Từ vựng đám cưới tiếng Anh gói gọn trong một buổi lễ: cô dâu, chú rể, nhà thờ, tiệc cưới, tuần trăng mật. Bài A28 kể lại một đám cưới Anh truyền thống theo trình tự thời gian, nên bạn học từ mới mà vẫn hình dung được cả câu chuyện — và nhân thể ôn hai thì đã học.

Tóm tắt bài học
Bộ từ cốt lõi: bride (cô dâu), groom (chú rể), wedding (lễ cưới), reception (tiệc chiêu đãi), honeymoon (tuần trăng mật), speech (bài phát biểu), morning suit và top hat (lễ phục truyền thống của chú rể). Bài này cũng dạy bộ cụm từ tả vị trí trong ảnh — at the top, at the bottom, in the middle, on the left, on the right — rất hữu ích khi bạn giới thiệu ảnh gia đình. Ngữ pháp là hai thì đã học: hiện tại tiếp diễn tả cảnh đang diễn ra, be going to nói việc sắp tới.
🎧 Nghe trọn bài A28:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A28 là bài số 28 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học be going to ở bài A27. Học xong bài này bạn kể được diễn biến một đám cưới bằng tiếng Anh và mô tả vị trí từng người trong một tấm ảnh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
1.
1.
This is an English wedding. They’re standing on the steps outside the church. The bride is wearing a long white dress and is holding some blue flowers in her left hand. The groom is wearing a traditional morning suit and is holding a top hat in his right hand. They’re both smiling because they’re very happy.
Đây là một đám cưới Anh. Họ đang đứng trên các bậc thềm bên ngoài nhà thờ. Cô dâu đang mặc một chiếc váy dài màu trắng và đang cầm vài bông hoa màu xanh trong tay trái. Chú rể đang mặc một bộ lễ phục truyền thống và đang cầm một chiếc mũ chóp cao trong tay phải. Cả hai đang mỉm cười vì họ rất hạnh phúc.
2.
2.
In a few minutes, they’re going to get into a Rolls-Royce and drive to a big hotel for the reception. At the reception they’re going to cut the cake and drink champagne. Then they’re going to open all their presents. Some people are going to make speeches and both of the mothers are going to cry.
Trong vài phút nữa, họ sẽ lên một chiếc Rolls-Royce và lái đến một khách sạn lớn để dự buổi tiếp tân. Tại buổi tiếp tân, họ sẽ cắt bánh và uống rượu sâm banh. Sau đó họ sẽ mở tất cả quà tặng. Một số người sẽ đọc bài phát biểu và cả hai bà mẹ sẽ khóc.
3.
3.
At three o’clock they’re going to leave the reception and drive to Heathrow Airport. They’re going to fly to Bermuda. They’re going to spend their honeymoon in a villa by the sea.
Lúc ba giờ, họ sẽ rời buổi tiếp tân và lái xe đến sân bay Heathrow. Họ sẽ bay đến Bermuda. Họ sẽ trải qua tuần trăng mật trong một biệt thự bên bờ biển.
They’re going to be happy for ever and ever and have a lot of children.
Họ sẽ hạnh phúc mãi mãi và có rất nhiều con.
Từ vựng bài A28
25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Both — cả hai
They are both very happy. → Cả hai người đều rất hạnh phúc.
Đồng nghĩa: the two, each of them · Trái nghĩa: neither - Bride — cô dâu
The bride is wearing a white dress. → Cô dâu mặc váy trắng.
Đồng nghĩa: newlywed woman · Trái nghĩa: groom - Cry — khóc
Her mother is crying. → Mẹ cô ấy đang khóc.
Đồng nghĩa: weep, sob, shed tears · Trái nghĩa: laugh - Flower — hoa
The bride is holding some flowers. → Cô dâu đang cầm một bó hoa.
Đồng nghĩa: bloom, blossom · Trái nghĩa: — - Fly — đi máy bay; bay
They are going to fly to Italy. → Họ sẽ bay sang Ý.
Đồng nghĩa: travel by air, take a plane · Trái nghĩa: land - Groom — chú rể
The groom is wearing a morning suit. → Chú rể mặc bộ lễ phục buổi sáng.
Đồng nghĩa: bridegroom · Trái nghĩa: bride - Hold — giữ; cầm
He is holding her hand. → Anh ấy đang nắm tay cô.
Đồng nghĩa: grip, carry, clutch · Trái nghĩa: release, drop - Honeymoon — tuần trăng mật
They are going on honeymoon tomorrow. → Mai họ sẽ đi tuần trăng mật.
