As much as và as many as là phần mở rộng của so sánh bằng mà nhiều người bỏ qua: bạn đã biết so sánh tính chất ngang nhau, giờ học so sánh số lượng ngang nhau. Bài B27 lấy chuyện chọn thú nuôi và chọn máy giặt — hai việc lúc nào cũng phải cân đo so sánh — làm bối cảnh.

Tóm tắt bài học
Ba cấu trúc trong cùng một họ. Một, as + tính từ hoặc trạng từ + as — so sánh tính chất: A budgie is as popular as a goldfish. Hai, as much + danh từ không đếm được + as — so sánh lượng: It doesn’t need as much space as a dog. Ba, as many + danh từ đếm được số nhiều + as: It hasn’t got as many colours as a parrot. Ở giữa hai chữ as, tính từ luôn giữ nguyên gốc, không đổi sang dạng so sánh hơn. Phủ định not as… as nghĩa là kém hơn, và có thể thay bằng not so… as trong văn trang trọng.
🎧 Nghe trọn bài B27:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B27 là bài số 27 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học as… as ở bài A73 và much / many ở bài A49. Học xong bài này bạn so sánh được cả tính chất lẫn số lượng giữa hai đối tượng.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Shop Assistant: Good afternoon, madam. Can I help you?
Customer: Yes. I’m looking for a pet for my son. Can you suggest anything?
Assistant: What kind of pet does he want? A traditional pet… a cat… or a dog? Or something unusual?
Customer: Well, he’d like a snake or crocodile, but he isn’t going to get one.
Assistant: We’ve got a nice Alsatian dog at the moment.
Customer: An Alsatian? Did you say “an Alsatian”? Oh no. I’ve read about them in the paper. They’re very big and savage.
Assistant: Oh, no, madam. They aren’t as savage as some dogs.
Customer: Really?
Assistant: Oh, yes. Last week we had a small dog. It was only as big as your handbag, but it was as savage as a tiger… it bit me three times!
Customer: Perhaps not a dog, then.
Assistant: How about a cat?
Customer: A cat? Hmm… they aren’t as friendly as dogs, are they?
Assistant: No, but they don’t eat as much as dogs either. And they’re very clean. They wash themselves every day.
Customer: Hmm…
Assistant: Or how about a bird? A parrot or a budgie? We’ve got both.
Customer: Which do you recommend?
Assistant: Well, budgies aren’t as easy to train and they never speak as well as parrots.
Customer: Yes, but budgies don’t need as much space as parrots, do they?
Assistant: That’s true. Budgies are very popular because they’re so easy to keep.
Customer: Yes… but they’re a bit noisy, aren’t they? I want a quiet pet.
Assistant: A quiet pet? Well, how about a goldfish? There’s nothing as quiet as a goldfish.
Shop Assistant: Chào buổi chiều, thưa bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?
Customer: Vâng. Tôi đang tìm một con vật nuôi cho con trai tôi. Anh có thể gợi ý gì không?
Assistant: Cậu ấy muốn loại vật nuôi nào? Một con vật truyền thống… mèo… hay chó? Hay một thứ gì đó khác lạ?
Customer: À, nó thích rắn hoặc cá sấu, nhưng nó sẽ không được nuôi những con đó đâu.
Assistant: Hiện chúng tôi có một con chó Alsatian rất đẹp.
Customer: Một con Alsatian à? Anh nói “Alsatian” sao? Ồ không. Tôi đã đọc về chúng trên báo. Chúng rất to và hung dữ.
Assistant: Ồ không đâu, thưa bà. Chúng không hung dữ bằng một số con chó khác.
Customer: Thật sao?
Assistant: Vâng. Tuần trước chúng tôi có một con chó nhỏ. Nó chỉ to bằng túi xách của bà, nhưng hung dữ như một con hổ… nó đã cắn tôi ba lần!
Customer: Vậy có lẽ không nên chọn chó.
Assistant: Thế còn mèo thì sao?
Customer: Mèo à? Ừm… chúng không thân thiện bằng chó, đúng không?
Assistant: Đúng, nhưng chúng cũng không ăn nhiều như chó. Và chúng rất sạch sẽ. Chúng tự rửa ráy mỗi ngày.
