Phân biệt must và have to là chỗ nhiều người học bỏ qua vì cả hai đều dịch là “phải”. Nhưng chúng khác nhau ở nguồn gốc của sự bắt buộc, và khác hẳn nhau khi chuyển sang thì quá khứ. Bài A69 kể đời một ông cụ từng làm thợ mỏ rồi đi lính — cả một cuộc đời toàn những việc buộc phải làm.

Tóm tắt bài học
Must thiên về bắt buộc do chính người nói thấy cần thiết: I must catch the bus. Have to thiên về bắt buộc từ quy định bên ngoài: He had to obey the officers. Trong văn nói hằng ngày, have to phổ biến hơn nhiều. Điểm quan trọng nhất: must không có dạng quá khứ — muốn nói bắt buộc trong quá khứ, bắt buộc phải mượn had to: He had to join the army. Câu hỏi cũng khác: Must I go? nghe cứng và cổ, người bản xứ dùng Do I have to go? và ở quá khứ là Did he have to go? Phủ định thì hai từ tách hẳn nghĩa: mustn’t là cấm, còn don’t have to là không cần.
🎧 Nghe trọn bài A69:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A69 là bài số 69 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học must ở bài A58. Học xong bài này bạn nói được điều gì bắt buộc trong hiện tại và quá khứ, và chọn đúng sắc thái giữa hai cách nói.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Jerry Floyd is talking to his grandfather about his new job:
Jerry Floyd đang nói chuyện với ông của mình về công việc mới:
“It’s terrible, granddad. I have to get up at seven o’clock because I have to catch the bus to work. Because I’m new, I have to make the tea. I have to work hard… I’m only happy at the weekends: I don’t have to work then.”
“Thật kinh khủng, ông ạ. Cháu phải dậy lúc bảy giờ vì cháu phải bắt xe buýt đi làm. Vì cháu là người mới, cháu phải pha trà. Cháu phải làm việc chăm chỉ… Cháu chỉ vui vào cuối tuần: lúc đó cháu không phải làm việc.”
His grandfather isn’t very sympathetic:
Ông của anh ấy không thông cảm lắm:
“I had to start work when I was 14. I lived in South Wales, and there wasn’t much work. I had to be a coal miner. We had to work twelve hours a day. We didn’t have to work on Sundays… but we had to work the other six days of the week.
“Ông đã phải bắt đầu làm việc khi ông 14 tuổi. Ông sống ở Nam Wales, và không có nhiều việc làm. Ông phải làm thợ mỏ than. Chúng ông phải làm việc mười hai giờ một ngày. Chúng ông không phải làm việc vào Chủ nhật… nhưng chúng ông phải làm việc sáu ngày còn lại trong tuần.
“When I was eighteen, the First World War started. I joined the army. I had to wear a uniform, and I had to go to France. A lot of my friends died. We had to obey the officers, and we had to kill people.
“Khi ông mười tám tuổi, Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu. Ông gia nhập quân đội. Ông phải mặc đồng phục và phải đi Pháp. Rất nhiều bạn bè của ông đã chết. Chúng ông phải tuân lệnh sĩ quan, và chúng ông phải giết người.
“When I was sixty, I had to go into hospital because of the dust from the mines. It was the only quiet time in my life… I didn’t have to work, I didn’t have to earn money.
“Khi ông sáu mươi tuổi, ông phải vào bệnh viện vì bụi từ các mỏ. Đó là thời gian yên tĩnh duy nhất trong đời ông… Ông không phải làm việc, không phải kiếm tiền.
“I retired when I was sixty-five. Nowadays I don’t work and I don’t have to get up early. But I have to live on my pension, and life is still difficult. I don’t feel sorry for you.”
“Ông nghỉ hưu khi sáu mươi lăm tuổi. Ngày nay ông không làm việc và không phải dậy sớm. Nhưng ông phải sống bằng tiền lương hưu, và cuộc sống vẫn khó khăn. Ông không thấy thương cháu đâu.”
