Phân biệt been và gone là một trong những chi tiết nhỏ mà đổi hẳn thông tin: nói sai một từ là người nghe hiểu ngược — tưởng người ta đang ở nhà trong khi họ còn ở nước ngoài. Bài A62 dựng đúng tình huống đó: một người vợ tìm chồng, và câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào việc dùng been hay gone.

Tóm tắt bài học
Hai cấu trúc, hai ý nghĩa trái ngược. Has / have been to = đã đến nơi đó và đã trở về, hoặc chỉ nói kinh nghiệm từng đến: He has been to Paris — giờ anh ấy đang ở đây. Has / have gone to = đã đi đến đó và hiện vẫn chưa về: He has gone to Paris — giờ anh ấy đang ở Paris. Vì vậy không bao giờ nói I have gone to Paris về chính mình khi bạn đang đứng đây nói chuyện — phải là I have been to Paris. Cả hai đều theo sau bằng giới từ to khi nói về một nơi chốn.
🎧 Nghe trọn bài A62:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A62 là bài số 62 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học thì hiện tại hoàn thành ở bài A61. Học xong bài này bạn nói đúng một người đã về hay còn đang ở nơi khác, và kể được kinh nghiệm từng đến những đâu.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Beryl: Hello, Janet… what’s the matter?
Janet: It’s my husband… he’s gone!
Beryl: Gone? Where’s he gone?
Janet: He’s gone to Paris.
Beryl: Has he gone on business?
Janet: No, he hasn’t gone on business… He’s gone with Dorothy.
Beryl: Dorothy? Who’s Dorothy?
Janet: She’s his secretary.
Beryl: Is he coming back?
Janet: I don’t know.
Paul: Can you lend me £5?
Bill: Sorry, I can’t… I haven’t been to the bank today.
Paul: Oh dear… I haven’t been either, and I need some money. It’s too late now… it’s four o’clock.
Bill: Why you don’t ask Peter?
Paul: Oh, has he been to the bank?
Bill: Yes, he has. He always goes on Mondays.
Beryl: Chào Janet… có chuyện gì vậy?
Janet: Là chồng tôi… ông ấy đi rồi!
Beryl: Đi rồi à? Ông ấy đi đâu rồi?
Janet: Ông ấy đi Paris rồi.
Beryl: Ông ấy đi công tác à?
Janet: Không, ông ấy không đi công tác… Ông ấy đi cùng Dorothy.
Beryl: Dorothy? Dorothy là ai?
Janet: Cô ấy là thư ký của ông ấy.
Beryl: Ông ấy có quay lại không?
Janet: Tôi không biết.
Paul: Anh có thể cho tôi mượn 5 bảng không?
Bill: Xin lỗi, tôi không thể… Hôm nay tôi chưa đến ngân hàng.
Paul: Ôi trời… tôi cũng chưa đến, mà tôi cần tiền. Bây giờ quá muộn rồi… bốn giờ rồi.
Bill: Sao anh không hỏi Peter?
Paul: Ồ, anh ấy đã đến ngân hàng chưa?
Bill: Rồi. Anh ấy luôn đi vào các ngày thứ Hai.
Từ vựng bài A62
12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Matter — vấn đề
What is the matter with you? → Anh có chuyện gì vậy?
Đồng nghĩa: problem, issue, trouble · Trái nghĩa: — - Husband — chồng
Her husband has gone to Paris. → Chồng cô ấy đã đi Paris.
Đồng nghĩa: spouse, partner · Trái nghĩa: wife - Gone — đã đi
He has gone to the bank. → Anh ấy đã tới ngân hàng.
Đồng nghĩa: away, departed, absent · Trái nghĩa: back, returned - Paris — Paris
She has been to Paris twice. → Cô ấy từng tới Paris hai lần. - On Business — đi công tác, đi làm ăn
He has gone there on business. → Anh ấy tới đó vì công việc.
Đồng nghĩa: for work, on a work trip · Trái nghĩa: on holiday - Secretary — thư ký
His secretary has gone home. → Cô thư ký của anh ấy đã về nhà.
Đồng nghĩa: assistant, PA · Trái nghĩa: — - Come Back — quay lại
He has not come back yet. → Anh ấy vẫn chưa về.
Đồng nghĩa: return, get back · Trái nghĩa: leave, set off - Lend — cho mượn
Could you lend me some money? → Anh cho tôi vay chút tiền được không?
Đồng nghĩa: loan, let somebody borrow · Trái nghĩa: borrow - Bank — ngân hàng
I have just been to the bank. → Tôi vừa mới tới ngân hàng.
Đồng nghĩa: financial institution · Trái nghĩa: — - Either — cũng không
I have not got any money either. → Tôi cũng không có tiền.
Đồng nghĩa: as well (in negatives), also not · Trái nghĩa: too - Need — cần
I need it before five o’clock. → Tôi cần nó trước năm giờ.
