Đại Từ Phản Thân Trong Tiếng Anh — Myself, Yourself, Himself Và Cách Dùng By Myself (Bài B26)

Đại từ phản thân trong tiếng Anh dùng khi người làm và người chịu tác động là một — I’ve cut myself, tôi tự cắt vào tay mình. Tiếng Việt gói gọn trong chữ “tự” nên người học hay quên hẳn nhóm từ này. Bài B26 kể một buổi nấu ăn đầy tai nạn nhỏ để bạn gặp lại chúng liên tục.

Đại từ phản thân trong tiếng Anh - bài học B26, myself yourself himself | NEU.vn
Bài B26 – I’VE CUT MYSELF!

Tóm tắt bài học

Bảng đầy đủ tám từ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves. Để ý số ít kết thúc bằng -self, số nhiều kết thúc bằng -selves. Ba trường hợp dùng. Một, khi tân ngữ chính là chủ ngữ: She hurt herself. Hai, sau giới từ khi vẫn nói về chủ ngữ: He was talking to himself. Ba, cụm by + đại từ phản thân nghĩa là “một mình, không ai giúp”: She did it by herself. Hai chỗ không dùng: sau giới từ chỉ nơi chốn (He put the bag beside him, không phải himself), và sau with khi chỉ đi cùng (She took her son with her).

🎧 Nghe trọn bài B26:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B26 là bài số 26 của bộ English Conversation B, dành cho người đã nắm đại từ tân ngữ và đại từ sở hữu. Học xong bài này bạn diễn đạt được những việc tự mình làm hoặc tự gây ra cho mình.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Ow! This knife’s sharp! I’ve cut myself.
B: Let me see it… oh, it’s O.K. You haven’t cut yourself badly; it’s only a scratch.
A: But my finger’s bleeding!
B: Don’t be a baby! It isn’t bleeding much. I’ll get a bandage.
C: Did you see the play on television last night?
D: No, I didn’t. What was it?
C: Romeo and Juliet. I cried.
D: Cried? Why?
C: Well, it was very sad. At the end, Romeo killed himself and then Juliet killed herself.
D: It sounds silly to me! Why did they kill themselves?
C: … for love!
D: Oh! They were silly, weren’t they?
E: Now, my guests tonight are the two rock musicians, Dean and Darren Osborne.
F: Hello!
E: Now, you both play the guitar very well. Did anyone teach you?
F: No… we just bought some guitars and we taught ourselves.
E: I see.
G: Sorry, I’m late…
H: Oh, that’s all right, Mrs Green.
G: It was our first wedding anniversary yesterday.
H: Oh, congratulations!
G: Thank you. We went to that new restaurant in the High Street.
H: Did you enjoy yourselves?
G: Oh yes, we had a very good time. We had two bottles of champagne!
I: Have you seen my new electric cooker?
J: No, I haven’t.
I: Oh, it’s wonderful. It’s got an automatic timer. It can switch itself on and off.

A: Ôi! Con dao này sắc quá! Tôi tự cắt vào tay rồi.
B: Để tôi xem nào… ồ, không sao đâu. Anh không tự cắt mình nặng đâu; chỉ là một vết xước thôi.
A: Nhưng ngón tay tôi đang chảy máu!
B: Đừng trẻ con như vậy! Nó không chảy máu nhiều đâu. Tôi sẽ đi lấy băng.
C: Tối qua cậu có xem vở kịch trên ti-vi không?
D: Không. Vở gì vậy?
C: Romeo và Juliet. Tớ đã khóc.
D: Khóc à? Tại sao?
C: À, nó rất buồn. Cuối vở, Romeo tự sát và sau đó Juliet cũng tự sát.
D: Nghe ngớ ngẩn với tớ! Tại sao họ lại tự giết mình?
C: … vì tình yêu!
D: Ồ! Họ ngốc thật, đúng không?
E: Bây giờ, khách mời tối nay của tôi là hai nhạc sĩ nhạc rock, Dean và Darren Osborne.
F: Xin chào!
E: Hai bạn đều chơi ghi-ta rất giỏi. Có ai dạy các bạn không?
F: Không… chúng tôi chỉ mua vài cây ghi-ta và tự học.
E: Tôi hiểu.
G: Xin lỗi, tôi đến muộn…
H: Ồ, không sao đâu, bà Green.
G: Hôm qua là kỷ niệm ngày cưới đầu tiên của chúng tôi.
H: Ồ, xin chúc mừng!
G: Cảm ơn. Chúng tôi đã đến nhà hàng mới ở phố High Street.
H: Hai người có vui không?
G: Có chứ, chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui. Chúng tôi đã uống hai chai sâm-panh!
I: Cậu đã thấy chiếc nồi điện mới của tôi chưa?
J: Chưa.
I: Ồ, nó tuyệt lắm. Nó có đồng hồ hẹn giờ tự động. Nó có thể tự bật và tự tắt.

