Thì Hiện Tại Đơn Trong Tiếng Anh — Công Thức, Do/Does Và Cách Chia Động Từ (Bài A30)

Thì hiện tại đơn là thì được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh, và cũng là thì bị chia sai nhiều nhất — chỉ vì một chữ s ở ngôi thứ ba. Bài A30 lấy một màn cầu hôn đầy kịch tính làm bối cảnh, nơi hai nhân vật liên tục nói mình muốn gì, cần gì, yêu ai.

Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh - bài học A30, do does và cách chia động từ | NEU.vn
Bài A30 – I WANT YOU, FIONA

Tóm tắt bài học

Khẳng định: động từ giữ nguyên, riêng he/she/it thêm -sI want you nhưng She wants money. Phủ định dùng don’t (I/you/we/they) và doesn’t (he/she/it), động từ chính trở về nguyên thể: She doesn’t love him. Nghi vấn đặt Do hoặc Does lên đầu: Do you love me? Does he need money? Thì này dùng cho sự thật, thói quen và cảm xúc lâu dài — khác hẳn hiện tại tiếp diễn vốn chỉ hành động đang xảy ra. Bài A30 còn cho bạn bộ từ vựng đồ nội thất để luyện đặt câu.

🎧 Nghe trọn bài A30:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A30 là bài số 30 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học hiện tại tiếp diễn ở bài A21. Học xong bài này bạn chia đúng động từ ở cả ba thể, và phân biệt được khi nào dùng hiện tại đơn, khi nào dùng tiếp diễn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Charles: Please marry me, Fiona. I want you, I need you, I love you.
Fiona: I’m sorry Charles, but I can’t.
Charles: Oh, Fiona. Why not?
Fiona: Well, Charles. I like you… I like you a lot… but I don’t love you.
Charles: But, Fiona, love isn’t everything.
Fiona: Oh, Charles, you don’t understand… For me love is everything.
Charles: Do you love another man, Fiona?
Fiona: Yes, Charles, I do… James.
Charles: Not James Milton!
Fiona: Yes, James Milton.
Charles: But he doesn’t want you. He’s engaged.
Fiona: I know.
Charles: But Fiona, James isn’t a rich man. I can give you everything. What do you want? Clothes? Money? Travel? A big house?
Fiona: No, Charles. I don’t want those things. I only want James.

Charles: Hãy lấy anh, Fiona. Anh muốn có em, anh cần em, anh yêu em.
Fiona: Em xin lỗi Charles, nhưng em không thể.
Charles: Ồ, Fiona. Tại sao không?
Fiona: À, Charles. Em thích anh… Em rất thích anh… nhưng em không yêu anh.
Charles: Nhưng Fiona, tình yêu không phải là tất cả.
Fiona: Ồ, Charles, anh không hiểu… Đối với em, tình yêu là tất cả.
Charles: Em có yêu người đàn ông khác không, Fiona?
Fiona: Có, Charles, em có… James.
Charles: Không phải James Milton chứ!
Fiona: Vâng, James Milton.
Charles: Nhưng anh ta không muốn có em. Anh ta đã đính hôn.
Fiona: Em biết.
Charles: Nhưng Fiona, James không phải là người giàu. Anh có thể cho em mọi thứ. Em muốn gì? Quần áo? Tiền bạc? Du lịch? Một ngôi nhà lớn?
Fiona: Không, Charles. Em không muốn những thứ đó. Em chỉ muốn James.

Từ vựng bài A30

23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Engaged — đính hôn
    Đồng nghĩa: betrothed, promised in marriage  ·  Trái nghĩa: single, free
  2. Give — cho
    Đồng nghĩa: hand, offer, provide  ·  Trái nghĩa: take, receive
  3. Know — biết; hiểu biết
    Đồng nghĩa: be aware of, be acquainted with  ·  Trái nghĩa: be ignorant of
  4. Love — yêu
    Đồng nghĩa: adore, be in love with  ·  Trái nghĩa: hate, loathe
  5. Marry — cưới; lấy; kết hôn
    Đồng nghĩa: wed, get married to  ·  Trái nghĩa: divorce
  6. Need — cần
    Đồng nghĩa: require, must have  ·  Trái nghĩa: do without
  7. Travel — sự du lịch; sự đi nước ngoài
    Đồng nghĩa: journey, go abroad, tour  ·  Trái nghĩa: stay home
  8. Want — muốn; cần có
    Đồng nghĩa: wish for, desire, would like  ·  Trái nghĩa: reject
  9. Clothes — quần áo
    Đồng nghĩa: garments, outfit, wear  ·  Trái nghĩa:
  10. Money — tiền bạc
    Đồng nghĩa: cash, funds, wealth  ·  Trái nghĩa:
  11. Understand — hiểu
    Đồng nghĩa: see, grasp, follow  ·  Trái nghĩa: misunderstand
  12. Thing — thứ; điều
  13. Furniture — đồ đạc
    Đồng nghĩa: furnishings, fittings  ·  Trái nghĩa:
  14. Dressing-Table — bàn trang điểm
  15. Dishwasher — máy rửa chén
  16. Wardrobe — tủ quần áo
    Đồng nghĩa: closet, cupboard  ·  Trái nghĩa:
  17. Armchair — ghế bành
    Đồng nghĩa: easy chair  ·  Trái nghĩa:
  18. Bookcase — tủ sách
    Đồng nghĩa: shelves, bookshelf  ·  Trái nghĩa:
  19. Chest Of Drawers — tủ có ngăn kéo
  20. Tumble Drier — máy sấy quần áo
  21. Rich — giàu
    Đồng nghĩa: wealthy, well-off, affluent  ·  Trái nghĩa: poor, broke
  22. Everything — mọi thứ
    Đồng nghĩa: all, the whole lot  ·  Trái nghĩa: nothing
  23. Another — một người khác; cái khác

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Why not? Sao lại không?
To get married Thành hôn; lập gia đình.
To be engaged Đính hôn.
Please marry me Xin hãy lấy anh.
I only want James Em chỉ muốn James.

