Kể về một ngày của bạn bằng tiếng Anh là chủ đề xuất hiện ở mọi bài thi nói và mọi cuộc trò chuyện làm quen. Bài A32 dựng một buổi phỏng vấn báo chí: phóng viên hỏi một quý bà về nếp sinh hoạt từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ — chính là khung bạn có thể mượn để kể về ngày của mình.

Tóm tắt bài học
Công cụ hỏi là What time do you…? — What time do you get up? Trả lời bằng hiện tại đơn cộng mốc giờ: I get up at seven o’clock. Bộ cụm từ sinh hoạt cần thuộc: wake up (tỉnh giấc) khác get up (rời giường), have a bath, have breakfast / lunch / dinner, dress for dinner, catch a bus, go to bed. Chú ý người Anh nói have breakfast chứ không nói eat breakfast, và các bữa ăn không có mạo từ the. Nối chuỗi việc trong ngày bằng then, after that, until.
🎧 Nghe trọn bài A32:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A32 là bài số 32 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học thì hiện tại đơn ở bài A30 và cách nói giờ ở bài A26. Học xong bài này bạn kể trọn một ngày của mình bằng tiếng Anh và phỏng vấn lại người khác.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Robin: Now, Duchess… tell us about an ordinary day in your life.
Duchess: Well, I wake up at seven o’clock…
Robin: Really? Do you get up then?
Duchess: No, of course I don’t get up at that time. I have breakfast in bed and I read “The Times”.
Robin: What time do you get up?
Duchess: I get up at ten.
Robin: What do you do then?
Duchess: I read my letters and dictate the replies to my secretary.
Robin: … and then?
Duchess: At eleven I walk in the garden with Philip.
Robin: Oh? Who’s Philip?
Duchess: Philip’s my dog.
Robin: What time do you have lunch?
Duchess: I have lunch at twelve thirty.
Robin: And after lunch?
Duchess: Oh, I rest until six o’clock.
Robin: … and at six? What do you do at six?
Duchess: I dress for dinner. We have dinner at eight o’clock.
Robin: What time do you go to bed?
Duchess: Well, I have a bath at nine thirty, and I go to bed at ten.
Robin: Thank you, Duchess… you certainly have a busy and interesting life!
Robin: Bây giờ, thưa Nữ công tước… xin bà kể cho chúng tôi nghe về một ngày bình thường trong cuộc sống của bà.
Duchess: À, tôi thức dậy lúc bảy giờ…
Robin: Thật sao? Bà dậy lúc đó à?
Duchess: Không, tất nhiên là tôi không dậy vào lúc đó. Tôi ăn sáng trên giường và đọc “The Times”.
Robin: Mấy giờ bà dậy?
Duchess: Tôi dậy lúc mười giờ.
Robin: Sau đó bà làm gì?
Duchess: Tôi đọc thư và đọc cho thư ký viết thư trả lời.
Robin: … rồi sau đó?
Duchess: Lúc mười một giờ tôi đi dạo trong vườn với Philip.
Robin: Ồ? Philip là ai?
Duchess: Philip là con chó của tôi.
Robin: Mấy giờ bà ăn trưa?
Duchess: Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ ba mươi.
Robin: Và sau bữa trưa?
Duchess: Ồ, tôi nghỉ ngơi đến sáu giờ.
Robin: … và lúc sáu giờ? Bà làm gì lúc sáu giờ?
Duchess: Tôi mặc đồ để ăn tối. Chúng tôi ăn tối lúc tám giờ.
Robin: Mấy giờ bà đi ngủ?
Duchess: À, tôi tắm lúc chín giờ ba mươi, và tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Robin: Cảm ơn bà, thưa Nữ công tước… bà chắc chắn có một cuộc sống bận rộn và thú vị!
Từ vựng bài A32
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Breakfast — bữa điểm tâm
She has breakfast at eight. → Bà ấy ăn sáng lúc tám giờ.
Đồng nghĩa: morning meal · Trái nghĩa: — - Dictate — đọc cho viết
She dictates letters to her secretary. → Bà ấy đọc thư cho thư ký ghi.
Đồng nghĩa: read out, give dictation · Trái nghĩa: — - Dinner — bữa ăn tối
They have dinner at half past seven. → Họ ăn tối lúc bảy giờ ba mươi.
Đồng nghĩa: evening meal, supper · Trái nghĩa: breakfast - Dress — mặc quần áo
She dresses before breakfast. → Bà ấy mặc quần áo trước khi ăn sáng.