Từ vựng bài B26

21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Sharp — sắc, bén
    Đồng nghĩa: keen, honed, pointed  ·  Trái nghĩa: blunt
  2. Blunt — cùn
    Đồng nghĩa: dull, not sharp  ·  Trái nghĩa: sharp
  3. Scratch — vết xước
    Đồng nghĩa: graze, scrape, mark  ·  Trái nghĩa:
  4. Bleed — chảy máu
    Đồng nghĩa: lose blood  ·  Trái nghĩa:
  5. Bandage — băng dán vết thương
    Đồng nghĩa: dressing, gauze  ·  Trái nghĩa:
  6. Silly — vô lý, ngớ ngẩn
    Đồng nghĩa: foolish, daft, stupid  ·  Trái nghĩa: sensible, wise
  7. Foolish — ngu xuẩn
    Đồng nghĩa: silly, unwise, senseless  ·  Trái nghĩa: sensible
  8. Musician — nhạc sĩ
    Đồng nghĩa: player, performer, artist  ·  Trái nghĩa:
  9. Guitar — đàn ghi-ta
  10. Guitarist — người chơi ghi-ta
    Đồng nghĩa: guitar player  ·  Trái nghĩa:
  11. Anniversary — lễ kỷ niệm hằng năm
    Đồng nghĩa: yearly celebration  ·  Trái nghĩa:
  12. Congratulation — xin chúc mừng
    Đồng nghĩa: good wishes, well done  ·  Trái nghĩa:
  13. Electric Cooker — lò điện, nồi điện
    Đồng nghĩa: electric stove, range  ·  Trái nghĩa: gas cooker
  14. Electric — tạo ra do điện, dùng điện
    Đồng nghĩa: powered by electricity  ·  Trái nghĩa: manual
  15. Electrical — có liên quan tới điện
    Đồng nghĩa: relating to electricity  ·  Trái nghĩa:
  16. Yourself — chính bạn
  17. Himself — chính anh ấy
  18. Herself — chính cô ấy
  19. Ourselves — chính chúng tôi
  20. Themselves — chính họ
  21. Automatic Timer — đồng hồ hẹn giờ tự động
    Đồng nghĩa: time switch, timer  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Reflexive Pronouns — Đại từ phản thân được dùng khi hành động quay trở lại với chính người hoặc vật thực hiện hành động.

Hình thức

  • Số ít:
  • – myself
  • – yourself
  • – himself
  • – herself
  • – itself — Số nhiều:
  • – ourselves
  • – yourselves
  • – themselves — 2. Dùng đại từ phản thân khi tân ngữ là chính chủ ngữ.

Ví dụ

  • – I’ve cut myself.
  • – Romeo killed himself.
  • – Juliet killed herself.
  • – It can switch itself on and off. — 3. Dùng đại từ phản thân sau một giới từ.

Ví dụ

  • – She’s looking at herself in the mirror.
  • – Look after yourself. — 4. Dùng “by + reflexive pronoun” với nghĩa “một mình” hoặc “không có sự giúp đỡ”.

Ví dụ

  • – She made the dress by herself.
  • – We taught ourselves. — 5. Không dùng đại từ phản thân khi nói về nơi chốn hoặc sau “with” nếu không có nghĩa phản thân.

Ví dụ

  • – In the mirror I could see a lorry just behind me.
  • – I brought the children with me.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who cut himself?
  2. What did he cut himself with?
  3. Why does B say it is not serious?
  4. What play did C see on television?
  5. Why did C cry?
  6. Who are Dean and Darren Osborne?
  7. How did they learn to play the guitar?
  8. Why was Mrs Green late?
  9. Where did Mrs Green go for her anniversary?
  10. What can the electric cooker do by itself?