Ngữ pháp trọng tâm

The Simple Present Tense

  • Trong bài này có nhiều động từ thường ở thì hiện tại đơn.

Ví dụ

  • I want you. — Anh muốn có em.
  • I need you. — Anh cần em.
  • I love you. — Anh yêu em.
  • I like you. — Em thích anh.
  • I don’t love you. — Em không yêu anh.
  • You don’t understand. — Anh không hiểu.
  • He doesn’t want you. — Anh ta không muốn có em.

Do / Does trong câu hỏi và phủ định

  • Dùng do với I, you, we, they.
  • Dùng does với he, she, it.

Ví dụ

  • Do you love another man? — Em có yêu người đàn ông khác không?
  • Yes, I do. — Vâng, em có.
  • He doesn’t want you. — Anh ta không muốn có em.

Can

  • Can dùng để diễn tả khả năng.

Ví dụ

  • I can give you everything. — Anh có thể cho em mọi thứ.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to marry Fiona? — Ai muốn cưới Fiona?
  2. What does Charles offer Fiona? — Charles đề nghị cho Fiona những gì?
  3. When does Fiona say she cannot marry Charles? — Khi nào Fiona nói cô ấy không thể cưới Charles?
  4. Where does the conversation take place? — Cuộc hội thoại diễn ra ở đâu?
  5. Why can’t Fiona marry Charles? — Tại sao Fiona không thể cưới Charles?
  6. How does Fiona feel about James? — Fiona cảm thấy thế nào về James?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền do, don’t, does hoặc doesn’t.

  1. 1. ____ you love another man?
  2. 2. Yes, I ____.
  3. 3. I ____ love you.
  4. 4. He ____ want you.
  5. 5. You ____ understand.

Bài 2. Trả lời theo bài.

  1. 6. Does Fiona love Charles?
  2. 7. Who does Fiona love?
  3. 8. Is James a rich man?
  4. 9. Is James engaged?
  5. 10. What does Fiona only want?

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 11. Anh yêu em.
  2. 12. Em không yêu anh.
  3. 13. Anh có thể cho em mọi thứ.
  4. 14. Em chỉ muốn James.

Đáp án

1. Do  |  2. do  |  3. don’t  |  4. doesn’t  |  5. don’t  |  6. No, she doesn’t.  |  7. She loves James.  |  8. No, he isn’t.  |  9. Yes, he is.  |  10. She only wants James.  |  11. I love you.  |  12. I don’t love you.  |  13. I can give you everything.  |  14. I only want James.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Engaged a. biết; hiểu biết
2. Give b. cần
3. Know c. cho
4. Love d. đính hôn
5. Marry e. yêu
6. Need f. sự du lịch; sự đi nước ngoài
7. Travel g. muốn; cần có
8. Want h. cưới; lấy; kết hôn

Đáp án: 1-d   2-c   3-a   4-e   5-h   6-b   7-f   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Hãy lấy anh, Fiona. Anh muốn có em, anh cần em, anh yêu em.
  2. Em xin lỗi Charles, nhưng em không thể.
  3. Ồ, Fiona. Tại sao không?
  4. À, Charles. Em thích anh… Em rất thích anh… nhưng em không yêu anh.
  5. Nhưng Fiona, tình yêu không phải là tất cả.

Đáp án gợi ý:

  1. Please marry me, Fiona. I want you, I need you, I love you.
  2. I’m sorry Charles, but I can’t.
  3. Oh, Fiona. Why not?
  4. Well, Charles. I like you… I like you a lot… but I don’t love you.
  5. But, Fiona, love isn’t everything.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên chữ s ở ngôi thứ ba số ít. She want money là lỗi bị bắt nhiều nhất trong mọi bài thi. Với he, she, it phải thêm s: She wants money.

Hai — Phủ định bằng not đứng một mình. I not love him là sai. Động từ thường cần trợ động từ: I don’t love him. Chỉ có to be mới đi thẳng với not.

Ba — Dùng hiện tại đơn cho việc đang xảy ra. I eat now nghe sai ngữ cảnh. Hành động ngay lúc này phải dùng tiếp diễn: I’m eating now. Hiện tại đơn dành cho sự thật và thói quen.

Bốn — Dùng tiếp diễn với want, need, know, love. Nhóm động từ chỉ trạng thái không dùng ở tiếp diễn: nói I want you chứ không nói I am wanting you. Tương tự với need, know, love, understand.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A29 — Nói về sở thích. Bài tiếp theo: A31 — Tiếng Anh đổi tiền và sửa đồ.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.