Đồng nghĩa: get dressed, put on clothes · Trái nghĩa: undress - Get Up — thức dậy; ra khỏi giường
What time do you get up? → Bà thường thức dậy lúc mấy giờ?
Đồng nghĩa: rise, get out of bed · Trái nghĩa: go to bed - Interview — cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
A reporter is doing an interview. → Một phóng viên đang phỏng vấn.
Đồng nghĩa: questioning, meeting · Trái nghĩa: — - Lunch — bữa ăn trưa
She has lunch at one o’clock. → Bà ấy ăn trưa lúc một giờ.
Đồng nghĩa: midday meal · Trái nghĩa: — - Ordinary — thông thường; bình thường
It is quite an ordinary day. → Đó là một ngày khá bình thường.
Đồng nghĩa: normal, usual, everyday · Trái nghĩa: special, extraordinary - Reply — câu trả lời; hồi đáp
She replies to all her letters. → Bà ấy trả lời tất cả thư từ.
Đồng nghĩa: answer, respond · Trái nghĩa: ask, question - Reporter — phóng viên
The reporter asks about her day. → Phóng viên hỏi về một ngày của bà.
Đồng nghĩa: journalist, correspondent · Trái nghĩa: — - Until — đến khi
She works until five o’clock. → Bà ấy làm việc tới năm giờ.
Đồng nghĩa: till, up to · Trái nghĩa: — - Wake Up — thức giấc; tỉnh giấc
She wakes up at seven. → Bà ấy thức giấc lúc bảy giờ.
Đồng nghĩa: awake, stir · Trái nghĩa: fall asleep - Bath — sự tắm
She has a bath before dinner. → Bà ấy tắm trước bữa tối.
Đồng nghĩa: soak, tub · Trái nghĩa: — - Interesting — thú vị
Her life is very interesting. → Cuộc sống của bà rất thú vị.
Đồng nghĩa: fascinating, absorbing · Trái nghĩa: boring - Busy — bận rộn
She is busy every morning. → Sáng nào bà ấy cũng bận.
Đồng nghĩa: occupied, tied up · Trái nghĩa: free, idle - Rest — nghỉ ngơi
She rests for an hour after lunch. → Sau bữa trưa bà nghỉ một tiếng.
Đồng nghĩa: relax, take a break · Trái nghĩa: work - Life — cuộc sống; cuộc đời
What is your daily life like? → Cuộc sống hằng ngày của bà thế nào? - Duchess — nữ công tước
The Duchess answers the questions. → Bà công tước trả lời các câu hỏi. - Secretary — thư ký
Her secretary comes at nine. → Thư ký của bà tới lúc chín giờ.
Đồng nghĩa: assistant, PA · Trái nghĩa: — - Garden — khu vườn
She walks in the garden every afternoon. → Chiều nào bà cũng đi dạo trong vườn.
Đồng nghĩa: yard, grounds · Trái nghĩa: —
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| To wake up | Thức giấc; tỉnh giấc. |
| To get up | Dậy; ra khỏi giường. |
| To dress for dinner | Thay quần áo đẹp để ăn tối. |
| To go to bed | Đi ngủ. |
| To have a bath | Đi tắm. |
| To catch a bus | Đón xe buýt. |
Ngữ pháp trọng tâm
The Simple Present Tense
- Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, lịch sinh hoạt và những việc lặp lại thường xuyên.
Ví dụ
- I wake up at seven o’clock. — Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- I have breakfast in bed. — Tôi ăn sáng trên giường.
- I get up at ten. — Tôi dậy lúc mười giờ.
- I read my letters. — Tôi đọc thư.
- I rest until six o’clock. — Tôi nghỉ ngơi đến sáu giờ.
- We have dinner at eight o’clock. — Chúng tôi ăn tối lúc tám giờ.
Questions with What time
- What time dùng để hỏi giờ.
Ví dụ
- What time do you get up? — Mấy giờ bà dậy?
- What time do you have lunch? — Mấy giờ bà ăn trưa?
- What time do you go to bed? — Mấy giờ bà đi ngủ?
Do questions
- Với động từ thường ở hiện tại đơn, dùng do để đặt câu hỏi.
Ví dụ
- Do you get up then? — Bà dậy lúc đó à?
- What do you do then? — Sau đó bà làm gì?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Robin Knight interviewing? — Robin Knight đang phỏng vấn ai?
- What does the Duchess do at eleven? — Nữ công tước làm gì lúc mười một giờ?
