Thì hiện tại hoàn thành là thì khó nhất với người Việt, vì tiếng Việt không có thì tương đương. Nó không kể chuyện quá khứ — nó nói về kết quả còn đọng lại đến bây giờ. Bài A61 chọn đúng khoảnh khắc để minh họa: phi hành gia vừa đặt chân xuống Mặt Trăng, và cả thế giới đang nghe tường thuật.

Tóm tắt bài học
Công thức: have / has + quá khứ phân từ (V3). They have landed on the moon. He has opened the door. Dùng has với he, she, it. Quá khứ phân từ của động từ có quy tắc giống dạng quá khứ (landed), còn bất quy tắc phải học cột thứ ba (go → went → gone, see → saw → seen). Bốn trạng từ đi kèm cần thuộc vị trí: just (vừa mới) và already (đã rồi) đứng giữa have và V3; yet (chưa) đứng cuối câu phủ định và nghi vấn; still (vẫn chưa) đứng trước haven’t. Điểm phân biệt cốt lõi: hiện tại hoàn thành không đi với mốc thời gian quá khứ cụ thể — có yesterday là phải dùng quá khứ đơn. Một số quá khứ phân từ bất quy tắc cần thuộc ngay: be → was → been, go → went → gone, see → saw → seen, do → did → done, take → took → taken, write → wrote → written, eat → ate → eaten, give → gave → given, come → came → come, buy → bought → bought. Để ý hai nhóm đặc biệt: come có cột một và cột ba giống hệt nhau, còn buy có cột hai và cột ba giống nhau — nhớ theo nhóm sẽ nhanh hơn học thuộc từng từ. Cách phân biệt với quá khứ đơn có thể tóm trong một câu hỏi: bạn đang quan tâm tới thời điểm xảy ra hay kết quả còn lại. He opened the door kể một việc đã xảy ra và khép lại; He has opened the door hàm ý cánh cửa bây giờ đang mở. Cũng vì vậy thì này rất hay xuất hiện trong tường thuật trực tiếp và bản tin nóng, khi sự việc vừa xảy ra và hệ quả còn nguyên.
🎧 Nghe trọn bài A61:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A61 là bài số 61 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã vững quá khứ đơn. Học xong bài này bạn nói được việc vừa xảy ra và còn liên quan đến hiện tại, dùng đúng just, already, yet.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mission Control: Hello, Phil… can you hear me?
Strongarm: Yes, I can hear you clearly.
Mission Control: What are you going to do next?
Strongarm: I’m going to open the door.
Mission Control: Hello, Phil… What are you doing now?
Strongarm: I’m opening the door.
Mission Control: Phil! Have you opened the door?
Strongarm: Yes, I’ve opened the door. I can see the moon! It’s fantastic!
Mission Control: Xin chào, Phil… ông có nghe tôi không?
Strongarm: Có, tôi nghe anh rất rõ.
Mission Control: Ông sẽ làm gì tiếp theo?
Strongarm: Tôi sẽ mở cửa.
Mission Control: Xin chào, Phil… bây giờ ông đang làm gì?
Strongarm: Tôi đang mở cửa.
Mission Control: Phil! Ông đã mở cửa chưa?
Strongarm: Rồi, tôi đã mở cửa. Tôi có thể nhìn thấy mặt trăng! Thật tuyệt vời!
Từ vựng bài A61
10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Moon — mặt trăng
Đồng nghĩa: lunar surface, satellite · Trái nghĩa: — - Astronaut — phi hành gia
Đồng nghĩa: spaceman, cosmonaut · Trái nghĩa: — - Land — hạ cánh, đổ bộ
Đồng nghĩa: touch down, come down · Trái nghĩa: take off - Mission Control — Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ
Đồng nghĩa: ground control, control centre · Trái nghĩa: — - Hear — nghe
Đồng nghĩa: catch, pick up, listen to · Trái nghĩa: — - Clearly — một cách rõ ràng
Đồng nghĩa: distinctly, plainly · Trái nghĩa: faintly - Next — tiếp theo
- Open — mở
Đồng nghĩa: unfasten, unlock, undo · Trái nghĩa: close, shut - Door — cửa
Đồng nghĩa: hatch, entrance · Trái nghĩa: — - Fantastic — tuyệt vời
Đồng nghĩa: amazing, incredible, superb · Trái nghĩa: awful
Ngữ pháp trọng tâm
- The Present Perfect Tense: — Cấu trúc:
- – S + have / has + past participle
Ví dụ
- – He has landed on the moon.
