Much many a few a little là bốn từ chỉ lượng bị dùng lẫn nhiều nhất, chỉ vì một câu hỏi đơn giản mà người học hay bỏ qua: danh từ đứng sau có đếm được hay không. Bài A49 kể chuyện hai người sống sót trên xuồng cứu sinh — họ có bao nhiêu nước, mấy quả chuối — nên mọi câu đều buộc bạn phải chọn đúng.

Tóm tắt bài học
Chia làm hai cột. Với danh từ không đếm được (water, brandy, chocolate) dùng much và a little: They didn’t have much water. They had a little brandy. Với danh từ đếm được số nhiều (bananas, biscuits, fish) dùng many và a few: They had a few bananas. Riêng a lot of dùng được cho cả hai loại, và là lựa chọn tự nhiên nhất trong câu khẳng định — much và many thường xuất hiện ở câu phủ định và câu hỏi. Phân biệt thêm: a few là “một vài” (đủ dùng), còn few không có a lại nghĩa là “rất ít” (không đủ).
🎧 Nghe trọn bài A49:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A49 là bài số 49 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học some/any ở bài A10. Học xong bài này bạn nói đúng lượng nhiều hay ít cho mọi loại danh từ, và hiểu khác biệt tinh tế giữa a few và few.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Bill Craig and John Fitzgerald are pilots. Last year their plane crashed in the Pacific Ocean. They were in a rubber dinghy for four weeks.
Bill Craig và John Fitzgerald là phi công. Năm ngoái máy bay của họ rơi xuống Thái Bình Dương. Họ ở trong một chiếc xuồng cao su trong bốn tuần.
They didn’t have much water, and they didn’t have many things to eat.
Họ không có nhiều nước, và họ không có nhiều thứ để ăn.
They had a few bananas and a little brandy from their plane. They caught a lot of fish.
Họ có vài quả chuối và một ít rượu brandy từ máy bay của họ. Họ bắt được rất nhiều cá.
They had only a little chocolate. They had only a few biscuits and a few apples.
Họ chỉ có một ít sô-cô-la. Họ chỉ có vài chiếc bánh quy và vài quả táo.
After four weeks, they saw a ship and the ship rescued them.
Sau bốn tuần, họ nhìn thấy một con tàu và con tàu đã cứu họ.
Từ vựng bài A49
17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Survivor — người sống sót
There was only one survivor. → Chỉ có một người sống sót.
Đồng nghĩa: one who lives through, escapee · Trái nghĩa: victim - Pilot — phi công
The pilot was alone in the dinghy. → Người phi công ở một mình trên xuồng phao. - Plane — máy bay
The plane came down in the ocean. → Chiếc máy bay rơi xuống đại dương. - Crash — rơi, gặp tai nạn
The crash happened at night. → Vụ rơi máy bay xảy ra vào ban đêm.
Đồng nghĩa: collision, smash, wreck · Trái nghĩa: — - Pacific Ocean — Thái Bình Dương
He was in the Pacific Ocean for ten days. → Anh ấy ở giữa Thái Bình Dương mười ngày. - Rubber Dinghy — xuồng cao su
He had a small rubber dinghy. → Anh ấy có một chiếc xuồng cao su nhỏ.
Đồng nghĩa: inflatable boat, life raft · Trái nghĩa: — - Water — nước
He had very little water. → Anh ấy có rất ít nước.
Đồng nghĩa: fresh water, drinking water · Trái nghĩa: — - Things To Eat — đồ ăn
He had a few things to eat. → Anh ấy có một chút đồ ăn. - Banana — chuối
He had two bananas. → Anh ấy có hai quả chuối.
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Brandy — rượu brandy
There was a little brandy left. → Còn lại một ít rượu brandy.
Đồng nghĩa: cognac, spirits · Trái nghĩa: — - Catch — bắt
He caught a few fish. → Anh ấy bắt được vài con cá.
Đồng nghĩa: capture, land, get hold of · Trái nghĩa: release, let go - Fish — cá
He ate the fish raw. → Anh ấy ăn cá sống.
Đồng nghĩa: seafood, catch · Trái nghĩa: — - Chocolate — sô-cô-la
He had a little chocolate. → Anh ấy có một ít sô cô la.
Đồng nghĩa: choc, cocoa sweet · Trái nghĩa: — - Biscuit — bánh quy
There were only a few biscuits. → Chỉ còn vài cái bánh quy.
Đồng nghĩa: cookie (Mỹ), cracker · Trái nghĩa: — - Apple — táo
He had one apple left. → Anh ấy còn lại một quả táo.
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Ship — tàu
A ship saw him on the tenth day. → Đến ngày thứ mười một con tàu thấy anh ấy.
