Tiếng Anh khi mất đồ là tình huống không ai muốn gặp nhưng ai đi nước ngoài cũng nên chuẩn bị: bạn phải kể lại mình để quên ở đâu, lúc mấy giờ, đi bằng phương tiện gì. Toàn bộ câu chuyện nằm ở thì quá khứ — nên bài A51 vừa là bài tình huống, vừa là bài ôn động từ bất quy tắc.

Tóm tắt bài học
Khung kể gồm bốn câu hỏi: What happened? (chuyện gì đã xảy ra), Where did you leave it? (để quên ở đâu), How did you get there? (đi bằng gì), How long did it take? (mất bao lâu). Điểm cần phân biệt kỹ: lose là mất mà không biết ở đâu, còn leave là để quên tại một chỗ cụ thể — I lost my handbag khác I left my handbag on the bus. Các động từ bất quy tắc xuất hiện dày trong bài: lose → lost, leave → left, find → found, give → gave, take → took, come → came, win → won, spend → spent.
🎧 Nghe trọn bài A51:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A51 là bài số 51 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học quá khứ đơn ở các bài A45 và A46. Học xong bài này bạn kể lại được một sự việc đã xảy ra theo trình tự và trả lời được các câu hỏi điều tra cơ bản.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
E: Excuse me… I lost my handbag this morning.
F: Where did you lose it?
E: On the bus… I left it on the number 28.
F: Well, you’re lucky, the conductor found it.
E: Thank Goodness! I was worried.
F: Here it is… he gave it to me an hour ago.
G: What did you do last weekend?
H: I went to Oxford.
G: Really? How did you go?
H: I went by car.
G: How long did it take?
H: It took about two hours.
I: Hello, John! I thought you were in Brighton!
J: I was. I drove there on Friday.
I: Yes…?
J: … and I came back on Saturday morning!
I: Oh? Why did you come back?
J: Well, I went to a casino, and spent all my money!
I: How did you do that?
J: Well, I won a little at first… then I lost everything!
K: Have a cigarette.
L: No, thanks. I am trying to stop.
K: Oh, come on! I insist!
L: No, really… I’ve got a terrible cough.
E: Xin lỗi… Sáng nay tôi làm mất túi xách.
F: Cô làm mất nó ở đâu?
E: Trên xe buýt… Tôi để quên nó trên xe số 28.
F: À, cô may mắn đấy, người soát vé đã tìm thấy nó.
E: Cảm ơn Trời! Tôi đã lo lắng.
F: Nó đây… ông ấy đưa nó cho tôi một giờ trước.
G: Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
H: Tôi đã đi Oxford.
G: Thật sao? Bạn đi bằng gì?
H: Tôi đi bằng ô tô.
G: Mất bao lâu?
H: Mất khoảng hai giờ.
I: Chào John! Tôi tưởng anh đang ở Brighton!
J: Đúng vậy. Tôi lái xe đến đó vào thứ Sáu.
I: Rồi sao…?
J: … và tôi quay lại vào sáng thứ Bảy!
I: Ồ? Sao anh quay lại?
J: À, tôi đến một sòng bạc và tiêu hết tiền!
I: Sao anh lại làm thế?
J: À, lúc đầu tôi thắng một ít… sau đó tôi thua sạch!
K: Hút một điếu thuốc đi.
L: Không, cảm ơn. Tôi đang cố bỏ thuốc.
K: Ồ, thôi nào! Tôi nài nỉ đấy!
L: Không, thật đấy… Tôi bị ho rất nặng.
Từ vựng bài A51
22 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Handbag — túi xách
She has lost her handbag. → Cô ấy đã mất chiếc túi xách.
Đồng nghĩa: purse (Mỹ), bag · Trái nghĩa: — - Lose — làm mất
I have lost my keys. → Tôi đã mất chùm chìa khoá.
Đồng nghĩa: mislay, misplace · Trái nghĩa: find, recover - Leave — để quên
She left it on the bus. → Cô ấy để quên nó trên xe buýt.
Đồng nghĩa: forget, leave behind · Trái nghĩa: take, bring - Conductor — người soát vé
The conductor found the bag. → Người bán vé đã tìm thấy cái túi.
Đồng nghĩa: ticket collector, bus conductor · Trái nghĩa: — - Find — tìm thấy
Has anybody found a black handbag? → Có ai tìm thấy một chiếc túi đen không?
Đồng nghĩa: discover, come across, locate · Trái nghĩa: lose - Lucky — may mắn
You are very lucky. → Cô thật may mắn.
Đồng nghĩa: fortunate, in luck · Trái nghĩa: unlucky - Worried — lo lắng
She was very worried. → Cô ấy đã rất lo.
Đồng nghĩa: anxious, concerned, uneasy · Trái nghĩa: relaxed, calm - Give — đưa, cho
He gave it to the driver. → Anh ấy đưa nó cho người lái xe.
Đồng nghĩa: hand over, pass, offer · Trái nghĩa: take - An Hour Ago — một giờ trước
It happened an hour ago. → Chuyện xảy ra cách đây một tiếng.
Đồng nghĩa: sixty minutes ago · Trái nghĩa: in an hour - Last Weekend — cuối tuần trước
They went to Brighton last weekend. → Cuối tuần trước họ đi Brighton. - Take — mất thời gian
He took the car that day. → Hôm đó anh ấy lấy xe đi.
Đồng nghĩa: carry, escort, bring · Trái nghĩa: give - Drive — lái xe
They drove to the coast. → Họ lái xe ra biển.
Đồng nghĩa: motor, take the car · Trái nghĩa: walk - Come Back — trở về
They came back very late. → Họ về rất muộn.
