Too Much, Too Many, Enough Trong Tiếng Anh — Cách Nói Quá Nhiều Và Vừa Đủ (Bài A64)

Too much too many enough là bộ ba để bạn phàn nàn và khen ngợi bằng tiếng Anh: chỗ này quá đông, chỗ kia không đủ công viên. Bài A64 so sánh thành phố với nông thôn — hai bên đều có cái quá nhiều và cái không đủ — nên bạn dùng cả ba từ trong cùng một mạch lập luận.

Too much too many enough trong tiếng Anh - bài học A64, quá nhiều và vừa đủ | NEU.vn
Bài A64 – TOWN AND COUNTRY

Tóm tắt bài học

Chia theo loại danh từ. Too much đi với danh từ không đếm được: too much noise, too much pollution. Too many đi với danh từ đếm được số nhiều: too many people, too many cars. Còn enough dùng được cho cả hai loại, nhưng vị trí thay đổi theo từ nó bổ nghĩa: đứng trước danh từ (enough parks, enough money) nhưng đứng sau tính từ (big enough, cheap enough). Đây là điểm ngược với thói quen tiếng Việt và là lỗi hay gặp nhất. Nhớ thêm: too + tính từ luôn mang nghĩa tiêu cực — too expensive là đắt đến mức không mua nổi.

🎧 Nghe trọn bài A64:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A64 là bài số 64 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học much/many ở bài A49 và cấu trúc too ở bài A43. Học xong bài này bạn so sánh được hai nơi, nêu ưu nhược điểm và bảo vệ quan điểm của mình.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Chris: Stan! I’ve got a new job! I’m going to live in London!
Stan: Are you? Oh, I lived in London five years ago.
Chris: Did you like it?
Stan: Not very much.
Chris: Why not?
Stan: Well, there were too many people, and there was too much noise!
Chris: Oh, I love crowds and noise!
Stan: Well, I don’t… and I don’t like pollution.
Chris: What do you mean?
Stan: Oh, there isn’t enough fresh air in London.
Chris: But there are a lot of parks.
Stan: Yes, I know… and people sleep in them!
Chris: Why?
Stan: Because there isn’t enough accommodation… there aren’t enough flats and houses.
Chris: Well, I still prefer big cities.
Stan: But why?
Chris: I was born in a small country village. It was too quiet.
Stan: You were lucky!
Chris: I don’t think so. There wasn’t much to do. That’s why young people go to London.
Stan: But London’s too expensive for young people.
Chris: But they still go… they want excitement.
Stan: Hmm… I don’t want excitement. I just want a quiet life, that’s all.

Chris: Stan! Tôi có một công việc mới! Tôi sẽ sống ở Luân Đôn!
Stan: Thật à? Ồ, tôi đã sống ở Luân Đôn năm năm trước.
Chris: Anh có thích nơi đó không?
Stan: Không thích lắm.
Chris: Tại sao không?
Stan: À, có quá nhiều người, và có quá nhiều tiếng ồn!
Chris: Ồ, tôi thích đám đông và tiếng ồn!
Stan: À, tôi thì không… và tôi không thích ô nhiễm.
Chris: Ý anh là gì?
Stan: Ồ, ở Luân Đôn không có đủ không khí trong lành.
Chris: Nhưng có rất nhiều công viên.
Stan: Vâng, tôi biết… và người ta ngủ trong đó!
Chris: Tại sao?
Stan: Vì không có đủ chỗ ở… không có đủ căn hộ và nhà.
Chris: À, tôi vẫn thích các thành phố lớn hơn.
Stan: Nhưng tại sao?
Chris: Tôi sinh ra ở một ngôi làng nhỏ miền quê. Nó quá yên tĩnh.
Stan: Anh may mắn đấy!
Chris: Tôi không nghĩ vậy. Không có nhiều việc để làm. Đó là lý do người trẻ đến Luân Đôn.
Stan: Nhưng Luân Đôn quá đắt đỏ đối với người trẻ.
Chris: Nhưng họ vẫn đến… họ muốn sự náo nhiệt.
Stan: Hừm… Tôi không muốn sự náo nhiệt. Tôi chỉ muốn một cuộc sống yên tĩnh, thế thôi.

