Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh — Past, To, Quarter Và Half Past (Bài A26)

Cách nói giờ trong tiếng Anh khiến rất nhiều người học khựng lại, vì tiếng Việt đọc thẳng “bảy giờ bốn mươi” còn tiếng Anh lại nói “hai mươi phút nữa là tám giờ”. Bài A26 gỡ đúng chỗ vướng đó, qua tình huống hai vợ chồng ngồi xem lịch chiếu tivi buổi tối.

Cách nói giờ trong tiếng Anh - bài học A26, past to quarter half past | NEU.vn
Bài A26 – WHAT’S ON TELEVISION TONIGHT?

Tóm tắt bài học

Có bốn mẫu. Giờ đúng: o’clock — It’s seven o’clock. Từ phút 1 đến 30 dùng past (qua): ten past seven là 7 giờ 10. Từ phút 31 đến 59 dùng to (kém): twenty to eight là 7 giờ 40. Hai mốc đặc biệt: quarter là 15 phút (quarter past / quarter to) và half past là 30 phút. Ngoài ra người bản xứ cũng đọc thẳng kiểu số: seven forty. Bài A26 còn cho bạn từ vựng chương trình truyền hình để hỏi và trả lời tối nay có gì hay.

🎧 Nghe trọn bài A26:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A26 là bài số 26 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã biết số đếm. Học xong bài này bạn hỏi giờ, trả lời giờ theo cả hai cách, và hẹn giờ với người khác mà không sợ hiểu nhầm.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

John: Hello, darling… I’m home.
Anne: Hello, John. Are you tired, dear?
John: Yes, I am. What time is it?
Anne: It’s six o’clock.
John: Oh… What’s on television tonight?
Anne: There’s a good programme at quarter past eight… “Paul McCartney In Concert”.
John: Yes… and there’s a good film after the news.
Anne: Ooh… and “Mary in love” at the quarter to seven before “Police story”.
John: Oh, I can’t watch that! There’s a football match on ITV at half past six.
Anne: But, John, it’s my favourite programme!
John: Well, go and watch it at your mother’s!

John: Chào em yêu… Anh về rồi.
Anne: Chào John. Anh mệt không, anh yêu?
John: Có, anh mệt. Mấy giờ rồi?
Anne: Sáu giờ rồi.
John: Ồ… Tối nay trên ti vi có gì?
Anne: Có một chương trình hay lúc tám giờ mười lăm… “Paul McCartney In Concert”.
John: Vâng… và có một bộ phim hay sau phần tin tức.
Anne: Ồ… và “Mary in love” lúc bảy giờ kém mười lăm trước “Police story”.
John: Ồ, anh không thể xem cái đó! Có một trận bóng đá trên ITV lúc sáu giờ rưỡi.
Anne: Nhưng John, đó là chương trình yêu thích của em!
John: Vậy thì em đến nhà mẹ em mà xem!

