Động từ theo sau là to V hay V-ing là câu hỏi khiến người học khựng lại giữa câu — I want to go hay I want going? Tiếng Anh không có quy tắc suy ra được, phải nhớ theo nhóm. Bài B28 dựng một cuộc thẩm vấn của cảnh sát, nơi các động từ này lặp đi lặp lại.

Tóm tắt bài học
Ba nhóm. Nhóm dùng to + động từ: want, would like, decide, hope, promise, agree, refuse, manage, forget, learn — He refused to answer. Nhóm dùng V-ing: enjoy, finish, avoid, mind, suggest, keep, practise, admit, deny — He denied being there. Nhóm dùng được cả hai: begin, start, continue, like, love, hate, prefer — nghĩa gần như không đổi. Riêng ba động từ đổi hẳn nghĩa: remember to do (nhớ mà làm) khác remember doing (nhớ đã từng làm); stop to do (dừng lại để làm việc khác) khác stop doing (thôi không làm nữa); try to do (cố gắng) khác try doing (thử xem sao). Bài B28 cũng ôn lại câu hỏi đuôi đã học ở bài B22.
🎧 Nghe trọn bài B28:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B28 là bài số 28 của bộ English Conversation B, dành cho người đã có vốn động từ kha khá và bắt đầu viết câu dài. Học xong bài này bạn ghép động từ với động từ mà không phải đoán mò.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Age: 36
Occupation: Car Salesman
Address: Flat 4, Paradise Court, Ealing, London W5
Police Constable: You’re John Alfred Smithers, aren’t you?
Smithers: Yes, I am.
PC: You’re 36, aren’t you?
S: Yes, that’s right. It was my birthday yesterday.
PC: You sell cars, don’t you?
S: Yes, I do. And other things.
PC: You live in Ealing, don’t you?
S: Yes, I do. I’ve lived here all my life.
PC: You went to Ascot races yesterday, didn’t you?
S: That’s right.
PC: You weren’t alone, were you?
S: No, I wasn’t. I was with Isadora Bell.
PC: But you’re married, aren’t you, Smithers?
S: Yes, but I haven’t seen my wife for three years.
PC: I see. Now you left your flat at one o’clock, didn’t you?
S: Yes. About one o’clock.
PC: You were in your Jaguar, weren’t you?
S: Yes, I was.
PC: You didn’t stop for petrol, did you?
S: No.
PC: You had lunch in an Indian restaurant, didn’t you?
S: Oh, no we didn’t. We had lunch in a pub.
PC: You don’t remember the name of the pub, do you?
S: No, I’m afraid I don’t.
PC: You had chicken and chips, didn’t you?
S: No, no, no. We had beer and sandwiches outside.
PC: You arrived in time for the first race, and stayed until the last race, didn’t you?
S: Yes!
PC: You were very lucky, weren’t you?
S: Yes, I was.
PC: You won £5,000, didn’t you?
S: No, I can’t remember exactly how much.
PC: There was £5,000 in your flat, wasn’t there?
S: Was there?
PC: You don’t know where Miss Bell is now, do you?
S: No, I’m not her husband, am I?
PC: But you left her in Central London, because she wanted to buy some clothes.
S: Yes, yes.
PC: It’s very interesting, Mr Smithers. You’ve got a very fast car, haven’t you?
S: What do you mean?
PC: The last race at Ascot began late and it didn’t finish until twenty-five past five, so you drove from Ascot to Central London and back to Ealing in 35 minutes, in the rush hour. That’s impossible… Mr Smithers!
Age: 36
Occupation: Người bán xe hơi
Address: Ông là John Alfred Smithers, phải không?
Police Constable: Vâng.
Smithers: Ông 36 tuổi, phải không?
PC: Đúng vậy. Hôm qua là sinh nhật tôi.
S: Ông bán xe hơi, phải không?
PC: Vâng. Và những thứ khác nữa.
S: Ông sống ở Ealing, phải không?
PC: Vâng. Tôi đã sống ở đây cả đời.
S: Hôm qua ông đến trường đua Ascot, phải không?
PC: Đúng vậy.
S: Ông không đi một mình, phải không?
PC: Không. Tôi đi với Isadora Bell.
S: Nhưng ông đã có vợ, phải không, Smithers?
PC: Vâng, nhưng tôi đã không gặp vợ mình ba năm rồi.
S: Tôi hiểu. Ông rời căn hộ lúc một giờ, phải không?
PC: Vâng. Khoảng một giờ.
S: Ông đi chiếc Jaguar của mình, phải không?
PC: Vâng.
S: Ông không dừng lại đổ xăng, phải không?
PC: Không.
S: Ông ăn trưa ở một nhà hàng Ấn Độ, phải không?
PC: Ồ không. Chúng tôi ăn trưa ở một quán rượu.
S: Ông không nhớ tên quán rượu, phải không?
PC: Vâng, tôi e là tôi không nhớ.
