Ôn Tập Các Thì Trong Tiếng Anh — Hiện Tại Hoàn Thành, Tiếp Diễn Và Be Going To (Bài A66)

Ôn tập các thì trong tiếng Anh hiệu quả nhất không phải bằng bảng công thức, mà bằng một đoạn hội thoại thật nơi ba thì buộc phải xuất hiện cạnh nhau. Bài A66 dựng một cuộc gọi về nhà giữa chuyến đi: việc đã làm, việc đang làm, việc sắp làm — mỗi loại một thì.

Ôn tập các thì trong tiếng Anh - bài học A66, ba thì trong một hội thoại | NEU.vn
Bài A66 – A CALL FROM HOME

Tóm tắt bài học

Ba thì chia vai rõ ràng. Hiện tại hoàn thành cho việc đã làm và còn liên quan tới bây giờ: I’ve already sent you a postcard. Hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra hoặc giai đoạn hiện tại: We’re staying in Vienna. Be going to cho dự định sắp tới: We’re going to buy some souvenirs tomorrow. Mẹo chọn nhanh: hỏi bản thân việc đó đã xong chưa, đang xảy ra không, hay còn ở phía trước. Chú ý dấu hiệu đi kèm: already, yet, just báo hiệu hoàn thành; now, still, at the moment báo hiệu tiếp diễn; tomorrow, next week báo hiệu tương lai gần.

🎧 Nghe trọn bài A66:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A66 là bài số 66 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học đủ ba thì ở các bài A21, A27 và A61. Học xong bài này bạn chuyển thì linh hoạt trong cùng một câu chuyện thay vì kẹt ở một thì duy nhất.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mrs Colt: Hello… Elmer?… Is that you?
Elmer: Yes, Momma.
Mrs Colt: Where are you now, Elmer?
Elmer: I’ve just arrived in Prague, Momma.
Mrs Colt: You haven’t sent me any postcards yet.
Elmer: Yes, I have… I’ve sent one from every city.
Mrs Colt: Have you been to Paris yet, Elmer?
Elmer: Yes, I have.
Mrs Colt: Have you been to Vienna yet?
Elmer: No, I haven’t. We’re going to Vienna tomorrow.
Mrs Colt: Elmer! Are you still there?
Elmer: Yes, Momma.
Mrs Colt: How many countries have you seen now, Elmer?
Elmer: Well, this is the eighth day, so I’ve already seen eight countries.
Mrs Colt: Have you spent much money, Elmer?
Elmer: Yes, Momma, I’ve bought a lot of souvenirs… and I want to buy some more. Can you send me a thousand dollars?
Mrs Colt: All right, Elmer.
Mrs Colt: Elmer, are you listening to me?
Elmer: Yes, Momma.
Mrs Colt: Have you taken many photographs, Elmer?
Elmer: Yes, Momma, I’ve taken a lot. I’ve used three rolls of film.
Mrs Colt: Have you met any nice girl yet, Elmer?
Elmer: Oh, yes, Momma… there’s a girl from Texas on the tour. We’ve done everything together.
Mrs Colt: Elmer! Elmer! Are you still there, Elmer?

Mrs Colt: A lô… Elmer?… Có phải con không?
Elmer: Vâng, mẹ.
Mrs Colt: Bây giờ con ở đâu, Elmer?
Elmer: Con vừa đến Prague, mẹ ạ.
Mrs Colt: Con vẫn chưa gửi cho mẹ tấm bưu thiếp nào.
Elmer: Có mà mẹ… con đã gửi một tấm từ mỗi thành phố.
Mrs Colt: Con đã đến Paris chưa, Elmer?
Elmer: Rồi ạ.
Mrs Colt: Con đã đến Vienna chưa?
Elmer: Chưa ạ. Ngày mai chúng con sẽ đi Vienna.
Mrs Colt: Elmer! Con còn ở đó không?
Elmer: Vâng, mẹ.
Mrs Colt: Bây giờ con đã thấy bao nhiêu quốc gia rồi, Elmer?
Elmer: À, đây là ngày thứ tám, nên con đã thấy tám quốc gia rồi.
Mrs Colt: Con đã tiêu nhiều tiền chưa, Elmer?
Elmer: Rồi mẹ, con đã mua nhiều quà lưu niệm… và con muốn mua thêm. Mẹ có thể gửi cho con một nghìn đô la không?
Mrs Colt: Được rồi, Elmer.
Mrs Colt: Elmer, con có đang nghe mẹ không?
Elmer: Có, mẹ.
Mrs Colt: Con đã chụp nhiều ảnh chưa, Elmer?
Elmer: Rồi mẹ, con đã chụp nhiều. Con đã dùng ba cuộn phim.
Mrs Colt: Con đã gặp cô gái tốt nào chưa, Elmer?
Elmer: Ồ, rồi mẹ… có một cô gái từ Texas trong chuyến đi. Chúng con đã làm mọi thứ cùng nhau.
Mrs Colt: Elmer! Elmer! Con còn ở đó không, Elmer?

