Từ Vựng Tin Tức Tiếng Anh — Cách Đọc Hiểu Bản Tin Thời Sự (Bài A52)

Từ vựng tin tức tiếng Anh là bước chuyển quan trọng: từ chỗ nói được chuyện của mình sang chỗ hiểu được chuyện của thế giới. Bài A52 dựng nguyên một bản tin tám giờ tối với ba mảng quen thuộc — chính trị, cứu hộ và thể thao — để bạn quen cách bản tin thật sự được viết.

Từ vựng tin tức tiếng Anh - bài học A52, bản tin thời sự | NEU.vn
Bài A52 – THE EIGHT O’CLOCK NEWS

Tóm tắt bài học

Bản tin dùng hai thì đan xen. Quá khứ đơn kể sự kiện đã xảy ra: Rebels attacked the President’s palace. Hiện tại tiếp diễn nói việc đang diễn ra ngay lúc đưa tin: The search party is looking for the climbers. Từ vựng chia ba nhóm: chính trị (revolution, rebel, attack, protest, United Nations), cứu hộ (climber, search party, hospital, patient), thể thao (stadium, goal, captain, score, nil). Lưu ý cách đọc tỉ số kiểu Anh: two–nil chứ không phải two–zero.

🎧 Nghe trọn bài A52:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A52 là bài số 52 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã vững quá khứ đơn. Học xong bài này bạn theo được một bản tin tiếng Anh đơn giản và kể lại tin tức cho người khác.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Good evening. And here is the Eight O’Clock News.

Chào buổi tối. Và đây là Bản tin Tám giờ.

Last night there was a revolution in Mandanga. The rebels attacked the President’s palace, shot the President and burnt the building. The air force bombed the capital. The United States sent ships to the area this morning. The Soviet Union protested in the United Nations.

Tối qua có một cuộc cách mạng ở Mandanga. Quân nổi dậy tấn công dinh Tổng thống, bắn Tổng thống và đốt cháy tòa nhà. Không quân ném bom thủ đô. Hoa Kỳ đã gửi tàu đến khu vực này sáng nay. Liên Xô phản đối tại Liên Hiệp Quốc.

The Scottish police are looking for two climbers in the Highlands. The climbers left yesterday morning to climb Ben Nevis. It began to snow heavily yesterday afternoon. The police sent out a search party yesterday evening. They spent the night on the mountain, but they didn’t find the climbers.

Cảnh sát Scotland đang tìm kiếm hai người leo núi ở vùng Cao nguyên. Hai người leo núi rời đi sáng hôm qua để leo núi Ben Nevis. Tuyết bắt đầu rơi dày vào chiều hôm qua. Cảnh sát đã cử một đội tìm kiếm vào tối hôm qua. Họ ở trên núi cả đêm, nhưng họ không tìm thấy hai người leo núi.

The Queen opened a new hospital in London today. She met all the doctors and nurses, and spoke to the first patients. The Queen wore a yellow dress, and a green hat.

Nữ hoàng hôm nay đã khai trương một bệnh viện mới ở Luân Đôn. Bà gặp tất cả các bác sĩ và y tá, và nói chuyện với những bệnh nhân đầu tiên. Nữ hoàng mặc một chiếc váy vàng và đội một chiếc mũ xanh lá.

… and next football. This afternoon at the Wembley Stadium, England played against Wales. England lost by four goals to nil. The English captain broke his leg. The Welsh team played well. David Evans scored three goals for Wales.

… và tiếp theo là bóng đá. Chiều nay tại sân vận động Wembley, đội Anh thi đấu với đội Wales. Anh thua với tỷ số bốn bàn không. Đội trưởng đội Anh bị gãy chân. Đội Wales chơi tốt. David Evans ghi ba bàn cho Wales.

