Cách Viết Tiểu Sử Bằng Tiếng Anh — Kể Cuộc Đời Một Người Theo Dòng Thời Gian (Bài A53)

Cách viết tiểu sử bằng tiếng Anh là bài tập tổng hợp lý tưởng cho thì quá khứ đơn: cả một đời người gói trong vài đoạn, mỗi câu một sự kiện đã khép lại. Bài A53 lấy tiểu sử một tỷ phú — thừa kế, kết hôn, ly hôn, lập kỷ lục, nghỉ hưu — để bạn thấy đủ mọi kiểu mốc.

Cách viết tiểu sử bằng tiếng Anh - bài học A53, quá khứ đơn kể cuộc đời | NEU.vn
Bài A53 – BIOGRAPHY OF A BILLIONAIRE

Tóm tắt bài học

Quá khứ đơn có hai công dụng trong tiểu sử. Một, kể sự kiện đã xảy ra và đã kết thúc: He inherited an oil-drilling company. He married in 1954 and divorced two years later. Hai, mô tả thói quen trong quá khứ: He gambled every night at the casino. Các cụm thời gian cần thuộc: in 1954 (năm), two years later (sau đó), at the age of forty (ở tuổi), from 1960 to 1975 (khoảng thời gian). Quy tắc trình bày: kể theo trình tự thời gian từ sớm đến muộn, mỗi giai đoạn một đoạn văn.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A53 là bài số 53 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm quá khứ đơn ở cả hai nhóm động từ. Học xong bài này bạn viết được tiểu sử một người — kể cả tiểu sử của chính mình — bằng tiếng Anh.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

24th December 1905: Howard Hughes was born in Houston, Texas.

Ngày 24 tháng 12 năm 1905: Howard Hughes sinh ra ở Houston, Texas.

1912: He started school.

1912: Ông bắt đầu đi học.

1924: His father died. He left school. He inherited $750,000. He became director of his father’s oil-drilling company.

1924: Cha ông qua đời. Ông rời trường học. Ông thừa kế 750.000 đô la. Ông trở thành giám đốc công ty khai thác dầu của cha mình.

1925: He married Ella Rice.

1925: Ông kết hôn với Ella Rice.

1927: He went to Hollywood.

1927: Ông đến Hollywood.

1928: He produced a film. He divorced Ella Rice.

1928: Ông sản xuất một bộ phim. Ông ly hôn Ella Rice.

1930: He directed the film Hell’s Angels.

1930: Ông đạo diễn bộ phim Hell’s Angels.

1933: He worked as an airline pilot. He changed his name.

1933: Ông làm phi công hàng không. Ông đổi tên.

1935: He built a plane. He broke the world air-speed record. He flew at 352 m.p.h. President Roosevelt gave him a special aviation award.

1935: Ông chế tạo một chiếc máy bay. Ông phá kỷ lục tốc độ bay thế giới. Ông bay với tốc độ 352 dặm/giờ. Tổng thống Roosevelt trao cho ông một giải thưởng hàng không đặc biệt.

1938: He flew round the world in 91 hours, a new world record.

1938: Ông bay vòng quanh thế giới trong 91 giờ, một kỷ lục thế giới mới.

1942: He designed and manufactured war planes.

1942: Ông thiết kế và chế tạo máy bay chiến tranh.

1943: He designed a new bra for film-star Jane Russell.

1943: Ông thiết kế một loại áo ngực mới cho ngôi sao điện ảnh Jane Russell.

1947: He started T.W.A. (Trans World Airlines). He crashed a new war-plane. He nearly died. In hospital, he designed a new bed. He flew a new 700-seat passenger plane.

1947: Ông thành lập T.W.A. (Trans World Airlines). Ông gặp tai nạn với một máy bay chiến tranh mới. Ông suýt chết. Trong bệnh viện, ông thiết kế một chiếc giường mới. Ông bay một máy bay chở khách 700 chỗ mới.

1948: He bought RKO Film Studio.

1948: Ông mua hãng phim RKO.

1954: He sold RKO.

1954: Ông bán RKO.

1957: He sold TWA for $546,000,000. He married Jean Peters.

1957: Ông bán TWA với giá 546.000.000 đô la. Ông kết hôn với Jean Peters.

1958: He retired from public life.

1958: Ông rút lui khỏi đời sống công chúng.

1966: He went to Las Vegas. He bought a lot of casinos, clubs and hotels. He didn’t smoke, drink or gamble.

1966: Ông đến Las Vegas. Ông mua nhiều sòng bạc, câu lạc bộ và khách sạn. Ông không hút thuốc, uống rượu hay đánh bạc.

