Cấu Trúc Be Going To Trong Tiếng Anh — Thì Tương Lai Gần (Bài A27)

Cấu trúc be going to là cách người Anh nói về dự định sắp làm — thứ bạn dùng hằng ngày mà sách ngữ pháp lại xếp mãi phía sau. Bài A27 lấy một tình huống rất lạ để bạn nhớ lâu: một người sắp ra tù kể anh ta định làm gì trong ngày đầu tiên được tự do.

Cấu trúc be going to trong tiếng Anh - bài học A27, thì tương lai gần | NEU.vn
Bài A27 – IN PRISON

Tóm tắt bài học

Công thức: am / is / are + going to + động từ nguyên thể. I’m going to eat a big steak. Phủ định thêm not: He isn’t going to work. Nghi vấn thì đảo to be lên trước: Are you going to see her? Thì này dùng cho dự định đã có sẵn trong đầu hoặc điều sắp xảy ra mà ta thấy dấu hiệu rõ ràng. Đi kèm là các trạng ngữ thời gian tương lai: tomorrow, next week, tonight. Bài A27 còn cho bạn bộ từ vựng đời sống và cách nói mình sẽ có khoảng thời gian vui vẻ: to have a good time.

🎧 Nghe trọn bài A27:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A27 là bài số 27 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm thì hiện tại tiếp diễn ở bài A21. Học xong bài này bạn kể được kế hoạch sắp tới của mình, hỏi kế hoạch của người khác, và phân biệt dự định với hành động đang xảy ra.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Tom: Well… Tomorrow we’re going to leave this place!
Fred: Yes. What are you going to do first?
Tom: Hmm… First, I’m going to rent a big car, meet my girlfriend and take her to an expensive restaurant. We’re going to have steak and drink champagne. What about you, Fred?
Fred: My wife’s going to meet me outside the prison. Then we’re going to have tea with her mother.
Tom: With her mother! You’re joking!
Fred: No, I’m not. I’m going to work for my wife’s mother.
Tom: Really? You’re not going to work for your mother-in-law!
Fred: Yes. She’s got a little cafe in London.
Tom: What are you going to do there?
Fred: I’m going to wash up.
Tom: What! Wash up! I’m not going to work! I’m going to have a good time!
Fred: You are lucky… I’m going to rob a bank next week.
Tom: Why?
Fred: Because I’m happy in prison!

Tom: À… Ngày mai chúng ta sẽ rời nơi này!
Fred: Vâng. Anh sẽ làm gì trước tiên?
Tom: Ừm… Trước tiên, tôi sẽ thuê một chiếc xe lớn, gặp bạn gái tôi và đưa cô ấy đến một nhà hàng đắt tiền. Chúng tôi sẽ ăn bít tết và uống rượu sâm banh. Còn anh thì sao, Fred?
Fred: Vợ tôi sẽ gặp tôi bên ngoài nhà tù. Sau đó chúng tôi sẽ uống trà với mẹ của cô ấy.
Tom: Với mẹ của cô ấy à! Anh đang đùa đấy!
Fred: Không, tôi không đùa. Tôi sẽ làm việc cho mẹ vợ tôi.
Tom: Thật sao? Anh sẽ không làm việc cho mẹ vợ anh chứ!
Fred: Có chứ. Bà ấy có một quán cà phê nhỏ ở London.
Tom: Anh sẽ làm gì ở đó?
Fred: Tôi sẽ rửa bát đĩa.
Tom: Cái gì! Rửa bát à! Tôi sẽ không làm việc đâu! Tôi sẽ vui chơi thoải mái!
Fred: Anh thật may mắn… Tuần tới tôi sẽ cướp một ngân hàng.
Tom: Tại sao?
Fred: Bởi vì tôi hạnh phúc trong tù!

Từ vựng bài A27

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Joke — nói đùa
    Đồng nghĩa: gag, funny story  ·  Trái nghĩa:
  2. Leave — rời đi
    Đồng nghĩa: depart, go away, quit  ·  Trái nghĩa: arrive, stay
  3. Little — nhỏ
    Đồng nghĩa: small, tiny, slight  ·  Trái nghĩa: big, large
  4. Lucky — may mắn
    Đồng nghĩa: fortunate, in luck  ·  Trái nghĩa: unlucky
  5. Mother-In-Law — mẹ vợ; mẹ chồng
    Đồng nghĩa: husband’s mother, wife’s mother  ·  Trái nghĩa:
  6. Place — chỗ; nơi
    Đồng nghĩa: spot, location, site  ·  Trái nghĩa:
  7. Prison — nhà tù; nhà giam
    Đồng nghĩa: jail, gaol, penitentiary  ·  Trái nghĩa: freedom
  8. Rent — mướn; thuê
    Đồng nghĩa: hire, lease  ·  Trái nghĩa: own, buy
  9. Champagne — rượu sâm banh
    Đồng nghĩa: bubbly, sparkling wine  ·  Trái nghĩa:
  10. Rob — cướp
    Đồng nghĩa: steal from, hold up, burgle  ·  Trái nghĩa: return, give back
  11. Robber — tên cướp
    Đồng nghĩa: thief, burglar, crook  ·  Trái nghĩa: victim
  12. Wash Up — rửa ly tách; rửa chén đĩa
    Đồng nghĩa: do the dishes, clean up  ·  Trái nghĩa:
  13. Girlfriend — bạn gái
  14. Restaurant — nhà hàng
    Đồng nghĩa: eatery, diner, bistro  ·  Trái nghĩa:
  15. Steak — món bít tết
    Đồng nghĩa: beef cut, fillet  ·  Trái nghĩa:
  16. Bank — ngân hàng
  17. Tomorrow — ngày mai
  18. Next Week — tuần tới

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
To have a good time Vui vẻ; có được thời gian thoải mái.
To wash up Rửa ly tách; rửa chén đĩa.
You’re joking! Anh đang đùa đấy!
What about you? Còn anh thì sao?

