Tiếng Anh Qua Điện Thoại — Mẫu Câu Nghe, Gọi Và Nhắn Lại (Bài A59)

Tiếng Anh qua điện thoại khó hơn nói chuyện trực tiếp rất nhiều: không có nét mặt, không có cử chỉ, chỉ còn giọng nói và những mẫu câu cố định. May là số mẫu câu đó rất ít. Bài A59 gom trọn bộ — từ lúc nhấc máy đến lúc để lại lời nhắn.

Tiếng Anh qua điện thoại - bài học A59, mẫu câu nghe gọi và nhắn lại | NEU.vn
Bài A59 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Xưng danh khi gọi: This is… speaking hoặc It’s… here — không nói I am… Xin chờ máy: Hang on (thân mật) hoặc Hold the line, please (lịch sự). Khi người cần gặp vắng: I’m afraid he’s out. Can I take a message? — bên kia đáp Can I leave a message? Đề nghị lịch sự dùng Could you…?, nêu nguyện vọng dùng I’d like to… Bộ từ dịch vụ: Directory Enquiries (tổng đài tra số), dial direct (gọi thẳng), code number (mã vùng), call back (gọi lại).

🎧 Nghe trọn bài A59:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A59 là bài số 59 của bộ English Conversation A, dành cho người mới cần dùng tiếng Anh trong công việc. Học xong bài này bạn nghe và gọi điện bằng tiếng Anh mà không hoảng, biết cách xin chờ máy và nhận lời nhắn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

M: Bournemouth 18233.
N: Hello. This is Tom Piper here. Is Mary there?
M: Hang on a minute. I’ll see.
N: O.K.
M: Hello. I’m sorry, but Mary’s out.
N: Oh! Could you take a message?
M: Yes, of course. Just a minute. I need a pen.
O: Hello. Directory Enquiries. Can I help you?
P: Yes. Can I dial direct to Zurich?
O: Yes sir, you can.
P: What’s the S.T.D code number, please?
O: It’s 010411.
P: Thank you.
Q: Hello. Radio Taxis.
R: I’d like a taxi, please.
Q: When do you want it?
R: As soon as possible.
Q: Where are you?
R: On the corner of London Road and Strouden Street.
Q: Where do you want to go?
R: The station.
Q: What’s the name?
R: Johnson. Mr Johnson.
Q: O.K. Thank you.
S: Hello. International Service. Can I help you?
T: Yes, please. I’d like to make a three-minute call to Madrid.
S: What’s the number, please?
T: Madrid 65.43.21.
S: What’s your number, please?
T: Oxford 56767.
S: Please put £1.56 in the box and I’ll call you back.
T: Thank you.

M: Bournemouth 18233.
N: Xin chào. Tôi là Tom Piper đây. Mary có ở đó không?
M: Chờ một chút. Tôi sẽ xem.
N: Được.
M: Xin chào. Tôi xin lỗi, nhưng Mary đi vắng.
N: Ồ! Anh/chị có thể nhắn lại giúp tôi không?
M: Vâng, tất nhiên. Chờ một chút. Tôi cần một cây bút.
O: Xin chào. Tổng đài tra cứu số điện thoại đây. Tôi có thể giúp gì?
P: Vâng. Tôi có thể gọi trực tiếp đến Zurich không?
O: Vâng thưa ông, ông có thể.
P: Cho tôi xin mã S.T.D được không?
O: Mã là 010411.
P: Cảm ơn.
Q: Xin chào. Hãng Radio Taxis đây.
R: Tôi muốn gọi một chiếc taxi.
Q: Ông muốn xe khi nào?
R: Càng sớm càng tốt.
Q: Ông đang ở đâu?
R: Ở góc đường London Road và Strouden Street.
Q: Ông muốn đi đâu?
R: Nhà ga.
Q: Tên ông là gì?
R: Johnson. Ông Johnson.
Q: Được. Cảm ơn.
S: Xin chào. Dịch vụ Quốc tế đây. Tôi có thể giúp gì?
T: Vâng. Tôi muốn gọi một cuộc ba phút đến Madrid.
S: Xin cho biết số điện thoại?
T: Madrid 65.43.21.
S: Xin cho biết số của ông?
T: Oxford 56767.
S: Vui lòng bỏ 1 bảng 56 xu vào hộp và tôi sẽ gọi lại cho ông.
T: Cảm ơn.