- When does the Duchess have lunch? — Khi nào Nữ công tước ăn trưa?
- Where does the Duchess have breakfast? — Nữ công tước ăn sáng ở đâu?
- Why does Robin say her life is busy and interesting? — Tại sao Robin nói cuộc sống của bà ấy bận rộn và thú vị?
- How does the Duchess spend the afternoon? — Nữ công tước trải qua buổi chiều như thế nào?
Bài tập thực hành
Bài 1. Trả lời theo bài.
- 1. What time does the Duchess wake up?
- 2. What time does she get up?
- 3. Who is Philip?
- 4. What time does she have dinner?
- 5. What time does she go to bed?
Bài 2. Điền do hoặc does.
- 6. What time ____ you get up?
- 7. What ____ you do then?
- 8. ____ you get up at seven?
- 9. What time ____ she have lunch?
- 10. What ____ she do at six?
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.
- 11. Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- 12. Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ ba mươi.
- 13. Mấy giờ bà đi ngủ?
- 14. Tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Đáp án
1. She wakes up at seven o’clock. | 2. She gets up at ten. | 3. Philip is her dog. | 4. She has dinner at eight o’clock. | 5. She goes to bed at ten. | 6. do | 7. do | 8. Do | 9. does | 10. does | 11. I wake up at seven o’clock. | 12. I have lunch at twelve thirty. | 13. What time do you go to bed? | 14. I go to bed at ten.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Breakfast | a. bữa ăn tối |
| 2. Dictate | b. cuộc phỏng vấn; phỏng vấn |
| 3. Dinner | c. thông thường; bình thường |
| 4. Dress | d. thức dậy; ra khỏi giường |
| 5. Get Up | e. bữa ăn trưa |
| 6. Interview | f. mặc quần áo |
| 7. Lunch | g. bữa điểm tâm |
| 8. Ordinary | h. đọc cho viết |
Đáp án: 1-g 2-h 3-a 4-f 5-d 6-b 7-e 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- She has ______ at eight. (bữa điểm tâm)
- She ______s letters to her secretary. (đọc cho viết)
- They have ______ at half past seven. (bữa ăn tối)
- She ______es before breakfast. (mặc quần áo)
- What time do you ______? (thức dậy; ra khỏi giường)
- A reporter is doing an ______. (cuộc phỏng vấn; phỏng vấn)
Đáp án: Breakfast | Dictate | Dinner | Dress | Get Up | Interview
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Bây giờ, thưa Nữ công tước… xin bà kể cho chúng tôi nghe về một ngày bình thường trong cuộc sống của bà.
- À, tôi thức dậy lúc bảy giờ…
- Thật sao? Bà dậy lúc đó à?
- Không, tất nhiên là tôi không dậy vào lúc đó. Tôi ăn sáng trên giường và đọc “The Times”.
- Mấy giờ bà dậy?
Đáp án gợi ý:
- Now, Duchess… tell us about an ordinary day in your life.
- Well, I wake up at seven o’clock…
- Really? Do you get up then?
- No, of course I don’t get up at that time. I have breakfast in bed and I read “The Times”.
- What time do you get up?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm wake up với get up. Wake up là tỉnh giấc, mắt mở ra; get up là rời khỏi giường. Bạn có thể wake up at six but get up at seven — hai việc khác nhau, tiếng Việt gộp chung nên rất dễ dùng sai.
Hai — Nói eat breakfast. Người Anh nói have breakfast / lunch / dinner. Eat breakfast không sai hẳn nhưng nghe không tự nhiên, và trong bài thi thường bị coi là kém chuẩn.
Ba — Thêm the trước tên bữa ăn. I have the breakfast at seven là sai. Các bữa ăn không dùng mạo từ: have breakfast, have lunch, have dinner — trừ khi bạn nói về một bữa cụ thể đã nhắc trước đó.
Bốn — Hỏi What time you get up. Câu hỏi với động từ thường phải có trợ động từ: What time do you get up? Bỏ do là câu hỏi vỡ cấu trúc, dù người nghe vẫn đoán được ý.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A31 — Tiếng Anh đổi tiền và sửa đồ. Bài tiếp theo: A33 — Every day.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A32 học những gì?
Bài A32 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về The Simple Present Tense; Questions with What time; Do questions, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A32 có bao nhiêu từ vựng?
Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Breakfast, Dictate, Dinner, Dress, Get Up, Interview. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A32 là gì?
Bài này tập trung vào: The Simple Present Tense; Questions with What time; Do questions. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A32 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.