Từ vựng bài A69
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Hard Life — cuộc sống vất vả
Đồng nghĩa: tough life, difficult life · Trái nghĩa: easy life - Granddad — ông
Đồng nghĩa: grandpa, grandfather · Trái nghĩa: grandson - Catch The Bus — bắt xe buýt
Đồng nghĩa: take the bus, get the bus · Trái nghĩa: miss the bus - Make The Tea — pha trà
- Work Hard — làm việc chăm chỉ
Đồng nghĩa: toil, put in the hours · Trái nghĩa: slack off - Weekend — cuối tuần
Đồng nghĩa: Saturday and Sunday · Trái nghĩa: weekday - Sympathetic — thông cảm
Đồng nghĩa: understanding, compassionate · Trái nghĩa: unsympathetic - Coal Miner — thợ mỏ than
Đồng nghĩa: pitman, collier · Trái nghĩa: — - South Wales — Nam Wales
- First World War — Chiến tranh Thế giới thứ nhất
- Join The Army — gia nhập quân đội
Đồng nghĩa: enlist, sign up · Trái nghĩa: leave the army - Uniform — đồng phục
Đồng nghĩa: kit, outfit · Trái nghĩa: civilian clothes - Obey — tuân lệnh
Đồng nghĩa: follow, comply with, do as told · Trái nghĩa: disobey, defy - Officer — sĩ quan
Đồng nghĩa: commander, superior · Trái nghĩa: private, recruit - Hospital — bệnh viện
- Dust — bụi
Đồng nghĩa: powder, grime · Trái nghĩa: — - Mine — mỏ
Đồng nghĩa: pit, colliery · Trái nghĩa: — - Retire — nghỉ hưu
Đồng nghĩa: stop working, step down · Trái nghĩa: start work - Pension — tiền lương hưu
Đồng nghĩa: retirement pay, allowance · Trái nghĩa: — - Difficult — khó khăn
Đồng nghĩa: hard, tough, demanding · Trái nghĩa: easy
Ngữ pháp trọng tâm
- To have to + verb:
- “Have to” diễn tả một bổn phận hoặc việc phải làm do hoàn cảnh, quy định hoặc yêu cầu bên ngoài.
Hiện tại:
- – I have to get up at seven o’clock.
- – I have to make the tea.
- – I don’t have to work at the weekends. — 2. Quá khứ:
- – I had to start work when I was 14.
- – We had to work twelve hours a day.
- – We didn’t have to work on Sundays. — 3. Câu hỏi:
- – Do you have to study a foreign language at school? — Phân biệt:
- – must: người nói cảm thấy hoặc đặt ra sự bắt buộc.
- – have to: sự bắt buộc đến từ hoàn cảnh hoặc quy định.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Jerry talking to?
- What does Jerry have to do at seven o’clock?
- Why does Jerry have to make the tea?
- When is Jerry happy?
- When did his grandfather start work?
- What did his grandfather have to be?
- How many hours a day did the miners have to work?
- When did his grandfather join the army?
- Why did his grandfather have to go into hospital?
- What does his grandfather have to live on now?
Bài tập thực hành
- 1. I ______ get up at seven o’clock.
- 2. Jerry ______ make the tea.
- 3. I ______ work at the weekends.
- 4. I ______ start work when I was 14.
- 5. We ______ work twelve hours a day.
- 6. We ______ work on Sundays. B. Chuyển sang quá khứ.
- 1. I have to get up early.
- 2. We have to work hard.
- 3. They don’t have to work on Sundays.
- 4. He has to wear a uniform.
Đáp án
1. have to | 2. has to | 3. don’t have to | 4. had to | 5. had to | 6. didn’t have to | 1. I had to get up early. | 2. We had to work hard. | 3. They didn’t have to work on Sundays. | 4. He had to wear a uniform.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Hard Life | a. cuộc sống vất vả |
| 2. Granddad | b. thông cảm |
| 3. Catch The Bus | c. bắt xe buýt |
| 4. Make The Tea | d. thợ mỏ than |
| 5. Work Hard | e. pha trà |
| 6. Weekend | f. cuối tuần |
| 7. Sympathetic | g. ông |
| 8. Coal Miner | h. làm việc chăm chỉ |
Đáp án: 1-a 2-g 3-c 4-e 5-h 6-f 7-b 8-d
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Jerry Floyd đang nói chuyện với ông của mình về công việc mới:
- “Thật kinh khủng, ông ạ. Cháu phải dậy lúc bảy giờ vì cháu phải bắt xe buýt đi làm. Vì cháu là người mới, cháu phải pha trà. Cháu phải làm việc chăm chỉ… Cháu chỉ vui vào cuối tuần: lúc đó cháu không phải làm việc.”
- Ông của anh ấy không thông cảm lắm:
Đáp án gợi ý:
- Jerry Floyd is talking to his grandfather about his new job:
- “It’s terrible, granddad. I have to get up at seven o’clock because I have to catch the bus to work. Because I’m new, I have to make the tea. I have to work hard… I’m only happy at the weekends: I don’t have to work then.”
- His grandfather isn’t very sympathetic:
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chia must ở quá khứ. Không có musted. Bắt buộc trong quá khứ phải dùng had to: He had to join the army. Đây là lý do chính khiến have to cần thiết.
Hai — Hỏi Must I…? trong giao tiếp hằng ngày. Must I go? nghe cứng và cổ. Người bản xứ dùng Do I have to go?, và ở quá khứ là Did he have to go?
Ba — Coi don’t have to giống mustn’t. You don’t have to go = không cần đi, đi cũng được. You mustn’t go = cấm đi. Hai câu gần như trái ngược, dùng nhầm là hỏng cả ý.
Bốn — Thêm to sau must. Must là động từ khiếm khuyết nên theo sau là nguyên thể trần: I must catch the bus. Nhưng have lại cần to: I have to catch the bus. Đừng trộn hai cấu trúc.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A68 — So sánh hơn kém và tính từ dài. Bài tiếp theo: A70 — So sánh nhất.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.