Bài tập quá khứ đơn có đáp án là thứ cần thiết sau khi đã học xong lý thuyết ở các bài A45 đến A48: biết quy tắc là một chuyện, viết trôi cả một đoạn dài lại là chuyện khác. Bài A60 dùng một lá thư kể chuyến tham quan Versailles — mỗi câu là một động từ quá khứ, phần lớn là bất quy tắc.

Tóm tắt bài học
Bài ôn xoay quanh ba điểm. Một, động từ bất quy tắc xuất hiện dày: go → went, see → saw, sit → sat, drink → drank, meet → met, have → had. Hai, nguyên tắc bất biến: dạng quá khứ chỉ dùng ở câu khẳng định, còn phủ định và nghi vấn quay về didn’t / did + nguyên mẫu. Ba, dùng because để nêu lý do và làm câu văn dài tự nhiên: I practised my French because I met a Frenchman. Nhớ because đi với cả mệnh đề, còn because of mới đi với danh từ.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A60 là bài số 60 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học hết khối quá khứ đơn từ bài A44 đến A48. Học xong bài này bạn viết được một lá thư kể lại chuyến đi mà không sai thì.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Montmartre, Paris.
Montmartre, Paris.
August 16th 1977.
Ngày 16 tháng 8 năm 1977.
Last week I went on an excursion to Versailles. I went with some students in my class. I got up at six o’clock on Saturday and met the other students at the station. In the morning we visited the Palace. It was very interesting. We saw Louis XIV’s bedroom. We had lunch in a little cafe and I drank a lot of wine. In the afternoon we sat in the sun for an hour and walked through the gardens. I met a very interesting Frenchman with a big moustache. I didn’t practise my French very much because he spoke English all the time.
Tuần trước em đã đi tham quan Versailles. Em đi cùng một số sinh viên trong lớp. Em dậy lúc sáu giờ vào thứ Bảy và gặp các sinh viên khác ở nhà ga. Buổi sáng chúng em thăm Cung điện. Nó rất thú vị. Chúng em đã thấy phòng ngủ của Louis XIV. Chúng em ăn trưa trong một quán cà phê nhỏ và em uống rất nhiều rượu vang. Buổi chiều chúng em ngồi dưới nắng một giờ và đi bộ qua các khu vườn. Em gặp một người Pháp rất thú vị có bộ ria mép lớn. Em không luyện tiếng Pháp nhiều vì ông ấy nói tiếng Anh suốt thời gian.
Did you have a nice weekend? I miss you a lot.
Anh có cuối tuần vui không? Em nhớ anh rất nhiều.
Từ vựng bài A60
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Excursion — chuyến tham quan
They went on an excursion last Sunday. → Chủ nhật trước họ đi tham quan.
Đồng nghĩa: trip, outing, day tour · Trái nghĩa: — - Versailles — Versailles
They visited Versailles in the morning. → Buổi sáng họ thăm Versailles. - Student — sinh viên
The students met at the station. → Các sinh viên gặp nhau ở nhà ga.
Đồng nghĩa: pupil, learner · Trái nghĩa: teacher - Station — nhà ga
They left the station at eight. → Họ rời nhà ga lúc tám giờ. - Palace — cung điện
The palace was enormous. → Cung điện rất lớn.
Đồng nghĩa: royal residence, chateau · Trái nghĩa: cottage - Interesting — thú vị
The guide was very interesting. → Người hướng dẫn rất thú vị.
Đồng nghĩa: fascinating, absorbing · Trái nghĩa: boring - Bedroom — phòng ngủ
They saw the queen’s bedroom. → Họ xem phòng ngủ của hoàng hậu.
Đồng nghĩa: room, sleeping quarters · Trái nghĩa: — - Cafe — quán cà phê
They had lunch in a small cafe. → Họ ăn trưa ở một quán nhỏ. - Wine — rượu vang
They drank some white wine. → Họ uống một chút vang trắng.
Đồng nghĩa: vino, table wine · Trái nghĩa: — - Sit In The Sun — ngồi dưới nắng
They sat in the sun for an hour. → Họ ngồi phơi nắng một tiếng.
Đồng nghĩa: sunbathe, bask · Trái nghĩa: sit in the shade - Garden — khu vườn
The gardens were beautiful. → Khu vườn rất đẹp.
Đồng nghĩa: grounds, park, yard · Trái nghĩa: — - Frenchman — người đàn ông Pháp
A Frenchman took their photograph. → Một người Pháp chụp ảnh cho họ.
Đồng nghĩa: a French person · Trái nghĩa: — - Moustache — ria mép
He had a large moustache. → Ông ấy có bộ râu mép rất to.
Đồng nghĩa: whiskers · Trái nghĩa: — - Practise — luyện tập
They practised their French all day. → Cả ngày họ luyện tiếng Pháp.
Đồng nghĩa: rehearse, work on, drill · Trái nghĩa: neglect - All The Time — luôn luôn, suốt thời gian
They spoke French all the time. → Họ nói tiếng Pháp suốt.
Đồng nghĩa: constantly, non-stop · Trái nghĩa: occasionally - Miss — nhớ
They nearly missed the last train. → Họ suýt nhỡ chuyến tàu cuối.