Đồng nghĩa: wedding trip · Trái nghĩa: — - Morning Suit — bộ lễ phục
A morning suit is very traditional. → Bộ lễ phục buổi sáng rất truyền thống. - Present — quà tặng
The guests are bringing presents. → Khách mang quà tới.
Đồng nghĩa: gift, offering · Trái nghĩa: — - Reception — buổi tiếp tân
The reception is at a hotel. → Tiệc chiêu đãi tổ chức ở một khách sạn.
Đồng nghĩa: wedding party, banquet · Trái nghĩa: — - Sea — biển
Their villa is near the sea. → Biệt thự của họ ở gần biển.
Đồng nghĩa: ocean, seaside · Trái nghĩa: land - Speech — bài nói; bài diễn văn
The best man is making a speech. → Anh phù rể đang phát biểu.
Đồng nghĩa: address, talk, toast · Trái nghĩa: — - Spend — trải qua
They are going to spend two weeks there. → Họ sẽ ở đó hai tuần.
Đồng nghĩa: pass, use up, pay out · Trái nghĩa: save - Top Hat — mũ chóp cao
His father is wearing a top hat. → Bố anh ấy đội mũ chóp. - Traditional — theo truyền thống
It is a traditional English wedding. → Đó là một đám cưới Anh truyền thống.
Đồng nghĩa: customary, classic, conventional · Trái nghĩa: modern - Villa — biệt thự
They are going to stay in a villa. → Họ sẽ ở trong một căn biệt thự.
Đồng nghĩa: holiday house, residence · Trái nghĩa: — - Wedding — đám cưới; hôn lễ
The wedding is at two o’clock. → Lễ cưới diễn ra lúc hai giờ.
Đồng nghĩa: marriage ceremony, nuptials · Trái nghĩa: divorce - Get Into — lên; vào
They are getting into the car. → Họ đang lên xe. - Wear — mặc
What is the bride wearing? → Cô dâu mặc gì?
Đồng nghĩa: have on, be dressed in · Trái nghĩa: take off - Cut — cắt
They are going to cut the cake. → Họ sẽ cắt bánh.
Đồng nghĩa: slice, carve · Trái nghĩa: join - Cake — bánh
The wedding cake has three layers. → Bánh cưới có ba tầng. - Champagne — rượu sâm banh
Everyone is drinking champagne. → Mọi người đang uống sâm panh. - Church — nhà thờ
The wedding is in an old church. → Lễ cưới diễn ra ở một nhà thờ cổ.
Đồng nghĩa: chapel, cathedral · Trái nghĩa: — - Airport — sân bay
They are going to the airport after the reception. → Sau tiệc họ sẽ ra sân bay.
Đồng nghĩa: air terminal · Trái nghĩa: —
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| In a few minutes | Vài phút nữa. |
| For ever and ever | forever: Mãi mãi. |
| At the top | Ở trên. |
| At the bottom | Ở dưới. |
| In the middle | Ở giữa. |
| On the left | Bên trái. |
| On the right | Bên phải. |
Ngữ pháp trọng tâm
- Bài này ôn lại:
- The Present Continuous Tense
- The Near Future Tense
Present Continuous Tense
- Dùng để nói hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Cấu trúc:
- Subject + am / is / are + verb-ing
Ví dụ
- They’re standing on the steps outside the church. — Họ đang đứng trên các bậc thềm bên ngoài nhà thờ.
- The bride is wearing a long white dress. — Cô dâu đang mặc một chiếc váy dài màu trắng.
- The groom is holding a top hat. — Chú rể đang cầm một chiếc mũ chóp cao.
Near Future Tense
- Dùng để nói dự định hoặc hành động sắp xảy ra.
- Cấu trúc:
- Subject + am / is / are + going to + verb
Ví dụ
- They’re going to get into a Rolls-Royce. — Họ sẽ lên một chiếc Rolls-Royce.
- They’re going to cut the cake. — Họ sẽ cắt bánh.
- They’re going to fly to Bermuda. — Họ sẽ bay đến Bermuda.
- They’re going to spend their honeymoon in a villa by the sea. — Họ sẽ trải qua tuần trăng mật trong một biệt thự bên bờ biển.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is wearing a long white dress? — Ai đang mặc chiếc váy dài màu trắng?
- What is the groom holding? — Chú rể đang cầm gì?
- When are they going to leave the reception? — Khi nào họ sẽ rời buổi tiếp tân?
- Where are they going to spend their honeymoon? — Họ sẽ trải qua tuần trăng mật ở đâu?
- Why are the bride and groom smiling? — Tại sao cô dâu và chú rể đang mỉm cười?
- How are they going to travel to Bermuda? — Họ sẽ đi đến Bermuda bằng cách nào?
Bài tập thực hành
Bài 1. Điền is / are.
- 1. The bride ____ wearing a long white dress.