Đồng nghĩa: vessel, boat, liner · Trái nghĩa: — - Rescue — cứu
He was rescued at last. → Cuối cùng anh ấy đã được cứu.
Đồng nghĩa: save, pick up, recover · Trái nghĩa: abandon
Ngữ pháp trọng tâm
- Much, many, a little, a few: — 1. Dùng “much” và “a little” với danh từ không đếm được.
Ví dụ
- – much water
- – a little brandy
- – a little chocolate — 2. Dùng “many” và “a few” với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ
- – many things
- – a few bananas
- – a few biscuits
- – a few apples — 3. “A lot of” dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ
- – a lot of fish
- – a lot of water
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who are Bill Craig and John Fitzgerald?
- What happened to their plane last year?
- Where did their plane crash?
- Where were they for four weeks?
- How much water did they have?
- How many things did they have to eat?
- What did they have from their plane?
- What did they catch?
- What did they see after four weeks?
- Who rescued them?
Bài tập thực hành
- 1. They didn’t have ______ water.
- 2. They didn’t have ______ things to eat.
- 3. Did they have ______ bananas?
- 4. Did they have ______ brandy?
- 5. They didn’t have ______ biscuits.
- 6. They didn’t have ______ chocolate. B. Chọn a little hoặc a few.
- 1. ______ bananas
- 2. ______ brandy
- 3. ______ chocolate
- 4. ______ biscuits
- 5. ______ apples
- 6. ______ water
Đáp án
1. much | 2. many | 3. many | 4. much | 5. many | 6. much | 1. a few | 2. a little | 3. a little | 4. a few | 5. a few | 6. a little
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Survivor | a. nước |
| 2. Pilot | b. rơi, gặp tai nạn |
| 3. Plane | c. xuồng cao su |
| 4. Crash | d. đồ ăn |
| 5. Pacific Ocean | e. Thái Bình Dương |
| 6. Rubber Dinghy | f. máy bay |
| 7. Water | g. phi công |
| 8. Things To Eat | h. người sống sót |
Đáp án: 1-h 2-g 3-f 4-b 5-e 6-c 7-a 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- There was only one ______. (người sống sót)
- The ______ was alone in the dinghy. (phi công)
- The ______ came down in the ocean. (máy bay)
- The ______ happened at night. (rơi, gặp tai nạn)
- He was in the ______ for ten days. (Thái Bình Dương)
- He had a small ______. (xuồng cao su)
Đáp án: Survivor | Pilot | Plane | Crash | Pacific Ocean | Rubber Dinghy
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Bill Craig và John Fitzgerald là phi công. Năm ngoái máy bay của họ rơi xuống Thái Bình Dương. Họ ở trong một chiếc xuồng cao su trong bốn tuần.
- Họ không có nhiều nước, và họ không có nhiều thứ để ăn.
- Họ có vài quả chuối và một ít rượu brandy từ máy bay của họ. Họ bắt được rất nhiều cá.
Đáp án gợi ý:
- Bill Craig and John Fitzgerald are pilots. Last year their plane crashed in the Pacific Ocean. They were in a rubber dinghy for four weeks.
- They didn’t have much water, and they didn’t have many things to eat.
- They had a few bananas and a little brandy from their plane. They caught a lot of fish.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng many với danh từ không đếm được. Many water là sai. Nước không đếm được nên dùng much water hoặc a lot of water. Ngược lại chuối đếm được: many bananas.
Hai — Nhầm a few với a little. A few đi với danh từ đếm được số nhiều (a few biscuits); a little đi với không đếm được (a little brandy). Đảo ngược là sai ngữ pháp ngay.
Ba — Không phân biệt a few với few. A few mang nghĩa tích cực — có một vài, đủ dùng. Bỏ mạo từ a thì few thành nghĩa tiêu cực — rất ít, gần như không có. He has a few friends khác hẳn He has few friends.
Bốn — Dùng much trong câu khẳng định. I have much money nghe không tự nhiên. Trong câu khẳng định, người bản xứ dùng a lot of; much và many chủ yếu xuất hiện ở câu phủ định và câu hỏi.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A48 — Kể về chuyến du lịch. Bài tiếp theo: A50 — Phân biệt tính từ và trạng từ.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A49 học những gì?
Bài A49 gồm một bài đọc gồm 5 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 17 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng “much” và “a little” với danh từ không đếm được; Dùng “many” và “a few” với danh từ đếm được số nhiều; “A lot of” dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A49 có bao nhiêu từ vựng?
Có 17 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Survivor, Pilot, Plane, Crash, Pacific Ocean, Rubber Dinghy. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A49 là gì?
Bài này tập trung vào: Dùng “much” và “a little” với danh từ không đếm được; Dùng “many” và “a few” với danh từ đếm được số nhiều; “A lot of” dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A49 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.