1971: He divorced Jean Peters.

1971: Ông ly hôn Jean Peters.

1972: He gave $100,000 to President Nixon for the 1972 Election.

1972: Ông tặng 100.000 đô la cho Tổng thống Nixon cho cuộc bầu cử năm 1972.

5th April 1976: Hughes died in Acapulco. He left $2,000,000,000.

Ngày 5 tháng 4 năm 1976: Hughes qua đời ở Acapulco. Ông để lại 2.000.000.000 đô la.

Từ vựng bài A53

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Biography — tiểu sử
    This is a short biography of his life. → Đây là một bản tiểu sử ngắn về cuộc đời ông.
    Đồng nghĩa: life story, memoir  ·  Trái nghĩa: —
  2. Billionaire — tỷ phú
    He became a billionaire at forty. → Ông trở thành tỉ phú ở tuổi bốn mươi.
    Đồng nghĩa: tycoon, magnate  ·  Trái nghĩa: pauper
  3. Inherit — thừa kế
    He inherited the company from his father. → Ông thừa kế công ty từ cha mình.
    Đồng nghĩa: come into, be left  ·  Trái nghĩa: bequeath
  4. Oil-Drilling Company — công ty khai thác dầu
    His father owned an oil-drilling company. → Cha ông làm chủ một công ty khoan dầu.
  5. Director — giám đốc; đạo diễn
    He became a director at twenty-five. → Ông làm giám đốc ở tuổi hai mươi lăm.
    Đồng nghĩa: board member, executive  ·  Trái nghĩa: —
  6. Marry — kết hôn
    He married four times. → Ông cưới bốn lần.
    Đồng nghĩa: wed, get married to  ·  Trái nghĩa: divorce
  7. Divorce — ly hôn
    He divorced his first wife in 1935. → Ông ly hôn người vợ đầu năm 1935.
    Đồng nghĩa: split up, separate  ·  Trái nghĩa: marry
  8. Produce — sản xuất
    He produced several films. → Ông sản xuất vài bộ phim.
    Đồng nghĩa: make, manufacture, turn out  ·  Trái nghĩa: consume
  9. Airline Pilot — phi công hàng không
    He trained as an airline pilot. → Ông được huấn luyện làm phi công hàng không.
  10. Aviation Award — giải thưởng hàng không
    He won an aviation award in 1938. → Ông giành một giải thưởng hàng không năm 1938.
  11. Record — kỷ lục
    He broke the world air speed record. → Ông phá kỷ lục tốc độ bay thế giới.
    Đồng nghĩa: best mark, milestone  ·  Trái nghĩa: —
  12. Design — thiết kế
    He designed his own aircraft. → Ông tự thiết kế máy bay của mình.
    Đồng nghĩa: draw up, plan, devise  ·  Trái nghĩa: —
  13. Manufacture — chế tạo
    His company manufactured aircraft. → Công ty của ông sản xuất máy bay.
    Đồng nghĩa: produce, build, make  ·  Trái nghĩa: —
  14. Passenger Plane — máy bay chở khách
    He built a huge passenger plane. → Ông chế tạo một chiếc máy bay chở khách khổng lồ.
  15. Retire — nghỉ hưu, rút lui
    He retired from public life in 1950. → Ông rút khỏi đời sống công chúng năm 1950.
    Đồng nghĩa: stop working, step down  ·  Trái nghĩa: start work
  16. Public Life — đời sống công chúng
    He never returned to public life. → Ông không bao giờ trở lại đời sống công chúng.
    Đồng nghĩa: the public eye, politics  ·  Trái nghĩa: private life
  17. Casino — sòng bạc
    He bought several casinos. → Ông mua vài sòng bạc.
  18. Gamble — đánh bạc
    He never gambled himself. → Bản thân ông không bao giờ đánh bạc.
    Đồng nghĩa: bet, play for money, wager  ·  Trái nghĩa: —
  19. Election — cuộc bầu cử
    He gave money to an election campaign. → Ông tài trợ cho một chiến dịch tranh cử.
    Đồng nghĩa: poll, vote, ballot  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Uses of the Simple Past Tense: — 1. Dùng quá khứ đơn để nói về sự kiện hoặc hành động đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ

  • – Howard Hughes was born in Houston.
  • – He started school.
  • – His father died.
  • – He bought RKO Film Studio. — 2. Dùng quá khứ đơn để mô tả thói quen trong quá khứ.