S: Ông ăn gà và khoai tây chiên, phải không?
PC: Không, không. Chúng tôi uống bia và ăn bánh kẹp bên ngoài.
S: Ông đến kịp cuộc đua đầu tiên và ở lại đến cuộc đua cuối cùng, phải không?
PC: Vâng!
S: Ông rất may mắn, phải không?
PC: Vâng.
S: Ông thắng 5.000 bảng, phải không?
PC: Không, tôi không nhớ chính xác bao nhiêu.
S: Có 5.000 bảng trong căn hộ của ông, phải không?
PC: Có sao?
S: Ông không biết hiện cô Bell ở đâu, phải không?
PC: Không, tôi đâu phải chồng cô ấy, phải không?
S: Nhưng ông đã để cô ấy ở trung tâm London vì cô ấy muốn mua quần áo.
PC: Vâng, vâng.
S: Điều đó rất thú vị, ông Smithers. Ông có một chiếc xe rất nhanh, phải không?
PC: Ý ông là gì?
S: Cuộc đua cuối cùng ở Ascot bắt đầu muộn và mãi đến 5 giờ 25 mới kết thúc, vậy mà ông lái xe từ Ascot đến trung tâm London rồi quay lại Ealing trong 35 phút, vào giờ cao điểm. Điều đó là không thể… ông Smithers!
PC:
Từ vựng bài B28
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Alibi — chứng cứ ngoại phạm
Đồng nghĩa: proof of absence, defence · Trái nghĩa: — - Robbery — vụ cướp
Đồng nghĩa: theft, hold-up, heist · Trái nghĩa: — - Closing Time — giờ đóng cửa
Đồng nghĩa: shutting time · Trái nghĩa: opening time - Shotgun — súng săn
Đồng nghĩa: firearm, gun · Trái nghĩa: — - Stocking Mask — mặt nạ trùm mặt
Đồng nghĩa: nylon mask · Trái nghĩa: — - Force — dùng áp lực, ép
Đồng nghĩa: compel, make, coerce · Trái nghĩa: persuade - Sack — bao tải
Đồng nghĩa: bag, holdall; to dismiss · Trái nghĩa: hire - Security Guard — nhân viên bảo vệ
Đồng nghĩa: watchman, guard · Trái nghĩa: — - Surgeon — bác sĩ phẫu thuật
Đồng nghĩa: operating doctor · Trái nghĩa: — - Arrest — bắt giữ, vụ bắt bớ
Đồng nghĩa: take into custody, detain, nick · Trái nghĩa: release - Enquiry — câu hỏi chất vấn, cuộc điều tra
Đồng nghĩa: investigation, inquiry, probe · Trái nghĩa: — - Statement — lời khai
Đồng nghĩa: account, declaration · Trái nghĩa: — - Witness — nhân chứng
Đồng nghĩa: onlooker, observer, bystander · Trái nghĩa: — - Race-Track — đường đua
Đồng nghĩa: racecourse · Trái nghĩa: — - Exact — chính xác
Đồng nghĩa: precise, accurate · Trái nghĩa: approximate - Exactly — một cách chính xác
Đồng nghĩa: precisely, just so · Trái nghĩa: approximately - Interrogation — cuộc thẩm vấn
Đồng nghĩa: questioning, grilling · Trái nghĩa: — - Interrogate — thẩm vấn
Đồng nghĩa: question, grill, cross-examine · Trái nghĩa: — - Police Constable — cảnh sát viên
Đồng nghĩa: PC, police officer · Trái nghĩa: — - Rush Hour — giờ cao điểm
Đồng nghĩa: peak time, busy period · Trái nghĩa: off-peak - Impossible — không thể được
Đồng nghĩa: out of the question, unfeasible · Trái nghĩa: possible
Ngữ pháp trọng tâm
Revision and Consolidation of the Question Tags
- Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận thông tin.
- Nguyên tắc:
- – Mệnh đề khẳng định dùng đuôi phủ định.
- – Mệnh đề phủ định dùng đuôi khẳng định.
Ví dụ
- – You’re John Alfred Smithers, aren’t you?
- – You sell cars, don’t you?
- – You weren’t alone, were you?
- – You didn’t stop for petrol, did you?
- – You don’t remember the name of the pub, do you?
Verb patterns
- a. make / help / let + somebody + do something
Ví dụ
- – He made them lie on the floor.
- – Let me go. — b. force / ask / want + somebody + to do something
Ví dụ
- – He forced the cashier to put the money in a sack.
- – She wanted to buy some clothes.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where was there a bank robbery?
- When did the robbery happen?
- Who entered the bank before closing time?
- What was the robber carrying?
- What was the robber wearing over his head?
- What did the robber make the customers do?
- Where did the cashier put the money?
- Why did the robber shoot the security guard?
- Who did the police arrest?
- Why was Smithers’ alibi impossible?
Bài tập thực hành
- 1. Where was there a bank robbery?
