Nói về sở thích bằng tiếng Anh là câu hỏi bạn gặp trong mọi cuộc làm quen, mọi buổi phỏng vấn, mọi tờ khai. Bài A29 dựng cảnh một buổi phỏng vấn điền phiếu ghép đôi: người phỏng vấn hỏi tên họ, nghề nghiệp, thích nhạc gì, ghét gì — đúng bộ câu hỏi bạn sẽ phải trả lời ngoài đời.

Tóm tắt bài học
Khẳng định: I like jazz. Phủ định thêm don’t / doesn’t: I don’t like pop music. He doesn’t like jazz. Nghi vấn đặt Do / Does lên đầu: Do you like classical music? Nhớ kỹ: khi đã có does hoặc doesn’t thì động từ chính trở về nguyên thể, không thêm s. Bài A29 còn cho bạn bộ từ trên mọi tờ khai tiếng Anh: surname (họ), first name (tên), age (tuổi), occupation (nghề nghiệp), recreation (giải trí), signature (chữ ký).
🎧 Nghe trọn bài A29:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A29 là bài số 29 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu làm quen với thì hiện tại đơn. Học xong bài này bạn nói được mình thích gì, không thích gì, hỏi lại người khác, và điền một tờ khai thông tin cá nhân bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Interviewer: Come in.
Mr Bull: Ah, good afternoon. My name’s Bull… John Bull. I’m looking for a girlfriend.
Interviewer: Please, sit down, Mr Bull. May I ask you some questions?
Mr Bull: Oh, yes… what about?
Interviewer: Ah… music, for example… do you like music?
Mr Bull: Yes, I do. I like classical music.
Interviewer: Do you like pop music?
Mr Bull: No, I don’t… and I don’t like jazz.
Interviewer: How old are you, Mr Bull?
Mr Bull: I don’t like personal questions!
Interviewer: Oh, well… can you complete this form later, and send it by post?
Interviewer: Mời vào.
Mr Bull: Xin mời ngồi, ông Bull. Tôi có thể hỏi ông vài câu hỏi không?
Interviewer: À… âm nhạc, chẳng hạn… ông có thích âm nhạc không?
Mr Bull: Ông có thích nhạc pop không?
Interviewer: Ông bao nhiêu tuổi, ông Bull?
Mr Bull: Ồ, vậy… ông có thể điền mẫu đơn này sau và gửi qua bưu điện không?
Interviewer:
Mr Bull:
Interviewer:
Mr Bull:
Interviewer:
Từ vựng bài A29
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Interviewer — người phỏng vấn
Đồng nghĩa: questioner, reporter · Trái nghĩa: interviewee - Age — tuổi
Đồng nghĩa: years old, lifespan · Trái nghĩa: — - Complete — điền vào; hoàn thành
Đồng nghĩa: fill in, finish, finalise · Trái nghĩa: start, leave blank - Computer — máy tính
Đồng nghĩa: PC, machine · Trái nghĩa: — - Date — hẹn gặp người khác phái; cuộc hẹn
Đồng nghĩa: appointment, meeting; day · Trái nghĩa: — - Dislike — không thích
Đồng nghĩa: hate, be averse to · Trái nghĩa: like, enjoy - Form — mẫu đơn
Đồng nghĩa: application, questionnaire · Trái nghĩa: — - Pop — nhạc pop
Đồng nghĩa: popular music, chart music · Trái nghĩa: — - Jazz — nhạc jazz
Đồng nghĩa: swing, blues · Trái nghĩa: — - Music — âm nhạc
Đồng nghĩa: tunes, songs · Trái nghĩa: — - Classical — cổ điển
Đồng nghĩa: orchestral, traditional · Trái nghĩa: pop, modern - Occupation — nghề nghiệp
Đồng nghĩa: job, profession, work · Trái nghĩa: — - Personal — riêng tư; cá nhân
Đồng nghĩa: private, individual · Trái nghĩa: public, general - Photograph — ảnh chụp
Đồng nghĩa: photo, picture, snapshot · Trái nghĩa: — - Recreation — sự giải trí
Đồng nghĩa: leisure, hobby, pastime · Trái nghĩa: work - Signature — chữ ký
Đồng nghĩa: autograph, sign · Trái nghĩa: — - Surname — họ
Đồng nghĩa: last name, family name · Trái nghĩa: first name - First Name — tên thường gọi
Đồng nghĩa: given name, forename · Trái nghĩa: surname - Girlfriend — bạn gái
- Question — câu hỏi
- Post — bưu điện; gửi qua bưu điện
Đồng nghĩa: mail, send · Trái nghĩa: receive
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| For example | Ví dụ như; chẳng hạn. |
| How old are you? | Ông bao nhiêu tuổi? |
| What about? | Về vấn đề gì? |
| What! | Hả gì! |
| May I ask you some questions? | Tôi có thể hỏi ông vài câu hỏi không? |
| I don’t like personal questions | Tôi không thích những câu hỏi cá nhân. |
Ngữ pháp trọng tâm
- The Simple Present Tense of Ordinary Verbs — Thì hiện tại đơn của động từ thường.
- Ngoài động từ to be và to have, các động từ khác gọi là động từ thường.
Affirmative
- Với chủ từ ngôi thứ ba số ít như he, she, it, một danh từ số ít hoặc tên riêng, động từ thường thêm -s hoặc -es.