- 2. The groom ____ holding a top hat.
- 3. They ____ standing outside the church.
- 4. They ____ both smiling.
Bài 2. Điền going to.
- 5. They are ____ get into a Rolls-Royce.
- 6. They are ____ cut the cake.
- 7. They are ____ open all their presents.
- 8. They are ____ fly to Bermuda.
Bài 3. Trả lời theo bài.
- 9. What are they going to drink at the reception?
- 10. Who is going to cry?
- 11. Where is the villa?
- 12. What are they going to have in the future?
Đáp án
1. is | 2. is | 3. are | 4. are | 5. going to | 6. going to | 7. going to | 8. going to | 9. They are going to drink champagne. | 10. Both of the mothers are going to cry. | 11. It is by the sea. | 12. They are going to have a lot of children.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Both | a. khóc |
| 2. Bride | b. chú rể |
| 3. Cry | c. đi máy bay; bay |
| 4. Flower | d. cô dâu |
| 5. Fly | e. cả hai |
| 6. Groom | f. hoa |
| 7. Hold | g. giữ; cầm |
| 8. Honeymoon | h. tuần trăng mật |
Đáp án: 1-e 2-d 3-a 4-f 5-c 6-b 7-g 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They are ______ very happy. (cả hai)
- The ______ is wearing a white dress. (cô dâu)
- Her mother is ______ing. (khóc)
- The bride is holding some ______s. (hoa)
- They are going to ______ to Italy. (đi máy bay; bay)
- The ______ is wearing a morning suit. (chú rể)
Đáp án: Both | Bride | Cry | Flower | Fly | Groom
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Đây là một đám cưới Anh. Họ đang đứng trên các bậc thềm bên ngoài nhà thờ. Cô dâu đang mặc một chiếc váy dài màu trắng và đang cầm vài bông hoa màu xanh trong tay trái. Chú rể đang mặc một bộ lễ phục truyền thống và đang cầm một chiếc mũ chóp cao trong tay phải. Cả hai đang mỉm cười vì họ rất hạnh phúc.
- Trong vài phút nữa, họ sẽ lên một chiếc Rolls-Royce và lái đến một khách sạn lớn để dự buổi tiếp tân. Tại buổi tiếp tân, họ sẽ cắt bánh và uống rượu sâm banh. Sau đó họ sẽ mở tất cả quà tặng. Một số người sẽ đọc bài phát biểu và cả hai bà mẹ sẽ khóc.
- Lúc ba giờ, họ sẽ rời buổi tiếp tân và lái xe đến sân bay Heathrow. Họ sẽ bay đến Bermuda. Họ sẽ trải qua tuần trăng mật trong một biệt thự bên bờ biển.
Đáp án gợi ý:
- This is an English wedding. They’re standing on the steps outside the church. The bride is wearing a long white dress and is holding some blue flowers in her left hand. The groom is wearing a traditional morning suit and is holding a top hat in his right hand. They’re both smiling because they’re very happy.
- In a few minutes, they’re going to get into a Rolls-Royce and drive to a big hotel for the reception. At the reception they’re going to cut the cake and drink champagne. Then they’re going to open all their presents. Some people are going to make speeches and both of the mothers are going to cry.
- At three o’clock they’re going to leave the reception and drive to Heathrow Airport. They’re going to fly to Bermuda. They’re going to spend their honeymoon in a villa by the sea.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm bride với groom. Bride là cô dâu, groom (hay bridegroom) là chú rể. Cả hai đều bắt đầu bằng br/gr nên rất dễ lẫn khi nói nhanh — nhớ mẹo: bride có i như girl.
Hai — Dùng in thay cho on khi tả vị trí trong ảnh. Vị trí trái phải dùng on: on the left, on the right. Vị trí giữa lại dùng in: in the middle. Còn trên dưới dùng at: at the top, at the bottom. Ba giới từ khác nhau cho ba nhóm.
Ba — Nói go to honeymoon. Đúng phải là go on honeymoon hoặc have a honeymoon. Giới từ on đi với các chuyến đi: on holiday, on a trip, on honeymoon.
Bốn — Dùng both cho ba người trở lên. Both chỉ dùng cho đúng hai đối tượng: both of them. Từ ba trở lên phải dùng all: all of them.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A27 — Cấu trúc be going to. Bài tiếp theo: A29 — Nói về sở thích.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A28 học những gì?
Bài A28 gồm một bài đọc gồm 7 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Present Continuous Tense; Near Future Tense, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A28 có bao nhiêu từ vựng?
Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Both, Bride, Cry, Flower, Fly, Groom. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A28 là gì?
Bài này tập trung vào: Present Continuous Tense; Near Future Tense. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A28 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.