So sánh nhất trong tiếng Anh là bậc cuối của thang so sánh — dùng khi bạn muốn nói một người, một vật đứng đầu cả nhóm. Bài A70 lấy bảng điểm học sinh và bảng số liệu để bạn chỉ ra ngay ai cao nhất, môn nào khó nhất, nơi nào lạnh nhất.

Tóm tắt bài học
Tính từ ngắn thêm đuôi the … -est: the shortest, the tallest, the coldest. Ba quy tắc chính tả giống hệt khi so sánh hơn: đã có e thì chỉ thêm -st (nice → the nicest); phụ âm + y đổi thành -iest (ugly → the ugliest); phụ âm–nguyên âm–phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (big → the biggest). Tính từ dài dùng the most: the most comfortable, the most interesting, the most expensive. So sánh kém nhất dùng the least: the least expensive. Hai cặp bất quy tắc phải thuộc: good → the best, bad → the worst. Đừng quên mạo từ the — nó là bắt buộc trong mọi so sánh nhất.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A70 là bài số 70 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học so sánh hơn ở bài A68. Học xong bài này bạn xếp hạng được cả một nhóm người hay vật, và dùng đúng cả ba dạng so sánh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
COMPARISONS OF ADJECTIVES (CONT.)
CÁC DẠNG SO SÁNH CỦA TÍNH TỪ (TIẾP)
The superlative form is used when there are three or more people or things.
Dạng so sánh bậc nhất được dùng khi có từ ba người hoặc ba vật trở lên.
A. Of Superiority
A. So sánh hơn nhất
1. Short Adjectives:
1. Tính từ ngắn:
The + adjective-est
The + tính từ-est
Examples:
Ví dụ:
– Bill is twenty.
– Bill hai mươi tuổi.
– John is twenty-two.
– John hai mươi hai tuổi.
– Tom is twenty-five.
– Tom hai mươi lăm tuổi.
– Bill is the youngest of all.
– Bill là người trẻ nhất trong tất cả.
– Tom is the oldest of all.
– Tom là người lớn tuổi nhất trong tất cả.
Spelling notes:
Ghi chú chính tả:
– nice -> the nicest
– nice -> the nicest: đẹp nhất
– large -> the largest
– large -> the largest: lớn nhất
– thin -> the thinnest
– thin -> the thinnest: mỏng/gầy nhất
– fat -> the fattest
– fat -> the fattest: béo nhất
– heavy -> the heaviest
– heavy -> the heaviest: nặng nhất
– noble -> the noblest
– noble -> the noblest: cao quý nhất
– quiet -> the quietest
– quiet -> the quietest: yên tĩnh nhất
– narrow -> the narrowest
– narrow -> the narrowest: hẹp nhất
– clever -> the cleverest
– clever -> the cleverest: thông minh nhất
Irregular adjectives:
Tính từ bất quy tắc:
– good -> the best
– good -> the best: tốt nhất
– bad -> the worst
– bad -> the worst: tệ nhất
2. Long Adjectives:
2. Tính từ dài:
The most + adjective
The most + tính từ
Examples:
Ví dụ:
– The Royal Britol Hotel is the most comfortable.
– Khách sạn Royal Britol là tiện nghi nhất.
– That’s the most interesting film I’ve ever seen.
– Đó là bộ phim thú vị nhất tôi từng xem.
B. Of Inferiority
B. So sánh kém nhất
The least + adjective
The least + tính từ
Example:
Ví dụ:
– That book is the least expensive.
– Quyển sách đó là ít đắt nhất.
Từ vựng bài A70
14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Superlative Form — dạng so sánh bậc nhất
What is the superlative form of good? → Dạng so sánh nhất của good là gì?
Đồng nghĩa: highest degree, top form · Trái nghĩa: comparative form - Superiority — sự hơn
The most shows superiority. → The most thể hiện mức cao nhất.
Đồng nghĩa: being greatest, top rank · Trái nghĩa: inferiority - Inferiority — sự kém
The least shows inferiority. → The least thể hiện mức thấp nhất.
Đồng nghĩa: being least, bottom rank · Trái nghĩa: superiority - Biology — môn sinh học
Biology is the most interesting subject. → Sinh học là môn thú vị nhất. - Modern — hiện đại
This is the most modern building here. → Đây là toà nhà hiện đại nhất ở đây.
Đồng nghĩa: up-to-date, contemporary · Trái nghĩa: old-fashioned - Report — phiếu điểm, bản báo cáo
His report was the shortest. → Bản báo cáo của anh ấy ngắn nhất.
Đồng nghĩa: school report, record · Trái nghĩa: — - Shortest — thấp nhất, ngắn nhất
She is the shortest in the class. → Cô ấy thấp nhất lớp. - Tallest — cao nhất
He is the tallest boy in the school. → Cậu ấy là cậu bé cao nhất trường. - Coldest — lạnh nhất
January is the coldest month. → Tháng Giêng là tháng lạnh nhất. - Best — tốt nhất
That is the best film of the year. → Đó là bộ phim hay nhất trong năm. - Worst — tệ nhất
It was the worst day of my life. → Đó là ngày tệ nhất đời tôi. - Comfortable — thoải mái, tiện nghi
This is the most comfortable chair. → Đây là chiếc ghế êm nhất.
