So sánh hơn kém trong tiếng Anh có hai đường đi tùy độ dài của tính từ — và chọn nhầm đường là câu sai ngay. Bài A68 dùng bảng số liệu địa lý và điểm số các môn học để bạn so sánh liên tục: chỗ nào sâu hơn, cao hơn, rộng hơn, môn nào dễ hơn.

Tóm tắt bài học
Tính từ ngắn (một âm tiết, hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y) thêm đuôi -er … than: deeper than, higher than, easier than. Ba quy tắc chính tả: đã có e thì chỉ thêm -r (nice → nicer); phụ âm + y thì đổi thành -ier (easy → easier); phụ âm–nguyên âm–phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger). Tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên) dùng more … than: more comfortable than, more interesting than. So sánh kém dùng less … than cho mọi loại tính từ: less expensive than. Hai cặp bất quy tắc phải thuộc: good → better, bad → worse.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A68 là bài số 68 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã làm quen so sánh hơn ở bài A13. Học xong bài này bạn so sánh được bằng mọi loại tính từ, kể cả tính từ dài và trường hợp so sánh kém.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A. Superiority
A. So sánh hơn
1. Short Adjectives:
1. Tính từ ngắn:
Adjective + er + than
Tính từ + er + than
Examples:
Ví dụ:
– Bill is twenty. John is twenty-two.
– Bill hai mươi tuổi. John hai mươi hai tuổi.
– John is older than Bill.
– John lớn tuổi hơn Bill.
– Bill is younger than John.
– Bill trẻ hơn John.
Spelling notes:
Ghi chú chính tả:
– large -> larger
– large -> larger: lớn hơn
– nice -> nicer
– nice -> nicer: đẹp hơn, tốt hơn
– thin -> thinner
– thin -> thinner: gầy hơn, mỏng hơn
– fat -> fatter
– fat -> fatter: béo hơn
– wet -> wetter
– wet -> wetter: ướt hơn
– big -> bigger
– big -> bigger: lớn hơn
– noisy -> noisier
– noisy -> noisier: ồn hơn
– happy -> happier
– happy -> happier: vui hơn
– heavy -> heavier
– heavy -> heavier: nặng hơn
– noble -> nobler
– noble -> nobler: cao quý hơn
– quiet -> quieter
– quiet -> quieter: yên tĩnh hơn
– narrow -> narrower
– narrow -> narrower: hẹp hơn
– clever -> cleverer
– clever -> cleverer: thông minh hơn
Irregular adjectives:
Tính từ bất quy tắc:
– good -> better
– good -> better: tốt hơn
– bad -> worse
– bad -> worse: tệ hơn
2. Long Adjectives:
2. Tính từ dài:
More + adjective + than
More + tính từ + than
Examples:
Ví dụ:
– A Jumbo Jet is more economical than a Concorde.
– Máy bay Jumbo tiết kiệm hơn máy bay Concorde.
– Her younger sister is more beautiful than she is.
– Em gái của cô ấy đẹp hơn cô ấy.
B. Inferiority
B. So sánh kém
Less + adjective + than
Less + tính từ + than
Example:
Ví dụ:
– This hotel is less comfortable than that one.
– Khách sạn này kém tiện nghi hơn khách sạn kia.
Từ vựng bài A68
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Comparison — sự so sánh
Let’s make a comparison of the two cities. → Hãy so sánh hai thành phố này.
Đồng nghĩa: contrast, comparing · Trái nghĩa: — - Adjective — tính từ
This adjective has an irregular form. → Tính từ này có dạng bất quy tắc.
Đồng nghĩa: describing word · Trái nghĩa: — - Comparative Form — dạng so sánh hơn
What is the comparative form of good? → Dạng so sánh hơn của good là gì? - Superiority — sự hơn
We use more to show superiority. → Ta dùng more để chỉ sự hơn.
Đồng nghĩa: being greater, advantage · Trái nghĩa: inferiority - Inferiority — sự kém hơn
We use less to show inferiority. → Ta dùng less để chỉ sự kém.
Đồng nghĩa: being lesser, disadvantage · Trái nghĩa: superiority - Average — điểm trung bình
The average temperature is higher here. → Nhiệt độ trung bình ở đây cao hơn.
Đồng nghĩa: mean, typical, ordinary · Trái nghĩa: exceptional - Centigrade — bách phân
It is twenty degrees centigrade. → Trời hai mươi độ C. - Degree — độ
London is five degrees colder. → London lạnh hơn năm độ.
Đồng nghĩa: unit of temperature; extent · Trái nghĩa: — - Deep — sâu
This lake is deeper than that one. → Cái hồ này sâu hơn cái kia.
Đồng nghĩa: profound, far down · Trái nghĩa: shallow - High — cao
This mountain is higher than Fansipan. → Ngọn núi này cao hơn Fansipan.
Đồng nghĩa: tall, lofty, elevated · Trái nghĩa: low - Square Kilometre — ki-lô-mét vuông
The country is smaller in square kilometres. → Nước đó nhỏ hơn về diện tích. - Metre — mét
The tower is ten metres higher. → Toà tháp cao hơn mười mét.
Đồng nghĩa: meter (Mỹ), unit of length · Trái nghĩa: — - Millimetre — mi-li-mét
There are fewer millimetres of rain here. → Ở đây lượng mưa ít mi-li-mét hơn. - Rain — mưa
There is less rain in the south. → Miền nam mưa ít hơn.