Ví dụ

  • – He didn’t smoke, drink or gamble. — 3. Các từ thời gian thường gặp:
  • – yesterday
  • – ago
  • – last year
  • – in 1935
  • – on 5th April 1976

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who was Howard Hughes?
  2. Where was he born?
  3. When was he born?
  4. What did he inherit in 1924?
  5. Who did he marry in 1925?
  6. What film did he direct in 1930?
  7. What record did he break in 1935?
  8. What did he start in 1947?
  9. What did he buy in Las Vegas?
  10. When did Howard Hughes die?

Bài tập thực hành

  1. 1. Howard Hughes ______ born in Houston. (be)
  2. 2. He ______ school in 1912. (start)
  3. 3. His father ______ in 1924. (die)
  4. 4. He ______ $750,000. (inherit)
  5. 5. He ______ Ella Rice in 1925. (marry)
  6. 6. He ______ a film in 1928. (produce)
  7. 7. He ______ the world air-speed record. (break)
  8. 8. He ______ round the world in 91 hours. (fly)   B. Sắp xếp theo đúng thứ tự thời gian.
  9. 1. He retired from public life.
  10. 2. He was born in Houston.
  11. 3. He bought RKO Film Studio.
  12. 4. He directed Hell’s Angels.
  13. 5. He died in Acapulco.

Đáp án

1. was  |  2. started  |  3. died  |  4. inherited  |  5. married  |  6. produced  |  7. broke  |  8. flew  |  1. He was born in Houston.  |  2. He directed Hell’s Angels.  |  3. He bought RKO Film Studio.  |  4. He retired from public life.  |  5. He died in Acapulco.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Biography a. công ty khai thác dầu
2. Billionaire b. thừa kế
3. Inherit c. sản xuất
4. Oil-Drilling Company d. kết hôn
5. Director e. ly hôn
6. Marry f. tiểu sử
7. Divorce g. tỷ phú
8. Produce h. giám đốc; đạo diễn

Đáp án: 1-f   2-g   3-b   4-a   5-h   6-d   7-e   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. This is a short ______ of his life. (tiểu sử)
  2. He became a ______ at forty. (tỷ phú)
  3. He ______ed the company from his father. (thừa kế)
  4. His father owned an ______. (công ty khai thác dầu)
  5. He became a ______ at twenty-five. (giám đốc; đạo diễn)
  6. He married four times. (kết hôn)

Đáp án: Biography  |  Billionaire  |  Inherit  |  Oil-Drilling Company  |  Director  |  Marry

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ngày 24 tháng 12 năm 1905: Howard Hughes sinh ra ở Houston, Texas.
  2. 1912: Ông bắt đầu đi học.
  3. 1924: Cha ông qua đời. Ông rời trường học. Ông thừa kế 750.000 đô la. Ông trở thành giám đốc công ty khai thác dầu của cha mình.

Đáp án gợi ý:

  1. 24th December 1905: Howard Hughes was born in Houston, Texas.
  2. 1912: He started school.
  3. 1924: His father died. He left school. He inherited $750,000. He became director of his father’s oil-drilling company.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng in với ngày và at với năm. Năm dùng in: in 1954. Ngày dùng on: on 5 May. Giờ mới dùng at: at eight o’clock. Ba giới từ cho ba cấp thời gian.

Hai — Nói married with. Kết hôn với ai là marry somebody hoặc get married to somebody — không bao giờ dùng with. He married her, She got married to a pilot.

Ba — Dùng used to sai chỗ trong tiểu sử. Thói quen quá khứ có thể dùng quá khứ đơn kèm trạng từ tần suất: He gambled every night. Không bắt buộc phải dùng used to, và tuyệt đối không viết used to gambled.

Bốn — Kể lộn xộn không theo trình tự thời gian. Tiểu sử tiếng Anh đi theo dòng thời gian từ sớm đến muộn, mỗi giai đoạn một đoạn. Nhảy qua nhảy lại khiến người đọc mất mạch, dù từng câu đều đúng ngữ pháp.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A52 — Từ vựng tin tức. Bài tiếp theo: A54 — Bài tập hiện tại đơn và tiếp diễn.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A53 học những gì?

Bài A53 gồm một bài đọc gồm 21 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng quá khứ đơn để nói về sự kiện hoặc hành động đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ; Dùng quá khứ đơn để mô tả thói quen trong quá khứ; Các từ thời gian thường gặp:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A53 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Biography, Billionaire, Inherit, Oil-Drilling Company, Director, Marry. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A53 là gì?

Bài này tập trung vào: Dùng quá khứ đơn để nói về sự kiện hoặc hành động đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ; Dùng quá khứ đơn để mô tả thói quen trong quá khứ; Các từ thời gian thường gặp:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A53 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.