Ngữ pháp trọng tâm

  • THE NEAR FUTURE TENSE — Future of Intention: thì tương lai gần, tương lai dự định.
  • Cấu trúc:
  • Subject + be + going to + verb
  • Thì tương lai gần dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra hoặc một dự định trong tương lai.

Ví dụ

  • I’m going to visit my uncle tomorrow. — Tôi sẽ đi thăm chú tôi vào ngày mai.
  • We’re going to leave this place. — Chúng ta sẽ rời nơi này.
  • I’m going to rent a big car. — Tôi sẽ thuê một chiếc xe lớn.
  • She’s going to meet me outside the prison. — Cô ấy sẽ gặp tôi bên ngoài nhà tù.
  • I’m not going to work. — Tôi sẽ không làm việc.
  • What are you going to do first? — Anh sẽ làm gì trước tiên?
  • Lưu ý:
  • Động từ go và come hiếm khi chia ở thì này. Thường dùng hiện tại tiếp diễn:
  • They’re going on holiday next month. — Họ sẽ đi nghỉ vào tháng tới.
  • Are you coming to the party tonight? — Bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is going to leave prison tomorrow? — Ai sẽ rời nhà tù vào ngày mai?
  2. What is Tom going to do first? — Tom sẽ làm gì trước tiên?
  3. When is Fred going to rob a bank? — Khi nào Fred sẽ cướp ngân hàng?
  4. Where is Fred’s wife going to meet him? — Vợ của Fred sẽ gặp anh ấy ở đâu?
  5. Why is Fred going to rob a bank? — Tại sao Fred sẽ cướp ngân hàng?
  6. How is Tom going to spend his time after leaving prison? — Tom sẽ sử dụng thời gian sau khi ra tù như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền am / is / are going to.

  1. 1. We ____ leave this place tomorrow.
  2. 2. I ____ rent a big car.
  3. 3. My wife ____ meet me outside the prison.
  4. 4. They ____ have tea with her mother.
  5. 5. Fred ____ rob a bank next week.

Bài 2. Chuyển sang phủ định.

  1. 6. I’m going to work.
  2. 7. He’s going to wash up.
  3. 8. They’re going to leave.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 9. Anh sẽ làm gì trước tiên?
  2. 10. Tôi sẽ thuê một chiếc xe lớn.
  3. 11. Tôi sẽ không làm việc.
  4. 12. Tuần tới tôi sẽ cướp một ngân hàng.

Đáp án

1. are going to  |  2. am going to  |  3. is going to  |  4. are going to  |  5. is going to  |  6. I’m not going to work.  |  7. He isn’t going to wash up.  |  8. They aren’t going to leave.  |  9. What are you going to do first?  |  10. I’m going to rent a big car.  |  11. I’m not going to work.  |  12. I’m going to rob a bank next week.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Joke a. nhỏ
2. Leave b. nói đùa
3. Little c. mướn; thuê
4. Lucky d. rời đi
5. Mother-In-Law e. may mắn
6. Place f. mẹ vợ; mẹ chồng
7. Prison g. chỗ; nơi
8. Rent h. nhà tù; nhà giam

Đáp án: 1-b   2-d   3-a   4-e   5-f   6-g   7-h   8-c

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. À… Ngày mai chúng ta sẽ rời nơi này!
  2. Vâng. Anh sẽ làm gì trước tiên?
  3. Ừm… Trước tiên, tôi sẽ thuê một chiếc xe lớn, gặp bạn gái tôi và đưa cô ấy đến một nhà hàng đắt tiền. Chúng tôi sẽ ăn bít tết và uống rượu sâm banh. Còn anh thì sao, Fred?
  4. Vợ tôi sẽ gặp tôi bên ngoài nhà tù. Sau đó chúng tôi sẽ uống trà với mẹ của cô ấy.
  5. Với mẹ của cô ấy à! Anh đang đùa đấy!

Đáp án gợi ý:

  1. Well… Tomorrow we’re going to leave this place!
  2. Yes. What are you going to do first?
  3. Hmm… First, I’m going to rent a big car, meet my girlfriend and take her to an expensive restaurant. We’re going to have steak and drink champagne. What about you, Fred?
  4. My wife’s going to meet me outside the prison. Then we’re going to have tea with her mother.
  5. With her mother! You’re joking!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Bỏ động từ to be trong be going to. I going to eat là câu thiếu. Cấu trúc luôn có ba phần: am/is/are + going to + VI am going to eat.

Hai — Thêm to sau going to. Sau going to là động từ nguyên thể trần: going to eat, không phải going to to eat. Chữ to trong cấu trúc đã là phần cố định rồi.

Ba — Chia động từ chính theo ngôi. He is going to eats là sai. Chỉ có to be mới đổi theo ngôi (is), còn động từ chính giữ nguyên thể: He is going to eat.

Bốn — Nhầm be going to với hiện tại tiếp diễn. I’m eating là đang ăn ngay lúc này; I’m going to eat là sắp ăn, chưa ăn. Cùng dạng am + V-ing nhưng có going to là chuyển hẳn sang tương lai.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A26 — Cách nói giờ. Bài tiếp theo: A28 — Từ vựng đám cưới.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.