Have You Ever…? — Cách Hỏi Trải Nghiệm Trong Tiếng Anh (Bài A67)

Have you ever…? là câu mở đầu cho mọi cuộc trò chuyện thú vị: bạn đã từng học ngoại ngữ nào chưa, đã từng gãy xương chưa, đã từng dự đám cưới Anh chưa. Bài A67 dạy bạn cả câu hỏi lẫn cái bẫy đi kèm — khoảnh khắc bạn buộc phải đổi sang thì quá khứ đơn.

Have you ever cách hỏi trải nghiệm trong tiếng Anh - bài học A67 | NEU.vn
Bài A67 – HAVE YOU EVER…?

Tóm tắt bài học

Dùng hiện tại hoàn thành khi hỏi về trải nghiệm, không nêu thời điểm: Have you ever broken a bone? — trả lời Yes, I have hoặc No, never. Nhưng ngay khi câu chuyện đi vào thời điểm cụ thể thì phải chuyển sang quá khứ đơn: When did you break it? — I broke it two months ago. Đây chính là cặp câu điển hình trong mọi hội thoại thật: câu đầu hỏi kinh nghiệm bằng hoàn thành, câu sau hỏi chi tiết bằng quá khứ đơn. Vị trí của ever: đứng giữa chủ ngữ và quá khứ phân từ — Have you ever been to England?

🎧 Nghe trọn bài A67:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A67 là bài số 67 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn. Học xong bài này bạn hỏi và kể về trải nghiệm bản thân, và biết đúng lúc nào phải đổi thì.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Have you ever studied a language before?
B: Yes, I have.
A: Oh, which one did you study?
B: I studied French at school.
C: Have you ever been to a wedding?
D: Yes, I have.
C: Whose wedding was it?
D: It was my brother’s.
E: Have you ever seen a fire?
F: Oh, yes, I have.
E: When did you see it?
F: I saw one in Manchester in 1976.
G: Have you ever drunk too much?
H: Yes… I have.
G: Where did you drink too much?
H: I drank too much at my brother’s wedding.
I: Have you ever eaten at the Royal Hotel?
J: Yes, I have.
I: When did you eat there?
J: Mary and I ate there two months ago.
K: Have you ever had flu?
L: Yes, I have.
K: When did you have it?
L: I had it last winter.
M: Have you ever broken a bone?
N: Yes, I have.
M: What did you break?
N: I broke my leg.

A: Bạn đã từng học một ngôn ngữ trước đây chưa?
B: Rồi.
A: Ồ, bạn đã học ngôn ngữ nào?
B: Tôi đã học tiếng Pháp ở trường.
C: Bạn đã từng đến một đám cưới chưa?
D: Rồi.
C: Đó là đám cưới của ai?
D: Đó là đám cưới của anh trai tôi.
E: Bạn đã từng thấy một đám cháy chưa?
F: Ồ, rồi.
E: Bạn thấy nó khi nào?
F: Tôi thấy một đám cháy ở Manchester năm 1976.
G: Bạn đã từng uống quá nhiều chưa?
H: Rồi… tôi đã từng.
G: Bạn uống quá nhiều ở đâu?
H: Tôi uống quá nhiều ở đám cưới của anh trai tôi.
I: Bạn đã từng ăn ở Khách sạn Royal chưa?
J: Rồi.
I: Bạn ăn ở đó khi nào?
J: Mary và tôi đã ăn ở đó hai tháng trước.
K: Bạn đã từng bị cúm chưa?
L: Rồi.
K: Bạn bị khi nào?
L: Tôi bị cúm mùa đông năm ngoái.
M: Bạn đã từng gãy xương chưa?
N: Rồi.
M: Bạn gãy gì?
N: Tôi bị gãy chân.

Từ vựng bài A67

13 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Ever — đã từng, bao giờ
    Đồng nghĩa: at any time, at all  ·  Trái nghĩa: never
  2. Language — ngôn ngữ
    Đồng nghĩa: tongue, speech  ·  Trái nghĩa:
  3. French — tiếng Pháp
  4. Wedding — đám cưới
    Đồng nghĩa: marriage ceremony, nuptials  ·  Trái nghĩa: divorce
  5. Fire — đám cháy
    Đồng nghĩa: blaze, flames  ·  Trái nghĩa:
  6. Drink Too Much — uống quá nhiều
    Đồng nghĩa: overdo it, have one too many  ·  Trái nghĩa: stay sober
  7. Royal Hotel — Khách sạn Royal
  8. Flu — bệnh cúm
    Đồng nghĩa: influenza, a bad cold  ·  Trái nghĩa:
  9. Winter — mùa đông
    Đồng nghĩa: cold season  ·  Trái nghĩa: summer
  10. Bone — xương
    Đồng nghĩa: skeleton part  ·  Trái nghĩa:
  11. Break — làm gãy
    Đồng nghĩa: fracture, snap, crack  ·  Trái nghĩa: mend, heal
  12. Leg — chân
    Đồng nghĩa: limb  ·  Trái nghĩa:
  13. Two Months Ago — hai tháng trước
    Đồng nghĩa: a couple of months back  ·  Trái nghĩa: in two months

