Cách Hỏi Lại Khi Không Nghe Rõ Tiếng Anh — Pardon, Sorry Và What Do You Mean (Bài A63)

Cách hỏi lại khi không nghe rõ tiếng Anh là kỹ năng cứu bạn trong mọi cuộc trò chuyện thật — vì người bản xứ nói nhanh, và bạn sẽ không nghe kịp. Điều tệ nhất là gật đầu cho qua. Bài A63 gom trọn bộ câu hỏi lại, đặt trong những tình huống hiểu nhầm rất đời thường.

Cách hỏi lại khi không nghe rõ tiếng Anh - bài học A63, Pardon và Sorry | NEU.vn
Bài A63 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Bốn mẫu theo mức độ. Pardon? hoặc Sorry? — lịch sự, dùng khi không nghe rõ, nói với ngữ điệu lên giọng. Could you say that again, please? — khi bạn cần nghe lại cả câu. What do you mean? — khi nghe rõ nhưng không hiểu ý. Could you speak more slowly? — khi người ta nói quá nhanh. Tránh nói What? trống không, nghe rất thô. Bài A63 còn ôn lại ba điểm ngữ pháp đã học: must / needn’t, thì hiện tại hoàn thành với just và already (I’ve just washed it), và cách nói phủ định I haven’t… yet.

🎧 Nghe trọn bài A63:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A63 là bài số 63 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu giao tiếp thật với người nước ngoài. Học xong bài này bạn không còn im lặng gật đầu khi chưa hiểu — bạn hỏi lại được một cách lịch sự và tự nhiên.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

U: Oh, dear!
V: What’s wrong?
U: I can’t find my pen.
V: Really!
U: You mustn’t laugh… it isn’t funny.
V: Oh, yes it is.
U: Is it? Why?
V: It’s in your hand!
U: Oh, yes.
W: Are you a foreigner?
X: Pardon?
W: ARE-YOU-A-FOREIGNER?
X: You needn’t shout. I’m not deaf.
W: Oh, I’m sorry.
X: That’s all right. I just didn’t understand. What does “foreigner” mean?
Y: Be careful!
Z: Why?
Y: I’ve just painted the door.
Z: It’s all right… I haven’t touched it.
Y: Haven’t you? What’s that on your arm?
A: I’m bored.
B: Well, do something!
A: What, for example?
B: Wash your hair.
A: I’ve already washed it.
B: Brush your shoes.
A: I’ve already brushed them.
B: Why you don’t clean your room?
A: I’ve already cleaned it.
B: Well,… perfect your English!
A: Hmm…

U: Ôi trời!
V: Có chuyện gì vậy?
U: Tôi không tìm thấy bút của mình.
V: Thật à!
U: Bạn không được cười… chuyện này không buồn cười đâu.
V: Ồ, có đấy.
U: Thế à? Tại sao?
V: Nó ở trong tay bạn!
U: Ồ, đúng rồi.
W: Bạn là người nước ngoài à?
X: Xin lỗi?
W: BẠN-LÀ-NGƯỜI-NƯỚC-NGOÀI-À?
X: Bạn không cần hét. Tôi không điếc.
W: Ồ, tôi xin lỗi.
X: Không sao. Tôi chỉ không hiểu thôi. “Foreigner” nghĩa là gì?
Y: Cẩn thận!
Z: Tại sao?
Y: Tôi vừa sơn cửa.
Z: Không sao… Tôi chưa chạm vào nó.
Y: Chưa à? Cái gì trên cánh tay bạn vậy?
A: Tôi chán quá.
B: Vậy hãy làm gì đó đi!
A: Ví dụ như gì?
B: Gội đầu đi.
A: Tôi đã gội rồi.
B: Đánh giày đi.
A: Tôi đã đánh rồi.
B: Sao bạn không dọn phòng?
A: Tôi đã dọn rồi.
B: Vậy… hoàn thiện tiếng Anh của bạn đi!
A: Hừm…

Từ vựng bài A63

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Find — tìm thấy
    I cannot find the door. → Tôi không tìm được cửa.
    Đồng nghĩa: discover, come across  ·  Trái nghĩa: lose
  2. Funny — buồn cười
    He thinks it is funny. → Anh ấy thấy chuyện đó buồn cười.
    Đồng nghĩa: amusing, comical; odd  ·  Trái nghĩa: serious
  3. Hand — bàn tay
    Put your hand here. → Hãy đặt tay vào đây.
    Đồng nghĩa: palm; pass, give  ·  Trái nghĩa: —
  4. Foreigner — người nước ngoài
    He is a foreigner and speaks slowly. → Anh ấy là người nước ngoài nên nói chậm.
    Đồng nghĩa: outsider, non-native  ·  Trái nghĩa: local, native
  5. Pardon — xin lỗi, nhắc lại được không
    Pardon? Could you say that again? → Xin lỗi? Anh nói lại được không?
    Đồng nghĩa: sorry, excuse me, come again  ·  Trái nghĩa: —
  6. Shout — hét
    There is no need to shout. → Không cần phải gào lên.
    Đồng nghĩa: yell, call out, raise one’s voice  ·  Trái nghĩa: whisper
  7. Deaf — điếc
    I am not deaf! → Tôi không bị nghễnh ngãng!
    Đồng nghĩa: hard of hearing  ·  Trái nghĩa: hearing
  8. Understand — hiểu
    I do not understand you. → Tôi không hiểu anh nói gì.
    Đồng nghĩa: grasp, follow, get it  ·  Trái nghĩa: misunderstand
  9. Mean — có nghĩa là
    What do you mean? → Anh nói vậy là ý gì?
    Đồng nghĩa: signify, intend, refer to  ·  Trái nghĩa: —
  10. Be Careful — cẩn thận
    Be careful — the paint is wet. → Cẩn thận, sơn còn ướt.
    Đồng nghĩa: watch out, take care, mind  ·  Trái nghĩa: be careless
  11. Paint — sơn
    They have painted the door. → Họ đã sơn cánh cửa.
    Đồng nghĩa: coat, decorate  ·  Trái nghĩa: strip
  12. Touch — chạm vào
    Don’t touch it! → Đừng chạm vào!
    Đồng nghĩa: feel, handle, make contact with  ·  Trái nghĩa: keep off
  13. Arm — cánh tay
    There is paint on your arm. → Trên tay anh có sơn.
    Đồng nghĩa: limb, forearm  ·  Trái nghĩa: —
  14. Bored — chán
    I am bored with this job. → Tôi chán công việc này rồi.
    Đồng nghĩa: fed up, uninterested  ·  Trái nghĩa: interested, excited
  15. Wash — rửa, gội
    Have you washed your hands? → Anh rửa tay chưa?
    Đồng nghĩa: clean, rinse, launder  ·  Trái nghĩa: soil
  16. Brush — chải, đánh
    Where have you put the brush? → Anh để cái cọ đâu rồi?
    Đồng nghĩa: sweep, groom  ·  Trái nghĩa: —
  17. Clean — dọn dẹp
    I have already cleaned it. → Tôi đã lau xong rồi.
    Đồng nghĩa: tidy, spotless; to wipe  ·  Trái nghĩa: dirty
  18. Already — rồi, đã
    He has already gone. → Anh ấy đã đi rồi.

