Phân Biệt Tính Từ Và Trạng Từ Trong Tiếng Anh — Loud Hay Loudly, Good Hay Well (Bài A50)

Phân biệt tính từ và trạng từ nghe như chuyện ngữ pháp khô khan, nhưng chọn sai là câu đổi nghĩa ngay: The music is loud tả bản nhạc, còn They play loudly tả cách chơi. Bài A50 lấy một buổi hòa nhạc pop ồn ào làm bối cảnh — nơi cả hai loại từ xuất hiện liên tục cạnh nhau.

Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh - bài học A50, loud và loudly | NEU.vn
Bài A50 – ROBBIE AND THE REBELS

Tóm tắt bài học

Quy tắc chỉ có hai vế. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đứng sau động từ to be: a loud group, The music is loud. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường: They sing loudly. Mẹo kiểm tra nhanh: từ đó đang tả ai/cái gì hay tả hành động thế nào. Ba cặp cần thuộc riêng vì bất quy tắc: good → well, hard → hard (giữ nguyên), fast → fast (giữ nguyên). Và nhớ hardly không phải trạng từ của hard.

🎧 Nghe trọn bài A50:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A50 là bài số 50 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học trạng từ chỉ cách thức ở bài A38. Học xong bài này bạn chọn đúng tính từ hay trạng từ trong mọi câu, kể cả với các cặp bất quy tắc.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Jill: Good morning, Shirley…
Shirley: Hello, Jill…
Jill: Oh, I’m tired this morning!
Shirley: Are you? Why?
Jill: Well, I went to the concert last night.
Shirley: Which concert?
Jill: The pop concert, the one at the Town Hall.
Shirley: Oh, which group did you see?
Jill: I saw “Robbie and the Rebels”… they’re a new group.
Shirley: Are they good?
Jill: Hmm… they usually play well, but last night they played badly.
Shirley: Is Robbie a good singer?
Jill: Oh, yes, he usually sings well.
Shirley: Did he sing well last night?
Jill: No, he didn’t… he sang very badly.
Shirley: What about the group?
Jill: Oh, the guitarist played beautifully… but the drummer was loud.
Shirley: Yes, pop drummers always play loudly.
Jill: I know! I had a headache after the concert.
Shirley: Hmm… I never go to the pop concerts. I prefer classical music.

Jill: Chào buổi sáng, Shirley…
Shirley: Chào Jill…
Jill: Ôi, sáng nay tôi mệt quá!
Shirley: Thật à? Tại sao?
Jill: À, tối qua tôi đi xem hòa nhạc.
Shirley: Buổi hòa nhạc nào?
Jill: Buổi hòa nhạc pop, buổi ở Tòa thị chính.
Shirley: Ồ, bạn đã xem nhóm nào?
Jill: Tôi đã xem “Robbie and the Rebels”… họ là một nhóm mới.
Shirley: Họ có hay không?
Jill: Hừm… họ thường chơi hay, nhưng tối qua họ chơi tệ.
Shirley: Robbie có phải là ca sĩ giỏi không?
Jill: Ồ, có, anh ấy thường hát hay.
Shirley: Tối qua anh ấy hát hay không?
Jill: Không… anh ấy hát rất tệ.
Shirley: Còn nhóm nhạc thì sao?
Jill: Ồ, người chơi ghi-ta chơi rất hay… nhưng tay trống thì ồn.
Shirley: Vâng, các tay trống nhạc pop luôn chơi ồn ào.
Jill: Tôi biết! Tôi bị đau đầu sau buổi hòa nhạc.
Shirley: Hừm… Tôi không bao giờ đi xem các buổi hòa nhạc pop. Tôi thích nhạc cổ điển hơn.