Customer: Ừm…
Assistant: Hay là chim? Một con vẹt hoặc một con chim yến? Chúng tôi có cả hai.
Customer: Anh đề nghị loại nào?
Assistant: Chim yến thì không dễ huấn luyện bằng vẹt và chúng không bao giờ nói giỏi bằng vẹt.
Customer: Vâng, nhưng chim yến không cần nhiều chỗ như vẹt, phải không?
Assistant: Đúng vậy. Chim yến rất được ưa chuộng vì chúng rất dễ nuôi.
Customer: Vâng… nhưng chúng hơi ồn, đúng không? Tôi muốn một con vật nuôi yên tĩnh.
Assistant: Một con vật nuôi yên tĩnh à? Vậy cá vàng thì sao? Không có gì yên tĩnh bằng cá vàng.
Từ vựng bài B27
33 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Choose — chọn, lựa
Đồng nghĩa: pick, select, opt for · Trái nghĩa: reject - Pet — con thú yêu thích, vật nuôi
Đồng nghĩa: companion animal · Trái nghĩa: — - Traditional — truyền thống
Đồng nghĩa: conventional, customary · Trái nghĩa: unusual, modern - Unusual — không bình thường
Đồng nghĩa: uncommon, rare, odd · Trái nghĩa: traditional, ordinary - Snake — con rắn
Đồng nghĩa: serpent · Trái nghĩa: — - Crocodile — cá sấu
- Alsatian — loài chó bẹc-giê
- Savage — hung dữ
Đồng nghĩa: fierce, vicious, wild · Trái nghĩa: tame, gentle - Savagery — sự hung dữ
- Tiger — con cọp
- Perhaps — có thể, có lẽ
Đồng nghĩa: maybe, possibly · Trái nghĩa: definitely - Parrot — con vẹt
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Budgie — chim yến, chim két nhỏ
Đồng nghĩa: budgerigar, parakeet · Trái nghĩa: — - Recommend — giới thiệu, đề nghị
Đồng nghĩa: suggest, advise, put forward · Trái nghĩa: advise against - Train — huấn luyện
Đồng nghĩa: teach, coach, drill · Trái nghĩa: — - Trainer — người huấn luyện
Đồng nghĩa: coach, instructor · Trái nghĩa: trainee - Trainee — người được huấn luyện
Đồng nghĩa: learner, apprentice · Trái nghĩa: trainer - Popular — được ưa chuộng
Đồng nghĩa: well-liked, in demand · Trái nghĩa: unpopular - Quiet — im lặng, yên tĩnh
Đồng nghĩa: calm, silent, peaceful · Trái nghĩa: noisy - Goldfish — cá vàng
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Manufacturer — công ty sản xuất
Đồng nghĩa: maker, producer · Trái nghĩa: — - Model — kiểu, mẫu mã
- Spin Speed — tốc độ quay
- Send For — đặt hàng, yêu cầu
Đồng nghĩa: order, request, ask for · Trái nghĩa: — - Brochure — tập sách quảng cáo
Đồng nghĩa: leaflet, catalogue · Trái nghĩa: — - Resort — nơi nghỉ mát
Đồng nghĩa: holiday town, spa town · Trái nghĩa: — - Facilities — phương tiện vật chất
Đồng nghĩa: amenities, services · Trái nghĩa: — - Pier — cầu tàu
Đồng nghĩa: jetty, landing stage · Trái nghĩa: — - Sunshine — ánh nắng
- Fog — sương mù
- Snow — tuyết
- Thunder — sấm
- Entertainment — sự giải trí
Đồng nghĩa: amusement, shows, fun · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Comparison of Equality — So sánh bằng dùng để nói hai người, vật hoặc sự việc ngang bằng nhau về một đặc điểm.
as + adjective/adverb + as
Ví dụ
- – Russian is as difficult as Chinese.
- – John doesn’t drive as carefully as Sam.
- – The small dog was as savage as a tiger.
- – There’s nothing as quiet as a goldfish. — 2. as + much + uncountable noun + as
- Dùng với danh từ không đếm được.
Ví dụ
- – Cats don’t eat as much as dogs.
- – Tom hasn’t drunk as much wine as Robert.
- – Budgies don’t need as much space as parrots. — 3. as + many + countable noun + as
- Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ
- – Tom hasn’t smoked as many cigarettes as Robert.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is looking for a pet?