- – Have you opened the door?
- – I’ve opened the door.
- Past participle: — – Động từ có quy tắc: V-ed
- – Động từ bất quy tắc: cần học dạng quá khứ phân từ
- Cách dùng trong bài:
- Present Perfect diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không nêu rõ thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ
- – He has landed on the moon.
- – I’ve opened the door. — Một số từ thường dùng:
- – just: vừa mới
- – recently: gần đây
- – already: rồi
- – still: vẫn còn
- – yet: chưa
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who has landed on the moon?
- What is Phil Strongarm?
- Who is Phil speaking to?
- Can Phil hear Mission Control clearly?
- What is Phil going to do next?
- What is Phil doing now?
- Has Phil opened the door?
- What can Phil see?
- How does Phil feel about the moon?
- Where has Phil landed?
Bài tập thực hành
- 1. Phil ______ landed on the moon.
- 2. I ______ opened the door.
- 3. You ______ opened the door.
- 4. He ______ spoken to Mission Control.
- 5. They ______ seen the film already. B. Viết câu hỏi Present Perfect.
- 1. you / open / the door
- 2. Phil / land / on the moon
- 3. they / see / the film
Đáp án
1. has | 2. have | 3. have | 4. has | 5. have | 1. Have you opened the door? | 2. Has Phil landed on the moon? | 3. Have they seen the film?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Moon | a. phi hành gia |
| 2. Astronaut | b. nghe |
| 3. Land | c. một cách rõ ràng |
| 4. Mission Control | d. tiếp theo |
| 5. Hear | e. mặt trăng |
| 6. Clearly | f. Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ |
| 7. Next | g. hạ cánh, đổ bộ |
| 8. Open | h. mở |
Đáp án: 1-e 2-a 3-g 4-f 5-b 6-c 7-d 8-h
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào, Phil… ông có nghe tôi không?
- Có, tôi nghe anh rất rõ.
- Ông sẽ làm gì tiếp theo?
- Tôi sẽ mở cửa.
- Xin chào, Phil… bây giờ ông đang làm gì?
Đáp án gợi ý:
- Hello, Phil… can you hear me?
- Yes, I can hear you clearly.
- What are you going to do next?
- I’m going to open the door.
- Hello, Phil… What are you doing now?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian quá khứ. I have seen him yesterday là sai. Có yesterday, last week, in 1990 là bắt buộc dùng quá khứ đơn: I saw him yesterday. Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể.
Hai — Dùng dạng quá khứ thay cho quá khứ phân từ. He has went sai. Cột thứ ba mới là quá khứ phân từ: go → went → gone, see → saw → seen, do → did → done.
Ba — Đặt yet và already sai vị trí. Already và just đứng giữa have và V3: He has just landed. Còn yet đứng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn: Has he arrived yet?
Bốn — Quên has ở ngôi thứ ba số ít. He have opened the door sai. Với he, she, it phải dùng has: He has opened the door.
Năm — Dùng yet trong câu khẳng định. Yet chỉ xuất hiện ở câu phủ định và nghi vấn: He hasn’t arrived yet. Has he arrived yet? Câu khẳng định phải dùng already.
Sáu — Rút gọn ’s thành is thay vì has. He’s gone là He has gone, không phải He is gone. Nhận biết bằng dạng động từ theo sau: có quá khứ phân từ thì chắc chắn là has.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A60 — Bài tập quá khứ đơn có đáp án. Bài tiếp theo: A62 — Phân biệt been và gone.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.