Already never yet trong tiếng Anh là ba trạng từ luôn đi kèm thì hiện tại hoàn thành — và cũng là ba từ bị đặt sai vị trí nhiều nhất. Bài A65 dùng lịch trình một tour châu Âu: thành phố nào đã qua, thành phố nào chưa tới — đúng loại nội dung buộc bạn dùng cả ba.

Tóm tắt bài học
Already (đã rồi) dùng ở câu khẳng định, đứng giữa have và quá khứ phân từ: We have already visited London. Yet (chưa) chỉ dùng ở câu phủ định và nghi vấn, đứng ở cuối câu: We haven’t been to Rome yet. Have you been to Athens yet? Never (chưa bao giờ) mang sẵn nghĩa phủ định nên không đi cùng not, và đứng ở vị trí giống already: I have never been to Prague. Ba từ này chia rõ vai — already cho việc đã xong, yet cho việc còn chờ, never cho trải nghiệm chưa từng có. Ngoài ba từ trên, thì hiện tại hoàn thành còn đi với hai trạng từ nữa hay gặp trong cùng loại câu. Ever (đã từng) chỉ dùng trong câu hỏi, đứng cùng vị trí với already: Have you ever been to Vienna? Before (trước đây) đứng cuối câu và thường đi với never: I’ve never been there before. Về ngữ điệu khi nói, already thường được nhấn mạnh vì nó mang sắc thái bất ngờ — “đã xong rồi cơ à”. Một điểm nữa cần nhớ khi kể lịch trình: thì hiện tại hoàn thành ở đây không quan tâm khi nào bạn đến thành phố đó, mà quan tâm tính đến lúc này bạn đã đến hay chưa. Vì vậy nếu ai hỏi tiếp When did you visit London? thì câu trả lời phải chuyển sang quá khứ đơn: We visited it on Monday. Đây là ranh giới bạn sẽ gặp lại kỹ hơn ở bài A67.
🎧 Nghe trọn bài A65:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A65 là bài số 65 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học thì hiện tại hoàn thành ở bài A61. Học xong bài này bạn kể được mình đã đi những đâu, chưa đi đâu, và đặt ba trạng từ đúng vị trí.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Elmer Colt is from Kansas. He’s on a 14-day tour of Europe. The tour started in London. At the moment he’s in Prague. It’s the eighth day of the tour. He’s already been to seven countries and stayed in the capital cities.
Elmer Colt đến từ Kansas. Ông ấy đang tham gia chuyến du lịch châu Âu 14 ngày. Chuyến đi bắt đầu ở Luân Đôn. Hiện tại ông ấy đang ở Prague. Đây là ngày thứ tám của chuyến đi. Ông ấy đã đến bảy quốc gia và đã ở tại các thành phố thủ đô.
He’s never been to Europe before, and he’s already seen a lot of new places. He’s done a lot of interesting things… and the tour hasn’t finished yet.
Trước đây ông ấy chưa bao giờ đến châu Âu, và ông ấy đã thấy rất nhiều nơi mới. Ông ấy đã làm nhiều điều thú vị… và chuyến đi vẫn chưa kết thúc.
Từ vựng bài A65
23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Tour — chuyến du lịch
Đồng nghĩa: trip, excursion, journey · Trái nghĩa: — - Itinerary — lộ trình
Đồng nghĩa: schedule, travel plan, route · Trái nghĩa: — - Europe — châu Âu
- Kansas — Kansas
- Prague — thủ đô Tiệp Khắc
- Capital City — thủ đô
Đồng nghĩa: capital, seat of government · Trái nghĩa: — - Country — quốc gia
- Already — đã, rồi
Đồng nghĩa: by now, previously · Trái nghĩa: not yet - Never — chưa bao giờ
Đồng nghĩa: not ever, at no time · Trái nghĩa: always - Before — trước đây
Đồng nghĩa: previously, earlier, in the past · Trái nghĩa: after - Yet — chưa
Đồng nghĩa: so far, up to now · Trái nghĩa: already - Interesting — thú vị
Đồng nghĩa: fascinating, absorbing · Trái nghĩa: boring - London — Luân Đôn
- Brussels — thủ đô Bỉ
- Amsterdam — thủ đô Hà Lan
- Copenhagen — thủ đô Đan Mạch
- Stockholm — thủ đô Thụy Điển
- Berlin — thủ đô Đức
- Vienna — thủ đô Áo
- Athens — thủ đô Hy Lạp
- Rome — thủ đô Ý
- Madrid — thủ đô Tây Ban Nha
- Lisbon — thủ đô Bồ Đào Nha
Ngữ pháp trọng tâm
- The Present Perfect: — Cấu trúc:
- – S + have / has + past participle
Ví dụ
- – He’s already been to seven countries.