Đồng nghĩa: rainfall, precipitation, showers · Trái nghĩa: drought - Wet — ẩm ướt
Britain is wetter than Spain. → Nước Anh ẩm hơn Tây Ban Nha.
Đồng nghĩa: damp, soaked, rainy · Trái nghĩa: dry - Wide — rộng
This river is wider than that one. → Con sông này rộng hơn con sông kia.
Đồng nghĩa: broad, spacious · Trái nghĩa: narrow - Comfortable — thoải mái, tiện lợi
This chair is less comfortable. → Chiếc ghế này ít êm hơn.
Đồng nghĩa: cosy, snug, relaxing · Trái nghĩa: uncomfortable - Maths — môn toán
Maths is more difficult than geography. → Toán khó hơn địa lý. - Geography — môn địa
Geography is easier than history. → Địa lý dễ hơn lịch sử. - History — môn sử
History is less popular than science. → Lịch sử ít được yêu thích hơn khoa học. - Science — môn khoa học
Science is the most popular subject. → Khoa học là môn được yêu thích nhất.
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh hơn với tính từ ngắn:
- – short adjective + er + than
Ví dụ
- – older than
- – younger than
- – bigger than
- – happier than — 2. Quy tắc chính tả:
- – Tận cùng bằng -e: thêm -r.
- Ví dụ: large -> larger.
- – Một nguyên âm + một phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
- Ví dụ: big -> bigger.
- – Phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -er.
- Ví dụ: happy -> happier.
So sánh hơn với tính từ dài:
- – more + adjective + than
Ví dụ
- – more economical than
- – more beautiful than — 4. So sánh kém:
- – less + adjective + than
Ví dụ
- – less comfortable than
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What is the comparative form of “old”?
- What is the comparative form of “young”?
- What is the comparative form of “big”?
- What is the comparative form of “happy”?
- What is the comparative form of “good”?
- What is the comparative form of “bad”?
- When do we use “more” before an adjective?
- When do we use “less” before an adjective?
- Who is older, John or Bill?
- Who is younger, John or Bill?
Bài tập thực hành
- 1. large
- 2. nice
- 3. thin
- 4. fat
- 5. wet
- 6. big
- 7. noisy
- 8. happy
- 9. heavy
- 10. good
- 11. bad B. Hoàn thành câu.
- 1. John is ______ than Bill. (old)
- 2. Bill is ______ than John. (young)
- 3. A Jumbo Jet is ______ economical than a Concorde. (more / less)
- 4. This hotel is ______ comfortable than that one. (less)
Đáp án
1. larger | 2. nicer | 3. thinner | 4. fatter | 5. wetter | 6. bigger | 7. noisier | 8. happier | 9. heavier | 10. better | 11. worse | 1. older | 2. younger | 3. more | 4. less
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Comparison | a. điểm trung bình |
| 2. Adjective | b. độ |
| 3. Comparative Form | c. bách phân |
| 4. Superiority | d. dạng so sánh hơn |
| 5. Inferiority | e. sự hơn |
| 6. Average | f. sự kém hơn |
| 7. Centigrade | g. sự so sánh |
| 8. Degree | h. tính từ |
Đáp án: 1-g 2-h 3-d 4-e 5-f 6-a 7-c 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Let’s make a ______ of the two cities. (sự so sánh)
- This ______ has an irregular form. (tính từ)
- What is the ______ of good? (dạng so sánh hơn)
- We use more to show ______. (sự hơn)
- We use less to show ______. (sự kém hơn)
- The ______ temperature is higher here. (điểm trung bình)
Đáp án: Comparison | Adjective | Comparative Form | Superiority | Inferiority | Average
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tính từ + er + than
- – Bill hai mươi tuổi. John hai mươi hai tuổi.
- – John lớn tuổi hơn Bill.
Đáp án gợi ý:
- Adjective + er + than
- – Bill is twenty. John is twenty-two.
- – John is older than Bill.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Ghép more với tính từ ngắn. More deep, more high đều sai. Tính từ ngắn thêm đuôi: deeper, higher. Dùng more chỉ khi tính từ có từ hai âm tiết trở lên.
Hai — Dùng cả hai cách cùng lúc. More bigger là lỗi kinh điển. Đã thêm -er thì không dùng more, và ngược lại. Chọn một.
Ba — Quên gấp đôi phụ âm cuối. Big → bigger, hot → hotter. Viết biger hay hoter là sai chính tả — quy tắc phụ âm–nguyên âm–phụ âm giống hệt khi thêm -ing và -ed.
Bốn — Quên than khi so sánh. Đã so sánh thì phải có đối tượng đi kèm: This river is deeper than that one. Bỏ than là câu lơ lửng, người nghe không biết so với cái gì.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A67 — Have you ever…?. Bài tiếp theo: A69 — A hard life.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A68 học những gì?
Bài A68 gồm một bài đọc gồm 33 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 21 từ vựng, phần ngữ pháp về So sánh hơn với tính từ ngắn:; Quy tắc chính tả:; So sánh hơn với tính từ dài:; So sánh kém:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A68 có bao nhiêu từ vựng?
Có 21 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Comparison, Adjective, Comparative Form, Superiority, Inferiority, Average. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A68 là gì?
Bài này tập trung vào: So sánh hơn với tính từ ngắn:; Quy tắc chính tả:; So sánh hơn với tính từ dài:; So sánh kém:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A68 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.