Từ vựng bài A52

24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. News — bản tin, tin tức
    Here is the news at nine o’clock. → Sau đây là bản tin chín giờ.
    Đồng nghĩa: bulletin, headlines, report  ·  Trái nghĩa: —
  2. Revolution — cuộc cách mạng
    There has been a revolution. → Đã xảy ra một cuộc chính biến.
    Đồng nghĩa: uprising, revolt  ·  Trái nghĩa: —
  3. Rebel — quân nổi dậy
    The rebels attacked last night. → Quân phiến loạn tấn công đêm qua.
    Đồng nghĩa: insurgent, revolutionary  ·  Trái nghĩa: loyalist
  4. Attack — tấn công
    They attacked the palace. → Họ tấn công vào dinh.
    Đồng nghĩa: assault, strike, raid  ·  Trái nghĩa: defend
  5. President’s Palace — dinh Tổng thống
    The president’s palace is burning. → Dinh tổng thống đang bốc cháy.
  6. Shoot — bắn
    Soldiers shot at the crowd. → Binh lính nổ súng vào đám đông.
    Đồng nghĩa: fire at, gun down  ·  Trái nghĩa: —
  7. Burn — đốt cháy
    Two buildings are burning. → Hai toà nhà đang cháy.
    Đồng nghĩa: set alight, set on fire  ·  Trái nghĩa: extinguish
  8. Air Force — không quân
    The air force has bombed the area. → Không quân đã ném bom khu vực đó.
    Đồng nghĩa: military aviation  ·  Trái nghĩa: —
  9. Bomb — ném bom
    A bomb exploded in the capital. → Một quả bom nổ ở thủ đô.
    Đồng nghĩa: shell, bombard  ·  Trái nghĩa: —
  10. Capital — thủ đô
    The capital is quiet this morning. → Sáng nay thủ đô yên tĩnh.
    Đồng nghĩa: capital city, seat of government  ·  Trái nghĩa: —
  11. Area — vùng, khu vực
    The area has been closed. → Khu vực đó đã bị phong toả.
    Đồng nghĩa: region, district, zone  ·  Trái nghĩa: —
  12. Protest — phản đối
    The United Nations has protested. → Liên Hợp Quốc đã lên tiếng phản đối.
    Đồng nghĩa: object, demonstrate, complain  ·  Trái nghĩa: support, approve
  13. United Nations — Liên Hiệp Quốc
    The United Nations sent a message. → Liên Hợp Quốc đã gửi một thông điệp.
  14. Climber — người leo núi
    Three climbers are missing. → Ba người leo núi đang mất tích.
    Đồng nghĩa: mountaineer, hiker  ·  Trái nghĩa: —
  15. Highlands — vùng Cao nguyên
    They were climbing in the Highlands. → Họ đang leo núi ở vùng Highlands.
  16. Search Party — đội tìm kiếm
    A search party left at dawn. → Đội tìm kiếm khởi hành lúc rạng sáng.
    Đồng nghĩa: rescue team, search team  ·  Trái nghĩa: —
  17. Mountain — núi
    The mountain is covered in snow. → Ngọn núi phủ đầy tuyết.
    Đồng nghĩa: peak, summit, height  ·  Trái nghĩa: valley
  18. Hospital — bệnh viện
    They were taken to hospital. → Họ được đưa tới bệnh viện.
    Đồng nghĩa: infirmary, clinic  ·  Trái nghĩa: —
  19. Patient — bệnh nhân
    The patient is comfortable tonight. → Tối nay bệnh nhân ổn.
    Đồng nghĩa: case, the injured  ·  Trái nghĩa: doctor
  20. Stadium — sân vận động
    The stadium was full. → Sân vận động chật kín.
    Đồng nghĩa: ground, arena  ·  Trái nghĩa: —
  21. Goal — bàn thắng
    He scored two goals. → Anh ấy ghi hai bàn.
    Đồng nghĩa: score, point  ·  Trái nghĩa: —
  22. Nil — không
    The score was three nil. → Tỷ số là ba không.
    Đồng nghĩa: zero, nothing, nought  ·  Trái nghĩa: —
  23. Captain — đội trưởng
    The captain scored first. → Đội trưởng ghi bàn đầu tiên.
    Đồng nghĩa: skipper, team leader  ·  Trái nghĩa: —
  24. Score — ghi bàn
    What was the final score? → Tỷ số cuối cùng là bao nhiêu?
    Đồng nghĩa: result, tally; to net  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Quá khứ đơn dùng để kể lại sự kiện đã xảy ra.

Ví dụ

  • – The rebels attacked the President’s palace.
  • – The United States sent ships to the area.
  • – The Queen opened a new hospital.
  • – England played against Wales. — 2. Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra trong thời điểm đưa tin.

Ví dụ

  • – The Scottish police are looking for two climbers. — 3. Một số động từ bất quy tắc trong bài:
  • – be -> was/were
  • – shoot -> shot
  • – send -> sent
  • – begin -> began
  • – spend -> spent
  • – find -> found
  • – meet -> met
  • – speak -> spoke
  • – wear -> wore
  • – lose -> lost
  • – break -> broke

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What happened in Mandanga last night?
  2. Who attacked the President’s palace?
  3. What did the air force bomb?
  4. Where did the United States send ships?
  5. Who protested in the United Nations?
  6. Who are the Scottish police looking for?
  7. When did it begin to snow heavily?
  8. What did the Queen open in London?
  9. Where did England play against Wales?
  10. How many goals did David Evans score?