Từ vựng bài A64

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Town — thành phố, thị trấn
    Đồng nghĩa: city, urban area  ·  Trái nghĩa: country, countryside
  2. Country — nông thôn, miền quê
    Đồng nghĩa: countryside, rural area  ·  Trái nghĩa: town, city
  3. Crowd — đám đông
    Đồng nghĩa: throng, mass of people  ·  Trái nghĩa:
  4. Noise — tiếng ồn
    Đồng nghĩa: racket, din, sound  ·  Trái nghĩa: silence, quiet
  5. Pollution — sự ô nhiễm
    Đồng nghĩa: contamination, smog  ·  Trái nghĩa: clean air
  6. Fresh Air — không khí trong lành
    Đồng nghĩa: clean air, open air  ·  Trái nghĩa: pollution
  7. Park — công viên
    Đồng nghĩa: green space, gardens  ·  Trái nghĩa:
  8. Accommodation — chỗ ở
    Đồng nghĩa: housing, lodging, place to live  ·  Trái nghĩa:
  9. Flat — căn hộ
    Đồng nghĩa: apartment (Mỹ), place  ·  Trái nghĩa: house
  10. House — nhà
  11. Still — vẫn
    Đồng nghĩa: even so, nevertheless  ·  Trái nghĩa:
  12. Prefer — thích hơn
    Đồng nghĩa: like better, favour  ·  Trái nghĩa: dislike
  13. Country Village — làng quê
  14. Quiet — yên tĩnh
    Đồng nghĩa: peaceful, calm, still  ·  Trái nghĩa: noisy, busy
  15. Expensive — đắt đỏ
    Đồng nghĩa: costly, pricey, dear  ·  Trái nghĩa: cheap, affordable
  16. Excitement — sự náo nhiệt, sự hào hứng
    Đồng nghĩa: buzz, thrill, action  ·  Trái nghĩa: boredom
  17. Quiet Life — cuộc sống yên tĩnh

Ngữ pháp trọng tâm

  • Too much, too many, enough: — 1. Too much dùng với danh từ không đếm được.

Ví dụ

  • – There was too much noise.
  • – There’s too much pollution in the city. — 2. Too many dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Ví dụ

  • – There were too many people.
  • – There are too many cars. — 3. Enough nghĩa là đủ, dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ

  • – There isn’t enough fresh air in London.
  • – There isn’t enough accommodation.
  • – There aren’t enough flats and houses. — 4. Too + adjective:

Ví dụ

  • – It was too quiet.
  • – London’s too expensive for young people.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has got a new job?
  2. Where is Chris going to live?
  3. When did Stan live in London?
  4. Did Stan like London very much?
  5. Why didn’t Stan like London?
  6. What does Chris love?
  7. What isn’t there enough of in London?
  8. Why do people sleep in parks?
  9. Where was Chris born?
  10. What kind of life does Stan want?

Bài tập thực hành

  1. 1. There were ______ people.
  2. 2. There was ______ noise.
  3. 3. There isn’t ______ fresh air.
  4. 4. There isn’t ______ accommodation.
  5. 5. There aren’t ______ flats and houses.
  6. 6. There is ______ pollution in the city.   B. Chọn đúng much hoặc many.
  7. 1. There wasn’t ______ to do.
  8. 2. There are ______ parks.
  9. 3. There are ______ people in London.
  10. 4. There is ______ noise.

Đáp án

1. too many  |  2. too much  |  3. enough  |  4. enough  |  5. enough  |  6. too much  |  1. much  |  2. many  |  3. many  |  4. much

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Town a. thành phố, thị trấn
2. Country b. tiếng ồn
3. Crowd c. nông thôn, miền quê
4. Noise d. công viên
5. Pollution e. chỗ ở
6. Fresh Air f. không khí trong lành
7. Park g. đám đông
8. Accommodation h. sự ô nhiễm

Đáp án: 1-a   2-c   3-g   4-b   5-h   6-f   7-d   8-e

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Stan! Tôi có một công việc mới! Tôi sẽ sống ở Luân Đôn!
  2. Thật à? Ồ, tôi đã sống ở Luân Đôn năm năm trước.
  3. Anh có thích nơi đó không?
  4. Không thích lắm.
  5. À, có quá nhiều người, và có quá nhiều tiếng ồn!

Đáp án gợi ý:

  1. Stan! I’ve got a new job! I’m going to live in London!
  2. Are you? Oh, I lived in London five years ago.
  3. Did you like it?
  4. Not very much.
  5. Well, there were too many people, and there was too much noise!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng too much với danh từ đếm được. Too much people sai. Người đếm được nên phải là too many people. Ngược lại tiếng ồn không đếm được: too much noise.

Hai — Đặt enough sai vị trí với tính từ. Enough big sai. Với tính từ, enough đứng sau: big enough, cheap enough. Chỉ khi đi với danh từ nó mới đứng trước: enough money.

Ba — Nhầm too với very. Too expensive nghĩa là đắt đến mức không mua nổi; very expensive chỉ là rất đắt. Too luôn hàm ý tiêu cực, không dùng để khen.

Bốn — Nói not enough thay too much. Hai cách nói ngược chiều nhau: There’s too much noise (quá nhiều tiếng ồn) và There aren’t enough parks (không đủ công viên). Chọn theo hướng bạn muốn phàn nàn.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A63 — Cách hỏi lại khi không nghe rõ. Bài tiếp theo: A65 — Already, never, yet.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.