Đồng nghĩa: long for, feel the absence of · Trái nghĩa: — - Castle — lâu đài
They also saw an old castle. → Họ còn thăm một lâu đài cổ.
Đồng nghĩa: fortress, chateau · Trái nghĩa: — - Village — ngôi làng
They walked through a small village. → Họ đi qua một ngôi làng nhỏ.
Đồng nghĩa: hamlet, small town · Trái nghĩa: city - River — sông
They had a picnic by the river. → Họ dã ngoại bên bờ sông.
Đồng nghĩa: stream, waterway · Trái nghĩa: — - Trip — chuyến đi
It was a wonderful trip. → Đó là một chuyến đi tuyệt vời.
Đồng nghĩa: journey, outing, excursion · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Bài đọc ôn Simple Past để kể lại chuyến đi đã xảy ra.
Ví dụ
- – I went on an excursion to Versailles.
- – I got up at six o’clock.
- – We visited the Palace.
- – We saw Louis XIV’s bedroom.
- – I drank a lot of wine.
- – I met a very interesting Frenchman. — 2. Một số động từ bất quy tắc trong bài:
- – go -> went
- – get -> got
- – meet -> met
- – see -> saw
- – have -> had
- – drink -> drank
- – sit -> sat
- – speak -> spoke
“Because” dùng để nêu lý do.
Ví dụ
- – I didn’t practise my French very much because he spoke English all the time.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wrote the letter?
- Who did Mary write to?
- Where did Mary go last week?
- Who did Mary go with?
- What time did Mary get up on Saturday?
- Where did Mary meet the other students?
- What did they visit in the morning?
- What did they see in the Palace?
- Who did Mary meet in the afternoon?
- Why didn’t Mary practise her French very much?
Bài tập thực hành
- 1. Last week / Monday night / Weekend I went on an excursion.
- 2. I went on an excursion / on a trip to Versailles.
- 3. I went with some friends / my boyfriend / some students.
- 4. I got up at six o’clock / seven o’clock / late.
- 5. I met them at the station / school / bus station.
- 6. We visited the castle / village / Palace.
- 7. It was very interesting / boring / beautiful.
- 8. We had lunch in a restaurant / pub / little cafe.
- 9. I drank a lot of tea / beer / wine.
- 10. I met a Frenchman / Englishman with a big moustache. B. Viết quá khứ đơn.
- 1. go
- 2. get
- 3. meet
- 4. visit
- 5. see
- 6. have
- 7. drink
- 8. sit
- 9. walk
- 10. speak
Đáp án
1. Last week | 2. on an excursion | 3. some students | 4. six o’clock | 5. station | 6. Palace | 7. interesting | 8. little cafe | 9. wine | 10. Frenchman | 1. went | 2. got | 3. met | 4. visited | 5. saw | 6. had | 7. drank | 8. sat | 9. walked | 10. spoke
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Excursion | a. sinh viên |
| 2. Versailles | b. chuyến tham quan |
| 3. Student | c. thú vị |
| 4. Station | d. cung điện |
| 5. Palace | e. Versailles |
| 6. Interesting | f. quán cà phê |
| 7. Bedroom | g. nhà ga |
| 8. Cafe | h. phòng ngủ |
Đáp án: 1-b 2-e 3-a 4-g 5-d 6-c 7-h 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They went on an ______ last Sunday. (chuyến tham quan)
- They visited ______ in the morning. (Versailles)
- The ______s met at the station. (sinh viên)
- They left the ______ at eight. (nhà ga)
- The ______ was enormous. (cung điện)
- The guide was very ______. (thú vị)
Đáp án: Excursion | Versailles | Student | Station | Palace | Interesting
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng because of với cả mệnh đề. Because of I met a Frenchman sai. Because đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ; because of chỉ đi với danh từ: because of the rain.
Hai — Chia sai động từ bất quy tắc quen thuộc. sitted, drinked, meeted đều không tồn tại. Dạng đúng: sat, drank, met. Đây là nhóm động từ xuất hiện dày trong mọi bài kể chuyện.
Ba — Trộn dạng quá khứ vào câu hỏi. Did you saw the palace? sai. Đúng là Did you see the palace? — did đã mang nghĩa quá khứ.
Bốn — Nói practise my French with all the time. Cụm all the time đứng cuối câu và không cần giới từ: I practised my French all the time. Thêm with hay in đều thừa.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A59 — Tiếng Anh qua điện thoại. Bài tiếp theo: A61 — Thì hiện tại hoàn thành.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A60 học những gì?
Bài A60 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Bài đọc ôn Simple Past để kể lại chuyến đi đã xảy ra; Một số động từ bất quy tắc trong bài:; “Because” dùng để nêu lý do, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 20 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A60 có bao nhiêu từ vựng?
Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Excursion, Versailles, Student, Station, Palace, Interesting. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A60 là gì?
Bài này tập trung vào: Bài đọc ôn Simple Past để kể lại chuyến đi đã xảy ra; Một số động từ bất quy tắc trong bài:; “Because” dùng để nêu lý do. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A60 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.