- – He’s already seen a lot of new places.
- – He’s done a lot of interesting things.
- – The tour hasn’t finished yet. — Từ thường dùng:
- – already: đã rồi, dùng trong câu khẳng định.
- – never: chưa bao giờ.
- – yet: chưa, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ví dụ
- – He’s never been to Europe before.
- – The tour hasn’t finished yet.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Elmer Colt?
- Where is Elmer from?
- What kind of tour is he on?
- Where did the tour start?
- Where is Elmer at the moment?
- What day of the tour is it?
- How many countries has he already been to?
- Has he ever been to Europe before?
- What has he already seen?
- Has the tour finished yet?
Bài tập thực hành
- 1. He’s ______ been to seven countries.
- 2. He’s ______ been to Europe before.
- 3. He’s ______ seen a lot of new places.
- 4. The tour hasn’t finished ______.
- 5. He’s ______ done a lot of interesting things. B. Chia động từ ở Present Perfect.
- 1. He ______ to seven countries. (be)
- 2. He ______ in the capital cities. (stay)
- 3. He ______ a lot of new places. (see)
- 4. He ______ a lot of interesting things. (do)
- 5. The tour ______ yet. (not finish)
Đáp án
1. already | 2. never | 3. already | 4. yet | 5. already | 1. has been | 2. has stayed | 3. has seen | 4. has done | 5. hasn’t finished
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Tour | a. chuyến du lịch |
| 2. Itinerary | b. thủ đô Tiệp Khắc |
| 3. Europe | c. thủ đô |
| 4. Kansas | d. quốc gia |
| 5. Prague | e. lộ trình |
| 6. Capital City | f. châu Âu |
| 7. Country | g. đã, rồi |
| 8. Already | h. Kansas |
Đáp án: 1-a 2-e 3-f 4-h 5-b 6-c 7-d 8-g
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đặt yet ở giữa câu. We haven’t yet been to Rome nghe cứng và thiên về văn viết trang trọng. Trong giao tiếp, yet đứng cuối câu: We haven’t been to Rome yet.
Hai — Dùng yet trong câu khẳng định. We have visited London yet sai. Câu khẳng định dùng already: We have already visited London. Yet chỉ dành cho phủ định và nghi vấn.
Ba — Ghép never với not. I haven’t never been to Prague là phủ định hai lần. Never đã mang nghĩa phủ định: I have never been to Prague.
Bốn — Đặt already sau quá khứ phân từ. Vị trí chuẩn là giữa have và động từ: We have already visited… Đặt cuối câu (visited already) tuy nghe được nhưng ít tự nhiên hơn trong văn viết.
Năm — Nhầm been với gone khi kể lịch trình. Kể những nơi đã đi qua trong tour thì dùng been: We have been to London. Dùng gone là hàm ý đoàn vẫn đang ở đó chưa về.
Sáu — Dùng ever trong câu khẳng định. Ever chỉ xuất hiện trong câu hỏi: Have you ever been…? Câu khẳng định phải dùng already hoặc bỏ hẳn trạng từ.
Sáu — Nêu mốc thời gian trong câu hiện tại hoàn thành. We have visited London on Monday sai. Có mốc cụ thể là chuyển sang quá khứ đơn: We visited London on Monday.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A64 — Too much, too many, enough. Bài tiếp theo: A66 — Ôn tập các thì.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.