Từ vựng bài A26

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Before — trước
    The news is before the film. → Bản tin phát trước bộ phim.
    Đồng nghĩa: prior to, earlier than  ·  Trái nghĩa: after
  2. Favourite — ưa chuộng; yêu thích
    This is my favourite programme. → Đây là chương trình tôi thích nhất.
    Đồng nghĩa: preferred, best-loved  ·  Trái nghĩa: least favourite
  3. Past — qua
    It is half past seven. → Bây giờ là bảy giờ ba mươi.
    Đồng nghĩa: after, gone by  ·  Trái nghĩa: to, before
  4. News — tin tức
    The news is at nine o’clock. → Bản tin phát lúc chín giờ.
    Đồng nghĩa: bulletin, headlines, report  ·  Trái nghĩa: —
  5. Programme — chương trình
    What programme is on now? → Giờ đang chiếu chương trình gì?
    Đồng nghĩa: show, broadcast, program (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  6. Quarter — một phần tư; mười lăm phút
    It is a quarter past eight. → Bây giờ là tám giờ mười lăm.
    Đồng nghĩa: fifteen minutes, a fourth  ·  Trái nghĩa: —
  7. Story — câu chuyện
    It is a police story. → Đó là một câu chuyện cảnh sát.
    Đồng nghĩa: tale, account, narrative  ·  Trái nghĩa: —
  8. Police — cảnh sát
    The police story starts at ten. → Phim cảnh sát bắt đầu lúc mười giờ.
    Đồng nghĩa: officers, the force, cops  ·  Trái nghĩa: —
  9. Half — phân nửa; ba mươi phút
    The film starts at half past nine. → Phim bắt đầu lúc chín giờ ba mươi.
    Đồng nghĩa: thirty minutes, one of two parts  ·  Trái nghĩa: whole
  10. Darling — em yêu; anh yêu; mình
    Darling, what time is the film? → Em ơi, phim chiếu lúc mấy giờ?
    Đồng nghĩa: dear, love, sweetheart  ·  Trái nghĩa: —
  11. Television — truyền hình
    There is nothing on television tonight. → Tối nay tivi không có gì.
    Đồng nghĩa: TV, telly, the box  ·  Trái nghĩa: —
  12. Tonight — tối nay
    What is on tonight? → Tối nay có gì?
    Đồng nghĩa: this evening  ·  Trái nghĩa: last night
  13. Tired — mệt
    I am too tired to watch it. → Tôi mệt quá không xem được.
    Đồng nghĩa: exhausted, worn out, sleepy  ·  Trái nghĩa: energetic, fresh
  14. Home — về nhà; ở nhà
    He comes home at a quarter to seven. → Anh ấy về nhà lúc bảy giờ kém mười lăm.
    Đồng nghĩa: house, place, residence  ·  Trái nghĩa: away
  15. Film — phim
    The film is on at ten past eight. → Phim chiếu lúc tám giờ mười.
  16. Football Match — trận bóng đá
    The football match is at three o’clock. → Trận bóng lúc ba giờ.
  17. Mother — mẹ
    My mother watches the news every evening. → Mẹ tôi tối nào cũng xem tin.

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
What’s on television tonight? Tối nay ti vi có gì?
I’m home Anh về đây / Anh đã về.
At your mother’s Ở nhà mẹ của em.
In love Đang yêu.
What time is it? Mấy giờ rồi?

Ngữ pháp trọng tâm

  • TELLING THE TIME — Cách nói giờ.
  • Câu hỏi:
  • What time is it?
  • What’s the time? — Bây giờ là mấy giờ?

Giờ đúng

  • Cấu trúc:
  • It’s + number + o’clock.

Ví dụ

  • It’s eight o’clock. — Bây giờ là 8 giờ.
  • It’s six o’clock. — Bây giờ là 6 giờ.

Giờ và phút với past

  • Khi kim phút nằm từ số 1 đến số 7, dùng past để nói số phút qua giờ.

Ví dụ

  • It’s ten past eight. — Bây giờ là 8 giờ 10.
  • It’s quarter past eight. — Bây giờ là 8 giờ 15.
  • It’s half past six. — Bây giờ là 6 giờ 30.

Giờ và phút với to

  • Khi kim phút nằm từ số 8 đến số 12, dùng to để nói còn bao nhiêu phút đến giờ sau.

Ví dụ

  • It’s five to nine. — Bây giờ là 9 giờ kém 5.
  • It’s quarter to seven. — Bây giờ là 7 giờ kém 15.

Cách nói ngắn gọn

  • Có thể nói giờ trước, phút sau.

Ví dụ

  • It’s nine ten. — Bây giờ là 9 giờ 10.
  • It’s two thirty. — Bây giờ là 2 giờ 30.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has come home? — Ai đã về nhà?
  2. What time is it when John asks? — Lúc John hỏi thì mấy giờ?
  3. When is the football match? — Trận bóng đá diễn ra lúc mấy giờ?
  4. Where does John tell Anne to watch her programme? — John bảo Anne xem chương trình ở đâu?
  5. Why can’t John watch “Mary in love”? — Tại sao John không thể xem “Mary in love”?
  6. How do we say 8:15 in English? — Chúng ta nói 8 giờ 15 bằng tiếng Anh như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Viết giờ bằng tiếng Anh.