Ví dụ
- To like -> He likes pop music.
- Ông ấy thích nhạc pop.
- To go -> My mother goes to town every Saturday.
- Mẹ tôi ra phố mỗi thứ Bảy.
- To wash -> Mr Brown washes his car once a week.
- Ông Brown rửa xe hơi mỗi tuần một lần.
- Với các chủ từ khác, động từ ở dạng nguyên mẫu không có to.
Ví dụ
- They dislike football. — Họ không thích bóng đá.
- I do my homework in the evening. — Tôi làm bài tập ở nhà vào buổi tối.
Negative
- Với chủ từ ngôi thứ ba số ít, dùng doesn’t + động từ nguyên mẫu không có to.
Ví dụ
- She doesn’t like classical music. — Cô ấy không thích nhạc cổ điển.
- Với các chủ từ khác, dùng don’t + động từ nguyên mẫu không có to.
Ví dụ
- We don’t work on Saturdays. — Chúng tôi không làm việc vào thứ Bảy.
- I don’t like jazz. — Tôi không thích nhạc jazz.
Interrogative
- Với chủ từ ngôi thứ ba số ít, dùng Does trước chủ từ, động từ chính ở dạng nguyên mẫu không có to.
Ví dụ
- Does Mr Bull like films? — Ông Bull có thích phim không?
- Với các chủ từ khác, dùng Do trước chủ từ.
Ví dụ
- Do you speak English? — Anh có nói tiếng Anh không?
- Do you like music? — Ông có thích âm nhạc không?
- Do you like pop music? — Ông có thích nhạc pop không?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is looking for a girlfriend? — Ai đang tìm bạn gái?
- What kind of music does Mr Bull like? — Ông Bull thích loại nhạc nào?
- When can Mr Bull complete the form? — Khi nào ông Bull có thể điền mẫu đơn?
- Where can he send the form? — Ông ấy có thể gửi mẫu đơn ở đâu hoặc bằng cách nào?
- Why doesn’t Mr Bull answer his age? — Tại sao ông Bull không trả lời về tuổi của mình?
- How does the interviewer ask about music? — Người phỏng vấn hỏi về âm nhạc như thế nào?
Bài tập thực hành
Bài 1. Điền do, don’t, does hoặc doesn’t.
- 1. ____ you like music?
- 2. Yes, I ____.
- 3. ____ you like jazz?
- 4. No, I ____.
- 5. ____ Mr Bull like pop music?
- 6. No, he ____.
Bài 2. Chia động từ ở hiện tại đơn.
- 7. He ____ classical music. (like)
- 8. She ____ football. (dislike)
- 9. They ____ on Saturdays. (work)
- 10. Mr Brown ____ his car. (wash)
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.
- 11. Tôi thích nhạc cổ điển.
- 12. Tôi không thích nhạc jazz.
- 13. Ông có thích âm nhạc không?
- 14. Ông bao nhiêu tuổi?
Đáp án
1. Do | 2. do | 3. Do | 4. don’t | 5. Does | 6. doesn’t | 7. likes | 8. dislikes | 9. work | 10. washes | 11. I like classical music. | 12. I don’t like jazz. | 13. Do you like music? | 14. How old are you?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Interviewer | a. không thích |
| 2. Age | b. mẫu đơn |
| 3. Complete | c. người phỏng vấn |
| 4. Computer | d. máy tính |
| 5. Date | e. điền vào; hoàn thành |
| 6. Dislike | f. hẹn gặp người khác phái; cuộc hẹn |
| 7. Form | g. nhạc pop |
| 8. Pop | h. tuổi |
Đáp án: 1-c 2-h 3-e 4-d 5-f 6-a 7-b 8-g
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin mời ngồi, ông Bull. Tôi có thể hỏi ông vài câu hỏi không?
- À… âm nhạc, chẳng hạn… ông có thích âm nhạc không?
- Ông có thích nhạc pop không?
- Ông bao nhiêu tuổi, ông Bull?
- Ồ, vậy… ông có thể điền mẫu đơn này sau và gửi qua bưu điện không?
Đáp án gợi ý:
- Ah, good afternoon. My name’s Bull… John Bull. I’m looking for a girlfriend.
- Please, sit down, Mr Bull. May I ask you some questions?
- Oh, yes… what about?
- Ah… music, for example… do you like music?
- Yes, I do. I like classical music.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Giữ chữ s sau does và doesn’t. He doesn’t likes jazz là sai. Khi đã có does hoặc doesn’t, chữ s đã nằm trong đó rồi nên động từ chính trở về nguyên thể: He doesn’t like jazz.
Hai — Dùng Do cho ngôi thứ ba số ít. Do he like music? sai. Với he, she, it phải là Does he like music?
Ba — Nhầm surname với first name. Surname là họ, first name là tên. Trên tờ khai tiếng Anh họ thường đứng trước nên nhiều người điền ngược — kết quả là toàn bộ giấy tờ sai tên.
Bốn — Dịch sát Tôi thích nhạc thành I like the music. Khi nói thích một loại nhạc nói chung, không dùng the: I like jazz, I like classical music. Thêm the là ý bạn chỉ một bản nhạc cụ thể nào đó.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A28 — Từ vựng đám cưới. Bài tiếp theo: A30 — Thì hiện tại đơn.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.