Đồng nghĩa: require, must have · Trái nghĩa: do without - Too Late — quá muộn
It is too late now. → Giờ thì muộn quá rồi.
Đồng nghĩa: past the deadline, overdue · Trái nghĩa: in time, early
Ngữ pháp trọng tâm
- The Present Perfect of “to be” and “go”: — 1. Been to a place: đã đến một nơi và đã trở về hoặc chỉ nói kinh nghiệm đã đến.
Ví dụ
- – I haven’t been to the bank today.
- – Has he been to the bank?
- – Yes, he has. — 2. Gone to a place: đã đi đến một nơi và hiện chưa trở về.
Ví dụ
- – He’s gone to Paris.
- – Has he gone on business?
- – He hasn’t gone on business. — 3. Cấu trúc:
- – I / You / We / They have been / gone
- – He / She / It has been / gone
- – Have you been there?
- – Has he gone there?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Janet talking about?
- Where has Janet’s husband gone?
- Has he gone on business?
- Who has he gone with?
- Who is Dorothy?
- Does Janet know if he is coming back?
- How much money does Paul want to borrow?
- Why can’t Bill lend Paul £5?
- Has Paul been to the bank today?
- Who has been to the bank?
Bài tập thực hành
- 1. He’s ______ to Paris.
- 2. Has he ______ on business?
- 3. I haven’t ______ to the bank today.
- 4. Has Peter ______ to the bank?
- 5. Janet’s husband has ______ with Dorothy.
- 6. Peter has ______ to the bank and can lend money. B. Điền have hoặc has.
- 1. He ______ gone to Paris.
- 2. I ______ not been to the bank.
- 3. They ______ gone on business.
- 4. Peter ______ been to the bank.
- 5. ______ he gone with Dorothy?
Đáp án
1. gone | 2. gone | 3. been | 4. been | 5. gone | 6. been | 1. has | 2. have | 3. have | 4. has | 5. Has
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Matter | a. cho mượn |
| 2. Husband | b. Paris |
| 3. Gone | c. quay lại |
| 4. Paris | d. đã đi |
| 5. On Business | e. chồng |
| 6. Secretary | f. vấn đề |
| 7. Come Back | g. đi công tác, đi làm ăn |
| 8. Lend | h. thư ký |
Đáp án: 1-f 2-e 3-d 4-b 5-g 6-h 7-c 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- What is the ______ with you? (vấn đề)
- Her ______ has gone to Paris. (chồng)
- He has ______ to the bank. (đã đi)
- She has been to ______ twice. (Paris)
- He has gone there ______. (đi công tác, đi làm ăn)
- His ______ has gone home. (thư ký)
Đáp án: Matter | Husband | Gone | Paris | On Business | Secretary
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào Janet… có chuyện gì vậy?
- Là chồng tôi… ông ấy đi rồi!
- Đi rồi à? Ông ấy đi đâu rồi?
- Ông ấy đi Paris rồi.
- Ông ấy đi công tác à?
Đáp án gợi ý:
- Hello, Janet… what’s the matter?
- It’s my husband… he’s gone!
- Gone? Where’s he gone?
- He’s gone to Paris.
- Has he gone on business?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói I have gone to Paris về chính mình. Nếu bạn đang đứng đây nói chuyện thì không thể have gone. Phải là I have been to Paris — đã đến và đã về. Have gone chỉ dùng cho người hiện không có mặt.
Hai — Nhầm hướng nghĩa của been và gone. He has been to Paris = giờ anh ấy đang ở đây. He has gone to Paris = giờ anh ấy đang ở Paris. Một từ đổi hẳn thông tin về vị trí hiện tại.
Ba — Quên giới từ to. Nói về nơi chốn thì cả hai đều cần to: been to Paris, gone to Paris. Riêng been in lại mang nghĩa đã ở đó bao lâu — cấu trúc khác.
Bốn — Dùng too trong câu phủ định. Câu phủ định dùng either: I haven’t got any money either. Dùng too ở đây là lỗi ngữ pháp, dù nghĩa vẫn đoán được.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A61 — Thì hiện tại hoàn thành. Bài tiếp theo: A63 — Everyday conversation.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A62 học những gì?
Bài A62 gồm một đoạn hội thoại gồm 16 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 12 từ vựng, phần ngữ pháp về Been to a place: đã đến một nơi và đã trở về hoặc chỉ nói kinh nghiệm đã đến; Gone to a place: đã đi đến một nơi và hiện chưa trở về; Cấu trúc:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A62 có bao nhiêu từ vựng?
Có 12 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Matter, Husband, Gone, Paris, On Business, Secretary. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A62 là gì?
Bài này tập trung vào: Been to a place: đã đến một nơi và đã trở về hoặc chỉ nói kinh nghiệm đã đến; Gone to a place: đã đi đến một nơi và hiện chưa trở về; Cấu trúc:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A62 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.