Ngữ pháp trọng tâm

  • Present Perfect contrasted with Simple Past: — 1. Dùng Present Perfect để hỏi về trải nghiệm, không nêu thời điểm cụ thể.

Ví dụ

  • – Have you ever studied a language before?
  • – Have you ever been to a wedding?
  • – Have you ever seen a fire?
  • – Have you ever broken a bone? — 2. Dùng Simple Past khi hỏi hoặc nói về thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ

  • – Which one did you study?
  • – I studied French at school.
  • – When did you see it?
  • – I saw one in Manchester in 1976.
  • – I had it last winter. — 3. Cặp câu thường gặp:
  • – Have you ever done it?
  • – When did you do it?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What language did B study?
  2. Where did B study French?
  3. Whose wedding did D go to?
  4. Where did F see a fire?
  5. When did F see a fire?
  6. Where did H drink too much?
  7. Who ate at the Royal Hotel with J?
  8. When did J eat at the Royal Hotel?
  9. When did L have flu?
  10. What did N break?

Bài tập thực hành

  1. 1. Have you ever ______ a language before? (study)
  2. 2. Which one did you ______? (study)
  3. 3. Have you ever ______ a fire? (see)
  4. 4. When did you ______ it? (see)
  5. 5. Have you ever ______ too much? (drink)
  6. 6. I ______ too much at my brother’s wedding. (drink)   B. Viết câu hỏi với “Have you ever…?”
  7. 1. study a language
  8. 2. be to a wedding
  9. 3. see a fire
  10. 4. eat at the Royal Hotel
  11. 5. have flu
  12. 6. break a bone

Đáp án

1. studied  |  2. study  |  3. seen  |  4. see  |  5. drunk  |  6. drank  |  1. Have you ever studied a language?  |  2. Have you ever been to a wedding?  |  3. Have you ever seen a fire?  |  4. Have you ever eaten at the Royal Hotel?  |  5. Have you ever had flu?  |  6. Have you ever broken a bone?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Ever a. đám cháy
2. Language b. đã từng, bao giờ
3. French c. uống quá nhiều
4. Wedding d. ngôn ngữ
5. Fire e. bệnh cúm
6. Drink Too Much f. Khách sạn Royal
7. Royal Hotel g. đám cưới
8. Flu h. tiếng Pháp

Đáp án: 1-b   2-d   3-h   4-g   5-a   6-c   7-f   8-e

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bạn đã từng học một ngôn ngữ trước đây chưa?
  2. Rồi.
  3. Ồ, bạn đã học ngôn ngữ nào?
  4. Tôi đã học tiếng Pháp ở trường.
  5. Bạn đã từng đến một đám cưới chưa?

Đáp án gợi ý:

  1. Have you ever studied a language before?
  2. Yes, I have.
  3. Oh, which one did you study?
  4. I studied French at school.
  5. Have you ever been to a wedding?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Ghép ever với mốc thời gian cụ thể. Have you ever broken a bone last year? sai. Có mốc quá khứ cụ thể là bắt buộc chuyển sang quá khứ đơn: Did you break a bone last year?

Hai — Trả lời Have you ever bằng quá khứ đơn. Hỏi Have you ever been to England? thì đáp Yes, I have — không phải Yes, I did. Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi.

Ba — Đặt ever sai vị trí. Ever đứng giữa chủ ngữ và quá khứ phân từ: Have you ever broken a bone? Đặt cuối câu là sai cấu trúc.

Bốn — Dùng ever trong câu trả lời khẳng định. Ever chủ yếu dùng trong câu hỏi và câu phủ định. Trả lời khẳng định thì bỏ đi hoặc thay bằng once, twice, a few times: Yes, I’ve been there twice.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A66 — Ôn tập các thì. Bài tiếp theo: A68 — So sánh hơn kém và tính từ dài.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.