Bài tập thực hành

  1. 1. attack
  2. 2. shoot
  3. 3. burn
  4. 4. send
  5. 5. begin
  6. 6. spend
  7. 7. find
  8. 8. meet
  9. 9. speak
  10. 10. wear
  11. 11. lose
  12. 12. break   B. Điền động từ đúng.
  13. 1. The rebels ______ the President’s palace.
  14. 2. The air force ______ the capital.
  15. 3. The United States ______ ships to the area.
  16. 4. It ______ to snow heavily.
  17. 5. They ______ the night on the mountain.
  18. 6. The Queen ______ a yellow dress.
  19. 7. England ______ by four goals to nil.
  20. 8. David Evans ______ three goals.

Đáp án

1. attacked  |  2. shot  |  3. burnt  |  4. sent  |  5. began  |  6. spent  |  7. found  |  8. met  |  9. spoke  |  10. wore  |  11. lost  |  12. broke  |  1. attacked  |  2. bombed  |  3. sent  |  4. began  |  5. spent  |  6. wore  |  7. lost  |  8. scored

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. News a. tấn công
2. Revolution b. quân nổi dậy
3. Rebel c. bắn
4. Attack d. đốt cháy
5. President’s Palace e. dinh Tổng thống
6. Shoot f. cuộc cách mạng
7. Burn g. bản tin, tin tức
8. Air Force h. không quân

Đáp án: 1-g   2-f   3-b   4-a   5-e   6-c   7-d   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Here is the ______ at nine o’clock. (bản tin, tin tức)
  2. There has been a ______. (cuộc cách mạng)
  3. The ______s attacked last night. (quân nổi dậy)
  4. They ______ed the palace. (tấn công)
  5. The ______ is burning. (dinh Tổng thống)
  6. Soldiers shot at the crowd. (bắn)

Đáp án: News  |  Revolution  |  Rebel  |  Attack  |  President’s Palace  |  Shoot

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối. Và đây là Bản tin Tám giờ.
  2. Tối qua có một cuộc cách mạng ở Mandanga. Quân nổi dậy tấn công dinh Tổng thống, bắn Tổng thống và đốt cháy tòa nhà. Không quân ném bom thủ đô. Hoa Kỳ đã gửi tàu đến khu vực này sáng nay. Liên Xô phản đối tại Liên Hiệp Quốc.
  3. Cảnh sát Scotland đang tìm kiếm hai người leo núi ở vùng Cao nguyên. Hai người leo núi rời đi sáng hôm qua để leo núi Ben Nevis. Tuyết bắt đầu rơi dày vào chiều hôm qua. Cảnh sát đã cử một đội tìm kiếm vào tối hôm qua. Họ ở trên núi cả đêm, nhưng họ không tìm thấy hai người leo núi.

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening. And here is the Eight O’Clock News.
  2. Last night there was a revolution in Mandanga. The rebels attacked the President’s palace, shot the President and burnt the building. The air force bombed the capital. The United States sent ships to the area this morning. The Soviet Union protested in the United Nations.
  3. The Scottish police are looking for two climbers in the Highlands. The climbers left yesterday morning to climb Ben Nevis. It began to snow heavily yesterday afternoon. The police sent out a search party yesterday evening. They spent the night on the mountain, but they didn’t find the climbers.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đọc tỉ số bằng zero. Bóng đá Anh đọc two–nil, không phải two–zero. Trong quần vợt lại đọc là love. Mỗi môn có cách gọi số không riêng.

Hai — Dùng hiện tại đơn để kể sự kiện đã xảy ra. Bản tin kể việc đã xong bằng quá khứ đơn: Rebels attacked the palace. Chỉ dùng tiếp diễn cho việc còn đang diễn ra lúc đưa tin: The search party is looking for them.

Ba — Coi news là danh từ số nhiều. News có chữ s nhưng là danh từ không đếm được và chia số ít: The news is good, không phải are good. Cũng không nói a news — phải là a piece of news.

Bốn — Nhầm protest against với protest to. Phản đối điều gì thì dùng protest against (Anh) hoặc protest trực tiếp (Mỹ). Còn protest to là gửi phản đối tới ai đó — hai hướng khác nhau.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A51 — Tiếng Anh khi mất đồ. Bài tiếp theo: A53 — Cách viết tiểu sử.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A52 học những gì?

Bài A52 gồm một bài đọc gồm 5 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, phần ngữ pháp về Quá khứ đơn dùng để kể lại sự kiện đã xảy ra; Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra trong thời điểm đưa tin; Một số động từ bất quy tắc trong bài:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 20 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A52 có bao nhiêu từ vựng?

Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: News, Revolution, Rebel, Attack, President’s Palace, Shoot. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A52 là gì?

Bài này tập trung vào: Quá khứ đơn dùng để kể lại sự kiện đã xảy ra; Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra trong thời điểm đưa tin; Một số động từ bất quy tắc trong bài:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A52 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.