- 2. What time did it happen?
- 3. How many robbers were there?
- 4. What was he carrying?
- 5. What was he wearing over his head?
- 6. How many customers were there in the bank?
- 7. What did he make them do?
- 8. Where did the cashier put the money?
- 9. What did the security guard try to do?
- 10. Did he ring the alarm? Why not?
- 11. Is the guard dead? Where is he now?
- 12. What are the surgeons trying to do?
- 13. Have the police arrested anyone yet?
- 14. Was it a woman or a man? When and where did the police arrest him?
- 15. What’s he doing now? B. Put in the correct question tags.
- 1. His name’s Smith, ______?
- 2. He isn’t 25, ______?
- 3. He isn’t a teacher, ______? He’s a car salesman, ______?
- 4. He doesn’t live in Bournemouth, ______?
- 5. He lives in London, ______?
- 6. He was at the races on Tuesday afternoon, ______?
- 7. He wasn’t with his wife, ______?
- 8. They left the flat at one o’clock, ______?
- 9. They didn’t catch the bus to Ascot, ______?
- 10. They drove, ______?
- 11. They didn’t stop for petrol, ______?
- 12. They didn’t have lunch in an Italian restaurant, ______?
- 13. They had lunch in a pub, ______?
- 14. He doesn’t remember the name of the pub, ______?
- 15. It was somewhere between London and Ascot, ______?
- 16. They ate outside, ______?
- 17. They didn’t arrive late, ______?
- 18. They were at Ascot all afternoon, ______?
- 19. They were very lucky, ______?
- 20. He won a lot of money, ______?
- 21. He can’t remember how much, ______?
- 22. The police found a lot of money in his flat, ______?
- 23. That was at 6.00, ______?
- 24. Isadora wasn’t in the flat, ______?
- 25. He doesn’t know where she is, ______?
- 26. You don’t believe him, ______?
Đáp án
1. There was a bank robbery in central London. | 2. It happened just before closing time yesterday. | 3. There was one robber. | 4. He was carrying a shotgun. | 5. He was wearing a stocking mask. | 6. There were only a few customers. | 7. He made them lie on the floor. | 8. The cashier put the money in a sack. | 9. The security guard tried to ring the alarm. | 10. No, he didn’t, because the robber shot him. | 11. No, he isn’t. He is in St Patrick’s Hospital. | 12. They are trying to save his life. | 13. Yes, they have. | 14. It was a man. They arrested him in South London last night. | 15. He is helping the police with their enquiries. | 1. isn’t it | 2. is he | 3. is he / isn’t he | 4. does he | 5. doesn’t he | 6. wasn’t he | 7. was he | 8. didn’t they | 9. did they | 10. didn’t they | 11. did they | 12. did they | 13. didn’t they | 14. does he | 15. wasn’t it | 16. didn’t they | 17. did they | 18. weren’t they | 19. weren’t they | 20. didn’t he | 21. can he | 22. didn’t they | 23. wasn’t it | 24. was she | 25. does he | 26. do you
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Alibi | a. bao tải |
| 2. Robbery | b. chứng cứ ngoại phạm |
| 3. Closing Time | c. súng săn |
| 4. Shotgun | d. dùng áp lực, ép |
| 5. Stocking Mask | e. giờ đóng cửa |
| 6. Force | f. nhân viên bảo vệ |
| 7. Sack | g. vụ cướp |
| 8. Security Guard | h. mặt nạ trùm mặt |
Đáp án: 1-b 2-g 3-e 4-c 5-h 6-d 7-a 8-f
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Người bán xe hơi
- Ông là John Alfred Smithers, phải không?
- Vâng.
- Ông 36 tuổi, phải không?
- Đúng vậy. Hôm qua là sinh nhật tôi.
Đáp án gợi ý:
- Car Salesman
- Flat 4, Paradise Court, Ealing, London W5
- You’re John Alfred Smithers, aren’t you?
- Yes, I am.
- You’re 36, aren’t you?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói enjoy to do. Enjoy thuộc nhóm bắt buộc dùng V-ing: I enjoy working here, không phải enjoy to work. Cùng nhóm: finish, avoid, mind, suggest, deny.
Hai — Nói want doing. Want thuộc nhóm bắt buộc dùng to + động từ: I want to go. Cùng nhóm: decide, hope, promise, agree, refuse, manage.
Ba — Coi remember to do và remember doing là một. Remember to lock the door = nhớ mà khóa cửa (việc chưa làm). Remember locking the door = nhớ là đã khóa rồi. Hai câu nói hai chuyện ngược nhau về thời gian.
Bốn — Nhầm stop to do với stop doing. He stopped to smoke = dừng công việc lại để hút thuốc. He stopped smoking = anh ta bỏ thuốc. Chọn sai là đổi hẳn nội dung.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B27 — As much as và as many as. Bài tiếp theo: B29 — Tiếng Anh khi đi ăn tối nhà bạn.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.