nghĩa: golden metal · Trái nghĩa: — - Leather — da thuộc
Đồng nghĩa: hide, suede · Trái nghĩa: — - Light-Blue — xanh nhạt
- Necklace — chuỗi
Đồng nghĩa: chain, pendant · Trái nghĩa: — - Ring — nhẫn
Đồng nghĩa: band, hoop · Trái nghĩa: — - Silver — bạc
Đồng nghĩa: sterling · Trái nghĩa: — - Sunglasses — kính râm; kính mát
Đồng nghĩa: shades, dark glasses · Trái nghĩa: — - Terylene — vải terylene bằng sợi tổng hợp
- Trouser Suit — bộ áo vest và quần dài của phụ nữ
- Wear — mặc; mang
Đồng nghĩa: have on, dress in, sport · Trái nghĩa: take off - Woollen — bằng len
Đồng nghĩa: wool, knitted · Trái nghĩa: — - Blouse — áo blouse
Đồng nghĩa: top, shirt · Trái nghĩa: — - Skirt — váy
Đồng nghĩa: kilt · Trái nghĩa: — - Shoes — giày
Đồng nghĩa: footwear, trainers · Trái nghĩa: — - Handbag — túi xách
Đồng nghĩa: purse (Mỹ), bag · Trái nghĩa: — - Jacket — áo khoác
Đồng nghĩa: coat, blazer · Trái nghĩa: — - Shirt — áo sơ mi
Đồng nghĩa: top · Trái nghĩa: — - Tie — cà vạt
Đồng nghĩa: necktie · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Order of Adjectives
- Thứ tự của tính từ.
- Các tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường được sắp xếp theo thứ tự:
- size / shape + colour + another noun + noun
Ví dụ
- A long dark-blue terylene shirt. — Một chiếc áo sơ mi terylene dài màu xanh đậm.
- A big brown leather belt. — Một chiếc thắt lưng da lớn màu nâu.
- Trong bài:
- a white cotton blouse — một chiếc áo blouse vải bông màu trắng
- a black nylon skirt — một chiếc váy ni lông màu đen
- orange leather handbag — một chiếc túi xách da màu cam
- dark-blue flared trousers — quần ống loe màu xanh đậm
- light-blue woollen jacket — áo khoác len màu xanh nhạt
- yellow terylene shirt — áo sơ mi terylene màu vàng
Too / Either
- Too có nghĩa là cũng, nữa, dùng trong câu khẳng định.
Ví dụ
- He’s a student. She’s a student, too. — Anh ấy là sinh viên. Cô ấy cũng là sinh viên.
- Either có nghĩa là cũng không, dùng trong câu phủ định.
Ví dụ
- He isn’t a teacher. She isn’t a teacher, either. — Anh ấy không phải là giáo viên. Cô ấy cũng không phải là giáo viên.
Present Continuous
- Dùng để nói người mẫu đang mặc gì trong lúc biểu diễn.
Ví dụ
- Julia’s wearing a white cotton blouse. — Julia đang mặc một chiếc áo blouse vải bông màu trắng.
- Godfrey’s wearing dark-blue flared trousers. — Godfrey đang mặc quần ống loe màu xanh đậm.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is wearing a white cotton blouse? — Ai đang mặc áo blouse vải bông màu trắng?
- What is Godfrey wearing? — Godfrey đang mặc gì?
- When do we use “too”? — Khi nào chúng ta dùng “too”?
- Where does the situation take place? — Tình huống diễn ra ở đâu?
- Why do adjectives need an order? — Tại sao tính từ cần có thứ tự?
- How do we describe Julia’s handbag? — Chúng ta mô tả túi xách của Julia như thế nào?
Bài tập thực hành
Bài 1. Sắp xếp tính từ đúng thứ tự.
- 1. blouse / cotton / white / a
- 2. skirt / nylon / black / a
- 3. handbag / leather / orange / an
- 4. trousers / flared / dark-blue
- 5. jacket / woollen / light-blue / a
Bài 2. Điền too hoặc either.
- 6. He’s a student. She’s a student, ____.
- 7. He isn’t a teacher. She isn’t a teacher, ____.
- 8. Julia is wearing orange shoes. She is carrying an orange handbag, ____.
- 9. Godfrey isn’t wearing a black jacket. Julia isn’t wearing a black jacket, ____.
Bài 3. Trả lời theo bài.
- 10. What colour are Julia’s shoes?
- 11. What colour is Godfrey’s shirt?
- 12. What is Godfrey’s jacket made of?
Đáp án
1. a white cotton blouse | 2. a black nylon skirt | 3. an orange leather handbag | 4. dark-blue flared trousers | 5. a light-blue woollen jacket | 6. too | 7. either | 8. too | 9. either | 10. They are orange. | 11. It is yellow. | 12. It is woollen.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Belt | a. xanh đậm |
| 2. Chain | b. thắt lưng |
| 3. Cotton | c. bông tai |
| 4. Dark-Blue | d. buổi biểu diễn |
| 5. Diamond | e. kim cương |
| 6. Ear-Rings | f. thời trang |
| 7. Fashion | g. dây chuyền |
| 8. Show | h. vải bông |
Đáp án: 1-b 2-g 3-h 4-a 5-e 6-c 7-f 8-d
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đặt màu sắc trước kích cỡ. Nói a black long coat là sai thứ tự. Kích cỡ đứng trước màu: a long black coat. Quy tắc chung là ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dáng → màu → nguồn gốc → chất liệu.
Hai — Đặt chất liệu trước màu sắc. A leather black belt nghe sai ngay với người bản xứ. Chất liệu luôn sát danh từ nhất: a black leather belt.
Ba — Dùng too trong câu phủ định. Câu khẳng định dùng too: I’m going too. Câu phủ định phải dùng either: I’m not going either. Nói I’m not going too là lỗi rất phổ biến.
Bốn — Thêm s vào tính từ. Tính từ tiếng Anh không bao giờ chia số nhiều: two blacks shoes là sai, phải là two black shoes. Chỉ danh từ mới thêm s.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A23 — Cách xin phép. Bài tiếp theo: A25 — Giới từ chỉ nơi chốn.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.