Từ vựng bài A66

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Call From Home — cuộc gọi từ nhà
  2. Arrive — đến
    Đồng nghĩa: get there, reach, turn up  ·  Trái nghĩa: leave, depart
  3. Postcard — bưu thiếp
    Đồng nghĩa: card, picture card  ·  Trái nghĩa:
  4. City — thành phố
    Đồng nghĩa: town, metropolis  ·  Trái nghĩa: village
  5. Vienna — thủ đô Áo
  6. Tomorrow — ngày mai
    Đồng nghĩa: the next day  ·  Trái nghĩa: yesterday
  7. Still — vẫn
    Đồng nghĩa: even now, up to now  ·  Trái nghĩa: no longer
  8. Country — quốc gia
  9. Spend Money — tiêu tiền
    Đồng nghĩa: pay out, splash out  ·  Trái nghĩa: save money
  10. Souvenir — quà lưu niệm
    Đồng nghĩa: keepsake, memento  ·  Trái nghĩa:
  11. Dollar — đô la
    Đồng nghĩa: buck (thân mật), US currency  ·  Trái nghĩa:
  12. Listen — nghe
    Đồng nghĩa: pay attention, hear out  ·  Trái nghĩa: ignore
  13. Photograph — ảnh
    Đồng nghĩa: photo, picture, shot  ·  Trái nghĩa:
  14. Roll Of Film — cuộn phim
    Đồng nghĩa: film roll, reel  ·  Trái nghĩa:
  15. Girl — cô gái
  16. Together — cùng nhau
    Đồng nghĩa: jointly, side by side  ·  Trái nghĩa: apart, separately

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn các thì:

Present Perfect:

  • – I’ve just arrived in Prague.
  • – You haven’t sent me any postcards yet.
  • – I’ve sent one from every city.
  • – Have you been to Paris yet?
  • – I’ve already seen eight countries.
  • – I’ve bought a lot of souvenirs.
  • – I’ve taken a lot.
  • – We’ve done everything together.

Present Continuous:

  • – Are you listening to me? — 3. Near Future với “be going to”:
  • – We’re going to Vienna tomorrow. — Từ thường dùng với Present Perfect:
  • – just
  • – already
  • – yet

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is calling Elmer?
  2. Where has Elmer just arrived?
  3. Has Elmer sent any postcards?
  4. Has Elmer been to Paris yet?
  5. Where is Elmer going tomorrow?
  6. How many countries has Elmer already seen?
  7. Has Elmer spent much money?
  8. How much money does Elmer ask his mother to send?
  9. How many rolls of film has Elmer used?
  10. Who has Elmer met on the tour?

Bài tập thực hành

  1. 1. I’ve ______ arrived in Prague.
  2. 2. You haven’t sent me any postcards ______.
  3. 3. Have you been to Paris ______?
  4. 4. I’ve ______ seen eight countries.
  5. 5. Have you met any nice girl ______?   B. Chia động từ ở Present Perfect.
  6. 1. I ______ in Prague. (arrive)
  7. 2. I ______ one postcard from every city. (send)
  8. 3. I ______ eight countries. (see)
  9. 4. I ______ a lot of souvenirs. (buy)
  10. 5. I ______ three rolls of film. (use)
  11. 6. We ______ everything together. (do)

Đáp án

1. just  |  2. yet  |  3. yet  |  4. already  |  5. yet  |  1. have arrived  |  2. have sent  |  3. have seen  |  4. have bought  |  5. have used  |  6. have done

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Call From Home a. quốc gia
2. Arrive b. cuộc gọi từ nhà
3. Postcard c. thành phố
4. City d. bưu thiếp
5. Vienna e. thủ đô Áo
6. Tomorrow f. đến
7. Still g. ngày mai
8. Country h. vẫn

Đáp án: 1-b   2-f   3-d   4-c   5-e   6-g   7-h   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. A lô… Elmer?… Có phải con không?
  2. Vâng, mẹ.
  3. Bây giờ con ở đâu, Elmer?
  4. Con vừa đến Prague, mẹ ạ.
  5. Con vẫn chưa gửi cho mẹ tấm bưu thiếp nào.

Đáp án gợi ý:

  1. Hello… Elmer?… Is that you?
  2. Yes, Momma.
  3. Where are you now, Elmer?
  4. I’ve just arrived in Prague, Momma.
  5. You haven’t sent me any postcards yet.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng hiện tại hoàn thành cho dự định. I have bought souvenirs tomorrow vô lý. Việc chưa xảy ra phải dùng be going to: I’m going to buy souvenirs tomorrow.

Hai — Dùng tiếp diễn cho việc đã hoàn tất. I’m sending you a postcard already sai ý. Việc đã làm xong và còn liên quan tới hiện tại thì dùng hoàn thành: I’ve already sent you a postcard.

Ba — Bỏ qua dấu hiệu thời gian. Already, yet, just báo hiệu hoàn thành; now, still, at the moment báo hiệu tiếp diễn; tomorrow, next week báo hiệu tương lai gần. Đọc lướt qua cụm này là chọn sai thì.

Bốn — Nhầm still với yet. Still đứng trước động từ và nhấn việc vẫn đang tiếp tục: We’re still in Vienna. Yet đứng cuối câu phủ định và nhấn việc chưa xảy ra: We haven’t left yet.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A65 — Already, never, yet. Bài tiếp theo: A67 — Have you ever…?.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.