Đồng nghĩa: return, get back · Trái nghĩa: leave, set off - Casino — sòng bạc
They went to a casino. → Họ tới một sòng bạc.
Đồng nghĩa: gambling house · Trái nghĩa: — - Spend — tiêu tiền
He spent all his money. → Anh ấy tiêu hết tiền.
Đồng nghĩa: pay out, use up · Trái nghĩa: save - Win — thắng
She won fifty pounds. → Cô ấy thắng năm mươi bảng.
Đồng nghĩa: gain, take, be victorious · Trái nghĩa: lose - At First — lúc đầu
At first they were lucky. → Ban đầu họ may mắn.
Đồng nghĩa: initially, to begin with · Trái nghĩa: in the end - Everything — mọi thứ
They lost everything in the end. → Cuối cùng họ mất hết. - Cigarette — thuốc lá
He asked for a cigarette. → Anh ấy xin một điếu thuốc. - Stop — dừng, bỏ
She told him to stop. → Cô ấy bảo anh dừng lại. - Insist — nài nỉ
He insisted on paying. → Anh ấy nhất định đòi trả tiền.
Đồng nghĩa: press, demand, urge · Trái nghĩa: give in - Cough — ho
He has a bad cough. → Anh ấy bị ho nặng.
Đồng nghĩa: clear one’s throat · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Hỏi và trả lời về sự việc trong quá khứ:
- – What did you do last weekend?
- – I went to Oxford.
- – Where did you lose it?
- – I left it on the number 28. — 2. Hỏi phương tiện:
- – How did you go?
- – I went by car. — 3. Hỏi thời gian mất bao lâu:
- – How long did it take?
- – It took about two hours. — 4. Một số động từ bất quy tắc trong bài:
- – lose -> lost
- – leave -> left
- – find -> found
- – give -> gave
- – go -> went
- – take -> took
- – drive -> drove
- – come -> came
- – spend -> spent
- – win -> won
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What did E lose?
- Where did E leave the handbag?
- Who found the handbag?
- When did the conductor give it to F?
- Where did H go last weekend?
- How did H go to Oxford?
- How long did it take?
- Where did John drive on Friday?
- Why did John come back on Saturday morning?
- Why doesn’t L want a cigarette?
Bài tập thực hành
- 1. lose
- 2. leave
- 3. find
- 4. give
- 5. go
- 6. take
- 7. drive
- 8. spend
- 9. win B. Hoàn thành câu.
- 1. I ______ my handbag this morning.
- 2. I ______ it on the number 28.
- 3. The conductor ______ it.
- 4. He ______ it to me an hour ago.
- 5. It ______ about two hours.
- 6. I ______ all my money.
Đáp án
1. lost | 2. left | 3. found | 4. gave | 5. went | 6. took | 7. drove | 8. spent | 9. won | 1. lost | 2. left | 3. found | 4. gave | 5. took | 6. spent
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Handbag | a. tìm thấy |
| 2. Lose | b. may mắn |
| 3. Leave | c. túi xách |
| 4. Conductor | d. người soát vé |
| 5. Find | e. đưa, cho |
| 6. Lucky | f. lo lắng |
| 7. Worried | g. để quên |
| 8. Give | h. làm mất |
Đáp án: 1-c 2-h 3-g 4-d 5-a 6-b 7-f 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- She has lost her ______. (túi xách)
- I have lost my keys. (làm mất)
- She left it on the bus. (để quên)
- The ______ found the bag. (người soát vé)
- Has anybody found a black handbag? (tìm thấy)
- You are very ______. (may mắn)
Đáp án: Handbag | Lose | Leave | Conductor | Find | Lucky
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin lỗi… Sáng nay tôi làm mất túi xách.
- Cô làm mất nó ở đâu?
- Trên xe buýt… Tôi để quên nó trên xe số 28.
- À, cô may mắn đấy, người soát vé đã tìm thấy nó.
- Cảm ơn Trời! Tôi đã lo lắng.
Đáp án gợi ý:
- Excuse me… I lost my handbag this morning.
- Where did you lose it?
- On the bus… I left it on the number 28.
- Well, you’re lucky, the conductor found it.
- Thank Goodness! I was worried.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm lose với leave. Lose là mất mà không biết ở đâu; leave là để quên tại một chỗ cụ thể. I lost my handbag khác I left my handbag on the bus. Dùng sai là người nghe không biết nên tìm ở đâu.
Hai — Nói lost my bag ago an hour. Ago luôn đứng sau khoảng thời gian: an hour ago. Trật tự này ngược hoàn toàn với tiếng Việt “cách đây một tiếng”.
Ba — Dùng How long is it take. Câu hỏi đúng ở quá khứ là How long did it take? — mượn did, động từ về nguyên mẫu. Hiện tại thì How long does it take?
Bốn — Chia sai động từ bất quy tắc trong bài. Nhóm này không có quy tắc: lose → lost, leave → left, find → found, win → won, spend → spent. Viết losed hay finded là lỗi thường gặp khi mới học.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A50 — Phân biệt tính từ và trạng từ. Bài tiếp theo: A52 — Từ vựng tin tức.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A51 học những gì?
Bài A51 gồm một đoạn hội thoại gồm 24 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 22 từ vựng, phần ngữ pháp về Hỏi và trả lời về sự việc trong quá khứ:; Hỏi phương tiện:; Hỏi thời gian mất bao lâu:; Một số động từ bất quy tắc trong bài:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A51 có bao nhiêu từ vựng?
Có 22 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Handbag, Lose, Leave, Conductor, Find, Lucky. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A51 là gì?
Bài này tập trung vào: Hỏi và trả lời về sự việc trong quá khứ:; Hỏi phương tiện:; Hỏi thời gian mất bao lâu:; Một số động từ bất quy tắc trong bài:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A51 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.