Từ vựng bài A50

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Concert — buổi hòa nhạc
    Đồng nghĩa: gig, show, performance  ·  Trái nghĩa:
  2. Pop Concert — buổi hòa nhạc pop
  3. Town Hall — tòa thị chính
    Đồng nghĩa: civic hall, city hall  ·  Trái nghĩa:
  4. Group — nhóm, ban nhạc
    Đồng nghĩa: band, act, ensemble  ·  Trái nghĩa: soloist
  5. Rebel — kẻ nổi loạn
    Đồng nghĩa: nonconformist, revolutionary  ·  Trái nghĩa: conformist
  6. Singer — ca sĩ
    Đồng nghĩa: vocalist, performer  ·  Trái nghĩa:
  7. Sing — hát
    Đồng nghĩa: perform, vocalise  ·  Trái nghĩa:
  8. Guitarist — người chơi ghi-ta
    Đồng nghĩa: guitar player  ·  Trái nghĩa:
  9. Guitar — đàn ghi-ta
  10. Drummer — người đánh trống
    Đồng nghĩa: percussionist  ·  Trái nghĩa:
  11. Drum — trống
  12. Loud — to, ồn
    Đồng nghĩa: noisy, deafening, blaring  ·  Trái nghĩa: quiet, soft
  13. Loudly — một cách ồn ào
    Đồng nghĩa: noisily, at high volume  ·  Trái nghĩa: quietly, softly
  14. Headache — đau đầu
    Đồng nghĩa: sore head, migraine  ·  Trái nghĩa:
  15. Classical Music — nhạc cổ điển
    Đồng nghĩa: orchestral music  ·  Trái nghĩa: pop music
  16. Prefer — thích hơn
    Đồng nghĩa: like better, favour, would rather  ·  Trái nghĩa: dislike

Ngữ pháp trọng tâm

  • Adjectives and Adverbs: — 1. Adjectives bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm bổ ngữ sau động từ “to be”.

Ví dụ

  • – Robbie is a good singer.
  • – The drummer was loud.
  • – They’re a new group. — 2. Adverbs bổ nghĩa cho động từ thường.

Ví dụ

  • – They usually play well.
  • – Last night they played badly.
  • – He usually sings well.
  • – The guitarist played beautifully.
  • – Pop drummers always play loudly. — 3. Một số cặp cần chú ý:
  • – good -> well
  • – bad -> badly
  • – beautiful -> beautifully
  • – loud -> loudly

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is tired this morning?
  2. Where did Jill go last night?
  3. Which concert did Jill go to?
  4. Where was the concert?
  5. Which group did Jill see?
  6. How do Robbie and the Rebels usually play?
  7. How did they play last night?
  8. Is Robbie a good singer?
  9. How did Robbie sing last night?
  10. Why did Jill have a headache?

Bài tập thực hành

  1. 1. Robbie is a (good / well) singer.
  2. 2. He usually sings (good / well).
  3. 3. Last night he sang (bad / badly).
  4. 4. The guitarist played (beautiful / beautifully).
  5. 5. The drummer was (loud / loudly).
  6. 6. Pop drummers play (loud / loudly).   B. Viết trạng từ.
  7. 1. bad
  8. 2. beautiful
  9. 3. loud
  10. 4. usual
  11. 5. careful
  12. 6. good

Đáp án

1. good  |  2. well  |  3. badly  |  4. beautifully  |  5. loud  |  6. loudly  |  1. badly  |  2. beautifully  |  3. loudly  |  4. usually  |  5. carefully  |  6. well

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Concert a. người chơi ghi-ta
2. Pop Concert b. tòa thị chính
3. Town Hall c. buổi hòa nhạc
4. Group d. buổi hòa nhạc pop
5. Rebel e. ca sĩ
6. Singer f. kẻ nổi loạn
7. Sing g. nhóm, ban nhạc
8. Guitarist h. hát

Đáp án: 1-c   2-d   3-b   4-g   5-f   6-e   7-h   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi sáng, Shirley…
  2. Chào Jill…
  3. Ôi, sáng nay tôi mệt quá!
  4. Thật à? Tại sao?
  5. À, tối qua tôi đi xem hòa nhạc.

Đáp án gợi ý:

  1. Good morning, Shirley…
  2. Hello, Jill…
  3. Oh, I’m tired this morning!
  4. Are you? Why?
  5. Well, I went to the concert last night.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng tính từ sau động từ thường. They sing loud là sai trong văn viết chuẩn. Tả cách hát phải dùng trạng từ: They sing loudly. Nhưng The music is loud lại đúng vì sau to be.

Hai — Nói He plays good. Trạng từ của goodwell — hoàn toàn bất quy tắc: He plays well. Còn He is good thì đúng, vì good đứng sau to be.

Ba — Thêm -ly vào hard và fast. Hai từ này giữ nguyên khi làm trạng từ: work hard, drive fast. Không có fastly, còn hardly lại mang nghĩa khác hẳn: hầu như không.

Bốn — Dùng trạng từ sau các động từ giác quan. Sau look, sound, feel, taste, smell phải dùng tính từ: The music sounds loud, không nói sounds loudly. Nhóm động từ này hoạt động như to be.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A49 — Much, many, a few, a little. Bài tiếp theo: A51 — Everyday conversation.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.