Ngữ pháp trọng tâm

Ôn Must / Needn’t:

  • – You mustn’t laugh.
  • – You needn’t shout. — 2. Present Perfect với just và already:
  • – I’ve just painted the door.
  • – I’ve already washed it.
  • – I’ve already brushed them.
  • – I’ve already cleaned it. — 3. Present Perfect phủ định:
  • – I haven’t touched it. — 4. Câu hỏi đuôi ngắn trong hội thoại:
  • – Haven’t you?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What can’t U find?
  2. Where is U’s pen?
  3. What does W ask X?
  4. Why needn’t W shout?
  5. What word doesn’t X understand?
  6. What has Y just painted?
  7. Has Z touched the door?
  8. What is on Z’s arm?
  9. Why does A want something to do?
  10. What has A already cleaned?

Bài tập thực hành

  1. 1. I’ve ______ painted the door.
  2. 2. I ______ touched it.
  3. 3. I’ve ______ washed my hair.
  4. 4. I’ve ______ brushed my shoes.
  5. 5. I’ve ______ cleaned my room.   B. Hoàn thành câu.
  6. 1. You mustn’t ______.
  7. 2. You needn’t ______.
  8. 3. What does “foreigner” ______?
  9. 4. Be ______!
  10. 5. I’m ______.

Đáp án

1. just  |  2. haven’t  |  3. already  |  4. already  |  5. already  |  1. laugh  |  2. shout  |  3. mean  |  4. careful  |  5. bored

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Find a. người nước ngoài
2. Funny b. hiểu
3. Hand c. điếc
4. Foreigner d. buồn cười
5. Pardon e. hét
6. Shout f. bàn tay
7. Deaf g. tìm thấy
8. Understand h. xin lỗi, nhắc lại được không

Đáp án: 1-g   2-d   3-f   4-a   5-h   6-e   7-c   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I cannot ______ the door. (tìm thấy)
  2. He thinks it is ______. (buồn cười)
  3. Put your ______ here. (bàn tay)
  4. He is a ______ and speaks slowly. (người nước ngoài)
  5. ______? Could you say that again? (xin lỗi, nhắc lại được không)
  6. There is no need to ______. (hét)

Đáp án: Find  |  Funny  |  Hand  |  Foreigner  |  Pardon  |  Shout

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ôi trời!
  2. Có chuyện gì vậy?
  3. Tôi không tìm thấy bút của mình.
  4. Bạn không được cười… chuyện này không buồn cười đâu.
  5. Ồ, có đấy.

Đáp án gợi ý:

  1. Oh, dear!
  2. What’s wrong?
  3. I can’t find my pen.
  4. You mustn’t laugh… it isn’t funny.
  5. Oh, yes it is.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói What? khi không nghe rõ. What? trống không nghe rất thô, gần như là cộc cằn. Dùng Pardon? hoặc Sorry? với ngữ điệu lên giọng — cùng độ dài nhưng lịch sự hẳn.

Hai — Nói to lên khi người ta không hiểu. Nói to không giúp gì nếu vấn đề là tốc độ hoặc từ vựng. Câu đúng cần dùng là Could you speak more slowly, please? — chậm lại chứ không phải to lên.

Ba — Nhầm Pardon với What do you mean. Pardon? là chưa nghe rõ; What do you mean? là nghe rõ nhưng chưa hiểu ý. Dùng sai thì người ta nhắc lại đúng câu cũ, chẳng giúp được gì.

Bốn — Dùng already trong câu phủ định. Câu phủ định phải dùng yet ở cuối: I haven’t washed it yet. Already chỉ dùng cho câu khẳng định.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A62 — Phân biệt been và gone. Bài tiếp theo: A64 — Too much, too many, enough.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A63 học những gì?

Bài A63 gồm một đoạn hội thoại gồm 31 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Ôn Must / Needn’t:; Present Perfect với just và already:; Present Perfect phủ định:; Câu hỏi đuôi ngắn trong hội thoại:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A63 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Find, Funny, Hand, Foreigner, Pardon, Shout. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A63 là gì?

Bài này tập trung vào: Ôn Must / Needn’t:; Present Perfect với just và already:; Present Perfect phủ định:; Câu hỏi đuôi ngắn trong hội thoại:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A63 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.