Đồng nghĩa: cosy, snug · Trái nghĩa: uncomfortable - Interesting — thú vị
It is the most interesting book I have read. → Đó là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.
Đồng nghĩa: fascinating, absorbing · Trái nghĩa: boring - Expensive — đắt
That is the most expensive hotel in town. → Đó là khách sạn đắt nhất thành phố.
Đồng nghĩa: costly, pricey · Trái nghĩa: cheap
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh bậc nhất với tính từ ngắn:
- – the + adjective-est
Ví dụ
- – the youngest
- – the oldest
- – the tallest
- – the shortest — 2. Quy tắc chính tả:
- – Tận cùng bằng -e: thêm -st.
- Ví dụ: nice -> the nicest.
- – Một nguyên âm + một phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -est.
- Ví dụ: thin -> the thinnest.
- – Phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -est.
- Ví dụ: heavy -> the heaviest.
Tính từ dài:
- – the most + adjective
Ví dụ
- – the most comfortable
- – the most interesting — 4. So sánh kém nhất:
- – the least + adjective
Ví dụ
- – the least expensive
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- When do we use the superlative form?
- Who is the youngest: Bill, John or Tom?
- Who is the oldest: Bill, John or Tom?
- What is the superlative form of “nice”?
- What is the superlative form of “large”?
- What is the superlative form of “thin”?
- What is the superlative form of “heavy”?
- What is the superlative form of “good”?
- What is the superlative form of “bad”?
- How do we form the superlative of long adjectives?
Bài tập thực hành
- 1. young
- 2. old
- 3. nice
- 4. large
- 5. thin
- 6. fat
- 7. heavy
- 8. good
- 9. bad
- 10. comfortable
- 11. interesting B. Hoàn thành câu.
- 1. Bill is the ______ of all. (young)
- 2. Tom is the ______ of all. (old)
- 3. This is the ______ film I’ve ever seen. (interesting)
- 4. That book is the ______ expensive. (least)
Đáp án
1. the youngest | 2. the oldest | 3. the nicest | 4. the largest | 5. the thinnest | 6. the fattest | 7. the heaviest | 8. the best | 9. the worst | 10. the most comfortable | 11. the most interesting | 1. youngest | 2. oldest | 3. most interesting | 4. least
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Superlative Form | a. dạng so sánh bậc nhất |
| 2. Superiority | b. thấp nhất, ngắn nhất |
| 3. Inferiority | c. cao nhất |
| 4. Biology | d. sự hơn |
| 5. Modern | e. sự kém |
| 6. Report | f. hiện đại |
| 7. Shortest | g. phiếu điểm, bản báo cáo |
| 8. Tallest | h. môn sinh học |
Đáp án: 1-a 2-d 3-e 4-h 5-f 6-g 7-b 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- What is the ______ of good? (dạng so sánh bậc nhất)
- The most shows ______. (sự hơn)
- The least shows ______. (sự kém)
- ______ is the most interesting subject. (môn sinh học)
- This is the most ______ building here. (hiện đại)
- His ______ was the shortest. (phiếu điểm, bản báo cáo)
Đáp án: Superlative Form | Superiority | Inferiority | Biology | Modern | Report
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- CÁC DẠNG SO SÁNH CỦA TÍNH TỪ (TIẾP)
- Dạng so sánh bậc nhất được dùng khi có từ ba người hoặc ba vật trở lên.
- – John hai mươi hai tuổi.
Đáp án gợi ý:
- COMPARISONS OF ADJECTIVES (CONT.)
- The superlative form is used when there are three or more people or things.
- – John is twenty-two.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên mạo từ the. He is tallest thiếu the. So sánh nhất luôn có mạo từ: He is the tallest. Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất trong bài viết.
Hai — Ghép the most với tính từ ngắn. The most tall, the most short đều sai. Tính từ ngắn thêm đuôi: the tallest, the shortest. The most chỉ dành cho tính từ từ hai âm tiết trở lên.
Ba — Dùng cả hai cách cùng lúc. The most biggest là lỗi kinh điển. Đã thêm -est thì bỏ the most, và ngược lại.
Bốn — Quên gấp đôi phụ âm hoặc đổi y thành i. Big → the biggest, ugly → the ugliest. Viết the bigest hay the uglyest là sai chính tả — cùng quy tắc với so sánh hơn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A69 — Phân biệt must và have to. Bài tiếp theo: A71 — For với hiện tại hoàn thành.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A70 học những gì?
Bài A70 gồm một bài đọc gồm 33 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 14 từ vựng, phần ngữ pháp về So sánh bậc nhất với tính từ ngắn:; Quy tắc chính tả:; Tính từ dài:; So sánh kém nhất:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A70 có bao nhiêu từ vựng?
Có 14 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Superlative Form, Superiority, Inferiority, Biology, Modern, Report. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A70 là gì?
Bài này tập trung vào: So sánh bậc nhất với tính từ ngắn:; Quy tắc chính tả:; Tính từ dài:; So sánh kém nhất:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A70 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.