- Who is the pet for?
- What unusual pets would her son like?
- Why doesn’t the customer want an Alsatian?
- What happened to the assistant last week?
- Why does the customer hesitate about a cat?
- Which birds does the shop have?
- Why are budgies popular?
- What kind of pet does the customer want?
- What pet does the assistant finally suggest?
Bài tập thực hành
- 1. What is the customer looking for?
- 2. Does her son want a traditional pet?
- 3. Is the customer going to get him a snake or crocodile?
- 4. Are Alsatians as savage as some dogs?
- 5. Was the small dog as big as the customer’s handbag?
- 6. Are cats as friendly as dogs?
- 7. Do cats eat as much as dogs?
- 8. Do budgies speak as well as parrots?
- 9. Do budgies need as much space as parrots?
- 10. What is as quiet as a goldfish? B. Complete the comparisons with “as”.
- 1. The small dog was ______ big ______ her handbag.
- 2. It was ______ savage ______ a tiger.
- 3. Cats don’t eat ______ much ______ dogs.
- 4. Budgies don’t speak ______ well ______ parrots.
- 5. There’s nothing ______ quiet ______ a goldfish. C. Choose “much” or “many”.
- 1. Cats don’t eat as ______ as dogs.
- 2. Budgies don’t need as ______ space as parrots.
- 3. Tom hasn’t smoked as ______ cigarettes as Robert.
- 4. Tom hasn’t drunk as ______ wine as Robert.
Đáp án
1. She is looking for a pet. | 2. The pet is for her son. | 3. He would like a snake or a crocodile. | 4. Because she thinks Alsatians are very big and savage. | 5. A small dog bit him three times. | 6. Because she thinks cats aren’t as friendly as dogs. | 7. The shop has parrots and budgies. | 8. Budgies are popular because they are easy to keep. | 9. She wants a quiet pet. | 10. He suggests a goldfish. | 1. as / as | 2. as / as | 3. as / as | 4. as / as | 5. as / as | 1. much | 2. much | 3. many | 4. much
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Choose | a. cá sấu |
| 2. Pet | b. chọn, lựa |
| 3. Traditional | c. không bình thường |
| 4. Unusual | d. loài chó bẹc-giê |
| 5. Snake | e. truyền thống |
| 6. Crocodile | f. con rắn |
| 7. Alsatian | g. hung dữ |
| 8. Savage | h. con thú yêu thích, vật nuôi |
Đáp án: 1-b 2-h 3-e 4-c 5-f 6-a 7-d 8-g
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào buổi chiều, thưa bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?
- Vâng. Tôi đang tìm một con vật nuôi cho con trai tôi. Anh có thể gợi ý gì không?
- Cậu ấy muốn loại vật nuôi nào? Một con vật truyền thống… mèo… hay chó? Hay một thứ gì đó khác lạ?
- À, nó thích rắn hoặc cá sấu, nhưng nó sẽ không được nuôi những con đó đâu.
- Hiện chúng tôi có một con chó Alsatian rất đẹp.
Đáp án gợi ý:
- Good afternoon, madam. Can I help you?
- Yes. I’m looking for a pet for my son. Can you suggest anything?
- What kind of pet does he want? A traditional pet… a cat… or a dog? Or something unusual?
- Well, he’d like a snake or crocodile, but he isn’t going to get one.
- We’ve got a nice Alsatian dog at the moment.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng as much với danh từ đếm được. As much colours sai. Danh từ đếm được dùng as many colours as; không đếm được mới dùng as much space as.
Hai — Đổi dạng tính từ giữa hai chữ as. As more popular as sai. Giữa hai chữ as luôn là tính từ nguyên gốc: as popular as.
Ba — Quên chữ as thứ hai. Cấu trúc cần đủ hai vế: as popular as a goldfish. Bỏ chữ as cuối là câu lơ lửng, người nghe không biết so với cái gì.
Bốn — Dùng than sau as. As popular than là trộn hai cấu trúc. Than chỉ đi với so sánh hơn (more popular than); so sánh bằng dùng as… as.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B26 — Đại từ phản thân. Bài tiếp theo: B28 — Động từ theo sau là to V hay V-ing.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.