  1. 1. 8:00
  2. 2. 8:10
  3. 3. 8:15
  4. 4. 8:30
  5. 5. 8:55
  6. 6. 6:30
  7. 7. 6:45

Bài 2. Điền từ còn thiếu.

  1. 8. What ____ is it?
  2. 9. It’s six ____.
  3. 10. There’s a football match ____ ITV.
  4. 11. It’s my favourite ____.
  5. 12. There’s a good film after the ____.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 13. Tối nay trên ti vi có gì?
  2. 14. Bây giờ là sáu giờ.
  3. 15. Có một trận bóng đá lúc sáu giờ rưỡi.

Đáp án

1. It’s eight o’clock.  |  2. It’s ten past eight.  |  3. It’s quarter past eight.  |  4. It’s half past eight.  |  5. It’s five to nine.  |  6. It’s half past six.  |  7. It’s quarter to seven.  |  8. time  |  9. o’clock  |  10. on  |  11. programme  |  12. news  |  13. What’s on television tonight?  |  14. It’s six o’clock.  |  15. There’s a football match at half past six.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Before a. chương trình
2. Favourite b. tin tức
3. Past c. trước
4. News d. ưa chuộng; yêu thích
5. Programme e. câu chuyện
6. Quarter f. qua
7. Story g. một phần tư; mười lăm phút
8. Police h. cảnh sát

Đáp án: 1-c   2-d   3-f   4-b   5-a   6-g   7-e   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The news is ______ the film. (trước)
  2. This is my ______ programme. (ưa chuộng; yêu thích)
  3. It is half ______ seven. (qua)
  4. The ______ is at nine o’clock. (tin tức)
  5. What ______ is on now? (chương trình)
  6. It is a ______ past eight. (một phần tư; mười lăm phút)

Đáp án: Before  |  Favourite  |  Past  |  News  |  Programme  |  Quarter

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào em yêu… Anh về rồi.
  2. Chào John. Anh mệt không, anh yêu?
  3. Có, anh mệt. Mấy giờ rồi?
  4. Sáu giờ rồi.
  5. Ồ… Tối nay trên ti vi có gì?

Đáp án gợi ý:

  1. Hello, darling… I’m home.
  2. Hello, John. Are you tired, dear?
  3. Yes, I am. What time is it?
  4. It’s six o’clock.
  5. Oh… What’s on television tonight?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng past cho phút sau 30. 7 giờ 40 không nói forty past seven. Qua mốc 30 phút phải đổi sang to và cộng lên giờ kế tiếp: twenty to eight. Đây là chỗ người Việt hay vấp nhất.

Hai — Thêm o’clock vào giờ có phút. O’clock chỉ dùng cho giờ chẵn: seven o’clock. Nói ten past seven o’clock là thừa và sai.

Ba — Nói half seven theo kiểu tiếng Việt. Half past seven là 7 giờ 30, không phải 6 giờ 30. Người Việt hay dịch “bảy giờ rưỡi” thành half seven rồi hiểu nhầm sang giờ trước — trong tiếng Anh mốc half past luôn tính từ giờ vừa nêu.

Bốn — Quên it’s khi trả lời giờ. Trả lời What time is it? phải có chủ ngữ giả: It’s quarter past six. Nói trống không Quarter past six chỉ chấp nhận được trong hội thoại rất suồng sã.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A25 — Giới từ chỉ nơi chốn. Bài tiếp theo: A27 — In prison.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A26 học những gì?

Bài A26 gồm một đoạn hội thoại gồm 11 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 17 từ vựng, phần ngữ pháp về Giờ đúng; Giờ và phút với past; Giờ và phút với to; Cách nói ngắn gọn, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A26 có bao nhiêu từ vựng?

Có 17 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Before, Favourite, Past, News, Programme, Quarter. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A26 là gì?

Bài này tập trung vào: Giờ đúng; Giờ và phút với past; Giờ và phút với to; Cách nói ngắn gọn. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A26 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.