Từ vựng bài A59

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Hang On — chờ máy, giữ máy
    Đồng nghĩa: hold on, wait a moment  ·  Trái nghĩa: hang up
  2. Hold The Line — giữ máy
    Đồng nghĩa: stay on the line, please wait  ·  Trái nghĩa: ring off
  3. Be Out — đi vắng
    Đồng nghĩa: be away, not be in  ·  Trái nghĩa: be in
  4. Take A Message — nhận lời nhắn
    Đồng nghĩa: note down a message  ·  Trái nghĩa:
  5. Leave A Message — để lại lời nhắn
    Đồng nghĩa: pass on a message  ·  Trái nghĩa:
  6. Directory Enquiries — tổng đài tra cứu số điện thoại
    Đồng nghĩa: directory assistance, 118  ·  Trái nghĩa:
  7. Dial Direct — gọi trực tiếp
    Đồng nghĩa: call directly, ring straight through  ·  Trái nghĩa: go through the operator
  8. Code Number — mã số
    Đồng nghĩa: dialling code, area code  ·  Trái nghĩa:
  9. International Service — dịch vụ quốc tế
  10. Make A Call — gọi điện
    Đồng nghĩa: ring somebody, phone somebody  ·  Trái nghĩa: take a call
  11. As Soon As Possible — càng sớm càng tốt
    Đồng nghĩa: ASAP, at the earliest  ·  Trái nghĩa: whenever
  12. Station — nhà ga
  13. Put Money In The Box — bỏ tiền vào hộp
  14. Call Back — gọi lại
    Đồng nghĩa: ring back, return the call  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

Cách giới thiệu bản thân qua điện thoại:

  • – This is Tom Piper here. — 2. Yêu cầu chờ máy:
  • – Hang on a minute.
  • – Just a minute. — 3. Đề nghị lịch sự với “Could you…?”
  • – Could you take a message? — 4. Muốn làm gì với “I’d like to…”:
  • – I’d like a taxi, please.
  • – I’d like to make a three-minute call to Madrid. — 5. Hỏi thông tin qua điện thoại:
  • – Can I help you?
  • – What’s the number, please?
  • – What’s your number, please?
  • – Where are you?
  • – Where do you want to go?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is calling Mary?
  2. Is Mary at home?
  3. What does Tom ask M to take?
  4. Where does P want to dial direct?
  5. What is the S.T.D code number for Zurich?
  6. What does R want?
  7. When does R want the taxi?
  8. Where is R?
  9. Where does R want to go?
  10. How long is T’s call to Madrid?

Bài tập thực hành

  1. 1. This is Tom Piper ______.
  2. 2. Hang ______ a minute.
  3. 3. Mary is ______.
  4. 4. Could you take a ______?
  5. 5. Can I dial ______ to Zurich?
  6. 6. I’d like a ______, please.
  7. 7. As soon as ______.
  8. 8. I’ll call you ______.   B. Ghép câu với tình huống.
  9. 1. Could you take a message?
  10. 2. Can I dial direct to Zurich?
  11. 3. I’d like a taxi, please.
  12. 4. I’d like to make a three-minute call to Madrid.   a. Calling a taxi   b. Leaving a message   c. Making an international call   d. Asking Directory Enquiries

Đáp án

1. here  |  2. on  |  3. out  |  4. message  |  5. direct  |  6. taxi  |  7. possible  |  8. back  |  1. b  |  2. d  |  3. a  |  4. c

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Hang On a. chờ máy, giữ máy
2. Hold The Line b. đi vắng
3. Be Out c. giữ máy
4. Take A Message d. nhận lời nhắn
5. Leave A Message e. gọi trực tiếp
6. Directory Enquiries f. để lại lời nhắn
7. Dial Direct g. tổng đài tra cứu số điện thoại
8. Code Number h. mã số

Đáp án: 1-a   2-c   3-b   4-d   5-f   6-g   7-e   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bournemouth 18233.
  2. Xin chào. Tôi là Tom Piper đây. Mary có ở đó không?
  3. Chờ một chút. Tôi sẽ xem.
  4. Xin chào. Tôi xin lỗi, nhưng Mary đi vắng.
  5. Ồ! Anh/chị có thể nhắn lại giúp tôi không?

Đáp án gợi ý:

  1. Bournemouth 18233.
  2. Hello. This is Tom Piper here. Is Mary there?
  3. Hang on a minute. I’ll see.
  4. Hello. I’m sorry, but Mary’s out.
  5. Oh! Could you take a message?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói I am John khi xưng danh qua điện thoại. Tiếng Anh điện thoại dùng This is John speaking hoặc It’s John here. Nói I am John nghe như đang giới thiệu trực tiếp, không đúng quy ước điện thoại.

Hai — Hỏi Who are you?. Câu này nghe rất thô. Hỏi danh tính người gọi phải là Who’s calling, please? hoặc May I ask who’s calling?

Ba — Nhầm take a message với leave a message. Người nghe máy takes lời nhắn; người gọi leaves lời nhắn. Can I take a message? là câu của người trả lời, Can I leave a message? là câu của người gọi.

Bốn — Dùng Wait! thay cho Hang on. Wait! nghe như ra lệnh. Trên điện thoại dùng Hang on a moment (thân mật) hoặc Hold the line, please (lịch sự).

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A58 — Must, mustn’t, needn’t. Bài tiếp theo: A60 — Bài tập quá khứ đơn có đáp án.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.