Bài tập thực hành

  1. 1. The knife’s sharp, isn’t it?
  2. 2. He’s cut himself, hasn’t he?
  3. 3. He hasn’t cut himself badly, has he?
  4. 4. It’s only a scratch, isn’t it?
  5. 5. His finger’s bleeding, isn’t it?
  6. 6. Have you ever cut yourself?   B. Answer these questions.
  7. 1. She saw the play, didn’t she?
  8. 2. It was on television, wasn’t it?
  9. 3. It was last night, wasn’t it?
  10. 4. He didn’t see the play, did he?
  11. 5. What was the play? Have you ever seen it? Did you cry? Why? Was it very sad?
  12. 6. What did Romeo do at the end? What about Juliet?
  13. 7. Why did they kill themselves? Does it sound silly to you?   C. Answer these questions.
  14. 1. His guests are famous, aren’t they?
  15. 2. They’re musicians, aren’t they? What kind of musicians are they?
  16. 3. Does Dean play the guitar or does Darren play the guitar?
  17. 4. Do they play the guitar badly or well?
  18. 5. Who taught them?   D. Answer these questions.
  19. 1. Is she early or is she late?
  20. 2. Is she married? How long has she been married?
  21. 3. Did she go to a discotheque last night? Where did she go last night?
  22. 4. Did she go alone? Who took her?
  23. 5. Did she enjoy herself? Did he enjoy himself?
  24. 6. Did they enjoy themselves? Did they have a good time?
  25. 7. Did they drink five bottles of champagne? How many did they drink?
  26. 8. Did you go anywhere last weekend?
  27. 9. Did you enjoy yourself? E. Answer these questions.
  28. 1. Is her cooker new? Has it got an automatic timer?
  29. 2. Does she have to switch it on? Why not?
  30. 3. Does she have to switch it off? Why not? F. Fill in the blanks with the correct reflexive pronoun.
  31. 1. I’ve cut ______.
  32. 2. Romeo killed ______.
  33. 3. Juliet killed ______.
  34. 4. We taught ______.
  35. 5. It can switch ______ on and off.

Đáp án

1. Yes, it is.  |  2. Yes, he has.  |  3. No, he hasn’t.  |  4. Yes, it is.  |  5. Yes, it is.  |  6. Personal answer.  |  1. Yes, she did.  |  2. Yes, it was.  |  3. Yes, it was.  |  4. No, he didn’t.  |  5. The play was Romeo and Juliet. Personal answer.  |  6. Romeo killed himself, and Juliet killed herself.  |  7. They killed themselves for love. Personal answer.  |  1. Yes, they are.  |  2. Yes, they are. They are rock musicians.  |  3. Darren plays the guitar, and Dean plays the guitar too.  |  4. They play the guitar well.  |  5. They taught themselves.  |  1. She is late.  |  2. Yes, she is. She has been married for one year.  |  3. No, she didn’t. She went to a new restaurant in the High Street.  |  4. No, she didn’t. Her husband took her.  |  5. Yes, she did. Yes, he did.  |  6. Yes, they did. Yes, they had a good time.  |  7. No, they didn’t. They drank two bottles of champagne.  |  8. Personal answer.  |  9. Personal answer.  |  1. Yes, it is. Yes, it has.  |  2. No, she doesn’t, because it can switch itself on.  |  3. No, she doesn’t, because it can switch itself off.  |  1. myself  |  2. himself  |  3. herself  |  4. ourselves  |  5. itself

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Sharp a. cùn
2. Blunt b. sắc, bén
3. Scratch c. ngu xuẩn
4. Bleed d. chảy máu
5. Bandage e. băng dán vết thương
6. Silly f. vết xước
7. Foolish g. nhạc sĩ
8. Musician h. vô lý, ngớ ngẩn

Đáp án: 1-b   2-a   3-f   4-d   5-e   6-h   7-c   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ôi! Con dao này sắc quá! Tôi tự cắt vào tay rồi.
  2. Để tôi xem nào… ồ, không sao đâu. Anh không tự cắt mình nặng đâu; chỉ là một vết xước thôi.
  3. Nhưng ngón tay tôi đang chảy máu!
  4. Đừng trẻ con như vậy! Nó không chảy máu nhiều đâu. Tôi sẽ đi lấy băng.
  5. Tối qua cậu có xem vở kịch trên ti-vi không?

Đáp án gợi ý:

  1. Ow! This knife’s sharp! I’ve cut myself.
  2. Let me see it… oh, it’s O.K. You haven’t cut yourself badly; it’s only a scratch.
  3. But my finger’s bleeding!
  4. Don’t be a baby! It isn’t bleeding much. I’ll get a bandage.
  5. Did you see the play on television last night?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng -selves cho số ít. Số ít kết thúc bằng -self (myself, yourself, himself), số nhiều bằng -selves (ourselves, yourselves, themselves). Chú ý yourself một người và yourselves nhiều người là hai từ khác nhau.

Hai — Dùng đại từ phản thân sau giới từ chỉ nơi chốn. He put the bag beside himself sai. Với nơi chốn dùng đại từ thường: beside him, behind her.

Ba — Nhầm by myself với with myself. By myself nghĩa là một mình, không ai giúp: I did it by myself. With myself không phải cụm thông dụng — nếu muốn nói mang theo thì dùng with me.

Bốn — Nhầm electric với electrical. Electric đi với thiết bị chạy điện cụ thể (electric cooker, electric guitar); electrical mang nghĩa chung, thuộc về điện (electrical engineer, electrical fault).

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B25 — Tiếng Anh khi làm thủ tục lên máy bay. Bài tiếp theo: B27 — As much as và as many as.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.